Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Piô X

Thánh Piô X

Vị Giáo hoàng của Bánh Thánh và sự phục hưng trong Đức Kitô

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 8 chặng

Khoảng 13 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu2 phút
  2. Chặng 1 / 8Đôi giày rách của cậu bé xứ Riese2 phút
  3. Chặng 2 / 8Chín năm làm cha phó, chín năm làm cha sở2 phút
  4. Chặng 3 / 8Vị Giám mục Mantua và Thượng phụ Venice1 phút
  5. Chặng 4 / 8Mật nghị năm 1903 và chiếc vé khứ hồi bị hủy1 phút
  6. Chặng 5 / 8Đại cuộc cải tổ “Tái lập mọi sự trong Đức Kitô”2 phút
  7. Chặng 6 / 8Người nghèo nơi cung điện Vatican1 phút
  8. Chặng 7 / 8Trái tim tan vỡ vì Thế Chiến thứ nhất1 phút
  9. Chặng 8 / 8Vị Giáo hoàng Thánh thiện1 phút

Ngày mừng kính

Thánh Piô X

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 21 tháng 8

Bổn mạng của

  • Tại Việt Nam, thánh Giáo hoàng Piô X được nhiều chủng viện (như Giáo hoàng Học viện Piô X Đà Lạt lừng danh trong lịch sử), các hội đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể và các giáo xứ nhận làm quan thầy.

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút · Giữa một thời kỳ chủ nghĩa duy tân (Modernism) đang tìm cách làm xói mòn cội rễ đức tin…

Một buổi sáng thanh bình đầu thế kỷ hai mươi tại Vatican, người ta nhìn thấy một vị Giáo hoàng mặc áo trắng giản dị, gương mặt phúc hậu đậm chất nông dân, quỳ gối ân cần trao Mình Thánh Chúa cho một em bé mới lên bảy tuổi. Ông cúi mình xuống, nhìn sâu vào đôi mắt thơ ngây của đứa trẻ, mỉm cười sung sướng như thể chính ông mới là người vừa nhận được một món quà lớn.

Đó là một cử chỉ tưởng chừng nhỏ bé nhưng đã làm thay đổi cả dòng chảy lịch sử phụng vụ Công giáo: hạ độ tuổi rước lễ lần đầu của trẻ em xuống ngay khi các em vừa đến tuổi biết phân định, đồng thời mở toang cánh cửa Nhà Tạm, mời gọi toàn thể tín hữu siêng năng rước lễ hằng ngày thay vì chỉ trong những dịp lễ trọng hiếm hoi như tập tục cũ.

Vị Giáo hoàng của trẻ thơ ấy chính là Thánh Piô X — tên khai sinh Giuseppe Melchiorre Sarto. Xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo rớt mồng tơi, ông đã đi qua từng nấc thang của đời sống mục vụ thực tế: từ một cha phó thôn quê, một cha sở gương mẫu, một giám đốc chủng viện, một giám mục chính tòa, một hồng y thượng phụ, cho đến ngai tòa Thánh Phêrô — một hành trình hiếm có so với phần lớn các vị tiền nhiệm xuất thân từ giới quý tộc hay ngành ngoại giao Tòa Thánh. Giữa một thời kỳ mà chủ nghĩa duy tân (Modernism) đang tìm cách xói mòn cội rễ đức tin Công giáo từ bên trong, ông đã giương cao ngọn cờ cải tổ kiên cường dưới khẩu hiệu bất hủ: “Tái lập mọi sự trong Đức Kitô” — Instaurare omnia in Christo. Ông cũng là vị Giáo hoàng đầu tiên sau gần bốn thế kỷ, kể từ thời Thánh Piô V hồi thế kỷ mười sáu, được Hội Thánh tôn phong lên bậc Hiển Thánh.

Chặng 1 / 8

Đôi giày rách của cậu bé xứ Riese

Khoảng 2 phút · Một người mẹ giữ đường cho con

Giuseppe Melchiorre Sarto — người nhà vẫn gọi thân mật bằng cái tên Bepi — sinh ngày 2 tháng 6 năm 1835 tại làng Riese, một ngôi làng nghèo thuộc tỉnh Treviso, vùng đồng bằng Venetia miền bắc nước Ý. Cha ông, Giovanni Battista Sarto, làm nghề đưa thư kiêm gác cổng tòa thị chính, một công việc chỉ đem lại khoản thù lao ít ỏi mỗi ngày; mẹ ông, bà Margherita Sanson, làm nghề thợ may để phụ thêm thu nhập cho gia đình. Ông là con thứ hai trong một gia đình đông đúc gồm mười người con — theo một số tài liệu, ông là con cả trong số tám người con còn sống sót qua tuổi thơ, ở một thời đại mà tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh vẫn còn rất cao.

Đôi giày rách của cậu bé xứ Riese

Gia đình Sarto túng thiếu quanh năm suốt tuổi thơ ông. Để có thể đến học tại trường trung học ở Castelfranco, cách nhà bảy cây số, cậu bé Bepi mỗi sáng phải thức dậy từ tinh mơ, buộc hai chiếc giày da cũ kỹ vào cổ hoặc vắt qua vai, rồi đi chân trần trên con đường đất đá lởm chởm suốt quãng đường dài. Chỉ đến khi gần tới cổng trường, cậu mới dừng lại rửa sạch đôi chân lấm lem và xỏ giày vào — một cách để giữ cho đôi giày quý giá, có lẽ là đôi giày duy nhất cậu sở hữu, không bị mòn rách quá nhanh. Sự túng thiếu thuở ấu thơ ấy đã khắc sâu vào tâm khảm cậu một bài học mà ông mang theo suốt đời: biết quý trọng từng giọt mồ hôi nước mắt của cha mẹ, và thấu hiểu tận cùng nỗi cơ hàn của người nghèo — điều mà sau này, khi đã ngồi trên ngai tòa Thánh Phêrô, ông vẫn không bao giờ quên.

Năm 1850, nhờ sự can thiệp của Đức Thượng phụ thành Venice, người đồng hương vùng Venetia với ông, cậu nhận được một suất học bổng toàn phần để vào học tại Đại chủng viện Padua. Bepi là một chủng sinh xuất sắc, luôn đứng đầu về các môn triết học, thần học và giáo luật, nhưng vẫn giữ được sự khiêm hạ và tính tình vui tươi vốn có. Ngày 18 tháng 9 năm 1858, ông được thụ phong linh mục tại nhà thờ chính tòa Castelfranco, khi vừa tròn hai mươi ba tuổi.

Chặng 2 / 8

Chín năm làm cha phó, chín năm làm cha sở

Khoảng 2 phút

Khác với nhiều vị Giáo hoàng cùng thời xuất thân từ giới quý tộc hay được đào tạo trong ngành ngoại giao Tòa Thánh, toàn bộ con đường của cha Sarto được tôi luyện trực tiếp từ đời sống mục vụ giáo xứ — nơi ông tiếp xúc hằng ngày với những khó khăn rất thật của người dân bình thường.

Chín năm đầu, từ 1858 đến 1867, ông làm cha phó tại Tombolo, một giáo xứ nhỏ, đóng vai trò cánh tay đắc lực của vị cha sở lớn tuổi vốn đã yếu sức. Ông mở lớp học ban đêm để dạy chữ cho những người lớn mù chữ trong xứ — một hiện tượng không hiếm ở vùng nông thôn nước Ý thời đó — say mê dạy giáo lý cho thiếu nhi, và không ngần ngại tự tay mang phần ăn cùng quần áo của chính mình đi chia sẻ cho những người nghèo đói nhất trong xứ đạo.

Chín năm tiếp theo, từ 1867 đến 1875, ông làm cha sở tại Salzano, nơi ông chấn chỉnh toàn diện đời sống luân lý và phụng vụ của cả giáo xứ. Ông tổ chức những lớp giáo lý mẫu mực, thành lập một bệnh viện dã chiến để cứu chữa hàng trăm nạn nhân trong trận dịch tả tàn khốc bùng phát khắp miền bắc nước Ý năm 1873 — một đại dịch cướp đi rất nhiều sinh mạng trong khu vực, khiến không ít linh mục khác chọn cách lánh xa để tránh lây nhiễm. Cha Sarto thì ngược lại: ông tự tay khiêng xác, chôn cất những bệnh nhân xấu số, không hề e ngại nguy cơ lây bệnh cho bản thân. Ông còn thế chấp cả chiếc bảo hiểm nhân thọ nhỏ bé của chính mình để vay tiền mua lúa mì, cứu đói cho giáo dân trong những năm mất mùa.

Năm 1875, ông được bổ nhiệm làm Kinh sĩ Nhà thờ Chính tòa Treviso, kiêm Giám đốc Đại chủng viện giáo phận. Tại vị trí này, ông đào tạo các chủng sinh trở thành những linh mục thánh thiện, vững vàng về giáo lý và thấm đượm tinh thần phụng vụ — một nền tảng sẽ còn ảnh hưởng đến cách ông tiếp cận việc cải tổ Giáo hội nhiều năm sau.

Chặng 3 / 8

Vị Giám mục Mantua và Thượng phụ Venice

Khoảng 1 phút · Vị Giám mục Mantua và Thượng phụ Venice

Năm 1884, Đức Giáo hoàng Lêô XIII bổ nhiệm ông làm Giám mục giáo phận Mantua — một giáo phận đang rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng về kỷ luật giáo sĩ lẫn đời sống đức tin nguội lạnh của giáo dân. Bằng sự kiên nhẫn, lòng nhân từ dịu hiền nhưng không kém phần kiên quyết trong việc chấn chỉnh, ông đã làm bừng dậy sức sống cho cả giáo phận, mở lại chủng viện đã đóng cửa từ lâu và tái lập việc dạy giáo lý một cách bài bản.

Năm 1893, Đức Lêô XIII vinh thăng ông làm Hồng y, đồng thời bổ nhiệm làm Thượng phụ thành Venice. Dù đứng đầu một trong những thành phố hoa lệ và giàu văn hóa bậc nhất châu Âu, Đức Hồng y Sarto vẫn giữ nếp sống đạm bạc như một người nông dân: ông mặc chiếc áo dòng đen giản dị, đeo chiếc đồng hồ quả quýt bằng niken rẻ tiền buộc bằng sợi dây dù thô sơ thay vì dây chuyền bạc như thông lệ của các vị chức sắc cùng cấp.

Ông thường xuyên đi bộ qua những ngõ hẻm nghèo của Venice, trò chuyện với các phu chèo thuyền gondola — những người lao động bình dân của thành phố kênh rạch ấy — mở các bếp ăn từ thiện, và thúc đẩy phong trào Công giáo Tiến hành dấn thân bảo vệ quyền lợi cho người lao động, tiếp nối tinh thần xã hội mà Đức Lêô XIII đã khởi xướng qua thông điệp Rerum Novarum. Ông cũng say mê việc cải tổ thánh nhạc, dồn nhiều tâm huyết khôi phục lại giá trị thánh thiện nguyên tuyền của bình ca Grêgôriô trong phụng vụ, vốn đã bị pha tạp bởi nhiều loại nhạc thế tục xâm nhập vào nhà thờ suốt thế kỷ trước.

Chặng 4 / 8

Mật nghị năm 1903 và chiếc vé khứ hồi bị hủy

Khoảng 1 phút · Mật nghị năm 1903 và chiếc vé khứ hồi bị hủy

Ngày 20 tháng 7 năm 1903, Đức Giáo hoàng Lêô XIII qua đời sau một triều đại kéo dài hơn hai mươi lăm năm. Đức Hồng y Sarto chuẩn bị hành lý lên đường sang Rôma dự Mật nghị Hồng y. Ông mua một chiếc vé xe lửa khứ hồi, đinh ninh rằng chỉ sau vài ngày bỏ phiếu, ông sẽ quay trở lại Venice để tiếp tục chăn dắt đoàn chiên của mình như bình thường.

Nhưng trong Mật nghị, sau một biến cố hiếm có trong lịch sử Giáo hội — Hoàng đế Áo-Hung Franz Joseph I đã dùng quyền phủ quyết cổ xưa để loại Hồng y Rampolla, ứng viên được nhiều người dự đoán sẽ đắc cử — các Hồng y bắt đầu dồn phiếu về phía Đức Hồng y Sarto. Ông bàng hoàng, run rẩy, thậm chí khóc lóc van xin các đồng sự:

“Xin anh em hãy thương xót tôi! Xin đừng chọn tôi, tôi hoàn toàn bất xứng và không đủ khả năng!”

Nhưng nhận ra đây là thánh ý Thiên Chúa, ngày 4 tháng 8 năm 1903, ông đã gạt nước mắt, thốt lên lời ưng thuận:

“Nếu chén này không thể rời khỏi con, con xin vâng theo thánh ý Chúa!”

Ông chọn danh hiệu Piô X, để tưởng nhớ các vị tiền nhiệm cùng tên đã kiên cường chiến đấu bảo vệ Giáo hội qua nhiều thế kỷ. Chiếc vé xe lửa khứ hồi về Venice, từ khoảnh khắc ấy, vĩnh viễn không bao giờ còn được dùng đến nữa.

Chặng 5 / 8

Đại cuộc cải tổ “Tái lập mọi sự trong Đức Kitô”

Khoảng 2 phút · Đại cuộc cải tổ "Tái lập mọi sự trong Đức Kitô"

Triều đại mười một năm của Thánh Giáo hoàng Piô X đã tạo nên một cuộc chấn hưng toàn diện, làm thay đổi bộ mặt Giáo hội Công giáo theo nhiều hướng khác nhau.

Bánh cho người đang bước đi

Trước hết, ông là vị Giáo hoàng của Bí tích Thánh Thể. Năm 1905, ông ban hành sắc lệnh Sacra Tridentina Synodus, khuyến khích mọi tín hữu nên rước lễ thường xuyên, thậm chí hằng ngày, phá tan tàn tích của tà thuyết Jansenism vốn coi việc rước lễ là phần thưởng dành riêng cho những người đã đạt đến sự hoàn hảo, thay vì là một phương dược cần thiết cho những tâm hồn còn yếu đuối. Năm 1910, ông ban hành sắc lệnh lịch sử Quam Singulari, hạ độ tuổi cho trẻ em được rước lễ lần đầu xuống khoảng bảy tuổi — độ tuổi được coi là đã biết phân định phải trái — để tâm hồn còn trong trắng của trẻ thơ được chính Bánh Thánh gìn giữ ngay từ những năm tháng đầu đời, trước khi phải đối diện với những cám dỗ của tuổi lớn.

Song song đó, ông kiên quyết chiến đấu chống lại chủ nghĩa duy tân — Modernism, một trào lưu tư tưởng đang lan rộng trong giới học thuật Công giáo thời đó, tìm cách giản lược các chân lý mặc khải siêu nhiên thành những cảm xúc tôn giáo chủ quan, và điều chỉnh giáo lý theo các trào lưu triết học thế tục đương thời. Ông gọi đó là “sự tổng hợp của mọi tà thuyết”. Năm 1907, ông ban hành sắc lệnh Lamentabili cùng thông điệp Pascendi Dominici Gregis, khẳng định mạnh mẽ tính bất biến của đức tin tông truyền trước những nỗ lực diễn giải lại giáo lý theo hướng duy tân.

Ngài khởi xướng công trình biên soạn Bộ Giáo Luật thống nhất đầu tiên trong lịch sử…

Ông cũng là người khởi xướng công trình biên soạn Bộ Giáo Luật thống nhất đầu tiên trong lịch sử Giáo hội — Bộ Giáo Luật năm 1917, dù bộ luật này chỉ chính thức được ban hành sau khi ông qua đời. Đồng thời, chính ông tự tay biên soạn cuốn “Sách Giáo Lý Piô X”, theo phương pháp hỏi-đáp súc tích, dễ hiểu, trở thành cuốn sách gối đầu giường nuôi dưỡng đức tin cho hàng chục thế hệ giáo dân khắp thế giới, kể cả ở Việt Nam. Về mặt phụng vụ, năm 1903 ông ban hành tự sắc Tra le Sollecitudini, khôi phục lại vị trí của bình ca Grêgôriô và thánh nhạc đa âm cổ điển, đồng thời nghiêm cấm việc đưa các loại âm nhạc mang tính thế tục, kịch nghệ vào trình diễn nơi thánh đường — một vấn đề mà chính ông, từ thời còn là Thượng phụ Venice, đã dành nhiều tâm huyết. Ông còn tiến hành cải cách sách Các Giờ Kinh Phụng Vụ và lịch phụng vụ chung của toàn Giáo hội.

Chặng 6 / 8

Người nghèo nơi cung điện Vatican

Khoảng 1 phút · Người nghèo nơi cung điện Vatican

Dù ngồi trên ngai tòa Giáo hoàng đầy quyền uy, Piô X vẫn giữ trọn nếp sống của một người nông dân nghèo khó thuở nào. Ông bãi bỏ tục lệ buộc Giáo hoàng phải dùng bữa một mình trong sự lẻ loi trang trọng — một truyền thống đã tồn tại từ lâu — và thường mời bạn bè cùng cả những người nghèo ngồi ăn chung bàn với mình.

Ông từ chối phong tước vị hay ban bổng lộc cho bất cứ người thân nào trong gia đình, dù đó là điều mà không ít vị tiền nhiệm từng làm. Các chị em gái của ông vẫn tiếp tục sống trong cảnh nghèo, trong một căn hộ nhỏ bé ở Rôma, không hề được hưởng bất cứ đặc quyền nào từ vị trí của người anh mình. Vào mỗi chiều Chúa nhật, ông mở cửa sân điện San Damaso tại Vatican, đích thân đứng ra dạy giáo lý bình dân cho trẻ em nghèo và người dân thành Rôma đến nghe. Khi trận động đất kinh hoàng xảy ra tại Messina năm 1908, san phẳng gần như toàn bộ thành phố và cướp đi hàng chục ngàn sinh mạng, ông đã cho mở toang cung điện Tòa Thánh để đón tiếp hàng ngàn nạn nhân vô gia cư về nuôi nấng, biến chính nơi ở của Giáo hoàng thành một trại tị nạn tạm thời.

Chặng 7 / 8

Trái tim tan vỡ vì Thế Chiến thứ nhất

Khoảng 1 phút · Trái tim tan vỡ vì Thế Chiến thứ nhất

Mùa hè năm 1914, mây đen chiến tranh bao trùm khắp châu Âu. Nhìn thấy trước thảm kịch Thế chiến thứ nhất sắp cướp đi sinh mạng của hàng triệu thanh niên, Đức Giáo hoàng Piô X đã đau đớn khóc ròng rã trong những tuần lễ cuối đời mình.

Ông tìm mọi con đường ngoại giao có thể để ngăn chặn cuộc chiến đang cận kề. Khi đại sứ của đế quốc Áo-Hung đến xin ông ban phép lành cho quân đội của họ trước khi ra trận, vị Giáo hoàng nhân từ đã nghiêm giọng từ chối thẳng thừng:

“Tôi chỉ chúc lành cho Hòa Bình, chứ tôi không bao giờ chúc lành cho chiến tranh!”

Nhưng mọi nỗ lực đều bất thành. Ngày 28 tháng 7 năm 1914, Thế chiến thứ nhất chính thức bùng nổ. Nỗi đau đớn tột cùng trước cảnh nhân loại lao đầu vào một cuộc tàn sát đẫm máu chưa từng có đã bóp nghẹt trái tim người cha già. Ông ngã bệnh viêm phế quản nặng chỉ ít lâu sau đó.

Nằm trên giường bệnh, ông thốt lên những lời trăn trối nghẹn ngào:

“Tôi xin dâng hiến mạng sống khốn nạn này của tôi lên Chúa như một lễ tế để cầu nguyện cho hòa bình thế giới... Tôi sinh ra nghèo khó, tôi sống nghèo khó, và tôi muốn được chết nghèo khó!”

Rạng sáng ngày 20 tháng 8 năm 1914, chỉ hơn ba tuần sau khi cuộc chiến bùng nổ, Thánh Giáo hoàng Piô X thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ bảy mươi chín tuổi.

Theo đúng chúc thư khiêm hạ của ông, thi hài không được ướp xác mà được an táng đơn sơ dưới tầng hầm Đền thờ Thánh Phêrô. Ba mươi năm sau, khi mở lại phần mộ để chuẩn bị án phong thánh, người ta kinh ngạc phát hiện thân xác ông vẫn còn nguyên vẹn một cách kỳ diệu, dù không hề trải qua bất cứ hình thức bảo quản nào.

Chặng 8 / 8

Vị Giáo hoàng Thánh thiện

Khoảng 1 phút

Đức Giáo hoàng Piô XII tuyên phong Chân phước cho ông năm 1951, và ngày 29 tháng 5 năm 1954, chính Đức Piô XII đã long trọng tôn phong Piô X lên bậc Hiển Thánh trước sự tham dự của hàng trăm ngàn tín hữu tại Quảng trường Thánh Phêrô. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 21 tháng 8 hằng năm.

Tại Việt Nam, Thánh Giáo hoàng Piô X được rất nhiều chủng viện — trong đó có Giáo hoàng Học viện Piô X Đà Lạt lừng danh trong lịch sử đào tạo linh mục Việt Nam — cùng các hội đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể và nhiều giáo xứ nhận làm quan thầy, một sự tiếp nối rất tự nhiên từ chính lòng sùng kính Thánh Thể mà ông đã khơi dậy cho trẻ em khắp thế giới.

Thánh Piô X để lại một di sản trường tồn: sức sống đích thực của Giáo hội, và của mỗi Kitô hữu, bắt nguồn từ nguồn suối vô tận của Bí tích Thánh Thể. Từ một cậu bé phải buộc giày vào cổ để đi chân trần trên đường tới trường, đến vị Giáo hoàng quỳ gối trao Mình Thánh cho một em bé bảy tuổi, ông dạy mỗi người chúng ta: hãy đưa trẻ thơ đến với Chúa Giêsu Thánh Thể càng sớm càng tốt, và hãy siêng năng đến kín múc sức mạnh từ Bàn Tiệc Thánh mỗi ngày, để đời sống của ta được biến đổi và thực sự được “tái lập trong Đức Kitô”.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Piô X đến cuối câu chuyện.

Vài chi tiết bạn cứ mang theo:

Cậu bé nghèo buộc đôi giày da cũ vào cổ, đi chân trần suốt bảy cây số đến trường, chỉ xỏ giày vào khi gần tới cổng.

Khi biết mình sắp được bầu làm Giáo hoàng, ông khóc lóc van xin các Hồng y: "Xin anh em hãy thương xót tôi! Xin đừng chọn tôi, tôi hoàn toàn bất xứng!"

Ông quỳ gối, ân cần trao Mình Thánh Chúa cho một em bé mới lên bảy, mở đường cho việc hạ độ tuổi rước lễ lần đầu trên toàn Giáo hội.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu ra vì sao ông được gọi là vị Giáo hoàng của Bánh Thánh: người từng nghèo đến mức phải giữ gìn từng đôi giày, cuối cùng lại dành cả triều đại để mở rộng cánh cửa Nhà Tạm cho mọi người, nhất là trẻ thơ.

Tái lập mọi sự trong Đức Kitô.

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmcausesanti.va
  • Lời suy ngẫmvaticanstate.va