Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Têrêsa Avila

Thánh Têrêsa Avila

Lâu đài nội tâm và người phụ nữ vượt qua giông bão

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 4 chặng

Khoảng 9 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 4Tuổi thơ mơ mộng nơi thành phố đá Avila1 phút
  3. Chặng 2 / 4Hai mươi năm giằng co và cuộc hoán cải thứ hai2 phút
  4. Chặng 3 / 4Hành trình cải tổ trên lưng lừa2 phút
  5. Chặng 4 / 4Tuyệt phẩm Lâu Đài Nội Tâm và giờ khải hoàn3 phút

Ngày mừng kính

Thánh Têrêsa Avila

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 15 tháng 10

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Vào thế kỷ mười sáu, Tây Ban Nha là một đế quốc hùng mạnh bậc nhất thế giới, nhưng đời sống dòng tu thời bấy giờ lại rơi vào cảnh suy thoái, thỏa hiệp và nhạt nhòa. Các đan viện Dòng Carmel mở rộng cửa cho giới quý tộc ra vào chuyện trò thế tục, phòng ốc tiện nghi xa hoa, và tinh thần khổ chế nhiệm nhặt thuở ban đầu dường như đã bị chôn vùi.

Giữa một xã hội nam quyền khắt khe và một thời kỳ Tòa án Dị giáo đang soi xét từng câu chữ, một người nữ tu trung niên đau yếu, xuất thân từ một gia đình gốc Do Thái, đã đứng lên làm một cuộc cải tổ kinh thiên động địa.

Bà không chỉ phục hồi lại tinh thần khó nghèo nguyên thủy của Dòng Carmel — Dòng Carmel Cải Tổ hay Carmel Đi Chân Đất — mà còn để lại cho nhân loại những kiệt tác văn chương thần bí sâu sắc bậc nhất mọi thời đại: Lâu Đài Nội Tâm, Con Đường Trọn Lành, Tự Thuật.

Người phụ nữ phi thường ấy là Têrêsa Avila, Têrêsa Chúa Giêsu — người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử được Hội Thánh tôn phong danh hiệu Tiến sĩ Hội Thánh.

Chặng 1 / 4

Tuổi thơ mơ mộng nơi thành phố đá Avila

Khoảng 1 phút · Tuổi thơ mơ mộng nơi thành phố đá Avila

Teresa Sánchez de Cepeda y Ahumada sinh ngày 28 tháng 3 năm 1515 tại Avila, một thành phố cổ kính được bao bọc bởi những bức tường thành bằng đá kiên cố thuộc miền trung Tây Ban Nha. Cha bà là ông Alonso Sánchez de Cepeda, một thương gia quý tộc giàu có; mẹ là bà Beatriz de Ahumada, một phụ nữ đạo đức nhưng qua đời sớm khi Têrêsa mới mười ba tuổi.

Thuở nhỏ, Têrêsa là một cô bé thông minh, sôi nổi và giàu trí tưởng tượng. Bà cùng người anh trai Rodrigo say mê đọc hạnh tích các thánh tử đạo đến nỗi năm lên bảy tuổi, hai anh em đã rủ nhau trốn nhà đi sang xứ người Hồi giáo để xin được chém đầu tử đạo vì Chúa Giêsu! Người chú ruột tình cờ bắt gặp hai đứa trẻ ngoài cổng thành và dẫn về nhà.

Cô gái dưới bầu trời Ávila

Đến tuổi thiếu nữ, sau cái chết của mẹ, Têrêsa bắt đầu bị cuốn hút vào những cuốn tiểu thuyết hiệp sĩ lãng mạn, thích chưng diện áo quần lộng lẫy, đeo đồ trang sức và kết giao với những bạn bè phù phiếm. Lo sợ cho tương lai của con gái, người cha đã gửi bà vào nội trú tại tu viện Đức Mẹ Dâng Mình ở Avila.

Tại đây, sau những cuộc giằng xé nội tâm dữ dội và những cơn bạo bệnh, Têrêsa nhận ra ơn gọi dâng hiến. Bất chấp sự ngăn cản của cha, năm hai mươi tuổi, vào năm 1535, bà trốn nhà bước vào Đan viện Nhập Thể, Monasterio de la Encarnación, của Dòng Carmel tại Avila.

Chặng 2 / 4

Hai mươi năm giằng co và cuộc hoán cải thứ hai

Khoảng 2 phút · Hai mươi năm giằng co và cuộc hoán cải thứ hai

Đan viện Nhập Thể thời bấy giờ có hơn một trăm năm mươi nữ tu sinh sống theo một quy chế rất nới lỏng: các nữ tu quý tộc có phòng ốc riêng, có đầy tớ phục vụ, và phòng khách tu viện luôn tấp nập khách quý tộc đến thăm viếng đàm đạo chuyện đời.

Têrêsa nhanh chóng trở thành tâm điểm của phòng khách vì tài ăn nói duyên dáng, thông minh và hóm hỉnh. Bà dành hàng giờ mỗi ngày để tiếp chuyện người đời, và dần dà xao lãng việc cầu nguyện nội tâm.

Cùng lúc đó, những cơn bạo bệnh hiểm nghèo liên tiếp đổ ập xuống thân xác bà: chứng tê liệt toàn thân khiến bà phải nằm bất động suốt gần ba năm, có lúc tưởng như đã chết và người ta đã đào sẵn huyệt mộ cho bà. Dù thân xác được chữa lành một phần nhờ lời cầu bàu cùng thánh Cả Giuse, tâm hồn bà vẫn bị giằng xé suốt gần hai mươi năm giữa một bên là tình yêu Chúa và một bên là những lưu luyến hư ảo của trần gian.

Mùa Chay năm 1554, khi đã ba mươi chín tuổi, bước ngoặt quyết định đã diễn ra: khi bước vào nhà nguyện tu viện, ánh mắt Têrêsa bỗng chạm phải một bức tượng Chúa Giêsu chịu đòn vọt, mình đầy thương tích đang đăm đăm nhìn bà.

Cái nhìn của Đấng Chịu Khổ Nạn đã xuyên thấu tâm can bà. Têrêsa quỳ sụp xuống, ôm lấy chân tượng Chúa, đấm ngực khóc nức nở và van xin Chúa ban cho bà sức mạnh để không bao giờ phản bội tình yêu của Người nữa.

Đó là cuộc hoán cải thứ hai – triệt để và dứt khoát

Đó là cuộc hoán cải thứ hai — triệt để và dứt khoát. Kể từ giây phút ấy, bà bước vào một đời sống chiêm niệm thần bí sâu thẳm, được Chúa ban cho những ân huệ lạ lùng như ơn thị kiến, ơn xuất thần bay bổng và đặc biệt là ơn “xuyên thấu con tim”, transverberatio — một thiên thần dùng mũi tên vàng rực lửa đâm thấu trái tim bà bằng ngọn lửa tình yêu thiêng liêng.

Chặng 3 / 4

Hành trình cải tổ trên lưng lừa

Khoảng 2 phút · Hành trình cải tổ trên lưng lừa

Được tình yêu Chúa thôi thúc, Têrêsa nhận ra sự cần thiết cấp bách phải đưa Dòng Carmel trở về với nguồn cội khó nghèo và thinh lặng ban đầu.

Ngày 24 tháng 8 năm 1562, vượt qua muôn vàn sự chống đối gay gắt của giới quý tộc thành Avila và cả các nữ tu dòng cũ, Têrêsa đã thành lập đan viện cải tổ đầu tiên mang tên Thánh Giuse tại Avila. Nơi đây, chỉ có mười ba nữ tu sinh sống trong sự khó nghèo tuyệt đối: họ mặc áo vải thô, đi dép rơm — nên gọi là Dòng Carmel Đi Chân Đất — ăn chay quanh năm, hoàn toàn thinh lặng cấm phòng và dành phần lớn thời gian cho việc cầu nguyện chiêm niệm.

Năm 1567, Cha Bề trên Tổng quyền Dòng Carmel đến kinh lý đã hết sức thán phục công trình của Mẹ, và trao cho Mẹ quyền được mở rộng công cuộc cải tổ ra khắp nước Tây Ban Nha, đồng thời cho phép thành lập các tu viện dành cho nam giới.

Chính trong giai đoạn này, Mẹ đã gặp gỡ một tu sĩ trẻ tuổi tài hoa là thánh Gioan Thánh Giá. Mẹ đã truyền ngọn lửa cải tổ cho Gioan Thánh Giá, biến ngài thành người cộng sự đắc lực khai sinh nhánh nam của Dòng Carmel Cải Tổ.

Suốt hai mươi năm tiếp theo, người phụ nữ trung niên bệnh tật ấy đã trở thành một “nhà lữ hành không mệt mỏi”. Mẹ ngồi trên những cỗ xe lừa cọc cạch, đi khắp mọi miền đất nước Tây Ban Nha dưới nắng cháy mùa hè và băng tuyết mùa đông để thành lập mười bảy đan viện nữ.

Mẹ phải đối diện với muôn vàn sóng gió: sự nghi kỵ của Tòa án Dị giáo, sự chống báng dữ dội của các tu sĩ Carmel nhánh cũ — họ từng bắt giam Gioan Thánh Giá vào ngục tối ở Toledo và ra lệnh quản thúc giam lỏng Mẹ tại Toledo.

Thế nhưng, Têrêsa luôn giữ vững sự hóm hỉnh và lòng trông cậy tuyệt đối. Có lần xe lừa bị lật giữa dòng suối lầy lội trong cơn mưa giông, Mẹ ngước mắt lên trời than thở: “Lạy Chúa, tại sao Chúa lại để con phải chịu trăm chiều khổ ải thế này?”, và khi nghe Chúa trả lời trong lòng: “Hỡi Têrêsa, đó là cách Ta đối xử với những người bạn thân của Ta!”, Mẹ đã hóm hỉnh đáp lại:

“Thảo nào Chúa có ít bạn bè đến thế!”

Những trang sách và những cuộc lên đường

Mẹ dạy các nữ tu:

“Têrêsa không có gì thì chỉ là một con số không vô dụng; nhưng Têrêsa cộng với ơn Chúa và một số tiền nhỏ thì có thể làm được tất cả!”

Chặng 4 / 4

Tuyệt phẩm Lâu Đài Nội Tâm và giờ khải hoàn

Khoảng 3 phút · Tuyệt phẩm Lâu Đài Nội Tâm và giờ khải hoàn

Giữa những chuyến đi nhọc nhằn và những cuộc tranh chấp căng thẳng, vâng lời các cha giải tội, Mẹ Têrêsa đã đặt bút viết nên những tác phẩm kinh điển về đời sống cầu nguyện.

Trong cuốn “Lâu Đài Nội Tâm”, El Castillo Interior, Mẹ ví linh hồn con người như một lâu đài lộng lẫy làm bằng kim cương trong suốt, gồm bảy tầng phòng, bảy lâu đài. Đời sống cầu nguyện là một hành trình đi từ những phòng ngoài rìa — nơi đầy rẫy sự chia trí và tội lỗi — tiến dần vào trung tâm sâu thẳm nhất của lâu đài, căn phòng thứ bảy, nơi Thiên Chúa Ba Ngôi ngự trị trong sự kết hiệp thần bí tuyệt đỉnh.

Mẹ định nghĩa một câu bất hủ về cầu nguyện:

“Cầu nguyện nội tâm không phải là suy nghĩ nhiều, mà là yêu mến nhiều... Đó là cuộc trò chuyện thân tình giữa hai người bạn, là việc thường xuyên ở lại một mình với Đấng mà chúng ta biết là hằng yêu thương chúng ta!”

Mùa thu năm 1582, sau một chuyến đi gian khổ đến Burgos để lập đan viện mới, Mẹ Têrêsa kiệt sức hoàn toàn. Mẹ cố gắng đi đến đan viện Truyền Tin tại Alba de Tormes gần Salamanca — chính đan viện thứ tám trong số mười bảy đan viện Mẹ đã sáng lập suốt cuộc đời, được lập nên từ năm 1571. Nằm trên giường bệnh trong một gian phòng nhỏ hẹp của đan viện ấy, Mẹ biết ngày hội ngộ với Đấng Tình Quân đã đến.

Tối ngày 4 tháng 10 năm 1582, Mẹ Têrêsa Avila thanh thản trút hơi thở cuối cùng, tay ôm chặt cây Thánh Giá, miệng thốt lên lời trăn trối đầy xúc động:

“Lạy Chúa, rốt cuộc thì con cũng là một người con của Hội Thánh... Đã đến giờ, lạy Đấng Tình Quân của con, đã đến giờ chúng ta gặp nhau!”

Đêm hôm ấy cũng là đêm lịch sử khi toàn cõi Tây Ban Nha chuyển đổi từ lịch Julian sang…

Đêm hôm ấy cũng là đêm lịch sử khi toàn cõi Tây Ban Nha chuyển đổi từ lịch Julian sang lịch Gregory, bỏ qua mười ngày, nên ngày lễ kính của Mẹ được ấn định vào ngày 15 tháng 10 hằng năm.

Đức Giáo hoàng Phaolô V đã tuyên phong Chân phước cho Mẹ năm 1614, và ngày 12 tháng 3 năm 1622, Đức Giáo hoàng Grêgôriô XV đã long trọng tôn phong Têrêsa Avila lên bậc Hiển Thánh, cùng ngày với thánh Inhaxiô Loyola, Phanxicô Xaviê và Philipphê Nêri.

Ngày 27 tháng 9 năm 1970, Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã làm một biến cố lịch sử: long trọng công bố thánh nữ Têrêsa Avila là Nữ Tiến sĩ Hội Thánh đầu tiên. Đến hôm nay, thi hài nguyên vẹn của Mẹ vẫn còn được lưu giữ trong một tiểu quách đặt trên bàn thờ chính tại chính căn phòng Mẹ đã qua đời ở Alba de Tormes, cùng với trái tim và cánh tay trái của Mẹ được tôn kính riêng như những thánh tích quý giá nhất — dẫu vậy, suốt hơn bốn trăm năm qua, phần mộ ấy chỉ được mở ra công khai cho công chúng chiêm bái vỏn vẹn ba lần: năm 1760, năm 1914, và gần đây nhất vào năm 2025 nhân dịp kỷ niệm năm trăm mười năm ngày sinh của Mẹ. Còn tại Avila, ngay trên nền căn nhà nơi Mẹ chào đời, người ta đã dựng lên một tu viện và bảo tàng nhỏ lưu giữ tràng hạt, đôi dép rơm và chiếc bàn viết Mẹ từng dùng.

Thánh Têrêsa Avila để lại một câu danh ngôn bất hủ được khắc ghi trong lòng hàng triệu tín hữu:

“Đừng để điều gì làm xao xuyến, Đừng để điều gì làm sợ hãi; Mọi sự rồi sẽ qua đi, Chỉ Thiên Chúa là không đổi dời. Ai kiên nhẫn sẽ được tất cả; Ai có Chúa thì chẳng thiếu gì: Một mình Thiên Chúa là đủ rồi!”

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Têrêsa Avila đến cuối câu chuyện.

Bạn còn giữ trong đầu ba cảnh này:

Năm lên bảy tuổi, cô bé cùng anh trai trốn nhà định sang xứ Hồi giáo xin được chém đầu tử đạo vì Chúa Giêsu, may mà người chú bắt gặp kịp thời.

Mùa Chay năm 1554, ánh mắt bà chạm phải bức tượng Chúa Giêsu chịu đòn vọt đầy thương tích, và bà quỳ sụp ôm chân tượng khóc nức nở — cuộc hoán cải thứ hai, dứt khoát và trọn vẹn.

Xe lừa bị lật giữa dòng suối lầy giữa cơn mưa giông, bà than thở với Chúa rồi hóm hỉnh đáp lại lời Người: "Thảo nào Chúa có ít bạn bè đến thế!"

Ở lại trong thinh lặng

Bạn bật cười khi nhận ra: ngay cả một tâm hồn thần bí sâu thẳm nhất cũng có thể vừa yêu Chúa tha thiết vừa giữ được óc hài hước giữa phong ba.

Đừng để điều gì làm xao xuyến, đừng để điều gì làm sợ hãi; một mình Thiên Chúa là đủ rồi!

Nguồn tư liệu