Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Emmanuel Lê Văn Phụng

Thánh Emmanuel Lê Văn Phụng

Người gia trưởng gương mẫu nơi đầu cầu Châu Đốc

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 5 chặng

Khoảng 15 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu2 phút
  2. Chặng 1 / 5Người thợ mộc đạo đức trên cù lao Giêng3 phút
  3. Chặng 2 / 5Ngôi nhà che chở các mục tử giữa thời bão táp2 phút
  4. Chặng 3 / 5Ngày định mệnh tại họ đạo Đầu Nước2 phút
  5. Chặng 4 / 5Sáu tháng ngục tù và sự khước từ tiền chuộc3 phút
  6. Chặng 5 / 5Cái chết anh hùng nơi ngã ba sông Châu Đốc3 phút

Ngày mừng kính

Thánh Emmanuel Lê Văn Phụng

Lễ kính riêng Giáo phận Long Xuyên; lễ chung 24/11

Ngày 31 tháng 7

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút · Người thợ mộc đứng cùng cộng đoàn

Sáng sớm ngày 31 tháng 7 năm 1859, trên một bãi cát ven sông Châu Đốc — nơi con sông Hậu tách một nhánh chảy sát biên giới Chân Lạp, cách thành Châu Đốc chỉ vài dặm đường thủy — có hai chiếc cọc gỗ được đóng xuống cát từ tờ mờ sáng. Sương còn chưa tan hẳn trên mặt sông thì dân chúng đã lũ lượt kéo tới, đứng chen nhau thành từng lớp dọc bờ, có người lội cả xuống bùn cho gần hơn một chút.

Bị áp giải ra trước, đi giữa hai hàng lính cầm giáo, là một ông già sáu mươi ba tuổi. Ông mặc bộ áo dài the đen, đầu vấn khăn đóng — cách ăn mặc của một bậc có vai vế trong làng, không phải áo tù. Dáng ông vẫn còn quắc thước, bước đi vững, không hề lảo đảo dù đã trải qua sáu tháng bị giam trong ngục tối. Bên cạnh ông là một người đàn ông trẻ hơn nhiều, chỉ ba mươi mốt tuổi, cổ đeo gông tre, tay lần một tràng hạt đã sờn.

Ông già quay sang người trẻ, giọng vẫn còn đủ vang để những người đứng gần nghe rõ:

“Thưa cha, cha con ta cùng sống bên nhau phục vụ Chúa, nay được cùng chết bên nhau vì danh Chúa trên mảnh đất quê hương này, thật là một phúc lành vô biên.”

Người ta gọi ông là Ông Câu Phụng — Emmanuel Lê Văn Phụng, trùm họ đạo Cù Lao Giêng. Người trẻ đứng cạnh là cha Phêrô Đoàn Công Quý, vị linh mục ông đã giấu trong nhà mình suốt những tháng ngày nguy hiểm nhất.

Không có một đội quân nào theo sau ông Câu Phụng, không có tước vị nào ghi trong sổ đinh của triều đình. Ông chỉ là một người đóng bàn ghế, dựng nhà, cày ruộng nuôi chín đứa con — một người mà cả vùng cù lao ấy gọi bằng một cái tên rất đỗi bình thường: người thợ mộc có đạo. Nhưng chính người thợ mộc ấy, khi đứng trước lằn ranh giữa mạng sống và cái chết, đã không rời khỏi vị trí của mình — vị trí của một người cha trong nhà, một người anh cả trong họ đạo, một người đã trót nhận lời che chở cho kẻ khác thì che chở đến cùng.

Chặng 1 / 5

Người thợ mộc đạo đức trên cù lao Giêng

Khoảng 3 phút · Người làm việc chung

Cù Lao Giêng nằm giữa lòng sông Tiền, thuộc huyện Chợ Mới ngày nay, một dải đất phù sa dài chừng mười hai cây số, rộng bảy cây số, bốn bề đều là nước bao bọc. Muốn vào đây, người ta phải qua đò, len giữa những rặng dừa nước và mù u mọc sát mé sông. Đất cù lao màu mỡ, quanh năm được sông bồi đắp, nhưng cũng chính sự biệt lập ấy — không có đường bộ nối thẳng vào đất liền, muốn ra vào đều phải qua ghe xuồng — đã khiến nơi này trở thành một trong những cái nôi Công giáo cổ xưa nhất miền Tây Nam Bộ, nơi các lớp di dân có đạo từ thế kỷ mười tám đã tìm đến khai hoang, dựng làng, dựng cả những họ đạo âm thầm giữa vùng sông nước còn hoang vu.

Emmanuel Lê Văn Phụng sinh năm 1796 tại họ đạo Đầu Nước, ngay trên mảnh đất cù lao ấy. Cha ông, ông Emmanuel Lê Văn Kế, và mẹ ông, bà Maria Nguyễn Thị Nhơn, đều thuộc lớp nông dân có đạo đã bao đời bám trụ với ruộng vườn nơi đây. Cậu bé Phụng lớn lên giữa tiếng nước chảy, tiếng ghe xuồng cập bến, tiếng chuông nhà thờ vọng qua những kênh rạch mỗi sớm mai. Cậu được rửa tội từ nhỏ, mang tên thánh Emmanuel — nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” — một cái tên mà về sau, khi nhìn lại cả cuộc đời ông, người ta mới thấy nó vận vào ông đúng đến lạ lùng.

Ông không đi học chữ nhiều, không có sách vở gì đáng kể ngoài mấy cuốn kinh. Nghề ông theo là nghề thợ mộc — cưa gỗ, bào ván, đóng bàn ghế, dựng nhà — một nghề đòi hỏi đôi tay chắc và con mắt tinh, nhưng chẳng bao giờ khiến người ta giàu có. Ông lấy vợ, một phụ nữ đạo đức cùng họ đạo, và lần lượt có với bà chín người con. Căn nhà ông tự tay dựng lên bằng gỗ cù lao, mái lợp lá, nền đất nện chặt, không có gì đặc biệt so với hàng trăm căn nhà khác dọc theo bờ sông — trừ một điều: nó luôn ngăn nắp, luôn có tiếng kinh tối vọng ra đều đặn, và luôn mở cửa cho những người láng giềng túng thiếu, bất kể họ có cùng đạo với ông hay không.

Người ta bảo ông Phụng là người thẳng thắn đến mức đôi khi làm mất lòng, nhưng chưa ai một lần nghe ông nói dối để trục lợi cho mình. Khi đóng một bộ bàn ghế, ông tính công đúng như đã hẹn, không thêm không bớt. Khi hàng xóm thiếu gạo giáp hạt, ông sẵn sàng cho mượn mà không đòi lãi. Cứ như vậy, năm này qua năm khác, uy tín của ông lớn dần lên trong họ đạo — không phải thứ uy tín có được nhờ giàu sang, mà thứ uy tín người ta chỉ dành cho những kẻ sống ngay thẳng lâu năm, đủ lâu để không còn ai nghi ngờ.

Đến một lúc, cộng đoàn giáo dân Cù Lao Giêng, cùng với sự chấp thuận của các đấng bề trên, đã bầu ông làm Ông Câu — người đứng đầu ban hành giáo của họ đạo. Đây không phải một chức phẩm trong Giáo hội, mà là một trách nhiệm dân sự — trông coi việc chung của họ đạo, giữ mối liên lạc giữa giáo dân với các linh mục, lo phần trật tự và của cải chung. Nhưng vào cái thời mà mọi sinh hoạt tôn giáo đều bị đặt ngoài vòng pháp luật, chức Ông Câu ấy đồng nghĩa với việc ông phải đứng ra làm người chịu trách nhiệm đầu tiên trước bất cứ tai họa nào ập xuống họ đạo.

Chặng 2 / 5

Ngôi nhà che chở các mục tử giữa thời bão táp

Khoảng 2 phút · Căn hầm dưới xưởng mộc

Thập niên 1850, dưới triều vua Tự Đức, các chỉ dụ cấm đạo được ban hành liên tiếp, mỗi lần sau lại gắt gao hơn lần trước. Quan quân lập trạm canh dọc các cửa sông lớn, treo giải thưởng cho ai tố giác được linh mục hay thừa sai ẩn náu, và những họ đạo bị phát hiện chứa chấp đạo trưởng có thể bị tịch thu toàn bộ tài sản, thậm chí cả làng bị liên đới trừng phạt.

Nhưng Cù Lao Giêng, nhờ chính cái thế biệt lập bốn bề sông nước của nó, lại trở thành một trong những nơi trú ẩn kín đáo nhất cho các thừa sai và linh mục bản xứ. Ghe thuyền ra vào cù lao đều phải qua những con rạch nhỏ, luồn lách giữa những khúc quanh mà chỉ dân bản địa mới thuộc lòng — với người lạ, nhất là quan quân từ đất liền, đây là một mê cung nước không dễ dò.

Ông Câu Phụng đã biến chính ngôi nhà mình thành nơi ẩn náu. Ông tự tay đào những hầm bí mật ngay dưới nền nhà, che phủ bằng những đống gỗ xẻ dở dang — vốn là cảnh bình thường của một xưởng mộc, chẳng ai nghi ngờ — và dưới cả những máng dẫn nước mưa chạy quanh nhà. Khi có linh mục hay thừa sai cần trú ẩn, ông đưa họ xuống hầm, đậy lại bằng ván gỗ, rồi tiếp tục công việc thường ngày như không có chuyện gì xảy ra.

Nâng đỡ các nữ tu Cù Lao Giêng

Ông không chỉ giấu người. Ông còn đứng ra bảo trợ cho một cộng đoàn nữ tu dòng Mến Thánh Giá đang hoạt động âm thầm trên cù lao — lo chỗ ở, lo lương thực, lo cả việc canh gác mỗi khi có tin đồn quan quân sắp tuần tra. Những đêm không trăng, ông tổ chức các buổi lễ bí mật ngay trong nhà mình hoặc trong những căn nhà tín cẩn quanh vùng, quy tụ giáo dân đến chịu các bí tích mà bình thường họ không còn cơ hội nào khác để lãnh nhận.

Tất cả những việc ấy, ông làm không phải trong một đêm, mà kéo dài qua nhiều năm, âm thầm đến mức ngay cả những người ngoài đạo sống gần đó cũng không hề hay biết dưới nền nhà người thợ mộc già kia là cả một mạng lưới giấu người đang vận hành.

Đầu năm 1859, một linh mục trẻ được bề trên cử về coi sóc họ đạo Đầu Nước — cha Phêrô Đoàn Công Quý, khi ấy vừa chịu chức chưa đầy nửa năm. Ông Câu Phụng đón cha về, giấu ngay trong nhà mình như đã từng giấu bao nhiêu vị khác trước đó. Nhưng lần này, ông chăm sóc người linh mục trẻ với một sự ân cần đặc biệt — như chăm một đứa con út mới lớn, còn chưa quen với những hiểm nguy rình rập khắp nơi. Đêm đêm, khi cha Quý chèo xuồng đi thăm các gia đình giáo dân trong vùng, chính ông Câu Phụng là người canh gác, dõi mắt theo từng chuyển động lạ trên mặt sông cho đến khi thấy bóng dáng cha trở về an toàn.

Chặng 3 / 5

Ngày định mệnh tại họ đạo Đầu Nước

Khoảng 2 phút · Buổi sáng bị bao vây

Mọi bí mật, dù được giữ kín đến đâu, cũng có ngày lộ ra — thường là bởi một người ở rất gần.

Có kẻ trong vùng, ham món tiền thưởng mà quan trên treo ra cho ai tố giác được đạo trưởng, đã lén chèo ghe sang tận thành Châu Đốc báo tin. Không ai biết chính xác hắn là ai — sử liệu về sau chỉ nhắc đến “một sự phản bội”, không nêu tên, có lẽ vì chính những người ghi lại câu chuyện cũng không muốn để lại một cái tên cho hậu thế nguyền rủa, hoặc đơn giản là không ai còn nhớ rõ.

Những con thuyền tới Đầu Nước

Rạng sáng ngày 7 tháng 1 năm 1859, khi sương còn giăng kín mặt sông, hàng trăm quân lính đi trên nhiều chiến thuyền bất ngờ áp sát cù lao, bao vây kín ngôi nhà của ông Câu Phụng trước khi bất cứ ai trong nhà kịp trở tay. Không còn thời gian để đưa cha Quý xuống hầm bí mật như mọi lần — quân lính đã ở ngay trước cửa.

Chúng xông vào lục soát từng góc nhà, bắt trói ông Câu Phụng ngay giữa sân, rồi bắt đầu tra hỏi bằng roi vọt. Cha Quý lúc đó đang nép mình sau một bức vách gỗ mỏng, có thể nghe rõ từng tiếng roi quất xuống và tiếng quân lính gầm lên đe dọa sẽ bắt trói cả nhà, đem đi chém đầu nếu ông Câu Phụng không khai ra kẻ chứa chấp đạo trưởng.

Trong khoảnh khắc ấy, người linh mục ba mươi mốt tuổi đứng trước một lựa chọn mà không một bài giảng nào chuẩn bị đủ cho ông: tiếp tục ẩn nấp để giữ mạng sống của chính mình, hay bước ra để cứu lấy gia đình người đã che chở mình bao lâu nay.

Ông đẩy tấm vách gỗ, bước ra giữa sân.

“Tôi là đạo trưởng Gia-tô đây,” ông nói, giọng không hề run. “Hãy tha cho ông Câu Phụng và gia đình ông ấy, họ không có tội gì cả.”

Quân lính sững lại một thoáng trước khi reo lên mừng rỡ — con mồi lớn nhất đã tự nộp mình. Chúng lập tức trói cả hai người lại, tịch thu sách kinh, đồ thờ tự, rồi điệu xuống thuyền áp giải về nhà lao Châu Đốc. Giáo dân trong họ đạo, nghe tin, chạy ùa ra bờ sông, đứng thành hàng dài khóc lóc tiễn đưa người cha thiêng liêng và người gia trưởng mà họ đã tin cậy bao năm — hai bóng người khuất dần sau khúc quanh của con sông, tay vẫn còn bị trói chặt sau lưng.

Chặng 4 / 5

Sáu tháng ngục tù và sự khước từ tiền chuộc

Khoảng 3 phút · Cuộc đối thoại trong nhà lao

Nhà lao Châu Đốc thời ấy nằm không xa chợ tỉnh, nơi sông Hậu và sông Châu Đốc gặp nhau — một vị trí chiến lược mà triều đình vẫn dùng làm nơi đóng đồn trấn giữ biên giới với Chân Lạp, đồng thời cũng là nơi giam giữ những tù nhân bị coi là nguy hiểm cho trật tự xã hội.

Quan tổng đốc, sau khi biết ông Câu Phụng là một điền chủ có tiếng, gia sản không nhỏ, uy tín lớn trong cả vùng, đã đổi giọng — thay vì chỉ tra tấn, quan tìm cách khuyên dụ, thậm chí gợi ý một lối thoát:

“Ông Phụng ơi, ông là một người lương thiện, cả đời làm ăn chân chỉ hạt bột. Việc chứa chấp đạo trưởng là việc lớn, nhưng ta nể tình ông. Ta chỉ cần ông khai rằng ông không biết người này là cố đạo, chỉ tình cờ cho trọ qua đường thôi, ta sẽ lập tức tha bổng ông về với vợ con.”

Đó là một cánh cửa hé mở — chỉ cần một câu nói không đúng sự thật, một lời khai vô hại nghe qua chẳng có gì to tát, ông có thể trở về với chín đứa con đang chờ ở nhà.

Ông Câu Phụng từ chối.

“Bẩm quan lớn, tôi là người Công giáo, tôi được dạy phải luôn nói sự thật và không được dối trá. Tôi biết rất rõ ngài là linh mục của Chúa, và chính tôi đã tự nguyện đón ngài về nhà để chăm sóc và phục vụ ngài. Tôi quyết không thể nói sai sự thật để cứu lấy thân mình.”

Quan nổi giận, ra lệnh bắt ông bước qua cây thập giá đặt ngay trước công đường — một thủ tục quen thuộc mà các quan vẫn dùng để buộc người có đạo công khai chối bỏ đức tin. Ông Câu Phụng, thay vì bước qua, quỳ sụp xuống, ôm lấy cây thập giá mà hôn kính ngay trước mặt mọi người.

Roi mây quất xuống ngay sau đó, hàng chục nhát liên tiếp, xé rách tấm lưng đã sáu mươi ba tuổi của ông. Máu loang trên nền đất công đường. Ông không kêu la, chỉ cắn chặt răng, môi mấp máy những lời cầu nguyện không thành tiếng.

Tin tức về cực hình ấy lan về tới Cù Lao Giêng. Gia đình và giáo dân họ đạo đã gom góp một khoản tiền lớn — có lẽ là phần lớn những gì họ dành dụm được — mang lên Châu Đốc, tìm cách đút lót để chuộc ông ra. Đây là điều vẫn thường xảy ra thời ấy: nhiều gia đình có của đã cứu được người thân bằng chính con đường này.

Xin dành tiền cho người nghèo

Nhưng khi hay chuyện, ông Câu Phụng đã cho gọi các con đến, giọng nghiêm nghị hiếm thấy:

“Các con đem tiền đi chuộc cha làm gì? Cha đã già rồi, sống thêm vài năm nữa phỏng có ích gì? Được chịu tù đày và chết vì Chúa là một vinh dự tột cùng mà Chúa ban cho cha. Các con hãy đem số tiền ấy về mà chia sẻ cho người nghèo và lo cho các việc đạo đức. Đừng ai tìm cách chuộc cha nữa.”

Suốt sáu tháng còn lại trong ngục tối, ông Câu Phụng và cha Quý ở gần nhau, sống như hai cha con thật sự. Họ cùng đọc kinh mỗi tối, cùng chia sẻ những phần cơm ít ỏi cho các bạn tù đói khổ hơn, và bằng chính cách sống ấy, dần dần cảm hóa được cả những viên cai ngục vốn quen với sự lạnh lùng của công việc canh giữ tù nhân.

Chặng 5 / 5

Cái chết anh hùng nơi ngã ba sông Châu Đốc

Khoảng 3 phút · Hai người bên bờ sông Châu Đốc

Đầu tháng 7 năm 1859, bản án từ kinh đô Huế được chuyển về Châu Đốc. Cha Phêrô Quý — với tư cách đạo trưởng, người trực tiếp truyền đạo — bị xử trảm, tức chém đầu. Ông Câu Emmanuel Phụng — người chứa chấp — bị xử giảo, thắt cổ cho đến chết. Cùng một tội, nhưng luật lệ triều đình phân theo cấp bậc: kẻ cầm đầu việc đạo chịu án nặng hơn về hình thức, còn kẻ tòng phạm chịu một cái chết được xem là có phần “nhẹ” hơn theo quan niệm pháp lý thời đó — dù trên thực tế, treo cổ bằng dây thừng kéo tay đôi chẳng hề là một cái chết nhẹ nhàng.

Sáng ngày 31 tháng 7 năm 1859, hai người bị áp giải ra bãi cát bên bờ sông Châu Đốc, nơi đám đông đã tụ tập từ sớm. Trước khi hành hình, hai người quỳ bên nhau lần cuối. Cha Quý giải tội cho ông Câu Phụng, rồi cả hai trao cho nhau một cái ôm, một nụ hôn bình an — cử chỉ quen thuộc trong nghi thức phụng vụ, nhưng lúc này mang một ý nghĩa khác hẳn: đó là lời từ biệt của một người cha thiêng liêng và một người con đỡ đầu, biết rằng chỉ ít phút nữa, cả hai sẽ cùng bước qua ngưỡng cửa cuối cùng.

Cha Quý bị hành hình trước. Sau khi lưỡi gươm hạ xuống, đến lượt ông Câu Phụng.

Ông quỳ trên chiếc chiếu do chính giáo dân trải sẵn — một chi tiết nhỏ nhưng đầy tình nghĩa, như muốn giữ lại chút phẩm giá cuối cùng cho người sắp ra đi. Hai tay ông chắp trước ngực. Hai tên đao phủ quàng sợi dây thừng qua cổ ông, mỗi người đứng một đầu, rồi kéo mạnh về hai phía ngược chiều nhau. Không có một nhát chém dứt khoát như với cha Quý — đây là một cái chết kéo dài hơn, chậm hơn, và có lẽ vì thế mà những người chứng kiến còn nhớ mãi hình ảnh người gia trưởng già vẫn giữ nguyên tư thế cầu nguyện cho đến hơi thở cuối cùng.

Cộng đoàn đón ông Câu về

Giáo dân họ đạo, sau khi đám lính rút đi, đã rước thi hài ông về an táng ngay tại Cù Lao Giêng — mảnh đất ông đã sinh ra, lớn lên, dựng nhà, dựng nghiệp, và cuối cùng đã đổi bằng chính mạng sống mình để giữ cho ngọn lửa đức tin nơi đây không tắt. Mười sáu năm sau, năm 1875, chính trên cù lao ấy, người ta bắt đầu xây một thánh đường bằng đá theo lối kiến trúc Roman — công trình mà đến năm 1887 hoàn thành, trở thành một trong những nhà thờ cổ nhất miền Tây Nam Bộ, đứng vững cho tới tận hôm nay như một minh chứng thầm lặng rằng máu đổ xuống mảnh đất cù lao ấy đã không hề uổng phí.

Ngày 2 tháng 5 năm 1909, Đức Giáo hoàng Piô X tuyên phong Chân phước cho ông Câu Emmanuel Lê Văn Phụng. Và ngày 19 tháng 6 năm 1988, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong ngài lên bậc Hiển thánh, cùng với một trăm mười sáu vị Tử đạo Việt Nam khác, tại quảng trường Thánh Phêrô ở Rôma. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 31 tháng 7 hằng năm.

Ở Cù Lao Giêng ngày nay, người ta vẫn kể lại câu chuyện về Ông Câu Phụng không phải như kể về một vị thánh xa lạ trên bàn thờ, mà như kể về một người ông, người cha trong chính dòng họ mình — người đã từng đóng bàn ghế, từng cày ruộng, từng lo chạy gạo cho chín đứa con, rồi một ngày phải chọn giữa việc giữ mạng sống và giữ lấy sự thật. Không phải ai trong chúng ta cũng phải đối diện với một lựa chọn lớn lao đến thế. Nhưng có lẽ chính vì ông đã từng là một người rất đỗi bình thường — không quyền, không chức, chỉ có đôi tay chai sạn và một căn nhà nhỏ bên sông — mà câu chuyện của ông mới ở lại được lâu đến vậy trong lòng những người cũng đang cố sống ngay thẳng giữa một cuộc đời chẳng dễ dàng gì.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Emmanuel Lê Văn Phụng đến cuối câu chuyện.

Có mấy cảnh khiến bạn lặng người:

Suốt nhiều năm, người thợ mộc già đã đào những hầm bí mật ngay dưới nền nhà mình, che giấu không biết bao nhiêu linh mục và thừa sai giữa những đống gỗ xẻ dở dang.

Khi con cái gom tiền định chuộc ông ra khỏi ngục, ông gạt đi: "Được chịu tù đày và chết vì Chúa là một vinh dự tột cùng mà Chúa ban cho cha... Đừng ai tìm cách chuộc cha nữa."

Ông bị xử giảo — bị hai tên đao phủ kéo dây thừng quanh cổ về hai phía — một cái chết chậm hơn, nhưng ông vẫn giữ nguyên tư thế cầu nguyện cho đến hơi thở cuối cùng.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu được cái giá của một mái nhà che chở: một người thợ mộc bình dị, không quyền không chức, vẫn có thể trở thành cột trụ giữ cho ngọn lửa đức tin của cả một họ đạo không tắt.

Được chịu tù đày và chết vì Chúa là một vinh dự tột cùng mà Chúa ban cho cha.

117 Thánh Tử đạo Việt Nam
Thắp một ngọn nến cho Thánh Emmanuel Lê Văn Phụng
Nguồn tư liệu

Ở lại trong thinh lặng