
Thánh Têrêsa Calcutta
Ánh sáng nơi những góc tối tăm nhất
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Cô thiếu nữ Gonxha vùng Balkan2 phút
Chặng 2 / 6“Ơn gọi trong một ơn gọi”1 phút
Chặng 3 / 6Những bước chân đầu tiên và ngôi nhà Kalighat2 phút
Chặng 4 / 6“Không phải chúng ta làm được bao nhiêu việc...”1 phút
Chặng 5 / 6Đêm tối đức tin và giọt nước mắt thầm lặng1 phút
Chặng 6 / 6Ngôi sao tắt trên bầu trời Calcutta1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Têrêsa Calcutta
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 5 tháng 9
Mở đầu
Mở đầu
Vào một buổi chiều ngột ngạt của mùa hè thành phố Calcutta nước Ấn Độ, giữa một rãnh nước thải hôi hám bốc mùi nồng nặc, có một người phụ nữ nhỏ thó trong bộ sari trắng viền xanh đang quỳ gối. Bà dùng đôi bàn tay trần gạt những con giòi đang bò lúc nhúc trên thân thể một người đàn ông sắp chết bị người nhà vứt bỏ ra đường. Người đàn ông hấp hối mở đôi mắt mờ đục nhìn người nữ tu xa lạ và thều thào hỏi:
“Tại sao bà lại làm như thế với tôi?”
Người phụ nữ ấy mỉm cười, áp bàn tay nhăn nheo lên trán ông và dịu dàng đáp:
“Bởi vì tôi yêu ông, và Chúa Giêsu yêu ông!”
Người phụ nữ nhỏ bé mang thân hình chưa đầy bốn mươi lăm ký lô ấy chính là Mẹ Têrêsa Calcutta — con người đã làm cho cả thế giới hiện đại phải nghiêng mình kính cẩn. Giữa một thời đại mà người ta chạy theo sự giàu sang, tiện nghi và tôn vinh sức mạnh vật chất, Mẹ đã chọn đi ngược dòng nước lũ: bước xuống tận cùng đáy sâu của sự khốn cùng để ôm lấy những kẻ mà xã hội loài người ghê tởm xua đuổi nhất: những người phong cùi lở loét, những bệnh nhân AIDS giai đoạn cuối, những đứa trẻ sơ sinh bị vứt bỏ trong thùng rác.
Mẹ không đem đến cho họ những học thuyết chính trị hay những bài diễn văn đao to búa lớn; Mẹ đem đến cho họ một bàn tay ấm áp, một ánh mắt tôn trọng và một chỗ chết xứng với phẩm giá của một con người được Thiên Chúa tạo dựng.
Chặng 1 / 6
Cô thiếu nữ Gonxha vùng Balkan
Mẹ Têrêsa tên khai sinh là Anjezë Gonxha Bojaxhiu — Gonxha trong tiếng Albania có nghĩa là “Búp hoa hồng” — sinh ngày 26 tháng 8 năm 1910 tại Skopje, nay là thủ đô Bắc Macedonia, trong một gia đình thương gia người Albania sùng đạo. Cha là ông Nikollë Bojaxhiu, một nhà buôn có uy tín; mẹ là bà Dranafile Bernai, một phụ nữ đạo hạnh, nổi tiếng khắp vùng về lòng quảng đại hay giúp đỡ người nghèo.
Năm Gonxha lên chín tuổi, người cha bất ngờ qua đời sau một cơn bạo bệnh — nhiều người nghi ngờ ông bị đầu độc vì hoạt động chính trị. Mất đi trụ cột gia đình, mẹ bà phải mở tiệm may thêu vất vả để nuôi ba đứa con thơ. Dù cảnh nhà sa sút, bà mẹ Dranafile vẫn không bao giờ quên người nghèo. Bà thường dặn dò cô con gái nhỏ:
“Mỗi khi con chia sẻ một mẩu bánh mì cho người nghèo, con hãy nhớ rằng con đang chia sẻ cho chính Chúa Giêsu!”
Bữa cơm gia đình Bojaxhiu luôn có thêm những chiếc ghế dành cho những người hành khất lang thang.
Năm mười tám tuổi, nghe theo tiếng gọi thôi thúc của ơn gọi truyền giáo, Gonxha chia tay mẹ hiền và quê hương để gia nhập Dòng Đức Bà Loreto tại Ireland — một dòng tu chuyên lo việc giáo dục tại các xứ truyền giáo. Bà được gửi sang Ấn Độ vào đầu năm 1929.
Sau thời gian tập viện tại Darjeeling dưới chân dãy Himalaya tuyết phủ, bà tuyên khấn và lấy tên dòng là Têrêsa — theo tên thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu, vị thánh của “con đường thơ ấu thiêng liêng”.
Suốt gần hai mươi năm sau đó, sơ Têrêsa sống an bình sau bức tường kiên cố của trường trung học St. Mary ở ngoại ô Calcutta. Bà dạy môn địa lý và lịch sử cho các thiếu nữ con nhà khá giả, sau đó được bổ nhiệm làm hiệu trưởng ngôi trường. Bà là một nữ tu gương mẫu, được học sinh và đồng nghiệp hết lòng yêu mến. Thế nhưng, đằng sau bức tường gạch ngăn cách ngôi trường hoa lệ ấy lại là những khu ổ chuột Motijhil nghèo nàn, dơ bẩn và đói khát bậc nhất thế giới.
Chặng 2 / 6
“Ơn gọi trong một ơn gọi”
Ngày 10 tháng 9 năm 1946, trên chuyến xe lửa chạy từ Calcutta lên Darjeeling để tham dự kỳ tĩnh tâm năm, một biến cố lịch sử đã làm đảo lộn hoàn toàn cuộc đời người nữ tu ba mươi sáu tuổi.
Giữa tiếng bánh sắt nghiến ken két trên đường ray, sơ Têrêsa bỗng nghe thấy một tiếng gọi mãnh liệt, rõ ràng từ nơi sâu thẳm tâm can mà sau này Mẹ gọi là “Ơn gọi bên trong một ơn gọi”: tiếng kêu xé ruột của Chúa Giêsu trên cây Thập Giá năm xưa vang vọng lại:
“Ta khát!”
Chúa Giêsu không chỉ khát nước lã; Người đang khao khát tình yêu thương, và cơn khát ấy đang hiện hình sống động nơi những con người nghèo khổ nhất trong số những người nghèo đang hấp hối ngoài vỉa hè Calcutta.
Tiếng gọi ấy đòi buộc bà một sự từ bỏ triệt để: phải rời bỏ ngôi trường tiện nghi an toàn, cởi bỏ bộ tu phục dòng Loreto để bước ra sống giữa những người nghèo khổ, chia sẻ trọn vẹn số phận bần hàn của họ.
Sau hai năm kiên nhẫn đợi chờ sự chuẩn thuận của Tòa Thánh và Đức Giám mục giáo phận, ngày 17 tháng 8 năm 1948, sơ Têrêsa chính thức cởi bỏ bộ áo dòng châu Âu để khoác lên mình chiếc áo sari bằng vải thô màu trắng viền ba sọc xanh — trang phục đơn sơ của những người phụ nữ quét rác nghèo hèn nhất Ấn Độ. Bà tham gia một khóa sơ cấp cứu y tế ngắn hạn tại Patna, rồi với vỏn vẹn năm đồng rupee trong túi, bà đơn độc bước vào những khu ổ chuột đen tối của Calcutta.
Chặng 3 / 6
Những bước chân đầu tiên và ngôi nhà Kalighat
Những ngày đầu tiên là những ngày tháng thử thách kinh hoàng: bà phải tự mình đi xin từng bát gạo, từng viên thuốc, ngủ nhờ nơi góc phòng của một gia đình nghèo. Đôi bàn tay từng quen cầm phấn viết bảng nay phải rửa ráy những thân xác hôi hám, băng bó những bàn chân cụt ngón vì phong cùi. Có những buổi chiều mệt rã rời vì đói lả, cám dỗ quay trở lại cuộc sống nhung lụa ấm êm nơi dòng cũ lại bủa vây tâm trí. Thế nhưng, Mẹ đã cắn chặt môi, quỳ gối cầu nguyện và bước tiếp.
Năm 1949, người học trò cũ đầu tiên tên là Subashini Das đã tìm đến xin gia nhập cùng Mẹ. Ngày 7 tháng 10 năm 1950, Tòa Thánh chính thức công nhận sự thành lập của Dòng Nữ Thừa Sai Bác Ái.
Các nữ tu của Mẹ bên cạnh ba lời khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục, đã tuyên khấn thêm một lời khấn thứ tư đặc biệt:
“Hết lòng phục vụ vô vị lợi những người nghèo khổ nhất trong số những người nghèo”
.
Năm 1952, Mẹ Têrêsa mở ngôi nhà đầu tiên dành cho những người hấp hối tại Kalighat — một căn nhà trọ bỏ hoang nằm ngay bên trong khuôn viên của ngôi đền thờ nữ thần Kali linh thiêng bậc nhất của người Ấn giáo, đặt tên là Nirmal Hriday, nghĩa là Trái Tim Tinh Tuyền.
Ban đầu, các tín đồ Ấn giáo cực đoan tức giận kéo đến vây hãm, đòi đuổi Mẹ đi vì nghi ngờ Mẹ dùng việc từ thiện để dụ dỗ người ta theo đạo Kitô. Mẹ bình thản bước ra và bảo viên cảnh sát:
“Nếu các ông muốn giết tôi, xin hãy giết; nhưng xin hãy để cho những con người tội nghiệp này có một chỗ chết bình an!”
Thậm chí, khi thấy một vị tư tế Ấn giáo trẻ tuổi mắc bệnh dịch tả bị chính đồng đạo bỏ rơi nằm chờ chết ngoài đường, Mẹ đã đích thân bế ông về, ân cần lau rửa và chăm sóc cứu sống ông. Chứng kiến tình yêu thương không phân biệt tôn giáo ấy, toàn thể dân chúng đã quỳ xuống tạ lỗi và tôn kính Mẹ như một vị thánh sống. Ngôi nhà Nirmal Hriday ấy, qua nhiều thập niên, đã đón nhận hơn năm mươi bốn ngàn người hấp hối từ các đường phố Calcutta, trong đó có hơn hai mươi ba ngàn người đã trút hơi thở cuối cùng ngay tại đây trong vòng tay chăm sóc, thay vì chết cô độc ngoài cống rãnh.
Mẹ bảo:
“Họ đã sống như những con vật ngoài đường phố; nhưng chúng tôi muốn họ được chết như những thiên thần — trong sự yêu thương và tôn trọng!”
Chặng 4 / 6
“Không phải chúng ta làm được bao nhiêu việc...”
Từ ngôi nhà Kalighat ban đầu, dòng Nữ Thừa Sai Bác Ái nhanh chóng lan rộng khắp thế giới: Làng Hòa Bình dành cho người phong cùi; Ngôi Nhà Trẻ Thơ cưu mang hàng ngàn đứa trẻ mồ côi; các mái ấm dành cho bệnh nhân AIDS tại New York; các trung tâm cứu trợ người vô gia cư tại London, Rôma, châu Phi.
Bất cứ nơi nào có sự đau khổ bị bỏ rơi, Mẹ và các nữ tu đều tìm đến. Khi bão tố, động đất hay chiến tranh nổ ra, như cuộc vây hãm Beirut năm 1982, Mẹ đã đích thân vượt qua làn bom đạn để giải cứu ba mươi bảy đứa trẻ tàn tật bị bỏ rơi trong một bệnh viện tâm thần.
Năm 1979, Mẹ Têrêsa được trao tặng Giải thưởng Nobel Hòa bình. Trong buổi lễ trao giải long trọng tại Oslo, Na Uy, Mẹ đã từ chối bữa tiệc chiêu đãi xa hoa trị giá hàng trăm ngàn đôla và xin dùng toàn bộ số tiền ấy để mua cơm bánh cho người đói nghèo.
Đứng trước các nguyên thủ quốc gia và các học giả lừng danh thế giới, người phụ nữ mặc chiếc áo sari bạc màu đã cất cao tiếng nói bênh vực các thai nhi vô tội:
“Kẻ phá hoại hòa bình lớn nhất hôm nay chính là nạn phá thai... Nếu một người mẹ có thể nhẫn tâm giết chết chính đứa con ruột thịt trong bụng mình, thì còn điều gì có thể ngăn cản tôi và bạn giết hại lẫn nhau?”
Mẹ để lại một triết lý sống giản dị mà sâu thẳm:
“Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải thành công; Người chỉ đòi hỏi chúng ta phải trung thành... Không phải chúng ta làm được bao nhiêu việc, mà là chúng ta đã đặt bao nhiêu tình yêu vào công việc chúng ta làm!”
Chặng 5 / 6
Đêm tối đức tin và giọt nước mắt thầm lặng
Thế nhưng, đằng sau nụ cười rạng rỡ luôn nở trên môi khi gặp gỡ mọi người, Mẹ Têrêsa đã phải trải qua một “đêm tối đức tin” kinh hoàng kéo dài gần năm mươi năm ròng rã!
Những lá thư tâm linh gửi cho các vị linh hướng được công bố sau khi Mẹ qua đời đã làm chấn động cả thế giới: suốt từ năm 1948 cho đến ngày lìa đời, Mẹ hầu như không hề cảm nhận được sự hiện diện an ủi của Thiên Chúa. Tâm hồn Mẹ chìm trong một sự khô khan, lạnh giá và trống rỗng đến cùng cực. Mẹ cảm thấy như mình bị Chúa ruồng bỏ hoàn toàn.
Đó chính là sự chia sẻ sâu xa nhất của Mẹ với cơn khát của Chúa Giêsu trên Thập Giá:
“Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài nỡ bỏ rơi con?”
Mẹ đã không bỏ cuộc. Càng cảm thấy Chúa vắng bóng, Mẹ càng bám chặt lấy đức tin; càng cảm thấy sự trống rỗng trong lòng, Mẹ càng dốc cạn tình yêu thương xoa dịu nỗi đau của những người cùng khổ. Sự thánh thiện của Mẹ không phải là một chuỗi ngày êm ái sốt sắng; đó là một cuộc chiến đấu anh hùng của ý chí, dám yêu thương cho đến khi phải chịu đau đớn.
Chặng 6 / 6
Ngôi sao tắt trên bầu trời Calcutta
Những năm tháng cuối đời, trái tim của Mẹ suy yếu nghiêm trọng sau nhiều cơn đau tim và những chuyến đi không mệt mỏi.
Tối ngày 5 tháng 9 năm 1997, tại tu viện Mẹ Dòng ở Calcutta, Mẹ Têrêsa thanh thản trút hơi thở cuối cùng về với Chúa, hưởng thọ tám mươi bảy tuổi.
Chính phủ Ấn Độ — một quốc gia với đa số là người Ấn giáo — đã quyết định tổ chức quốc táng cho Mẹ theo nghi thức danh dự cao nhất dành cho các nguyên thủ quốc gia: linh cữu của Mẹ được đặt trên chính cỗ xe pháo từng chở thi hài của Mahatma Gandhi. Hàng triệu người thuộc mọi tôn giáo, màu da, đẳng cấp đã tràn ra đường tiễn đưa người mẹ thân yêu trong nước mắt nghẹn ngào.
Ngày 19 tháng 10 năm 2003, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã long trọng tuyên phong Chân phước cho Mẹ. Ngày 4 tháng 9 năm 2016, Đức Thánh Cha Phanxicô đã long trọng tôn phong Mẹ Têrêsa Calcutta lên bậc Hiển Thánh tại Quảng trường Thánh Phêrô. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 5 tháng 9 hằng năm.
Đối với mỗi người chúng ta hôm nay, thánh Têrêsa Calcutta để lại một lời nhắn nhủ thiết thực: ta không cần phải sang tận Ấn Độ để tìm người nghèo.
Người nghèo đang ở ngay trong chính mái ấm gia đình ta:
- là người bạn đời đang mệt mỏi cần một lời khen ngợi;
- là đứa con đang bế tắc cần một ánh mắt lắng nghe;
- là người cha người mẹ già nua đang cô đơn trong góc phòng.
Mẹ nhắc nhở:
“Hãy tìm kiếm những người nghèo ngay trong chính ngôi nhà của bạn, và hãy bắt đầu yêu thương từ chính nơi ấy!”
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Têrêsa Calcutta đến cuối câu chuyện.
Ba lần bạn dừng lại để đọc chậm hơn:

Giữa rãnh nước thải, bà quỳ gạt những con giòi trên thân thể một người hấp hối và đáp lời ông: "Bởi vì tôi yêu ông, và Chúa Giêsu yêu ông!"

Ngôi nhà Nirmal Hriday đã đón hơn năm mươi bốn ngàn người hấp hối, trong đó hơn hai mươi ba ngàn người được ra đi trong vòng tay chăm sóc thay vì chết cô độc ngoài cống rãnh.

Tại lễ trao Nobel Hòa bình, bà xin dùng toàn bộ tiền tiệc chiêu đãi để mua bánh cho người đói.
Ở lại trong thinh lặng
Một câu nói cứ vang lại trong bạn: gần năm mươi năm sống trong một "đêm tối đức tin" không cảm nhận được Chúa, bà vẫn không ngừng dốc cạn tình yêu cho người khác.
Không phải chúng ta làm được bao nhiêu việc, mà là chúng ta đã đặt bao nhiêu tình yêu vào công việc chúng ta làm.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmcausesanti.va
