Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Philipphê Phan Văn Minh

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút · Lời đáp bình thản trước quan

Đầu tháng 7 năm 1853, dưới triều vua Tự Đức, tại pháp trường Đình Khao bên bờ sông Cổ Chiên, thuộc tỉnh Vĩnh Long, một người đàn ông ba mươi tám tuổi quỳ trên chiếc chiếu hoa. Dáng vẻ thư sinh, gương mặt toát lên cái điềm tĩnh của một người quen với sách vở hơn là chốn pháp trường. Ngài mặc áo dài trắng tinh, cổ mang gông nặng, hai tay lần chuỗi Mân Côi không dứt.

Hàng ngàn người — cả giáo dân lẫn lương dân từ khắp vùng Vĩnh Long, Cái Mơn, Ba Tri — đã kéo về đứng chật hai bên đường dẫn ra pháp trường, khóc lóc tiễn đưa một vị mục tử mà họ vẫn quen gọi bằng cái tên trìu mến: cha Minh thánh thiện.

Viên quan giám trảm, trước khi ra lệnh hành hình, đã bước lại gần lần cuối. “Thầy là người có tài học vấn cao siêu, chữ Nho, chữ Tây đều thông thuộc,” ông nói, giọng có phần tiếc nuối thật lòng.

“Ta thật không nỡ ra tay. Thầy chỉ cần nói một lời từ bỏ đạo Gia-tô thôi, ta sẽ lập tức dâng sớ xin vua tha bổng và trọng dụng thầy.”

Người linh mục mỉm cười, nhìn viên quan bằng ánh mắt bình thản đến lạ. “Tôi hết lòng cảm tạ lòng tốt của quan lớn,” ngài đáp.

“Nhưng từ thuở nhỏ cho đến nay, tôi chỉ tôn thờ một mình Thiên Chúa là Cha chung muôn loài, và tôi một lòng trung hiếu với quê hương. Tôi thà mất mạng sống này chứ quyết không bao giờ phản bội đức tin của tôi. Xin quan lớn hãy cứ thi hành phận sự của mình đi.”

Người ấy là cha Philipphê Phan Văn Minh — một trong những trí thức Công giáo lỗi lạc nhất của vùng đất Nam Kỳ thế kỷ mười chín, người đã dùng cả kiến thức Tây học lẫn vốn chữ Nôm dân tộc để gieo hạt đức tin giữa những xóm đạo nghèo miền sông nước, trước khi đổi lấy tất cả bằng chính mạng sống mình.

Chặng 1 / 6

Người con của đất Cái Mơn trù phú

Khoảng 1 phút · Người con thứ mười hai

Tuổi thơ trong vườn Cái Mơn

Philipphê Phan Văn Minh sinh năm 1815 tại họ đạo Cái Mơn, khi ấy thuộc tổng Minh Ngãi, huyện Tân Minh, tỉnh Vĩnh Long — nay là xã Vĩnh Thành, huyện Chợ Lách, tỉnh Bến Tre. Cái Mơn là một vùng đất được các thừa sai đến gieo hạt đức tin từ rất sớm, có ghi chép từ khoảng năm 1700, nằm giữa một miệt vườn trù phú bậc nhất miền Tây — nơi kênh rạch chằng chịt tưới mát cho những vườn cây ăn trái xanh mướt quanh năm, sau này còn được người đời gọi là “vương quốc trái cây” của xứ Bến Tre. Cha ngài, ông Giacôbê Phan Văn Chánh, và mẹ ngài, bà Maria Nguyễn Thị Tròn, là những người giữ đạo giữa một gia đình đông con.

Ngay từ nhỏ, cậu bé Minh đã bộc lộ một trí thông minh khác thường — học chữ Nho với các thầy đồ trong vùng, học một biết mười, thông thạo thơ phú, và có hoa tay viết chữ đẹp đến mức người lớn trong họ đạo vẫn thường nhắc tới. Năm mười ba tuổi, sau khi người cha qua đời, cậu Minh mạnh dạn tìm đến Đức cha Jean Taberd — người Việt quen gọi là Đức cha Từ — đang kinh lý tại Cái Mơn, xin được vào học trường Latinh. Nhận thấy nơi cậu bé một tư chất và tâm hồn đạo đức hiếm có, Đức cha Taberd đã nhận cậu, đưa về nuôi dạy tại chủng viện Lái Thiêu.

Nhưng ngay sau đó, quan quân triều đình vây hãm trường Latinh Lái Thiêu trong một đợt truy quét đạo. Đức cha Taberd phải đưa các chủng sinh xuống tàu, vượt biển sang Đại chủng viện Penang thuộc Mã Lai — cùng ngôi trường mà nhiều thế hệ chủng sinh Việt Nam khác, trong đó có không ít vị sau này cũng trở thành thánh tử đạo, từng theo học.

Chặng 2 / 6

Vị giáo sư chủng viện giữa thời cấm đạo ngặt nghèo

Khoảng 1 phút · Dạy học ở Chủng viện Cái Nhum

Suốt mười hai năm, từ 1828 đến 1840, thầy Philipphê Minh miệt mài đèn sách nơi xứ người. Ngài thông thạo tiếng Latinh, tiếng Pháp, tiếng Hy Lạp, đồng thời không hề để mai một vốn Hán Nôm mà mình đã học từ thuở nhỏ ở Cái Mơn — một sự kết hợp hiếm có giữa nền học vấn phương Tây và cái gốc văn hóa dân tộc mà sau này sẽ trở thành đặc điểm nổi bật nhất trong suốt sự nghiệp mục vụ của ngài.

Năm 1838, Đức cha Taberd gửi thư triệu thầy Minh cùng một người bạn đồng môn sang tận Calcutta, Ấn Độ, để cùng ngài biên soạn và hiệu đính bộ tự điển Latinh - Annam — công trình về sau được xuất bản dưới tên Dictionarium Latino-Annamiticum, một trong những cuốn từ điển đối chiếu quan trọng bậc nhất giữa chữ Latinh và tiếng Việt thời bấy giờ, góp phần không nhỏ vào việc định hình chữ Quốc ngữ trong giai đoạn còn phôi thai. Với một chàng trai xuất thân từ một họ đạo miệt vườn nhỏ bé miền Tây Nam Bộ, được đích thân tham gia vào một công trình học thuật tầm cỡ như vậy là điều gần như không ai ở quê nhà cậu từng dám nghĩ tới.

Năm 1840, thầy Philipphê Minh trở về quê hương, giữa lúc vua Minh Mạng đang thi hành những sắc lệnh cấm đạo khốc liệt nhất trong lịch sử triều Nguyễn. Ngài được cử làm giáo sư giảng dạy tại Chủng viện Cái Nhum, sau đó dời về Chủng viện Bãi San, đào tạo nhiều thế hệ chủng sinh vừa vững vàng về đức tin, vừa uyên bác về học vấn — chính những phẩm chất mà bản thân ngài đã dày công tôi luyện suốt hơn một thập niên nơi đất khách.

Năm 1846, tại nhà thờ họ đạo Chợ Quán, Sài Gòn, thầy Philipphê Phan Văn Minh được Đức cha Lefèbvre truyền chức linh mục, khi ấy ngài đã ba mươi mốt tuổi.

Chặng 3 / 6

Người mục tử của kênh rạch và chữ Nôm bình dân

Khoảng 1 phút · Một miền mục vụ rộng hơn sức người

Sau khi thụ phong, cha Minh được cử đi coi sóc các xứ đạo lớn tại miền Tây Nam Bộ — Ba Tri, Mặc Bắc, rồi cuối cùng là họ đạo Bến Ba Răng, thuộc Vĩnh Long ngày nay. Đây là những vùng đất mà mạng lưới sông ngòi chằng chịt vừa là con đường sinh kế của người dân, vừa là con đường duy nhất để một linh mục có thể lặng lẽ đi từ xóm đạo này sang xóm đạo khác mà không bị phát hiện.

Cha Minh sống một đời sống hết sức đạm bạc: cơm với cá khô, rau vườn, chiếc áo dài vải thô đã sờn cả hai vai. Đêm đêm, ngài tự chèo một chiếc xuồng ba lá nhỏ, len lỏi qua những con rạch nhỏ hẹp, có khi chỉ đủ một chiếc xuồng lách qua giữa hai hàng dừa nước rậm rạp, để đến dâng lễ, giải tội, xức dầu cho những người hấp hối trong các họ đạo hẻo lánh.

Chữ Nôm và thảo dược cho người nghèo

Điều khiến cha Minh khác biệt so với nhiều linh mục cùng thời là cách ngài dùng chính kiến thức mình đã học được để phục vụ những người ít học nhất. Ngài tự học thêm về các loại thảo dược trong vùng, dùng để bốc thuốc chữa bệnh miễn phí cho dân nghèo, không phân biệt lương hay giáo — trong những trận dịch bệnh vốn thường xuyên hoành hành ở vùng sông nước nhiệt đới, bàn tay ấy đã cứu sống không ít người. Ngài cũng sáng tác nhiều bài thơ Nôm, những bài vè giáo lý bình dân, viết hạnh các thánh bằng chữ Nôm — thứ chữ mà ngay cả những người không biết đọc chữ Quốc ngữ hay chữ Nho phức tạp vẫn có thể học thuộc lòng, truyền miệng cho nhau bên bếp lửa mỗi tối. Bằng cách đó, một vị tiến sĩ từng tham gia biên soạn từ điển Latinh đã tìm ra cách đưa giáo lý đến với những người dân quê chưa từng biết mặt chữ.

Chặng 4 / 6

Vụ vây bắt nơi bến Ba Răng

Khoảng 1 phút · Trở lại bến Ba Răng

Đầu năm 1853, dưới triều Tự Đức, cuộc lùng ráp linh mục diễn ra ngày một gắt gao. Có kẻ trong họ đạo, vì ham món tiền thưởng của quan trên, đã lén sang tỉnh thành Vĩnh Long báo tin cha Minh đang ẩn náu tại nhà ông trùm Lựu, ở bến Ba Răng.

Sáng sớm ngày 26 tháng 2 năm 1853, quan quân đi thuyền chiến bất ngờ ập đến, bao vây chặt ngôi nhà. Giáo dân vội đưa cha Minh xuống một chiếc xuồng nhỏ, định chèo trốn vào đám lau sậy rậm rạp ven sông. Nhưng khi thấy quân lính bắt đầu đánh đập dã man ông trùm Lựu, đe dọa sẽ đốt phá cả xóm đạo nếu không tìm ra linh mục, cha Minh đã kiên quyết bảo người chèo xuồng quay lại.

Ngài bước lên bờ, đứng thẳng trước mặt đám quân lính. “Tôi là linh mục Phan Văn Minh đây,” ngài nói.

“Các ông hãy bắt một mình tôi thôi, xin đừng làm hại ông trùm và bà con giáo dân vô tội.”

Quân lính lập tức trói ngài lại, đóng gông, xích chân, áp giải cùng ông trùm Lựu về nhà giam tỉnh Vĩnh Long.

Chặng 5 / 6

Đòn roi rách nát và khí phách nơi công đường

Khoảng 2 phút · Đối đáp nơi công đường

Biết cha Minh là một bậc trí thức lừng danh, thông cả Tây học lẫn Hán học, quan tổng đốc Vĩnh Long đã đích thân tìm cách thuyết phục ngài thay vì ra tay ngay. “Thầy Minh ơi, thầy là người có tài kinh bang tế thế, triều đình đang rất cần những người như thầy để bang giao với Tây Dương,” quan nói.

“Thầy mắc mớ gì phải chết vì thứ đạo xa lạ ấy? Thầy chỉ cần nói một câu bỏ đạo, hoặc cho lính khiêng thầy bước qua cây Thập Giá một cái thôi, ta sẽ lập tức dâng sớ xin vua tha mạng và ban chức quan lớn cho thầy.”

Cha Minh đáp lại bằng chính lối lập luận điềm đạm, khúc chiết mà ngài từng dùng để giảng giáo lý cho dân nghèo:

“Bẩm quan lớn, đạo Công giáo dạy con người ta phải tôn kính Đấng Tạo Hóa dựng nên mình, dạy con cái phải thảo hiếu với cha mẹ, dạy thần dân phải trung thành với vua quan và dạy mọi người phải yêu thương giúp đỡ lẫn nhau. Một thứ đạo dạy toàn những điều công chính tốt lành như thế, làm sao tôi có thể từ bỏ được? Thập Giá là nơi Chúa tôi đã chết để cứu chuộc tôi; tôi tôn thờ và hôn kính Người trọn đời, làm sao tôi dám giẫm đạp lên Người để đổi lấy chút danh vọng trần gian?”

Không thuyết phục nổi, quan án nổi giận, ra lệnh lột trần áo ngài, trói vào cọc gỗ, đánh đòn liên tiếp bằng roi mây. Máu tuôn xé rách da thịt người linh mục trí thức, nhưng ngài cắn răng chịu đựng trong thinh lặng cầu nguyện, không một lời than vãn.

Lá thư từ ngục Vĩnh Long

Suốt năm tháng bị giam trong ngục tối Vĩnh Long, cha Minh vẫn giữ được một sự bình an thanh thoát lạ thường. Ngài viết thư động viên giáo dân Cái Mơn giữ vững đức tin, chia sẻ từng phần cơm ít ỏi cho các bạn tù nghèo đói hơn mình, và bằng chính cách sống ấy, dần dần khiến ngay cả những viên cai ngục cũng phải cảm phục.

Chặng 6 / 6

Ngày khải hoàn nơi bến Đình Khao

Khoảng 2 phút · Đường tới bến Đình Khao

Ngày 3 tháng 7 năm 1853, bản án tử hình từ triều đình gửi về tới Vĩnh Long. Sáng hôm ấy, cha Philipphê Phan Văn Minh bị điệu ra pháp trường Đình Khao, ngay bên bờ sông Cổ Chiên — một nhánh lớn của sông Tiền, nơi ghe thuyền qua lại tấp nập giữa các tỉnh miền Tây. Đoàn áp giải đi giữa hai hàng lính gươm giáo, hàng ngàn giáo dân đứng chật hai bên đường, nức nở tiễn đưa người mục tử họ từng gọi bằng cái tên thân thương.

Cha Minh bước đi thanh thản trong chiếc áo dài trắng, tay lần chuỗi Mân Côi. Đến nơi hành quyết, sau lời tuyên xưng đức tin và lời tha thứ dành cho chính người sắp thi hành án, ngài quỳ xuống chiếc chiếu hoa, ngước mắt cầu nguyện lần cuối. Ba hồi chiêng vang lên, lưỡi gươm hạ xuống, người mục tử ba mươi tám tuổi đã hoàn tất cuộc đời dâng hiến của mình.

Giáo dân họ đạo Cái Mơn đã can đảm rước thi hài ngài về an táng ngay trong lòng nhà thờ Cái Mơn — mảnh đất nơi ngài đã cất tiếng khóc chào đời, nơi cậu bé mồ côi cha năm mười ba tuổi từng rụt rè tìm đến Đức cha Taberd xin được đi học. Ngày nay, thánh tích của ngài vẫn được tôn kính tại Trung tâm Hành hương Đình Khao, Vĩnh Long, và tại chính nhà thờ Cái Mơn, Bến Tre.

Ngày 27 tháng 5 năm 1900, Đức Giáo hoàng Lêô XIII tuyên phong Chân phước cho cha Philipphê Phan Văn Minh. Và ngày 19 tháng 6 năm 1988, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong ngài lên bậc Hiển thánh, cùng với một trăm mười sáu vị Tử đạo Việt Nam khác, tại Rôma. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 3 tháng 7 hằng năm.

Giữa hàng loạt những vị tử đạo là nông dân, thương gia, binh lính hay thầy giảng bình dân trong lịch sử Giáo hội Việt Nam, cha Philipphê Phan Văn Minh đứng ở một vị trí riêng: một trí thức được đào tạo bài bản ở nước ngoài, từng góp tay vào một công trình học thuật để đời, hoàn toàn có thể chọn một con đường an toàn và danh giá hơn nhiều. Nhưng ngài đã chọn đem chính vốn liếng ấy — cả chữ Latinh lẫn chữ Nôm, cả kiến thức y học lẫn khả năng làm thơ — trở về phục vụ những người dân quê ít học nhất ở một góc sông nước miền Tây, rồi cuối cùng đổi tất cả lấy một buổi sáng nơi bến Đình Khao. Có lẽ đó mới là điều khiến người dân Cái Mơn, hơn một thế kỷ rưỡi sau, vẫn còn gọi ngài bằng cái tên giản dị và đầy yêu thương: cha Minh thánh thiện.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Philipphê Phan Văn Minh đến cuối câu chuyện.

Vài chặng đường trong đời ngài khiến bạn cảm phục:

Mồ côi cha năm mười ba tuổi, cậu bé miệt vườn Cái Mơn đã mạnh dạn tìm đến Đức cha Taberd xin được đi học, mở ra một hành trình học vấn kéo dài hơn một thập niên nơi đất khách.

Ngài từng được mời sang tận Calcutta để cùng biên soạn bộ từ điển Latinh - Annam, góp phần định hình chữ Quốc ngữ buổi phôi thai.

Trở về quê hương, vị tiến sĩ ấy lại dùng chính kiến thức của mình để bốc thuốc cứu người nghèo và viết vè giáo lý bằng chữ Nôm cho những người dân quê chưa từng biết mặt chữ.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu vì sao dân làng gọi ngài là "cha Minh thánh thiện": một trí thức hoàn toàn có thể chọn con đường an toàn và danh giá, nhưng đã chọn đem cả vốn liếng học vấn ấy về phục vụ những người ít học nhất.

Một thứ đạo dạy toàn những điều công chính tốt lành như thế, làm sao tôi có thể từ bỏ được?

117 Thánh Tử đạo Việt Nam
Thắp một ngọn nến cho Thánh Philipphê Phan Văn Minh
Nguồn tư liệu

Ở lại trong thinh lặng