Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Anrê

Thánh Anrê

Người đưa anh em đến gặp Chúa

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 5 chặng

Khoảng 11 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 5Một buổi chiều không thể nào quên3 phút
  3. Chặng 2 / 5Rời bỏ mành lưới để lên đường2 phút
  4. Chặng 3 / 5Năm chiếc bánh giữa bãi cỏ hoang2 phút
  5. Chặng 4 / 5Nhịp cầu cho những người từ xa1 phút
  6. Chặng 5 / 5Những dặm đường của ký ức truyền thống2 phút

Ngày mừng kính

Thánh Anrê

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 30 tháng 11

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút · Công việc ấy chẳng làm huyên náo đám đông, không đem lại hào quang rực rỡ

Mở cuốn Tin Mừng ra tìm tên Anrê, gần như lần nào cũng thấy ông đang làm đúng một việc: đứng ở giữa, nối một người này với một người khác. Lúc thì kéo tay anh trai mình chạy đến gặp Thầy. Lúc thì để mắt tới một đứa bé lạc lõng giữa đám đông đang ôm mấy cái bánh nhỏ. Lúc thì làm người phiên dịch bất đắc dĩ cho mấy ông khách lạ từ phương xa muốn gặp Đức Giêsu mà không biết ngỏ lời với ai.

Chẳng ai nhớ ông từng nói câu gì hùng hồn. Không một phép lạ nào gắn liền với tên ông. Không một bài giảng nào của riêng ông được chép lại. Nhưng cứ thử rút ông ra khỏi những trang Tin Mừng ấy mà xem: Simon sẽ chẳng có ai dẫn đến gặp Thầy, đứa bé năm chiếc bánh sẽ mãi ngồi lẫn trong đám đông chẳng ai để ý, mấy người Hy Lạp sẽ quay về tay trắng vì không tìm được cửa vào. Có những con người không tự mình làm nên câu chuyện lớn. Họ chỉ đứng đúng ở khúc quanh của câu chuyện, và nhờ có họ đứng đó, người khác mới rẽ đúng lối.

Chặng 1 / 5

Một buổi chiều không thể nào quên

Khoảng 3 phút · Một buổi ở lại không được quên

Anrê là dân làng Bếtxaiđa — cái tên trong tiếng Aram nghĩa đen là “nhà của nghề chài”, một ngôi làng đánh cá nằm ngay cửa sông Giođan đổ vào hồ Galilê, quê chung của ông, của anh trai Simon, và sau này còn của cả Philípphê nữa. Các nhà khảo cổ khai quật nền móng ngôi làng cổ này — nay là di chỉ El-Araj bên bờ đông bắc hồ Galilê — từng tìm thấy hàng ngàn viên chì lưới đánh cá nằm lẫn trong lớp đất, cùng dấu tích một nhà tắm kiểu La Mã và những đồ vật bằng đá dùng trong sinh hoạt của người Do Thái. Bằng chứng của một cộng đồng gắn chặt đời mình với nghề chài suốt bao thế hệ. Anrê hẳn đã lớn lên giữa mùi cá tanh nồng, tiếng sóng vỗ mạn thuyền, tiếng chì lưới va lách cách mỗi khi người ta gỡ cá ra khỏi mắt lưới lúc rạng sáng.

Trước khi biết đến Đức Giêsu, ông đã là môn đệ của một người khác: Gioan Tẩy Giả. Chắc hẳn ông đã từng rời bỏ nhà, bỏ thuyền một dạo, xuống tận vùng sông Giođan để sống theo lối khổ hạnh của vị ngôn sứ ấy — một quyết định chẳng hề nhỏ đối với một thanh niên làng chài quen với nếp sống yên ổn bên gia đình.

Rồi một buổi chiều, đứng bên bờ sông, ông nghe thầy mình chỉ tay về phía một người đàn ông đang đi ngang: “Đây là Chiên Thiên Chúa.” Anrê không nói gì, chỉ lặng lẽ quay gót, cùng với một người bạn nữa, bước theo sau người lạ ấy — có lẽ vừa đi vừa hồi hộp, không biết mình đang làm gì, chỉ biết đi theo bản năng của một kẻ vừa nghe được điều gì đó quan trọng.

Đức Giêsu cảm nhận có người theo sau, ngoảnh lại hỏi: “Các anh tìm gì thế?” Câu hỏi làm họ lúng túng hẳn, chẳng biết trả lời sao cho phải phép, đành buột ra một câu hỏi khác để chống chế: “Thưa Thầy, Thầy ở đâu?” Đức Giêsu chỉ đáp, đơn giản đến mức gần như thản nhiên:

“Đến mà xem.”

Họ đi theo, thấy nơi Người trọ, và ở lại đó cùng Người trọn cả buổi chiều hôm ấy. Người viết Tin Mừng — hẳn đã nghe chính Anrê kể lại câu chuyện này không biết bao nhiêu lần trong đời — còn nhớ rõ đến từng chi tiết nhỏ nhặt nhất: lúc đó vào khoảng bốn giờ chiều. Một đời người có hàng vạn buổi chiều trôi qua chẳng ai buồn ghi nhớ. Nhưng có những buổi chiều, chỉ một buổi thôi, đủ sức vạch lại toàn bộ đường đi của cả quãng đời còn lại.

Ra khỏi căn nhà đó, việc đầu tiên Anrê làm không phải là ngồi lại một mình suy tư cho riêng bản thân, mà là chạy — chạy thật nhanh đi tìm anh trai mình.

“Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia!”

Ông không giữ lại niềm vui ấy làm của riêng dù chỉ một khắc, ông đem trao ngay cho người thân cận nhất của mình. Ông đâu thể ngờ, người anh chân chất, nóng nảy, hay lỡ miệng ấy rồi sẽ trở thành tảng đá nền móng của cả một Hội Thánh. Anrê chỉ đơn giản làm một việc rất bình thường của tình anh em: có điều gì quý giá, đem chia sẻ cho người mình thương trước tiên, không cần đắn đo tính toán.

Chặng 2 / 5

Rời bỏ mành lưới để lên đường

Khoảng 2 phút · Rời bỏ mành lưới để lên đường

Các sách Tin Mừng Nhất Lãm lại kể một câu chuyện khác, có lẽ xảy ra sau đó ít lâu: một buổi sáng trên bờ hồ Galilê, khi Anrê và Simon đang quăng lưới xuống nước — công việc quen thuộc họ đã làm hàng ngàn lần trong đời, chẳng còn gì mới mẻ. Đức Giêsu đi ngang, gọi hai người. Lưới còn đang chìm dưới nước, nhưng họ bỏ lại đó ngay tức khắc, bước lên bờ, đi theo Người không một chút do dự.

Không rõ hai câu chuyện — cuộc gặp gỡ bên sông Giođan và buổi từ giã lưới cá bên hồ Galilê — nối tiếp nhau ra sao, cách nhau bao lâu. Có lẽ giữa hai lần đó, Anrê đã trở về nhà một dạo, quay lại với thuyền lưới của gia đình, rồi mãi đến khi tiếng gọi thực sự vang lên lần nữa, ông mới dứt khoát bỏ đi hẳn. Đời sống đức tin đôi khi cũng giống như thế: một cuộc gặp gỡ ban đầu chưa chắc đã kéo người ta đi ngay lập tức và trọn vẹn; phải có thêm một lần được gọi đích danh, một lần được nhìn thẳng vào mắt, người ta mới thực sự buông bỏ hết mọi thứ để lên đường.

Anrê được liệt vào nhóm Mười Hai. Khi các môn đệ ngồi trên núi Ôliu, nhìn xuống Đền Thờ nguy nga sừng sững, nghe Thầy nói về việc nó sẽ có ngày sụp đổ tan tành đến không còn một hòn đá nào chồng lên hòn đá nào, chính Anrê là một trong bốn người — cùng với Phêrô, Giacôbê, Gioan — đã rón rén đến hỏi riêng Thầy khi nào chuyện ấy sẽ xảy ra. Một câu hỏi của người chưa hiểu hết mọi sự, nhưng vẫn muốn cố mà hiểu. Bước theo Thầy chưa bao giờ đồng nghĩa với việc đã thông suốt tất cả mọi chuyện ngay từ đầu.

Điều đáng chú ý là trong cả bốn người được đặc cách hỏi riêng câu ấy, Anrê là người duy nhất không thuộc vào nhóm ba môn đệ thân tín nhất — Phêrô, Giacôbê, Gioan vẫn thường được Thầy chọn riêng ra trong những giờ phút trọng đại. Anrê đứng ở một vị trí là lạ: đủ gần để được tin cẩn, nhưng không đủ nổi bật để luôn được nhắc tên đầu tiên. Có lẽ chính vị trí lấp lửng ấy mới thật sự gần với phần đông chúng ta hơn cả — không phải ai theo Chúa cũng được ở trong nhóm “ba người thân cận nhất”, nhưng ai cũng có thể tìm được chỗ đứng của mình ngay bên cạnh, đủ gần để lắng nghe, đủ tin cậy để được hỏi ý kiến.

Chặng 3 / 5

Năm chiếc bánh giữa bãi cỏ hoang

Khoảng 2 phút · Năm chiếc bánh giữa bãi cỏ hoang

Chiều xuống trên một bãi cỏ hoang vắng, hàng ngàn người đã kéo nhau đi theo nghe giảng từ tận sáng sớm, giờ ai nấy đều đói lả. Đức Giêsu quay sang hỏi Philípphê xem có cách nào mua bánh cho tất cả cùng ăn không. Philípphê nhẩm tính rồi lắc đầu ngao ngán: hai trăm quan tiền bánh cũng chẳng thấm tháp vào đâu giữa ngần ấy con người.

Giữa lúc cả nhóm đứng khoanh tay bất lực, chẳng biết xoay xở ra sao, Anrê lại làm một việc rất khác hẳn: ông lặng lẽ đi vòng qua đám đông, để mắt tìm xem có ai mang theo chút gì ăn được không. Và ông tìm thấy — một cậu bé, có năm chiếc bánh lúa mạch loại rẻ tiền nhất, cùng hai con cá nhỏ.

Ông dẫn cậu bé đến trước mặt Thầy, nhưng chính miệng ông lại buột ra một câu đầy hoài nghi, gần như tự bác bỏ chính việc mình vừa làm:

“Nhưng bấy nhiêu thì thấm vào đâu với ngần ấy người?”

Ông không hề tin trước sẽ có phép lạ nào xảy ra cả. Ông chỉ làm cái việc nhỏ nhất có thể làm trong khả năng của mình: chú ý đến một điều người khác đã bỏ qua, rồi mang nó đến đúng chỗ, đúng người.

Đức Giêsu cầm lấy năm chiếc bánh, hai con cá ấy, ngước mắt lên trời tạ ơn, rồi bẻ ra. Bánh cứ thế nhân lên mãi trong tay các môn đệ, đủ cho cả một biển người ăn no nê, còn dư lại mười hai thúng đầy ắp.

Trong đời sống giáo xứ hay cộng đoàn, biết bao công việc thiện nguyện đã bắt đầu bằng…

Anrê không hề làm ra phép lạ. Ông chỉ không nỡ bỏ qua một đứa bé đang cầm mấy cái bánh nhỏ giữa một đám đông đang đói meo. Biết bao việc thiện trong đời vẫn bắt đầu như thế: một người chịu để ý, một phần đóng góp bé mọn được nhận ra đúng lúc, dù chính người mang nó đến chẳng hề biết trước nó rồi sẽ đi về đâu, sẽ sinh hoa kết trái ra sao.

Cũng cần để ý một điều: chính cậu bé kia mới là người thực sự dâng hiến. Cậu có thể đã giữ khư khư phần ăn của mình giữa một đám đông xa lạ, đói khát — điều đó chẳng ai trách được cả. Nhưng cậu đã đưa ra. Vai trò của Anrê chỉ là làm người trung gian, đứng giữa một tấm lòng quảng đại bé nhỏ và một quyền năng vô biên. Đôi khi phục vụ Nước Trời không đòi ta phải là người dâng hiến, mà chỉ cần ta là người biết chỉ đường cho những tấm lòng quảng đại khác được gặp đúng nơi cần đến.

Chặng 4 / 5

Nhịp cầu cho những người từ xa

Khoảng 1 phút · Những người từ xa muốn gặp Thầy

Những ngày cuối cùng trước cuộc Thương khó, giữa dòng người đông đúc đổ về Giêrusalem mừng lễ Vượt Qua, có mấy người gốc Hy Lạp — có lẽ là những người ngoại quốc mộ đạo Do Thái từ xa tìm đến — rụt rè tìm gặp Philípphê:

“Thưa ông, chúng tôi muốn gặp Đức Giêsu.”

Philípphê không tự mình quyết được, đành đi tìm Anrê để bàn. Và một lần nữa, Anrê lại đứng đúng vào cái vị trí quen thuộc của mình bao lâu nay: điểm nối giữa những người đang khao khát kiếm tìm và Đấng có thể lấp đầy trọn vẹn khao khát ấy. Cả hai người cùng nhau đến thưa lại với Thầy.

Chính từ cuộc gặp tưởng như nhỏ nhặt ấy, Đức Giêsu đã nói về hình ảnh hạt lúa mì rơi xuống đất, phải mục nát đi mới sinh được nhiều bông hạt khác — một lời báo trước sâu xa về chính cái chết sắp đến gần của Người. Một cuộc gặp gỡ do Anrê thu xếp, hóa ra lại mở ra một trong những lời dạy sâu thẳm nhất của cả cuốn Tin Mừng.

Sau biến cố Phục Sinh và Thăng Thiên, tên Anrê còn được nhắc đến giữa nhóm các Tông đồ tụ họp cầu nguyện nơi căn phòng trên lầu tại Giêrusalem. Kể từ dấu mốc ấy, Tân Ước không còn kể riêng thêm điều gì về ông nữa — ông lặng lẽ lùi vào phía sau những trang sách được ghi chép lại.

Chặng 5 / 5

Những dặm đường của ký ức truyền thống

Khoảng 2 phút · Những dặm đường của ký ức truyền thống

Những gì xảy ra sau đó chỉ còn được giữ lại trong ký ức truyền khẩu của các cộng đoàn Kitô hữu sơ khai, không còn nằm trong Kinh Thánh nữa, mà thuộc về truyền thống. Một bức thư cổ, được cho là do chính các bậc trưởng lão và phó tế vùng Akhaia viết lại — những người tự nhận đã tận mắt chứng kiến cái chết của ông — kể rằng Anrê đã đi đến tận vùng đất quanh Biển Đen xa xôi, rồi xuống miền Hy Lạp, và cuối cùng dừng chân tại thành Patras.

Tại đó, viên tổng trấn Rôma tên Aegeas ra sức ép buộc dân trong thành phải quay về thờ cúng ngẫu tượng. Anrê đứng ra phản đối, bảo rằng một vị quan xét loài người trước sau gì cũng phải nhận ra vị Quan Xét thật sự của chính mình trên trời cao. Ông bị bắt, bị đánh đòn, rồi bị trói — chứ không phải đóng đinh bằng đinh sắt — vào một cây thập giá dựng ngay bên bờ biển. Truyền thống kể rằng ông đã còn giảng dạy cho những người đứng vây quanh suốt ba ngày liền, cho tới khi trút hơi thở cuối cùng.

Cần thành thật nhìn nhận: hình ảnh cây thập giá xiên hình chữ X mà người ta vẫn quen gắn với thánh Anrê trong hội họa, trong cờ hiệu, chỉ xuất hiện muộn hơn rất nhiều, vào thời Trung Cổ — rất có thể chịu ảnh hưởng từ câu chuyện Phêrô xin được đóng đinh ngược đầu. Sách Công vụ không hề thuật lại cảnh tử đạo này, và không một chứng nhân nào từ thế kỷ thứ nhất hay đầu thế kỷ thứ hai từng xác nhận việc ông có mặt tại Patras. Nhưng dù lịch sử còn để ngỏ nhiều khoảng trống, lòng sùng kính dành cho ông vẫn đã ăn sâu bén rễ suốt hai ngàn năm qua, đặc biệt nơi các Giáo hội Đông phương.

Hội Thánh mừng kính thánh Anrê Tông đồ vào ngày 30 tháng 11 hằng năm. Trong lòng người Công giáo Việt Nam, tên thánh Anrê mang một sự thân thương rất đặc biệt: đó là tên rửa tội của Chân phước Anrê Phú Yên, vị chứng nhân tử đạo tiên khởi của Giáo hội Việt Nam, và của linh mục tử đạo Anrê Trần An Dũng Lạc — cả hai đều sẽ được nhắc đến ở những trang sau của cuốn sách này.

Nhìn lại trọn vẹn cuộc đời ông, ta không cần phải mơ tưởng đến những chuyến viễn du xa xôi tận vùng Biển Đen hay đất Hy Lạp mới có thể sống được như Anrê. Có khi lòng mến Chúa chỉ đơn giản mang hình dạng của một người dám dẫn một người thân trong nhà đến với nhà thờ, dám để ý đến một đứa trẻ đang lạc lõng nơi góc sân giáo xứ, dám đứng ra làm cầu nối cho một người xa lạ đang ngập ngừng không biết ngỏ lời cùng ai. Không phải ai cũng được gọi để giảng những bài giảng lớn lao, vang dội. Nhưng ai cũng có thể làm được đúng việc của Anrê: đưa một người khác đến gần hơn với điều tốt lành mình vừa may mắn tìm thấy được.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Anrê đến cuối câu chuyện.

Đọng lại trong bạn, có lẽ là:

Một buổi chiều bên sông Giođan, nghe thầy mình chỉ tay về một người lạ, rồi lặng lẽ bước theo mà chưa hiểu vì sao.

Chạy đi tìm anh trai ngay khi vừa gặp Thầy: "Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia!"

Giữa đám đông đói lả, để ý đến một cậu bé đang cầm năm chiếc bánh, rồi dẫn cậu đến trước mặt Thầy.

Ở lại trong thinh lặng

Nghĩ thêm một chút, bạn hiểu ra: Anrê chưa từng giảng một bài lớn, chưa từng làm một phép lạ. Ông chỉ luôn đứng đúng chỗ nối giữa người đang tìm kiếm và Đấng có thể lấp đầy khao khát ấy.

Không phải ai cũng được gọi để đứng giữa sân khấu — nhưng ai cũng có thể là người dẫn một người khác đến gần điều tốt lành.

Nguồn tư liệu