Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Louis Martin

Thánh Louis Martin

Người cha gìn giữ một mái nhà

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 5 chặng

Khoảng 11 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 5Con đường không đi qua tu viện2 phút
  3. Chặng 2 / 5Gặp gỡ giữa đời thường2 phút
  4. Chặng 3 / 5Khi người bạn đời ra đi2 phút
  5. Chặng 4 / 5Đôi bàn tay run rẩy và thập giá cuối đời2 phút
  6. Chặng 5 / 5Người cha của mọi mái ấm gia đình1 phút

Ngày mừng kính

Thánh Louis Martin

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 12 tháng 7

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút · Xuyên qua tất cả những mùa giông bão ấy, tình phụ tử nơi Louis Martin vẫn ngời sáng

Người thợ sửa đồng hồ cả đời quen cúi mình tỉ mẩn bên những chiếc bánh răng li ti. Muốn cho cỗ máy thời gian hoạt động nhịp nhàng trở lại, người thợ phải kiên nhẫn tìm ra từng chỗ kẹt, đặt từng trục xoay vào đúng vị trí, lắng nghe từng tiếng tích tắc nhỏ nhẹ mà những người vội vã dễ dàng bỏ qua.

Louis Martin đã sống nhiều năm tháng thanh bình với công việc mộc mạc ấy, trước khi cả thế giới biết đến ông như người cha thánh thiện của Thánh Nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu.

Thế nhưng, cuộc đời của người cha ấy rồi sẽ gặp phải những khúc quanh mà đôi bàn tay khéo léo của người thợ đồng hồ không tài nào sửa chữa được:

  • một người vợ hiền ra đi quá sớm vì bạo bệnh;
  • từng đứa con gái yêu quý lần lượt rời bỏ mái nhà bước vào bốn bức tường tu viện kín;
  • và cuối cùng, một cơn tai biến nghiệt ngã đi thẳng vào chính trí nhớ và thân xác của ông.

Xuyên qua tất cả những mùa giông bão ấy, tình phụ tử nơi Louis Martin vẫn ngời sáng. Có lúc bằng sự chở che vững chãi của một người trụ cột gia đình; có lúc lại bằng sự khiêm tốn đón nhận sự săn sóc của người khác, khi thân xác đã hoàn toàn tàn tạ.

Chặng 1 / 5

Con đường không đi qua tu viện

Khoảng 2 phút · Con đường không đi qua tu viện

Louis Martin sinh ngày 22 tháng 8 năm 1823 tại Bordeaux, nước Pháp, trong một gia đình quân nhân nề nếp. Do công việc của người cha, gia đình phải di chuyển qua nhiều thành phố trước khi định cư tại Alençon — một thị trấn nhỏ miền tây bắc nước Pháp, từ thế kỷ mười bảy đã nổi danh khắp châu Âu với nghề thêu ren tinh xảo mang tên “Point d‘Alençon”, được ví như nữ hoàng của các loại ren. Cậu bé Louis lớn lên trong kỷ luật nghiêm cẩn, chăm chỉ học hành, yêu thích sách vở và có một tâm hồn vô cùng nhạy cảm trước vẻ đẹp của thiên nhiên.

Năm 1842, Louis bắt đầu học nghề đồng hồ tại Rennes, rồi tiếp tục sang Strasbourg nâng cao tay nghề. Trong một chuyến đi qua vùng núi tuyết Alps hùng vĩ, vẻ đẹp thanh khiết nơi đan viện Grand-Saint-Bernard đã đánh thức trong lòng chàng thanh niên ước muốn dâng mình cho Chúa trong đời sống tu trì. Louis xin gia nhập đan viện, nhưng vì chưa đủ vốn tiếng Latinh theo đòi hỏi của thời bấy giờ, nguyện vọng của chàng đã không thành.

Chàng cố gắng học thêm tiếng Latinh, nhưng sức khỏe không cho phép, cánh cửa tu viện đành khép lại. Louis trở về với nghề cũ, lên Paris hoàn tất tay nghề, và đến năm 1850 thì mở một hiệu đồng hồ kim hoàn ngay trên phố Pont-Neuf tại thị trấn Alençon.

Có những cánh cửa cuộc đời đóng sầm lại mà lúc bấy giờ người ta chỉ thấy hụt hẫng và buồn bã. Phải đi thêm nhiều năm tháng nữa, người ta mới nhận ra mảnh đất màu mỡ mà Chúa đã âm thầm chuẩn bị phía sau cánh cửa ấy.

Louis không trở thành một đan sĩ trên đỉnh núi tuyết, nhưng khát vọng sống thánh thiện không vì thế mà vơi cạn. Nó thấm đượm vào từng giờ làm việc cẩn trọng, vào sự trung thực tuyệt đối trong kinh doanh, vào việc kiên quyết đóng cửa tiệm giữ ngày Chúa nhật dù mất đi không ít khách hàng, vào những giờ kinh nguyện sớm tối, những chuyến đi câu cá một mình giữa thiên nhiên, và lòng rộng rãi mở ra với những người nghèo khổ. Cửa hiệu của ông làm ăn phát đạt; ông là mẫu người biết làm giàu lương thiện mà tâm hồn vẫn hoàn toàn thanh thoát, tự do, chẳng để đồng tiền trói buộc mất lòng mình.

Chặng 2 / 5

Gặp gỡ giữa đời thường

Khoảng 2 phút · Gặp gỡ giữa đời thường

Vào mùa xuân năm 1858, khi đi qua cây cầu Saint-Léonard ở Alençon, Louis tình cờ lướt qua một người phụ nữ trẻ có dáng vẻ thanh thoát, dịu hiền. Người phụ nữ ấy là Zélie Guérin, một thợ làm ren tài hoa trong thị trấn, chuyên tay nghề chính loại ren Alençon nổi tiếng mà cả thành phố tự hào. Điều kỳ lạ là chính Zélie cũng từng nộp đơn xin vào dòng tu phục vụ bệnh nhân nhưng bị từ chối.

Hai tâm hồn từng ôm ấp lý tưởng dâng hiến tưởng chừng đã dang dở nay gặp nhau trên một lối rẽ hoàn toàn mới. Tình yêu của họ nảy nở nhanh chóng và chín muồi trong sự kính trọng sâu xa. Họ cử hành hôn lễ tại nhà thờ Đức Bà Alençon vào lúc nửa đêm bước sang ngày 13 tháng 7 năm 1858 — chỉ ba tháng sau lần gặp gỡ đầu tiên trên cây cầu ấy.

Louis điềm đạm, trầm tĩnh, yêu sự thinh lặng; Zélie lại nhanh nhẹn, tháo vát và hay lo toan. Sự khác biệt ấy không làm họ xa cách mà hòa quyện bổ túc cho nhau tuyệt vời. Thấy nghề làm ren của vợ phát triển mạnh, đến năm 1870, Louis đã quảng đại bán hẳn cửa hiệu đồng hồ của mình để đứng ra lo việc sổ sách, giao dịch và quản lý xưởng ren cho vợ — một quyết định không hề nhỏ đối với một người đàn ông thời đó, khi vai trò trụ cột kinh tế gia đình thường được xem là danh dự riêng của người chồng. Mái ấm của họ có nhịp đập của một gia đình lao động thật sự: có chuyện đơn hàng, có chuyện trả lương cho thợ, có những tính toán chi tiêu đời thường đan xen với những giờ kinh nguyện gia đình sốt sắng.

Chín người con lần lượt chào đời. Nhưng bốn người con — hai trai, hai gái — đã lần lượt qua đời khi còn rất nhỏ. Năm người con gái còn lại sống đến tuổi trưởng thành là Marie, Pauline, Léonie, Céline và cô con gái út Thérèse.

Mỗi lần mất đi một đứa con thơ là một lần trái tim người cha quặn thắt. Louis và Zélie ôm nỗi đau ấy vào lời kinh phó thác, tiếp tục dồn hết tình thương chăm bẵm những đứa con còn lại.

Gia đình Martin có kỷ luật nghiêm trang, nhưng ngôi nhà luôn tràn ngập tiếng cười…

Gia đình Martin có kỷ luật nghiêm trang, nhưng ngôi nhà luôn tràn ngập tiếng cười, những bài ca, những chuyến dã ngoại câu cá và những trò chơi cha bày cho các con. Louis gọi các con gái bằng những biệt danh âu yếm: Marie là “viên kim cương”, Pauline là “viên ngọc quý”, Céline là “người dũng cảm”, và Thérèse là “nữ hoàng nhỏ”. Đằng sau vẻ đáng kính của một người gia trưởng là một trái tim người cha vô cùng dịu dàng, ấm áp, nơi các con có thể hoàn toàn tin tưởng tựa đầu vào mỗi khi buồn.

Tình thương ấy tràn ra ngoài ngõ. Louis thường xuyên dẫn các con đi thăm viếng những người già cô quả, trực tiếp giúp đỡ những người ăn xin gặp trên đường phố. Ông dạy các con cầu nguyện bằng chính đôi bàn tay biết mở ra sẻ chia hạt gạo cho người nghèo khó, chứ không chỉ bằng những lời kinh đọc thuộc lòng.

Chặng 3 / 5

Khi người bạn đời ra đi

Khoảng 2 phút · Khi người mẹ không còn

Ngày 28 tháng 8 năm 1877, bà Zélie qua đời vì căn bệnh ung thư vú sau nhiều năm đau đớn, khi mới bốn mươi lăm tuổi. Louis mất đi người bạn đời yêu quý nhất sau mười chín năm mặn nồng son sắt. Cô con gái út Thérèse khi ấy mới tròn bốn tuổi rưỡi, còn quá nhỏ để hiểu hết những gì vừa xảy ra với gia đình mình.

Mái nhà bỗng chốc trở nên trống trải đến lạnh lùng. Người vợ hiền cùng chia ngọt sẻ bùi không còn đó nữa. Để tạo một môi trường tốt hơn cho các con gái mồ côi mẹ, Louis đã can đảm đưa cả gia đình rời Alençon chuyển về thị trấn Lisieux, thuê căn nhà mang tên Les Buissonnets bình yên nằm trên một ngọn đồi nhỏ, sống gần gia đình người em vợ Isidore Guérin để các cháu có được sự nâng đỡ của người cậu, người dì.

Đó là sự khôn ngoan và khiêm tốn của một người cha biết rõ giới hạn của mình. Ông không cố gồng mình chứng tỏ một mình có thể gánh hết mọi sự, mà biết mở lòng đón nhận sự trợ giúp của người thân để các con được lớn lên lành lặn về tâm hồn.

Khi người bạn đời ra đi

Tại Les Buissonnets, các cô con gái lớn thay mẹ chăm sóc các em, còn Louis tiếp tục làm điểm tựa vững chãi cho cả nhà. Ông giữ nếp sống đạo đức, hằng ngày dắt cô bé Thérèse đi dạo, dạy con ngắm nhìn vẻ đẹp của tạo thành — những buổi chiều tà bên hồ, những cánh đồng hoa dại, tất cả đều trở thành bài học đầu tiên về một Thiên Chúa yêu thương qua chính vẻ đẹp Người dựng nên.

Thế rồi, những cuộc chia ly thiêng liêng lại đến.

  • Pauline xin vào Dòng Kín Carmel năm 1882;
  • Marie tiếp bước vào năm 1886;
  • và rồi cô út Thérèse tha thiết xin vào năm 1888 khi mới mười lăm tuổi — một độ tuổi mà theo luật dòng thông thường chưa đủ điều kiện.

Mỗi lần một đứa con bước qua cánh cửa tu viện là một lần chiếc ghế nơi bàn ăn gia đình bị bỏ trống, lòng người cha lại rướm máu. Thế nhưng, Louis không hề ích kỷ giữ con lại để an ủi tuổi già cô quạnh của mình. Ông coi việc dâng hiến các con cho Chúa là một vinh dự tột cùng. Ông đích thân dắt tay Thérèse sang tận Rôma, yết kiến Đức Giáo hoàng Lêô XIII để xin cho con được vào dòng sớm hơn tuổi quy định.

Với Léonie — người con gái gặp nhiều khó khăn về tâm lý, tính tình trắc trở và nhiều lần thử tu không thành — Louis không bao giờ gắt gỏng chê bai. Mỗi lần con thất bại trở về, ông lại mở rộng vòng tay đón con vào lòng, không một lời trách móc. Tình phụ tử nơi ông không bao giờ bị cắt giảm vì sự yếu kém của con cái.

Chặng 4 / 5

Đôi bàn tay run rẩy và thập giá cuối đời

Khoảng 2 phút · Đôi bàn tay run rẩy và thập giá cuối đời

Từ năm 1887, sức khỏe của Louis Martin bắt đầu suy giảm nghiêm trọng. Những cơn tai biến mạch máu não liên tiếp kèm theo chứng xơ vữa động mạch đã làm tổn thương hệ thần kinh, khiến ông rơi vào tình trạng đãng trí, mất trí nhớ và có những cơn hoảng loạn.

Tháng 2 năm 1889, tình trạng bệnh tình buộc gia đình phải đưa ông vào điều trị tại bệnh viện tâm thần Bon-Sauveur ở thành phố Caen.

Người đàn ông từng một thời lịch thiệp, phong nhã, làm chủ cả một cơ nghiệp và được cả thị trấn kính trọng, nay phải nằm trong khu điều trị tâm thần suốt hơn ba năm ròng rã! Đó là một thập giá sỉ nhục đau đớn tột cùng đối với gia đình. Các con gái của ông phải chịu đựng những lời bàn tán cay độc, những ánh mắt thương hại hay mỉa mai của người đời — vào một thời đại mà bệnh tâm thần vẫn còn bị xem là một sự ô nhục cần giấu kín, chứ chưa được hiểu như một căn bệnh cần chữa trị.

Thế nhưng, bệnh tật không bao giờ tước đoạt được phẩm giá làm con Chúa và tư cách người cha của ông. Giữa những cơn mê sảng, mỗi khi tỉnh táo, Louis vẫn luôn miệng tạ ơn Chúa và phó thác trọn vẹn. Thân xác suy tàn của người cha lại trở thành bài học sống động nhất dạy các con gái về mầu nhiệm “Thánh Nhan chịu sỉ nhục” của Đức Kitô. Yêu thương một con người không phải chỉ là tự hào khi người ấy khỏe mạnh, thành đạt, mà là trân trọng, nâng niu người ấy ngay cả khi họ đã mất đi trí nhớ và trở thành một đứa trẻ bất lực trên giường bệnh.

Tháng 5 năm 1892, ông được đưa về Lisieux

Tháng 5 năm 1892, ông được đưa về Lisieux. Céline và Léonie cùng người thân tận tình săn sóc cha từng miếng ăn giấc ngủ. Đôi chân ông bị liệt hoàn toàn, mọi sinh hoạt đều phải cậy nhờ vào tay người khác — chính người đàn ông từng dang tay che chở cả một mái nhà, giờ đây phải học cách để người khác dang tay che chở lại mình.

Ngày 29 tháng 7 năm 1894, Louis Martin thanh thản trút hơi thở cuối cùng tại lâu đài La Musse gần Évreux, hưởng thọ bảy mươi tuổi, trong sự hiện diện đầy yêu thương của người con gái Céline. Sau cái chết của cha, Céline cũng bước vào Dòng Kín Carmel. Người cha vĩ đại đã hoàn tất trọn vẹn hành trình trần thế, để lại một di sản đức tin bất tử cho Giáo hội.

Chặng 5 / 5

Người cha của mọi mái ấm gia đình

Khoảng 1 phút

Ngày 19 tháng 10 năm 2008, ông Louis Martin và bà Zélie Guérin được tuyên phong Chân phước tại Lisieux. Ngày 18 tháng 10 năm 2015, Đức Thánh Cha Phanxicô đã long trọng tôn phong hai ông bà lên bậc Hiển Thánh — đôi vợ chồng đầu tiên trong lịch sử Giáo hội được cùng nhau bước lên bàn thờ tuyên thánh. Ngày lễ kính chung của hai vị được ấn định vào ngày 12 tháng 7 hằng năm, kỷ niệm ngày cưới linh thiêng của họ hơn một thế kỷ rưỡi trước.

Đối với những người cha, người chồng trong các gia đình Việt Nam hôm nay, thánh Louis Martin là một người bạn đường vô cùng gần gũi. Ngài dạy chúng ta

  • biết tôn trọng và nâng đỡ công việc của người vợ hiền;
  • biết chơi đùa và làm bạn với con cái;
  • biết mở rộng cửa nhà giúp đỡ kẻ cơ hàn;
  • và biết đón nhận những nghịch cảnh, bệnh tật tuổi già trong sự bình an phó thác.

Louis Martin đã đứng ở cả hai phía của tình yêu thương: ngài từng là chiếc cột cái vững chãi che chở cho cả mái nhà; và cuối đời, ngài khiêm tốn để cho người khác che chở, chăm sóc mình.

Ngọn lửa sưởi ấm mái nhà gia đình không bao giờ tắt, chừng nào những người cha vẫn còn biết yêu thương, hy sinh và dắt tay con cái mình bước đi trên con đường của Chúa, như người thợ đồng hồ năm xưa đã từng kiên nhẫn dắt tay cô bé Thérèse dạo bước dưới bầu trời Lisieux.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Louis Martin đến cuối câu chuyện.

Bạn hẳn chưa quên:

Ước mơ vào tu viện khép lại, ông trở về làm người thợ đồng hồ, tỉ mẩn với từng bánh răng nhỏ như chính cách ông sống đức tin.

Vợ mất sớm, ông một mình đưa cả gia đình chuyển nhà, dạy con gái út ngắm nhìn vẻ đẹp của tạo thành mỗi buổi chiều.

Mất trí nhớ, liệt cả đôi chân, người từng che chở cả mái nhà giờ phải học cách để người khác chăm sóc mình.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn khẽ gật đầu, hiểu ra: ông đã đứng ở cả hai phía của tình yêu thương — khi là chỗ dựa vững chãi, và khi phải khiêm tốn nhận lấy sự chăm sóc của người khác.

Yêu thương trọn vẹn là biết cho đi khi còn sức, và biết nhận lấy khi đã kiệt cùng — cả hai đều cần một lòng khiêm nhường như nhau.

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmvatican.va

Ở lại trong thinh lặng