
Thánh Antôn Pađua
Tiếng nói bênh vực người nghèo và ngọn lửa Lời Chúa
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Người thanh niên quý tộc thành Lisboa1 phút
Chặng 2 / 6Ngọn lửa tử đạo và chiếc áo dòng thô1 phút
Chặng 3 / 6Khám phá một viên ngọc ẩn giấu1 phút
Chặng 4 / 6Chiếc búa đập tan tà thuyết và tiếng nói cho người nghèo2 phút
Chặng 5 / 6Giờ phút sau cùng tại Camposampiero1 phút
Chặng 6 / 6Vị thánh của toàn thế giới2 phút
Ngày mừng kính
Thánh Antôn Pađua
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 13 tháng 6
Mở đầu
Mở đầu
Nhiều người bình dân biết đến thánh Antôn Pađua qua hình ảnh một tu sĩ trẻ bế Chúa Hài Đồng trên tay, hay qua lời khấn xin tìm lại một món đồ thất lạc. Thế nhưng, phía sau sự sùng kính bình dị ấy là một cuộc đời rực lửa: một nhà giảng thuyết thời danh làm chấn động các thành thị thời Trung Cổ, một tiến sĩ uyên bác của Giáo hội, và trên hết là một con người đã dám dùng chính tiếng nói cùng sự uy tín của mình để đối đầu với các bạo chúa, bảo vệ người nghèo trước nạn cho vay nặng lãi và đòi lại công lý cho những kẻ thấp cổ bé họng.
Ngài sinh ra trong nhung lụa của một gia đình quý tộc, nhưng đã tự nguyện chọn lấy chiếc áo dòng thô ráp của người tu sĩ khất thực. Ngài muốn đến những miền đất xa xôi để đổ máu tử đạo, nhưng Chúa lại giữ ngài ở lại giữa những con phố đông đúc của châu Âu để chữa lành những vết thương tâm hồn của đồng loại.
Chặng 1 / 6
Người thanh niên quý tộc thành Lisboa
Antôn sinh vào khoảng năm 1195 tại kinh thành Lisboa, nước Bồ Đào Nha, được đặt tên khai sinh là Fernando Martins de Bulhões. Gia đình ngài thuộc dòng dõi quý tộc danh giá, sống gần nhà thờ chính tòa thành phố. Lớn lên trong môi trường có đủ điều kiện để tiến thân trên con đường danh vọng thế tục hay binh nghiệp, nhưng tâm hồn người thanh niên Fernando lại sớm hướng về những giá trị thiêng liêng vĩnh cửu.
Năm mười lăm tuổi, bất chấp những lời can ngăn của gia đình, ngài từ bỏ lối sống quyền quý để gia nhập Dòng Kinh Sĩ Thánh Augustinô tại tu viện São Vicente de Fora ở ngoại ô Lisboa. Ít lâu sau, vì muốn tránh những cuộc viếng thăm ồn ào của bạn bè thân thuộc làm xao lãng đời sống cầu nguyện, ngài xin chuyển đến tu viện Santa Cruz ở Coimbra — trung tâm học thuật và văn hóa lớn của Bồ Đào Nha thời bấy giờ.
Tại Coimbra, ngài trải qua gần mười năm miệt mài nghiên cứu Thánh Kinh và thần học của các Giáo phụ. Nhờ trí nhớ phi thường và lòng yêu mến Lời Chúa sâu sắc, Fernando đã hấp thu một kho tàng tri thức Kinh Thánh uyên thâm, chuẩn bị một nền tảng vững chắc cho sứ vụ ngôn sứ sau này.
Chặng 2 / 6
Ngọn lửa tử đạo và chiếc áo dòng thô
Năm 1220, một biến cố lớn đã làm đảo lộn hoàn toàn định hướng cuộc đời ngài: thi hài của năm tu sĩ Phanxicô đầu tiên chịu tử đạo tại Maroc được đưa về an táng trọng thể tại tu viện Santa Cruz ở Coimbra. Nhìn ngắm chứng từ anh dũng của những người tu sĩ nghèo khó đã hy sinh mạng sống vì Tin Mừng, một ngọn lửa nhiệt thành bùng cháy dữ dội trong lòng Fernando.
Ngài xin phép chuyển từ Dòng Kinh Sĩ Thánh Augustinô sang Dòng Anh Em Hèn Mọn, Dòng Phanxicô, vừa mới được thành lập. Khi khoác lên mình chiếc áo vải thô màu nâu thắt dây thừng của dòng mới, ngài đổi tên thành Antôn — theo tên vị thánh ẩn tu Antôn Cả — như một dấu chỉ từ bỏ hoàn toàn con người cũ để bắt đầu một hành trình dâng hiến mới.
Ước nguyện duy nhất của Antôn lúc bấy giờ là được cử sang Maroc để rao giảng Tin Mừng và sẵn sàng chịu tử đạo như năm vị tiền bối. Thế nhưng, thánh ý Thiên Chúa lại không đi theo dự tính của ngài: vừa đặt chân lên đất Maroc, ngài ngã bệnh nặng kéo dài suốt nhiều tháng. Sức khỏe kiệt quệ buộc ngài phải lên tàu quay trở về quê hương.
Trên đường trở về, một cơn bão biển dữ dội đã đánh dạt con tàu của ngài sang đảo Sicilia, miền nam nước Ý. Từ đây, con đường của Antôn rẽ sang một hướng hoàn toàn khác: ngài đi bộ lên miền trung nước Ý và tham dự Tổng tu nghị Dòng Phanxicô tại Assisi năm 1221, nơi ngài lần đầu tiên được tận mắt nhìn thấy Đấng Sáng Lập — thánh Phanxicô Assisi.
Chặng 3 / 6
Khám phá một viên ngọc ẩn giấu
Sau tu nghị, vì tính tình khiêm tốn kín đáo, không ai biết đến trình độ học vấn uyên thâm của Antôn. Ngài được gửi đến tu viện hẻo lánh Montepaolo gần Forlì. Tại đây, ngài sống âm thầm trong một hang đá nhỏ, ngày ngày làm những công việc hèn mọn nhất trong bếp, quét dọn tu viện và dành nhiều giờ chìm sâu trong cầu nguyện.
Một ngày nọ, trong một lễ truyền chức tại Forlì có sự hiện diện của cả các tu sĩ Dòng Đa Minh và Dòng Phanxicô, vị linh mục được chỉ định giảng thuyết bất ngờ vắng mặt. Bề trên liền quay sang bảo các tu sĩ hiện diện hãy tùy nghi đứng lên chia sẻ Lời Chúa, nhưng ai nấy đều e ngại từ chối vì chưa chuẩn bị trước. Cuối cùng, bề trên ra lệnh cho thầy Antôn hãy nói bất cứ điều gì Thần Khí soi dẫn.
Tuân lời bề trên, Antôn bước lên bục giảng. Ban đầu, ngài cất lời bằng sự ngập ngừng, khiêm hạ; thế nhưng càng nói, Lời Chúa từ môi miệng ngài tuôn trào như thác lũ. Sự uyên bác kinh ngạc về Thánh Kinh, chiều sâu tư tưởng cùng giọng nói vang dội, truyền cảm và rực lửa mến yêu đã làm cho toàn thể cộng đoàn sững sờ, thán phục.
Viên ngọc quý ẩn giấu nơi hang đá bấy lâu bỗng chốc bừng sáng. Kể từ ngày ấy, ngài được thánh Phanxicô tin tưởng trao phó trách nhiệm giảng thuyết khắp nước Ý, miền nam nước Pháp, và trở thành giáo sư thần học đầu tiên dạy cho các anh em trong dòng.
Chặng 4 / 6
Chiếc búa đập tan tà thuyết và tiếng nói cho người nghèo
Trong suốt mười năm tiếp theo, Antôn đi khắp các thành phố lớn nhỏ: từ Bologna, Montpellier, Toulouse cho đến Padua. Ngài giảng dạy nơi các nhà thờ, các quảng trường công cộng và giữa các cánh đồng bát ngát, quy tụ hàng vạn người đến lắng nghe. Lời giảng của ngài có sức mạnh đánh tan những giáo thuyết sai lạc thời bấy giờ, như phái Albi hay Cathar, khiến người đương thời gọi ngài là “Chiếc búa đập tan tà thuyết”.
Thế nhưng, điều làm cho người bình dân yêu mến ngài nhất chính là sự bênh vực không mệt mỏi dành cho những người yếu thế. Vào thời Trung Cổ, nạn cho vay nặng lãi hoành hành tàn khốc, đẩy biết bao gia đình nông dân và thợ thủ công nghèo vào cảnh tù đày, mất sạch nhà cửa ruộng vườn. Antôn đã không ngần ngại đứng lên trên tòa giảng, thẳng thắn lên án lòng tham lam vô đáy của những kẻ giàu có áp bức người nghèo.
Ngài trực tiếp đến gặp các nhà chức trách thành phố Padua, vận động ban hành một đạo luật lịch sử vào năm 1231: nghiêm cấm việc tống ngục những người mắc nợ nếu họ không còn khả năng chi trả sau khi đã nộp hết tài sản. Ngài thậm chí còn can đảm lặn lội đến tận sào huyệt của bạo chúa Ezzelino da Romano khét tiếng tàn bạo để yêu cầu hắn trả tự do cho các tù nhân chính trị vô tội. Tiếng nói của người tu sĩ nghèo hèn đã trở thành chiếc khiên che chở cho những phận đời cơ cực.
Truyền tích còn kể lại những câu chuyện đậm chất thơ về việc ngài rao giảng cho đàn cá dưới biển lắng nghe khi dân thành Rimini ngoảnh mặt làm ngơ, hay chuyện một con lừa nhịn đói ba ngày đã quỳ gối trước Thánh Thể thay vì lao vào bó cỏ tươi để làm chứng cho sự hiện diện thật của Chúa trước mắt một người lạc giáo. Những câu chuyện ấy phản ánh sự hòa hợp kỳ diệu giữa con người thánh thiện với thế giới tạo thành.
Chặng 5 / 6
Giờ phút sau cùng tại Camposampiero
Những cuộc hành trình giảng thuyết liên tục và đời sống khổ chế đã vắt kiệt sức lực của Antôn. Mùa Chay năm 1231 tại Padua, ngài giảng dạy liên tục mỗi ngày cho hơn ba mươi ngàn thính giả, rồi sau đó ngồi tòa giải tội suốt nhiều giờ liền không kịp ăn uống.
Sức khỏe suy sụp nhanh chóng, ngài xin lui về nghỉ dưỡng tại một tu viện nhỏ ở Camposampiero. Tại đây, ngài xin người ta làm cho mình một gian phòng nhỏ trên một cây óc chó lớn giữa rừng, để ngày đêm được ở một mình chiêm niệm với Chúa giữa thiên nhiên. Chính nơi đây, truyền tích kể lại rằng vị lãnh chúa địa phương đã nhìn thấy Chúa Hài Đồng Giêsu hiện ra rực rỡ, vòng tay ôm lấy cổ Antôn và trò chuyện âu yếm với ngài.
Đầu tháng 6 năm 1231, nhận thấy mình sắp về với Chúa, Antôn xin anh em chở ngài trên một chiếc xe bò quay về lại Padua. Nhưng khi đến tu viện Arcella ở ngoại ô thành phố, sức ngài đã cạn kiệt.
Chiều ngày 13 tháng 6 năm 1231, sau khi lãnh nhận các bí tích sau cùng và cất giọng hát bài thánh ca tôn vinh Mẹ Maria: “Lạy Nữ Vương vinh hiển...”, đôi mắt Antôn đăm đăm nhìn lên trời. Khi người anh em hỏi ngài đang thấy gì, ngài mỉm cười thầm thì:
“Tôi đang nhìn thấy Chúa tôi!”
, rồi thanh thản trút hơi thở cuối cùng, khi mới tròn ba mươi sáu tuổi.
Chặng 6 / 6
Vị thánh của toàn thế giới
Tin Antôn qua đời vừa bay đi, trẻ em khắp các ngõ hẻm thành Padua đã chạy ùa ra đường la lớn:
“Vị thánh đã qua đời! Người cha thân yêu của chúng ta đã qua đời!”
Chưa đầy một năm sau ngày ngài mất, ngày 30 tháng 5 năm 1232, Đức Giáo hoàng Grêgôriô IX đã long trọng tôn phong Antôn lên bậc Hiển Thánh — một trong những tiến trình tuyên thánh nhanh nhất trong lịch sử Giáo hội. Năm 1263, khi ngôi vương cung thánh đường lớn dâng kính ngài tại Padua đã xây xong đủ để cung nghinh di cốt, thánh Bônaventura — khi ấy là Bề trên Tổng quyền Dòng Phanxicô — đã đích thân mở quan tài ngài để di dời hài cốt. Toàn thân đã trở về cát bụi, chỉ còn lại một số xương cốt; nhưng kỳ lạ thay, chiếc lưỡi của ngài vẫn còn nguyên vẹn, mềm mại như lúc còn sống! Thánh Bônaventura xúc động nâng niu chiếc lưỡi ấy lên và thốt lên:
“Đây quả thật là một phép lạ! Thiên Chúa muốn cho chúng ta biết rằng Antôn thực sự là sứ giả của tình yêu Thiên Chúa.”
Chiếc lưỡi và cả xương hàm của ngài, đến nay vẫn còn được lưu giữ trong những hộp thánh tích bằng vàng chạm khắc tinh xảo, trưng bày trang trọng tại chính vương cung thánh đường Padua, thu hút hàng triệu khách hành hương mỗi năm đến chiêm ngắm cơ quan đã từng thốt ra biết bao lời giảng thuyết rực lửa năm xưa.
Năm 1946, Đức Giáo hoàng Piô XII đã công bố ngài là Tiến sĩ Hội Thánh với danh hiệu “Tiến sĩ Tin Mừng”, Doctor Evangelicus.
Hội Thánh mừng kính thánh Antôn Pađua vào ngày 13 tháng 6 hằng năm.
Nơi các giáo xứ và nếp nhà Công giáo Việt Nam, thánh Antôn Pađua là vị thánh vô cùng thân thương, gần gũi với phong trào “Bánh mì thánh Antôn” — quyên góp bánh mì và gạo cho người nghèo. Người bình dân chạy đến với ngài không chỉ để xin tìm lại những vật dụng mất mát, mà quan trọng hơn, là xin tìm lại đức tin đã nguội lạnh, tìm lại sự bình an trong gia đình và tìm lại con đường sống lương thiện.
Cuộc đời thánh Antôn nhắc nhở chúng ta: Lời Chúa không phải là mớ lý thuyết để cất trong tủ kính; Lời Chúa phải biến thành hành động can đảm bảo vệ công lý, bênh vực kẻ cơ hàn và đem hơi ấm yêu thương đến cho những phận người cùng khổ nhất giữa cuộc đời.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Antôn Pađua đến cuối câu chuyện.
Chuyện kể lại, bạn sẽ nhắc đến:

Trong hang đá Montepaolo, thầy tu âm thầm quét bếp bỗng được gọi lên giảng thay — và Lời Chúa từ môi ngài tuôn trào như thác lũ khiến cả cộng đoàn sững sờ.

Ngài lặn lội đến tận sào huyệt của bạo chúa Ezzelino da Romano để đòi tự do cho những tù nhân vô tội.

Trên cây óc chó giữa rừng Camposampiero, Chúa Hài Đồng hiện ra vòng tay ôm lấy cổ ngài.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn mang theo một suy nghĩ: nhiều thế kỷ sau khi thân xác đã hóa tro bụi, chiếc lưỡi của ngài vẫn còn nguyên vẹn — như một lời nhắc rằng lời giảng thực sự xuất phát từ tình yêu thì không bao giờ mục nát.
"Tôi đang nhìn thấy Chúa tôi!" — câu nói sau cùng của một người cả đời chỉ nói về Chúa.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmsantantonio.org
- Lời suy ngẫmstanthony.org
