Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Carôlô Borromeo

Thánh Carôlô Borromeo

Vị Tổng giám mục đi chân trần giữa dịch bệnh

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 6 chặng

Khoảng 14 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 6Thiếu niên quý tộc thành Arona2 phút
  3. Chặng 2 / 6Vị Hồng y quyền uy tuổi hai mươi hai2 phút
  4. Chặng 3 / 6Vị cứu tinh của Công đồng Trentô2 phút
  5. Chặng 4 / 6Vị mục tử cải tổ thành Milano3 phút
  6. Chặng 5 / 6Trận chiến giữa cơn dịch hạch lịch sử2 phút
  7. Chặng 6 / 6Giờ phút an nghỉ của ngọn nến hao mòn3 phút

Ngày mừng kính

Thánh Carôlô Borromeo

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 4 tháng 11

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Mùa thu năm 1576, dịch hạch quét qua Milano như một cơn cuồng phong tử thần. Trong vài tháng, mười lăm ngàn người chết — gần một phần sáu dân số cả thành phố — xác người chất chồng, bốc mùi hôi thối len lỏi qua từng con hẻm. Quan tổng trấn Tây Ban Nha cai quản thành phố, ngài thị trưởng, các thẩm phán, gần như toàn bộ giới quý tộc giàu có, đều vội vã thu gom vàng bạc, lên ngựa tháo chạy khỏi Milano, bỏ mặc hàng chục ngàn dân nghèo nằm chờ chết trong tuyệt vọng giữa những con phố vắng tanh.

Người ta kể lại, chính giữa cảnh hoang tàn ấy, có một vị Hồng y Tổng giám mục mới ba mươi tám tuổi, khi ấy đang dự lễ an táng một người bạn giám mục ở nơi khác, vừa nghe tin dịch bùng phát đã lập tức lên lừa quay về. Ông không trốn trong dinh thự an toàn. Ông khoác chiếc áo choàng màu tím của sự thống hối, quàng quanh cổ một sợi dây thừng gai — thứ chỉ dành cho tử tội — đầu rắc tro, và đi chân trần trên đường phố đến rướm máu, tự tay vác một cây Thánh Giá lớn dẫn đầu đoàn rước cầu nguyện xin ơn tha tội cho cả thành phố.

Người mục tử ấy là Carôlô Borrômêô — Carlo Borromeo. Ông là hiện thân sống động nhất của mẫu giám mục mà Công đồng Trentô mong muốn tạo ra: dùng toàn bộ khối tài sản khổng lồ thừa kế từ một trong những gia tộc quyền quý nhất nước Ý để nuôi dân nghèo giữa nạn đói, tự tay băng bó cho những bệnh nhân dịch hạch mà ai cũng tránh xa, và hiến trọn từng giọt sinh lực còn lại của đời mình để cải tổ hàng giáo sĩ, xây dựng lại nền tảng thánh thiện cho cả một Giáo hội đang cần được chữa lành.

Chặng 1 / 6

Thiếu niên quý tộc thành Arona

Khoảng 2 phút · Thiếu niên quý tộc thành Arona

Carlo Borromeo sinh ngày 2 tháng 10 năm 1538 tại lâu đài Arona, một tòa thành cổ soi bóng xuống mặt nước xanh biếc của hồ Maggiore — một trong những hồ lớn và đẹp nhất miền bắc nước Ý, nơi vẫn còn đó những hòn đảo nhỏ mang tên chính gia tộc Borromeo, như Isola Bella, mà đời sau đã biến thành khu vườn cung điện nổi tiếng khắp châu Âu. Cha ông, Bá tước Gilberto Borromeo, vừa là nhà quý tộc vừa là một tướng quân có uy tín. Mẹ ông, bà Margherita de‘ Medici, là em gái ruột của Hồng y Giovanni Angelo de’ Medici — người sau này trở thành Đức Giáo hoàng Piô IV. Với dòng máu ấy chảy trong huyết quản, Carlo là con thứ ba trong một trong những gia tộc thế phiệt bậc nhất nước Ý thời Phục Hưng.

Thuở nhỏ, ai gặp Carlo cũng dễ nhận ra một cậu bé nói lắp bắp bẩm sinh, tính tình trầm lặng, ít nói, có phần rụt rè trước đám đông. Nhưng ẩn sau vẻ ngoài kín đáo ấy là một ý chí sắt đá đến mức người lớn cũng phải kinh ngạc. Năm mười hai tuổi, theo tục lệ phong kiến thời đó — vốn cho phép các gia đình quý tộc “gửi gắm” con em mình vào những chức vụ giáo hội để hưởng bổng lộc — cậu bé được trao quyền quản lý nguồn lợi tức khổng lồ từ Tu viện Biển Đức Thánh Gratianô tại Arona. Phần lớn những đứa trẻ quý tộc khác ở vị trí ấy sẽ coi đó đơn giản là một khoản thu nhập cá nhân. Nhưng Carlo, ngay từ tuổi mười hai, đã tuyên bố thẳng với cha mình một điều dứt khoát: toàn bộ số bổng lộc ấy là tài sản thuộc về người nghèo, và cậu chỉ giữ lại phần tối thiểu đủ để ăn học, còn lại đem phân phát hết cho những người túng thiếu.

Năm mười lăm tuổi, ông theo học ngành luật tại Đại học Pavia, một trong những trung tâm học thuật danh giá nhất nước Ý thời bấy giờ. Vượt qua tật nói lắp bằng sự kiên trì bền bỉ đáng nể, năm 1559, ở tuổi hai mươi mốt, ông bảo vệ xuất sắc luận án tiến sĩ cả hai ngành Dân luật và Giáo luật.

Chặng 2 / 6

Vị Hồng y quyền uy tuổi hai mươi hai

Khoảng 2 phút · Khi Milano đóng những cánh cửa

Cuối năm 1559, một biến cố làm thay đổi hoàn toàn quỹ đạo cuộc đời Carlo: người cậu ruột của ông được bầu làm Giáo hoàng, lấy danh hiệu Piô IV. Ngay lập tức, vị tân Giáo hoàng triệu người cháu trẻ tuổi về Rôma. Đầu năm 1560, khi vừa tròn hai mươi hai tuổi và thậm chí còn chưa hề chịu chức linh mục, Carlo Borromeo được phong làm Hồng y phó tế, đồng thời được bổ nhiệm vào chức vụ Quốc vụ khanh Tòa Thánh kiêm Tổng giám mục giáo phận Milano — hai chức vụ có tầm ảnh hưởng bậc nhất trong toàn Giáo hội, trao cho một thanh niên vừa mới trưởng thành.

Trong lịch sử Giáo hội thời Phục Hưng, tệ nạn “gia đình trị” — nepotism, việc các Giáo hoàng ưu ái bổ nhiệm người thân vào các chức vụ béo bở — gần như luôn gắn liền với tham nhũng và một lối sống hưởng thụ xa hoa không xứng với phẩm hàm giáo sĩ. Nhưng lần này, có một điều khác biệt: Thiên Chúa dường như đã dùng chính cơ chế đầy tì vết ấy để đưa một tâm hồn xứng đáng vào đúng vị trí có thể cứu vãn cả một Giáo hội đang khủng hoảng.

Người thanh niên hai mươi hai tuổi ấy làm việc với một sự cần mẫn hiếm thấy. Ông điều hành toàn bộ guồng máy ngoại giao của Tòa Thánh, góp phần tái lập trật tự cho kinh thành Rôma vốn đang rối ren. Nhưng dù sống ngay giữa cung điện Vatican lộng lẫy, giữa mọi cám dỗ của quyền lực và xa hoa mà một người ở vị trí ông hoàn toàn có thể tận hưởng, Carlo vẫn giữ một nếp sống âm thầm khổ hạnh, ăn uống đạm bạc, không màng danh lợi cá nhân.

Vị Hồng y quyền uy tuổi hai mươi hai

Năm 1562, một biến cố gia đình lại một lần nữa thử thách ông: người anh cả Federico đột ngột qua đời mà không có con nối dõi. Áp lực từ cả gia tộc Borromeo lẫn bạn bè quý tộc dồn dập đổ về, thúc giục Carlo cởi bỏ chiếc áo Hồng y, trở về đời sống thế tục, lấy vợ sinh con để giữ dòng dõi và thừa kế khối gia sản khổng lồ đang chờ đợi. Đó là một lời mời gọi hợp lý theo mọi tiêu chuẩn thời đại: dòng họ cần người nối nghiệp, và Carlo là lựa chọn duy nhất còn lại.

Nhưng để cắt đứt vĩnh viễn mọi toan tính thế tục ấy, tháng 7 năm 1563, Carlo Borromeo âm thầm xin thụ phong linh mục, và đến tháng 12 cùng năm, được tấn phong giám mục ở tuổi hai mươi lăm. Con đường của ông, từ khoảnh khắc ấy, đã hoàn toàn và dứt khoát thuộc về bàn thờ, không còn chỗ cho bất cứ mặc cả nào từ phía gia tộc.

Chặng 3 / 6

Vị cứu tinh của Công đồng Trentô

Khoảng 2 phút

Công lao mang tầm vóc lịch sử lớn nhất của Carlo Borromeo đối với toàn thể Giáo hội hoàn vũ chính là việc ông đã cứu vãn và đưa đến hồi kết thành công cho Công đồng Trentô — công đồng đại kết kéo dài từ năm 1545 đến 1563, được triệu tập để đối phó với cuộc Cải cách Kháng Cách và chấn chỉnh nội bộ Giáo hội.

Đến năm 1562, Công đồng đã bị đình trệ suốt gần một thập niên vì những tranh chấp chính trị gay gắt giữa Hoàng đế La Đức, vua Pháp và vua Tây Ban Nha — mỗi thế lực đều muốn kéo Công đồng nghiêng về phía có lợi cho mình. Nhiều người trong Giáo hội thời đó đã gần như tuyệt vọng, cho rằng Công đồng sẽ mãi mãi dở dang, không bao giờ đi đến kết luận.

Bằng tài ngoại giao xuất chúng vượt xa tuổi đời, sự kiên nhẫn khôn ngoan hiếm có ở một người còn trẻ, và uy tín luân lý gần như tuyệt đối mà ông đã xây dựng được ngay từ những năm đầu ở Rôma, vị Hồng y hai mươi bốn tuổi Carlo Borromeo đã liên tục viết hàng ngàn lá thư gửi các vua chúa, dàn xếp từng mối bất hòa, kiên trì thuyết phục các giám mục khắp châu Âu quay trở lại bàn nghị sự. Nhờ những nỗ lực không mệt mỏi ấy, Công đồng Trentô đã được cứu vãn, và đi đến chỗ bế mạc thắng lợi vào tháng 12 năm 1563 — một trong những công đồng có ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài nhất trong lịch sử Giáo hội Công giáo.

Sau khi Công đồng kết thúc, chính Carlo là người đứng đầu ban soạn thảo cho ra đời cuốn “Sách Giáo Lý Công Đồng Trentô” — Catechismus Romanus — bộ sách giáo lý chuẩn mực dùng để huấn luyện các linh mục và giáo dân khắp châu Âu trong nhiều thế kỷ sau đó. Đồng thời, ông cũng trực tiếp tham gia cải cách sách Lễ Rôma và sách Các Giờ Kinh Phụng Vụ, đặt nền móng cho việc thống nhất phụng vụ trong toàn Giáo hội Latinh.

Chặng 4 / 6

Vị mục tử cải tổ thành Milano

Khoảng 3 phút · Vị mục tử cải tổ thành Milano

Năm 1565, sau khi người cậu Giáo hoàng qua đời, Carlo Borromeo đứng trước một lựa chọn: ở lại Rôma, nơi ông hoàn toàn có thể tiếp tục nắm giữ những vị trí quyền lực cao nhất trong Giáo triều, hay trở về nhận lãnh đoàn chiên thực sự của mình tại Milano — giáo phận mà trên danh nghĩa ông đã là Tổng giám mục từ năm năm trước, nhưng thực tế chưa từng đặt chân tới cai quản trực tiếp, vì bận rộn công việc ở Tòa Thánh. Ông chọn Milano — nơi mà, đáng nói hơn, đã bị bỏ trống suốt tám mươi năm liền, vì hết đời giám mục này đến đời giám mục khác chỉ nhận bổng lộc từ xa mà không hề về cư ngụ đúng nghĩa vụ mục tử.

Trở về Milano, Carlo bắt tay vào một cuộc cải cách triệt để, đúng theo tinh thần Công đồng Trentô mà chính ông đã góp phần cứu vãn. Ông bán sạch bát đĩa vàng bạc, tranh ảnh quý giá còn sót lại trong tòa giám mục để chia cho người nghèo, biến dinh thự giám mục xa hoa thành gần như một đan viện khắc khổ. Ông là người đầu tiên trong lịch sử Giáo hội thiết lập một hệ thống Đại chủng viện bài bản, đào tạo linh mục không chỉ về kiến thức thần học mà cả về nhân cách và đời sống thiêng liêng — một mô hình sau này trở thành chuẩn mực cho việc đào tạo linh mục trên toàn thế giới.

Ngài tổ chức mười một công đồng giáo tỉnh và sáu công đồng giáo phận để chấn chỉnh kỷ…

Ông thành lập Hội Giáo Lý Viên — Confraternita della Dottrina Cristiana — mở hàng trăm lớp học ngày Chúa nhật cho hơn bốn mươi ngàn trẻ em nghèo trong giáo phận, những đứa trẻ mà trước đó chưa từng có ai dạy dỗ về đức tin một cách có hệ thống. Ông tổ chức mười một công đồng giáo tỉnh và sáu công đồng giáo phận để chấn chỉnh kỷ luật bê trễ vốn đã ăn sâu vào hàng giáo sĩ suốt nhiều thập niên. Ông đích thân đi bộ, có khi cưỡi lừa, để thăm viếng từng giáo xứ xa xôi hẻo lánh nhất, kể cả những nơi nằm chênh vênh trên các đỉnh núi tuyết thuộc dãy Alps — những chuyến đi mà không một giám mục tiền nhiệm nào từng thực hiện.

Sự nghiêm khắc của ông trong việc chấn chỉnh kỷ luật đã vấp phải sự chống đối gay gắt từ những người quen với lối sống buông thả trước đây, đặc biệt trong một số dòng tu đã suy thoái nặng nề. Tối ngày 26 tháng 10 năm 1569, khi Carlo đang cùng cộng đoàn quỳ cầu nguyện trong nhà nguyện tòa giám mục, một tu sĩ thuộc Dòng Umiliati — dòng tu mà ông đang tiến hành giải thể vì lối sống suy đồi kéo dài — tên là Girolamo Donati, biệt danh “Farina”, đã lẻn vào và dùng súng hỏa mai bắn thẳng vào lưng ông ở cự ly chỉ vài mét. Những người có mặt kể lại rằng viên đạn dường như bật ra khỏi lớp áo choàng của ông với một tiếng động lạ, chỉ làm rách da lưng mà không gây thương tích nghiêm trọng — trong khi Carlo vẫn bình thản quỳ nguyên tại chỗ, tiếp tục cầu nguyện cho đến hết giờ kinh, như thể chẳng có gì xảy ra. Sau khi thoát chết trong đường tơ kẽ tóc ấy, ông đã hoàn toàn tha thứ cho kẻ chủ mưu ám hại mình — dù chính quyền dân sự sau đó vẫn xử tử những kẻ cầm đầu âm mưu, và Dòng Umiliati bị Đức Giáo hoàng Piô V ra sắc lệnh giải thể hoàn toàn vào năm 1571.

Chặng 5 / 6

Trận chiến giữa cơn dịch hạch lịch sử

Khoảng 2 phút · Trận chiến giữa cơn dịch hạch lịch sử

Năm 1576, như đã kể ở đầu chương, trận đại dịch hạch bùng nổ dữ dội tại Milano. Trong khi các nhà cầm quyền dân sự bỏ chạy, Carlo Borromeo tuyên bố rành rọt: ông sẽ ở lại cùng đoàn chiên của mình cho đến chết, nếu cần.

Ông viết chúc thư, phân phát toàn bộ những gì còn lại của tài sản gia tộc cho người nghèo, rồi lao vào cuộc chiến với dịch bệnh bằng tất cả những gì có trong tay. Ông biến các nhà thờ trong thành phố thành những bệnh viện dã chiến. Ông lấy toàn bộ rèm cửa nhung lụa đắt giá còn lại trong dinh giám mục, cắt ra may thành quần áo ấm cho bệnh nhân đang run rẩy vì sốt. Mỗi ngày, ông tự tay đút cháo, xức dầu thánh cho hàng trăm người đang hấp hối, bất chấp nguy cơ lây nhiễm luôn treo lơ lửng.

Những ngôi nhà để chuẩn bị người phục vụ

Khi thành phố bị phong tỏa nghiêm ngặt — “nội bất xuất, ngoại bất nhập”, theo đúng biện pháp kiểm dịch khắc nghiệt thời đó nhằm ngăn chặn dịch lan rộng — ông cho dựng các bàn thờ ngoài những ngã tư đường phố, để người dân bị giam trong nhà vẫn có thể đứng bên khung cửa sổ mà cùng hiệp dâng Thánh Lễ, rước Mình Thánh Chúa từ xa. Khu vực trại cách ly lớn nhất thành phố, gọi là Lazzaretto, sau này còn được xây thêm một nhà thờ riêng do chính ông đặt hàng, để nhắc nhớ về những tháng ngày bi thương ấy.

Ông đã chi tiêu cạn kiệt toàn bộ tài sản còn lại của gia tộc, thậm chí gánh trên vai một món nợ khổng lồ, chỉ để mua đủ lương thực cứu sống hàng vạn con người. Lòng can đảm phi thường ấy, giữa lúc gần như mọi tầng lớp có quyền lực khác đều đã bỏ chạy, đã khiến cả châu Âu phải nghiêng mình kính phục — không phải vì một phép lạ chữa bệnh nào, mà vì một sự hiện diện bền bỉ, không rời bỏ, giữa nơi nguy hiểm nhất.

Chặng 6 / 6

Giờ phút an nghỉ của ngọn nến hao mòn

Khoảng 3 phút · Giờ phút an nghỉ của ngọn nến hao mòn

Cả cuộc đời Carlo Borromeo, nhìn lại, giống như một ngọn nến tự nguyện thiêu đốt chính mình không ngừng nghỉ. Ông chỉ ngủ chừng hai đến ba tiếng mỗi đêm, trên một chiếc phản gỗ cứng, và chỉ ăn một bữa duy nhất trong ngày, thường chỉ có bánh mì khô và nước lã — một chế độ khổ hạnh mà ngay cả các tu sĩ dòng kín cùng thời cũng ít ai duy trì được lâu dài.

Mùa thu năm 1584, sau một chuyến kinh lý gian khổ lên vùng núi tuyết để thăm các giáo xứ xa xôi, ông ngã bệnh sốt rét nặng. Ông gắng gượng quay trở về Milano. Nằm trên chiếc giường trải rơm giản dị, mắt nhìn vào cây Thánh Giá đặt trước mặt, ông thốt lên những lời cuối cùng:

“Lạy Chúa, này con đây, con xin đến cùng Chúa.”

Tối ngày 3 tháng 11 năm 1584, vị Tổng giám mục vĩ đại ấy thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ bốn mươi sáu tuổi — một cuộc đời ngắn ngủi theo số năm, nhưng dày đặc những cống hiến hiếm ai sánh kịp. Toàn thể kinh thành Milano, thành phố mà ông đã ở lại giữa dịch bệnh khi mọi người khác bỏ chạy, chìm trong tang tóc và nước mắt.

Đức Giáo hoàng Clêmentê VIII tuyên phong Chân phước cho ông năm 1602, và ngày 1 tháng 11 năm 1610, Đức Giáo hoàng Phaolô V long trọng tôn phong Carôlô Borrômêô lên bậc Hiển Thánh. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 4 tháng 11 hằng năm. Tại chính Duomo — Nhà thờ Chính tòa Milano nơi ông từng dừng chân cầu nguyện trước khi lao vào tâm dịch năm 1576 — hài cốt ông vẫn được lưu giữ trong một hầm mộ riêng bên dưới cung thánh, nơi tín hữu khắp nơi vẫn đến viếng cho đến ngày nay. Không xa đó, trên quê hương Arona của ông, người ta còn dựng một bức tượng khổng lồ cao tới ba mươi lăm mét tính cả bệ đỡ — hoàn thành năm 1698, rỗng bên trong với khung đỡ bằng đá, gạch và sắt, và suốt gần hai trăm năm là bức tượng có thể vào bên trong tham quan cao nhất thế giới, cho đến khi tượng Nữ thần Tự Do ở New York vượt qua vào năm 1886 — mang tên thân mật “Sancarlone”, có thể nhìn thấy từ rất xa trên mặt hồ Maggiore, như một lời nhắc nhớ vĩnh viễn về một con người từng chọn ở lại nơi nguy hiểm nhất khi mọi kẻ khác đã bỏ chạy.

Thánh Carôlô Borrômêô để lại một bài học sáng ngời cho mọi mục tử và mọi người Kitô hữu ở bất cứ thời đại nào:

“Nếu bạn muốn ngọn đèn đức tin của bạn soi sáng cho người khác, bạn phải chấp nhận để cho dầu của đời bạn bị hao mòn.”

Cả cuộc đời ông là minh chứng sống động cho câu nói ấy — rằng muốn cải tổ Giáo hội hay xã hội, người ta không thể chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu ồn ào hay những sắc lệnh ban hành từ xa. Người ta phải bắt đầu bằng chính sự hoán cải và thánh thiện của bản thân mình trước hết, rồi mới có thể, bằng chính đời sống ấy, kéo theo những người khác cùng bước đi.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Carôlô Borrômêô đến cuối câu chuyện.

Có những hình ảnh cứ khắc sâu trong bạn:

Giữa lúc quan chức và quý tộc bỏ chạy khỏi Milano vì dịch hạch, vị Hồng y trẻ khoác áo thống hối, đi chân trần đến rướm máu, vác Thánh Giá dẫn đầu đoàn rước cầu nguyện cho cả thành phố.

Ông lấy rèm cửa nhung lụa quý giá còn sót lại trong dinh giám mục, cắt ra may thành áo ấm cho những bệnh nhân đang run rẩy vì sốt.

Khi một tu sĩ bắn thẳng vào lưng ông giữa lúc đang cầu nguyện, viên đạn bật ra ngoài, và ông vẫn quỳ nguyên tại chỗ đọc hết giờ kinh như chẳng có gì xảy ra.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn nhận ra cái giá của một đời mục tử: muốn ngọn đèn đức tin soi sáng cho người khác, chính mình phải chấp nhận để cho dầu của đời mình hao mòn.

Nếu bạn muốn ngọn đèn đức tin của bạn soi sáng cho người khác, bạn phải chấp nhận để cho dầu của đời bạn bị hao mòn.

Nguồn tư liệu

Ở lại trong thinh lặng