
Thánh Gioakim
Người cha bên thềm lời hứa
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Thánh Gioakim
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 26 tháng 7
Thường được vẽ với
- Gioakim được khắc họa như một người đem trọn vẹn nỗi tủi cực, bất lực của mình đến đặt trước mặt Chúa, kiên nhẫn ở lại đó khi chưa hề thấy một tia hy vọng nào ló rạng.
Mở đầu
Mở đầu
Trước khi Đức Maria đón nhận lời truyền tin cứu độ, Mẹ cũng đã từng là một người con nhỏ bé. Trước khi Mẹ ẵm bồng Hài Nhi Giêsu trong vòng tay, Mẹ cũng từng được cha mẹ ẵm bồng, nâng niu, dạy dỗ và lớn lên dưới mái ấm gia đình như bao đứa trẻ khác. Lòng tôn kính của Hội Thánh từ ngàn xưa luôn hướng về song thân của Mẹ, qua hai tên gọi thân thương: Gioakim và Anna.
Bốn sách Tin Mừng chính quy không hề ghi lại tên của hai ông bà. Chúng ta biết đến thánh Gioakim qua một truyền thống Kitô giáo cổ kính, với lòng biết ơn sâu xa dành cho người cha đứng phía sau cuộc đời Đức Mẹ, và với sự trân trọng những khoảng lặng mà sử liệu không còn lưu dấu lại được nữa.
Chặng 1 / 5
Một câu chuyện được muôn thế hệ gìn giữ
Vào khoảng thế kỷ thứ hai, một bản văn cổ thường được gọi là Tiền Tin Mừng Giacôbê đã kể lại câu chuyện về gia đình và thời thơ ấu của Đức Maria. Tác phẩm này không thuộc quy điển Kinh Thánh được Hội Thánh chính thức công nhận. Tuy nhiên, nhiều hình ảnh mộc mạc trong đó đã đi sâu vào nền nghệ thuật, phụng vụ và lòng sùng kính của người tín hữu qua muôn đời — đến mức hầu như ai trong chúng ta cũng đã từng nghe kể lại, dù có khi không biết nguồn gốc của nó từ đâu.
Trong câu chuyện cổ ấy, Gioakim là một người đạo đức, khá giả, có lòng quảng đại, thường dâng lễ vật gấp đôi cho Đền Thờ và rộng tay giúp đỡ người nghèo khó. Ông cùng vợ là bà Anna chung sống với nhau nhiều năm mà chưa có mụn con nào.
Một ngày lễ lớn, khi ông thành tâm đem lễ vật lên tiến dâng, một người tên là Rubim đã buông lời chê trách, ngăn cản ông, cho rằng một người không có con nối dòng như ông không xứng đáng đứng chung hàng ngũ để dâng lễ vật lên Thiên Chúa — như thể sự hiếm muộn là một dấu hiệu công khai cho thấy Chúa đang chê trách ông vậy.
Đó là cách kể của truyền thống bình dân, không phải một biên bản lịch sử được ghi chép cẩn mật. Nhưng nỗi đau mà câu chuyện đặt vào đó thì chân thật đến buốt lòng: một con người bị người đời đánh giá, khinh rẻ vì một điều mà tự sức mình không thể quyết định được, rồi bị đẩy ra bên lề ngay chính nơi mình đang muốn tìm kiếm sự gần gũi với Thiên Chúa nhất.
Sự hiếm muộn không bao giờ làm cho một gia đình trở nên kém giá trị trước mặt Chúa. Lời sỉ nhục của Rubim là vết thương của câu chuyện; nó không thể, và không bao giờ nên được hiểu là phán quyết của chính Chúa đối với những đôi vợ chồng không có con.
Chặng 2 / 5
Đi vào hoang địa âm thầm cầu nguyện
Bản văn cổ kể tiếp rằng Gioakim đau buồn khôn xiết sau lời sỉ nhục ấy. Ông nhớ lại tổ phụ Abraham năm xưa cũng từng được ban con trong tuổi già, khi mọi hy vọng tưởng chừng đã tắt lịm từ lâu. Không quay trở về nhà để đối diện với miệng đời cay nghiệt, ông lặng lẽ một mình đi vào chốn hoang địa cằn cỗi. Tại đó, ông dựng một chiếc lều nhỏ, ăn chay bốn mươi ngày đêm và tha thiết cầu nguyện cùng Thiên Chúa, không một ai bên cạnh để sẻ chia.
Con số bốn mươi ngày đêm gợi nhớ nhịp điệu của những cuộc thử thách lớn lao trong dòng lịch sử cứu độ — như ông Môsê trên núi Sinai, như dân Israel lang thang trong sa mạc, như chính Đức Giêsu sau này sẽ ăn chay trong hoang địa trước khi ra đi rao giảng. Gioakim được khắc họa như một người đem trọn vẹn nỗi tủi cực, bất lực của mình đến đặt trước mặt Chúa, kiên nhẫn ở lại đó khi chưa hề thấy một tia hy vọng nào ló rạng.
Ở nhà, bà Anna cũng mang một nỗi đau tương tự và tha thiết cầu xin, dù chồng không ở bên cạnh để cùng bà chịu đựng. Hai vợ chồng dẫu cách xa nghìn trùng nhưng tâm hồn cùng hướng về một mối, cùng khắc khoải một điều duy nhất. Nỗi khát khao có một đứa con không chỉ là nỗi niềm riêng của người phụ nữ; người đàn ông cũng mang lấy gánh nặng ấy, chỉ là theo một cách thức âm thầm, lặng lẽ hơn — không khóc lóc ồn ào, mà chọn cách bỏ đi thật xa để một mình đối diện với nỗi đau của chính mình.
Khi ngắm nhìn hình ảnh Gioakim trong hoang địa, chúng ta dễ liên tưởng đến rất nhiều người cha, người chồng trong cuộc đời thường ngày quanh ta. Họ ít khi mở lời than vãn về những nỗi đau hay sự bất lực của mình. Người đời thường chỉ nhìn thấy họ qua khả năng kiếm tiền, gánh vác việc nặng nhọc trong nhà, trong khi nơi sâu thẳm tâm can, họ cũng mang những khoảng trống bế tắc mà ngoài việc kiên nhẫn chờ đợi, họ chẳng thể làm gì hơn được nữa.
Gioakim trong câu chuyện cổ đã đem chính phần bất lực ấy vào lời kinh của mình. Ông không phải là người nắm giữ được mọi kết quả trong tay; ông chỉ biết đứng trước nhan Chúa với đúng sự thiếu hụt rất thật của một kiếp người.
Chặng 3 / 5
Trở về trong vòng tay bạn đời
Truyền tích kể rằng sứ thần Thiên Chúa đã hiện đến báo tin cho cả hai ông bà, mỗi người một nơi: lời cầu xin đã được Chúa nhậm lời. Gioakim vui mừng khôn xiết, chuẩn bị các lễ vật tạ ơn và hối hả lên đường trở về nhà. Nhìn thấy bóng chồng từ xa, bà Anna vội vã chạy ra đón, ôm chầm lấy ông trong niềm vui vỡ òa, không kìm được nước mắt.
Hội họa thời xưa — từ những bức bích họa của Giotto trong nhà nguyện Scrovegni cho đến những bản khắc gỗ của Dürer nhiều thế kỷ sau — thường đặt cảnh gặp gỡ cảm động này ngay trước một cổng thành cổ của Giêrusalem, cánh cổng mà người Do Thái vẫn quen gọi là “Cổng Lòng Thương Xót”. Cái tên ấy, dù chỉ là một sự trùng hợp của lịch sử, lại phù hợp đến lạ lùng với câu chuyện được kể lại nơi đây: một cuộc gặp gỡ sinh ra chính từ lòng thương xót mà hai ông bà đã mòn mỏi khẩn cầu suốt bao năm.
Hình ảnh ấy đã đi sâu vào ký ức phụng vụ và nghệ thuật Kitô giáo qua nhiều thế kỷ: hai con người đã cùng nhau đi qua những ngày tháng cay đắng tủi nhục, nay lại được nắm tay nhau bước vào một mùa hy vọng hoàn toàn mới.
Trước khi có một đứa con thơ để ẵm bồng, họ đã có nhau để trở về. Câu chuyện giữ lại một cử chỉ tuyệt đẹp của tình nghĩa phu thê: một cái ôm siết chặt đón lấy người bạn đời sau bao ngày xa cách, không lời trách móc vì sao đã bỏ đi biền biệt, chỉ có niềm vui òa vỡ.
Ít lâu sau, bà Anna sinh hạ một bé gái, và hai ông bà đặt tên cho con là Maria. Niềm vui giản dị trong một mái ấm nhỏ bé được truyền thống nhìn nhận như bước chuẩn bị âm thầm cho một ơn gọi vĩ đại nhất của cả nhân loại.
Chặng 4 / 5
Đứa con được trao ban, không phải để giữ lại
Tác phẩm Tiền Tin Mừng Giacôbê còn kể về bữa tiệc ấm cúng khi Maria tròn một tuổi, lời chúc lành của các tư tế, và ý hướng dâng con cho Chúa mà hai ông bà đã âm thầm nuôi giữ trong lòng. Khi con lên hai tuổi, Gioakim muốn thực hiện lời hứa ngay; nhưng bà Anna xin nán lại thêm một năm nữa, để đứa trẻ không quá bỡ ngỡ, hoảng sợ khi phải rời xa hơi ấm cha mẹ quá sớm.
Đến năm Maria lên ba tuổi, hai ông bà đưa con lên Đền Thờ Giêrusalem để tiến dâng. Câu chuyện vẽ nên những bước chân non nớt của trẻ thơ, những ngọn đèn lung linh trong Đền Thờ, và niềm hân hoan xen lẫn quặn thắt của cha mẹ khi nhìn con mình bước đi, được người khác đón nhận. Đó là ngôn ngữ của lòng đạo đức bình dân, diễn tả một chân lý thiêng liêng sâu xa: con cái là quà tặng Chúa trao ban, cha mẹ có bổn phận yêu thương, nuôi nấng, nhưng đồng thời cũng phải học cách mở rộng bàn tay để con cái bước vào đúng ơn gọi mà Chúa đã định sẵn cho chúng, dù điều đó có khi khiến lòng cha mẹ đau như cắt.
Đối với thánh Gioakim, truyền thống không kể thêm những biến cố lẫy lừng nào nữa sau đó. Người cha lặng lẽ lui vào phía sau, nhường hẳn sân khấu cho con gái mình. Đức Maria sẽ có con đường riêng của Mẹ; vai trò của ngài được ghi nhớ trọn vẹn chỉ trong hai chữ: đón nhận, và trao phó.
Chặng 5 / 5
Người ông trong ký ức gia đình Việt Nam
Chúng ta không biết ngài sinh năm nào, qua đời lúc bao nhiêu tuổi, và liệu ngài có còn sống để được nhìn thấy người cháu ngoại tên Giêsu hay không — một câu hỏi bỏ ngỏ khiến người đọc không khỏi tiếc nuối. Những bức tranh vẽ cảnh ngài bế Chúa Hài Đồng trên tay chỉ mang ý nghĩa chiêm niệm, yêu thương, vượt xa những gì sử liệu thực sự có thể xác định được.
Hội Thánh mừng kính thánh Gioakim cùng với thánh Anna vào ngày 26 tháng 7 hằng năm. Việc mừng kính chung cả hai ông bà đã gìn giữ trọn vẹn hình ảnh của một gia đình thánh thiện, nơi ơn gọi của người con được ươm mầm từ chính những bậc sinh thành đạo đức, chứ không tách rời công của người cha khỏi công của người mẹ.
Đối với bà con giáo dân Việt Nam, lòng tôn kính thánh Gioakim gắn liền mật thiết với đạo hiếu, với lòng biết ơn dành cho các bậc ông bà, cha chú trong gia đình: những người cả đời cần cù giữ nếp nhà, dắt cháu đến nhà thờ mỗi sớm Chúa Nhật, âm thầm hy sinh cả cuộc đời mình để con cháu có được một tương lai tươi sáng hơn.
Có những người cha không bao giờ được nhìn thấy hết những hoa trái rực rỡ từ cuộc đời con cái mình. Có những người ông chỉ còn lại trong ký ức con cháu qua một lời dặn dò ngắn ngủi, một nếp sống ngay thẳng, một thói quen lần hạt trước bàn thờ Chúa mỗi tối trước khi đi ngủ. Sự hiện diện âm thầm ấy vẫn tiếp tục che chở, nâng đỡ cho cả những thế hệ mai sau, dù họ có khi chẳng còn nhớ rõ mặt người đã khuất.
Thánh Gioakim đứng bên thềm của lịch sử cứu độ như một người cha trung kiên. Người thợ mộc Giuse sau này có lẽ cũng đã học được sự thinh lặng và lòng phó thác từ chính tấm gương của người cha vợ đáng kính ấy, dù hai người có lẽ chưa từng có dịp gặp mặt nhau. Bàn tay mở ra trao dâng con gái nơi Đền Thờ năm xưa vẫn còn là lời nguyện tuyệt đẹp cho mọi bậc làm cha mẹ hôm nay: xin cho lòng yêu thương con đủ bền chặt để hết lòng săn sóc, chở che, và cũng đủ rộng lượng để can đảm nâng bước con đi vào đúng con đường Chúa đã dành riêng cho nó.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Gioakim đến cuối câu chuyện.
Bạn sẽ mang theo:

Bị chê trách ngay giữa Đền Thờ vì chưa có con, ông lặng lẽ bỏ vào hoang địa, ăn chay bốn mươi ngày để cầu nguyện một mình.

Trở về, nhìn thấy bóng vợ từ xa, ông chạy đến ôm chầm lấy bà — không một lời trách móc vì đã bỏ đi biền biệt.

Đưa con gái nhỏ lên Đền Thờ dâng hiến, rồi lặng lẽ lui vào phía sau, nhường trọn sân khấu cho con.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn lặng người một chút, rồi hiểu: vai trò của ông được ghi nhớ chỉ trong hai chữ — đón nhận, và trao phó.
Yêu con đủ để giữ chặt, và đủ rộng lượng để buông tay đúng lúc — đó cũng là một hình thức của tình yêu trọn vẹn.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Hình ảnh thường gặpHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmgutenberg.org
- Lời suy ngẫmnewadvent.org



