
Thánh Vinh Sơn Phaolô
Người tổ chức đức ái giữa thời loạn lạc
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Thánh Vinh Sơn Phaolô
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 27 tháng 9
Bổn mạng của
- Ngài được muôn đời tôn vinh là "Tông đồ của người nghèo" và là quan thầy của mọi tổ chức bác ái Công giáo trên toàn thế giới.
- Năm 1885, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã long trọng công bố thánh Vinh Sơn Phaolô là quan thầy của mọi tổ chức bác ái Công giáo trên toàn thế giới.
Mở đầu
Mở đầu
Có những thời kỳ lịch sử mà sự nghèo đói và đau khổ của con người dâng cao như một cơn hồng thủy tàn phá: chiến tranh tàn khốc làm cho làng mạc xơ xác, xác người chết đói la liệt bên vệ đường, hàng ngàn trẻ sơ sinh bị vứt bỏ nơi các xó chợ mùa đông, và những người tù chèo thuyền bị xiềng xích gỉ sét ăn sâu vào thịt da.
Đứng trước biển khổ mênh mông ấy, lòng thương xót chỉ bằng cảm xúc nhất thời sẽ nhanh chóng bị kiệt quệ và bất lực. Cần phải có một trái tim cháy bỏng tình yêu Tin Mừng, kết hợp với một khối óc tổ chức thực tế, khoa học và một ý chí kiên định phi thường.
Thánh Vinh Sơn Phaolô chính là con người mà Thiên Chúa đã gửi đến cho nước Pháp và Giáo hội thế kỷ mười bảy.
Ngài không chỉ đích thân cúi xuống bên từng người nghèo; ngài đã làm một cuộc cách mạng vĩ đại: quy tụ mọi tầng lớp xã hội — từ các bà hoàng quý tộc nơi cung điện lộng lẫy cho đến những cô gái thôn quê chất phác — để biến đức ái thành một mạng lưới phục vụ có tổ chức, chuyên nghiệp và bền bỉ. Ngài được muôn đời tôn vinh là “Tông đồ của người nghèo” và là quan thầy của mọi tổ chức bác ái Công giáo trên toàn thế giới.
Chặng 1 / 5
Chàng linh mục trẻ tìm kiếm sự an nhàn
Vinh Sơn Phaolô sinh ngày 24 tháng 4 năm 1581 tại ngôi làng nhỏ Pouy, vùng Gascony miền tây nam nước Pháp, trong một gia đình nông dân nghèo có sáu người con. Tuổi thơ của cậu bé Vinh Sơn gắn liền với việc chăn cừu, chăn lợn trên các cánh đồng bùn lầy. Nhận thấy cậu con trai thứ ba thông minh sáng dạ, người cha nghèo đã cắn răng bán đi cả đôi bò cày — tài sản quý giá nhất của gia đình — để cho cậu được cắp sách đến trường học chữ.
Năm 1600, khi mới mười chín tuổi, Vinh Sơn được thụ phong linh mục. Thế nhưng, theo sự thú nhận thành thật của chính ngài sau này, động lực ban đầu thúc đẩy chàng thanh niên nghèo bước lên bàn thánh không phải là lý tưởng hy sinh cao cả, mà là mong muốn thoát khỏi cảnh bần hàn thôn quê, tìm kiếm một giáo xá béo bở hay một chức vị an nhàn để có thể nghỉ hưu sớm và phụng dưỡng cha mẹ già.
Một bức thư ngài viết năm 1607 kể lại việc ngài từng bị cướp biển Barbary bắt cóc trên biển Địa Trung Hải, bị bán làm nô lệ tại Tunis, Bắc Phi, và sau đó đã cảm hóa người chủ theo đạo Hồi để cùng trốn về lại châu Âu. Dẫu tính xác thực lịch sử của câu chuyện nô lệ này còn có những tranh luận học thuật, những năm tháng tuổi trẻ bấp bênh, nợ nần và thất bại đã dần dần mài giũa tâm hồn ngài.
Năm 1610, ngài đến Paris và trở thành tuyên úy cho hoàng hậu Marguerite de Valois. Tại đây, ngài trải qua một cơn khủng hoảng đức tin dữ dội kéo dài suốt ba năm: tâm hồn ngài rơi vào bóng tối hoài nghi, khô khan nguội lạnh đến nghẹt thở.
Trong cơn quẫn bách thiêng liêng, ngài đã quỳ sụp xuống đoan hứa với Chúa: ngài xin dâng trọn vẹn phần đời còn lại để phục vụ những người nghèo khổ nhất, nếu Chúa thương cất khỏi ngài bóng tối nghi nan này. Lập tức, sự bình an ngọt ngào trở lại trong tâm hồn; và kể từ giây phút ấy, cuộc đời ngài hoàn toàn đổi hướng.
Chặng 2 / 5
Hai biến cố làm bừng tỉnh một sứ mạng
Năm 1613, nhờ sự giới thiệu của vị linh hướng uyên bác Bérulle, cha Vinh Sơn trở thành gia sư và tuyên úy cho gia đình quý tộc lừng danh Gondi — một trong những dòng tộc quyền thế bậc nhất nước Pháp thời bấy giờ. Cuộc sống nơi lâu đài nhung lụa đã đưa ngài đến với hai biến cố quyết định vào năm 1617:
Biến cố thứ nhất diễn ra vào tháng Giêng năm 1617 tại lâu đài Folleville, thuộc vùng Picardie miền bắc nước Pháp: cha Vinh Sơn được gọi đến bên giường bệnh của một người nông dân già sắp chết, người xưa nay vốn được cả làng coi là đạo đức mẫu mực. Nhờ sự ân cần của ngài, người nông dân đã nghẹn ngào xưng ra những tội trọng giấu kín suốt cả cuộc đời mà trước đây ông không dám thú nhận với các cha xứ quê mùa.
Người bệnh thốt lên:
“Nếu không có cuộc xưng tội này, tôi đã phải sa hỏa ngục!”
Nhận ra sự dốt nát đáng sợ về mặt thiêng liêng của hàng triệu nông dân nghèo bị bỏ rơi nơi thôn quê, ngày 25 tháng 1 năm 1617, cha Vinh Sơn đã giảng một bài giảng lịch sử về việc xưng tội chung, ngay tại nhà thờ Folleville. Hàng ngàn người đổ xô đến tòa giải tội; và ngài nhận ra ơn gọi cấp bách: phải đi loan báo Tin Mừng cho người nghèo khó nơi thôn quê. Ngày ấy về sau được Tu hội Truyền giáo do chính ngài lập ra xem là ngày khai sinh chính thức của mình.
Biến cố thứ hai diễn ra vào tháng 8 năm ấy tại giáo xứ Châtillon-les-Dombes: trước Thánh Lễ Chúa nhật, người ta báo cho ngài biết có một gia đình nông dân nghèo trong xứ đang lâm cảnh dịch bệnh hiểm nghèo, cả nhà nằm liệt giường không có ai chăm sóc và sắp chết đói. Trên tòa giảng, ngài tha thiết kêu gọi giáo dân rộng tay cứu giúp.
Chiều hôm ấy, khi ngài đi bộ đến thăm gia đình nọ, ngài kinh ngạc nhìn thấy từng đoàn người lũ lượt mang thức ăn, quần áo đến giúp. Lương thực chất đống đến nỗi ăn không hết sẽ bị thiu thối, trong khi vài ngày sau gia đình ấy sẽ lại rơi vào cảnh đói khát như cũ!
Ngài bừng tỉnh nhận ra một chân lý sâu sắc: lòng bác ái của con người rất dồi dào, nhưng nếu không có sự tổ chức khoa học, nó sẽ bị lãng phí và không đem lại hiệu quả lâu bền. Ngay hôm sau, ngài triệu tập các phụ nữ đạo đức lại, thành lập “Hội Bác Ái”, tiền thân của Hội đồng Bác Ái Vinh Sơn ngày nay, với bản quy chế rõ ràng: luân phiên nhau mỗi ngày một người đến tận nơi chăm sóc, nấu nướng và nâng đỡ gia đình bệnh nhân.
Chặng 3 / 5
Những công trình vĩ đại của tình thương
Kể từ hai dấu mốc lịch sử năm 1617 ấy, cha Vinh Sơn Phaolô đã cống hiến trọn vẹn hơn bốn mươi năm còn lại để kiến tạo nên những công trình bác ái vĩ đại làm thay đổi diện mạo xã hội nước Pháp.
Trước hết là Dòng Thừa Sai, còn gọi là Dòng Lazariste hay Tu hội Truyền giáo, được thành lập năm 1625 với sự tài trợ của gia đình Gondi. Các linh mục trong dòng cam kết từ bỏ các chức tước danh vọng nơi thành thị, chuyên tâm đi đến các làng quê hẻo lánh nhất để giảng các tuần đại phúc và đào tạo hàng giáo sĩ. Nhận thấy phẩm chất linh mục thời bấy giờ quá sa sút, ngài đã mở các kỳ tĩnh tâm cho các tiến chức linh mục, tổ chức các cuộc hội thảo ngày thứ Ba cho hàng giáo sĩ, và trở thành người tiên phong thiết lập hệ thống các đại chủng viện đào tạo linh mục theo tinh thần Công đồng Trentô.
Tiếp đến là Tu hội Nữ Tử Bác Ái, Dòng Nữ Tử Bác Ái Thánh Vinh Sơn, được thành lập năm 1633 cùng với thánh nữ Louise de Marillac. Vào thời bấy giờ, các nữ tu đều buộc phải sống sau bức tường tu viện cấm phòng. Cha Vinh Sơn và mẹ Louise đã làm một cuộc cách mạng chưa từng có: quy tụ các cô gái thôn quê nghèo khó, không mặc tu phục rườm rà, không sống sau chấn song tu viện.
- Tu viện của họ là phòng bệnh nhân;
- tu phòng của họ là căn nhà thuê tồi tàn;
- nhà nguyện của họ là nhà thờ xứ;
- và chấn song tu viện của họ chính là lòng kính sợ Chúa!
Họ đi khắp các ngõ ngách đường phố chăm sóc người nghèo, phục vụ bệnh viện, chăm sóc các cô nhi và thương binh chiến tranh.
Được bổ nhiệm làm Tổng Tuyên úy các chiến thuyền hoàng gia năm 1619, ngài đã trực tiếp xuống các hầm thuyền tăm tối, nơi hàng ngàn phạm nhân bị xích chân vào ghế chèo, bị đánh đập dã man và sống trong cảnh ghẻ lở hôi thối. Ngài băng bó vết thương, đòi lại quyền lợi con người cho họ và đem tình thương của Chúa xoa dịu những tâm hồn chai đá. Trước cảnh mỗi năm có hàng trăm hài nhi bị vứt bỏ ngoài đường phố Paris mùa đông cho chó cắn hoặc chết cóng, ngài thành lập Hội Chăm sóc Trẻ Bị Bỏ Rơi, tự tay bế những đứa trẻ đỏ hỏn về giao cho các Nữ Tử Bác Ái dưỡng nuôi.
Chặng 4 / 5
Cúi mình trước người nghèo
Giữa muôn vàn công việc bộn bề, cha Vinh Sơn giữ vững một nguyên tắc thiêng liêng: người nghèo chính là những người thầy, người chủ đích thực của chúng ta.
Ngài dạy các linh mục và nữ tu của mình:
“Chúng ta phải phục vụ người nghèo với sự tôn kính sâu xa và lòng biết ơn chân thành, vì qua họ, chúng ta được phục vụ chính Đức Kitô. Khi chị em phải bỏ giờ cầu nguyện để đi nấu cho một người bệnh một bát cháo, chị em đừng áy náy, vì đó chính là bỏ Chúa để gặp lại Chúa!”
Thời kỳ cuộc nội chiến Fronde tàn phá nước Pháp từ năm 1648 đến 1653, nạn đói hoành hành khủng khiếp ở vùng Lorraine và Paris. Cha Vinh Sơn đã đứng ra tổ chức một mạng lưới cứu trợ quy mô lớn chưa từng có: vận động hàng triệu quan tiền từ giới quý tộc, tổ chức các bếp ăn từ thiện cứu sống hàng vạn người mỗi ngày.
Ngài thậm chí đã can đảm bước vào hoàng cung, đối diện với Hồng y Mazarin đầy quyền uy để thẳng thắn yêu cầu chấm dứt chiến tranh vì lòng thương xót dân nghèo.
Chặng 5 / 5
Giờ phút an nghỉ của vị tông đồ
Những năm cuối đời, đôi chân của cha Vinh Sơn bị phù nề và lở loét nặng nề khiến ngài không thể bước đi được nữa. Ngài phải ngồi trên một chiếc ghế gỗ cũ kỹ nơi tu viện Saint-Lazare ở Paris, nhưng khối óc và ngòi bút của ngài vẫn làm việc không ngừng nghỉ để điều hành mạng lưới bác ái khắp nơi.
Rạng sáng ngày 27 tháng 9 năm 1660, ngồi trên chiếc ghế bành quen thuộc, cha Vinh Sơn Phaolô thanh thản trút hơi thở cuối cùng trong sự bình an tuyệt đối, hưởng thọ bảy mươi chín tuổi. Lời cuối cùng trên môi miệng ngài là câu tuyên xưng:
“Lạy Chúa, con tín thác nơi Người!”
Đức Giáo hoàng Bênêđictô XIII đã tuyên phong Chân phước cho ngài năm 1729, và ngày 16 tháng 6 năm 1737, Đức Giáo hoàng Clêmentê XII đã long trọng tôn phong ngài lên bậc Hiển Thánh. Năm 1885, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã long trọng công bố thánh Vinh Sơn Phaolô là quan thầy của mọi tổ chức bác ái Công giáo trên toàn thế giới. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 27 tháng 9 hằng năm. Suốt cuộc Cách mạng Pháp, khi các tu viện bị giải tán và cướp phá, hài cốt ngài đã được các Nữ Tử Bác Ái liều mình giấu kín trong nhà nguyện riêng của họ trên phố Rue du Bac để tránh bị xúc phạm, mãi đến năm 1830 mới được cung nghinh về ngôi thánh đường mới xây dựng riêng để tôn kính ngài, nơi thánh tích của ngài đến nay vẫn còn được đặt trong một hộp thánh tích bằng bạc phía trên bàn thờ chính.
Tại Việt Nam, tinh thần thánh Vinh Sơn Phaolô hiện diện sâu đậm qua các tu sĩ Tu hội Truyền giáo, các Nữ Tử Bác Ái, và đặc biệt là Huynh đoàn Bác Ái Vinh Sơn có mặt ở hầu hết các giáo xứ.
Thánh Vinh Sơn Phaolô để lại một bài học muôn đời cho những ai làm công tác từ thiện: bác ái không phải là sự ban ơn trịch thượng; bác ái đích thực phải đi liền với sự tôn trọng phẩm giá con người, phải có sự tổ chức khôn ngoan và được nuôi dưỡng bằng một đời sống cầu nguyện sâu lắng.
Ngài đã nhìn thấy Chúa Giêsu ẩn giấu dưới những tấm áo rách rưới của người ăn mày. Và bằng cả cuộc đời mình, ngài đã dạy cho chúng ta biết cách yêu thương người nghèo bằng chính đôi bàn tay và sức lao động cụ thể của mình.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Vinh Sơn Phaolô đến cuối câu chuyện.
Trong đầu bạn, vài cảnh cứ hiện lên:

Người nông dân già hấp hối nghẹn ngào xưng ra tội giấu kín cả đời, rồi thốt lên: "Nếu không có cuộc xưng tội này, tôi đã phải sa hỏa ngục!"

Một chiều ở Châtillon, lương thực người ta mang đến chất đống đến mức sẽ thiu thối — trong khi vài ngày sau gia đình ấy lại đói như cũ.

Ngài xuống tận hầm thuyền, băng bó vết thương cho những phạm nhân bị xiềng chân vào ghế chèo.
Ở lại trong thinh lặng
Điều khiến bạn phải dừng lại là: lòng thương xót bộc phát rất dễ cạn kiệt, nhưng khi được tổ chức bằng cả khối óc lẫn con tim, nó có thể nuôi sống cả một dân tộc.
Khi chị em phải bỏ giờ cầu nguyện để đi nấu cho một người bệnh một bát cháo, đó chính là bỏ Chúa để gặp lại Chúa.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmfilles-de-la-charite.org
- Lời suy ngẫmvincentian.org



