
Thánh Phaolô Lê Bảo Tịnh
Vị giám đốc chủng viện và bức thư viết bằng máu từ chốn lao tù
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Chàng thiếu niên làng Trinh Hà2 phút
Chặng 2 / 6Chuyến đi sứ sang Ma Cao và những năm tù không hẹn ngày ra2 phút
Chặng 3 / 6Vị Giám đốc Chủng viện Vĩnh Trị2 phút
Chặng 4 / 6Cuộc vây bắt tại Vĩnh Trị và bản án trảm quyết2 phút
Chặng 5 / 6Ngày khải hoàn nơi pháp trường Bảy Mẫu1 phút
Chặng 6 / 6Vị thánh quan thầy của chủng viện1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Phaolô Lê Bảo Tịnh
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 6 tháng 4
Mở đầu
Mở đầu
Mùa xuân năm 1857, trong một góc xà lim ẩm thấp của nhà giam Trấn Phủ, kinh đô Huế, một linh mục sáu mươi tư tuổi ngồi cặm cụi bên ngọn đèn dầu le lói. Cổ ngài mang một chiếc gông gỗ nặng trĩu vai, chân mang xiềng sắt. Nhưng đôi mắt ngài vẫn ngời lên một thứ ánh sáng khác hẳn với khung cảnh tối tăm xung quanh. Ngài cầm một mẩu bút lông đã cùn, nắn nót viết từng dòng chữ Latinh gửi về cho các chủng sinh của mình.
“Nhà tù này quả thật là một hình ảnh sống động của hỏa ngục muôn đời,” ngài viết. “Nơi đây đầy rẫy những xiềng xích, gông cùm, đòn roi, những tiếng la hét chửi thề, những sự ô uế và chết chóc. Thế nhưng, chính giữa chốn hỏa ngục trần gian này, Thiên Chúa hằng sống vẫn ở cùng cha. Người biến ngục tối thành thiên đàng hoan lạc. Cha viết những dòng này cho các con từ trong chốn lao tù, để khích lệ các con hãy kiên cường đứng vững trong đức tin... Hãy cùng cha mang lấy Thập Giá của Đức Kitô.”
Lá thư ấy, được viết trong những điều kiện gần như không tưởng, sau này được nhiều người coi là một trong những trang văn thiêng liêng bi tráng nhất của lịch sử Giáo hội Việt Nam. Người viết ra nó là cha Phaolô Lê Bảo Tịnh — Giám đốc Chủng viện Vĩnh Trị, một trong những trí thức Hán Nôm uyên bác nhất của Giáo hội miền Bắc thế kỷ mười chín, người đã trải qua gần hai mươi năm bị giam cầm, lưu đày qua hai đời vua, trước khi đổ máu mình ở tuổi sáu mươi tư.
Chặng 1 / 6
Chàng thiếu niên làng Trinh Hà
Lê Bảo Tịnh sinh năm 1793 tại làng Trinh Hà, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa — một vùng đất ven biển miền Trung, nơi những cánh đồng muối xen lẫn ruộng lúa, và cũng là nơi có một cộng đoàn Công giáo đã hình thành từ khá sớm. Cha ngài, ông Phaolô Lê Bảo Ngôn, là một nhà nho có tiếng đức độ trong vùng; mẹ ngài, bà Maria Nguyễn Thị Thanh, giữ nếp nhà đạo hạnh. Cậu bé Tịnh là con thứ ba trong một gia đình có truyền thống Nho học lâu đời.
Từ nhỏ, Tịnh đã bộc lộ một trí tuệ sắc sảo hiếm thấy — thông suốt Tứ Thư, Ngũ Kinh, làm thơ phú chữ Hán một cách thuần thục dưới sự dạy dỗ của các bậc đại khoa bảng trong vùng. Năm mười hai tuổi, cậu đến sống cùng một linh mục tại họ đạo Bạch Phát để học tiếng Latinh và tìm hiểu ơn gọi. Ba năm sau, nhận thấy tư chất phi thường của cậu, các đấng bề trên đã gửi cậu lên Chủng viện Vĩnh Trị để tiếp tục con đường học vấn, rồi không lâu sau tuyển cậu vào hàng thầy giảng.
Nhưng có một điều khác thường trong tâm hồn chàng thanh niên Phaolô Tịnh: giữa lúc bạn đồng môn đều hướng tới con đường trở thành linh mục theo lối thông thường, ngài lại ôm ấp một khát vọng sống đời khổ hạnh tuyệt đối. Được sự cho phép của Đức cha Havard — người Việt quen gọi là Đức cha Du — ngài đã mang theo một ít gạo khô, lui vào một hang đá hoang vu trên núi Bạch Bát, thuộc vùng Ninh Bình ngày nay, để sống ẩn tu suốt một năm ròng: ăn chay, mặc áo vải thô, ngày đêm cầu nguyện và tự học hỏi Lời Chúa giữa núi rừng vắng lặng.
Một năm sống một mình giữa hang đá ấy, xa cách hẳn mọi tiện nghi và cả sự nâng đỡ của cộng đoàn, đã tôi luyện nơi ngài một ý chí sắt đá và một đời sống nội tâm sâu thẳm — thứ hành trang tinh thần sẽ nâng đỡ ngài vượt qua gần hai mươi năm tù đày sau này, khi không còn hang đá nào để lui về, mà chỉ còn bốn bức tường ngục tối.
Chặng 2 / 6
Chuyến đi sứ sang Ma Cao và những năm tù không hẹn ngày ra
Năm 1837, giữa lúc cuộc bách hại của vua Minh Mạng đang lên đến cao trào, Đức cha Havard trao cho thầy giảng Phaolô Lê Bảo Tịnh một sứ mạng đầy hiểm nguy: bí mật vượt biên sang Ma Cao để liên lạc với Tòa Giám mục, chuyển giao ngân quỹ và thư từ tiếp tế cho giáo phận đang bị cô lập hoàn toàn. Đây là một chuyến đi mà chỉ cần một sơ suất nhỏ cũng có thể trả giá bằng cả tính mạng, chưa kể những hiểm nguy trên biển và nơi đất khách. Bằng sự khôn ngoan và lòng can đảm, thầy Tịnh đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, trở về nước an toàn vào năm 1838.
Nhưng đến mùa đông năm 1841, khi đang dạy giáo lý cho những người mới trở lại đạo tại cộng đoàn Thạch Tổ, thuộc vùng Kẻ Đầm, Hà Nam, thầy bị chính lý trưởng làng Thạch Tổ bắt giữ và giao nộp cho quan quân. Chúng áp giải ngài về nhà lao Hà Nội.
Tại công đường, các quan tra tấn ngài dữ dội: đánh đòn hàng trăm roi mây, dùng kìm sắt kẹp thịt da, ép ngài bước qua Thánh Giá. Thầy Phaolô Tịnh chỉ dõng dạc đáp lại:
“Tôi thà chịu tan xương nát thịt chứ quyết không bao giờ xúc phạm đến cây Thập Giá của Chúa tôi.”
Triều đình vua Thiệu Trị kết án tử hình trảm quyết ngài.
Nhưng bản án ấy đã không được thi hành ngay. Thầy Tịnh bị giam trong ngục tối Hà Nội suốt hơn bảy năm ròng rã, từ 1841 đến 1847, chờ đến ngày hành quyết mà không ai biết chính xác sẽ đến lúc nào. Đến năm 1847, khi đang bị áp giải cùng một số tù nhân khác về Huế để chuẩn bị đưa đi lưu đày biệt xứ tại vùng Phú Yên, Bình Định, thì một biến cố bất ngờ đã xảy đến: vua Thiệu Trị băng hà. Vua Tự Đức lên nối ngôi, ban lệnh đại xá cho một số tù nhân. Thầy Tịnh được phóng thích ngay trước khi chuyến lưu đày kịp bắt đầu — thoát khỏi cả án tử lẫn án lưu đày chỉ trong gang tấc, sau gần một thập niên sống trong cảnh không biết ngày mai ra sao.
Ngài trở về Chủng viện Vĩnh Trị, nơi mình đã từng theo học từ thuở thiếu niên, lúc này đã năm mươi lăm tuổi, mái tóc bạc trắng vì những năm tháng ngục tù.
Chặng 3 / 6
Vị Giám đốc Chủng viện Vĩnh Trị
Khoảng năm 1848, Đức cha Retord — người Việt quen gọi là Đức cha Liêu, vị Đại diện Tông tòa nổi tiếng của giáo phận Tây Đàng Ngoài — nhận thấy nơi thầy Tịnh một kho tàng tri thức và nhân đức hiếm có, đã quyết định truyền chức linh mục cho ngài, dù khi ấy ngài đã ngoài năm mươi tuổi, một độ tuổi muộn màng so với thông lệ thụ phong thời bấy giờ.
Ngay sau khi thụ phong, Đức cha Retord trao cho cha Phaolô Tịnh một trọng trách lớn: làm Giám đốc Đại chủng viện Vĩnh Trị, nay thuộc xã Yên Trị, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định — cái nôi đào tạo linh mục lớn nhất miền Bắc thời ấy, với hơn hai trăm chủng sinh theo học cùng lúc.
Gần mười năm giữ vai trò ấy, cha Giám đốc Phaolô Lê Bảo Tịnh đã tạo nên một giai đoạn được nhiều người sau này gọi là thời kỳ hoàng kim của chủng viện. Ngài là một nhà sư phạm mẫu mực, tự mình đứng lớp dạy chữ Nho, tiếng Latinh, triết học và thần học bằng một phương pháp vừa uyên bác vừa dễ hiểu. Với vốn Hán Nôm tích lũy từ thuở nhỏ cộng với những năm tháng tôi luyện trong ngục tối và trên hành trình vượt biển, ngài tự tay biên soạn những cuốn sách giáo lý bằng chữ Nôm — trong đó có cuốn “Sách Bổn Cả” trình bày giáo lý một cách bình dân, dễ tiếp cận, cùng cuốn “Phép Dọn Mình Rước Lễ” — những tác phẩm sau này còn được dùng để nuôi dưỡng đức tin cho giáo dân miền Bắc suốt hàng chục năm.
Bản thân ngài sống một đời sống khó nghèo không khác gì các chủng sinh mình đang dạy dỗ, ăn uống đạm bạc, nhiều đêm thức trắng chầu Thánh Thể để cầu nguyện cho từng người học trò. Ngài thường nhắc các chủng sinh một điều mà chính cuộc đời ngài đã minh chứng: người linh mục tương lai phải là một con người có tri thức sâu rộng, nhưng trên hết phải là một con người say mến Thánh Thể và sẵn sàng bước lên đồi Canvê chịu chết vì đoàn chiên.
Chặng 4 / 6
Cuộc vây bắt tại Vĩnh Trị và bản án trảm quyết
Đầu năm 1857, trước sự ghen ghét của một số quan lại địa phương, một viên quan đã dẫn hàng ngàn lính triều đình bất ngờ vây kín làng Vĩnh Trị. Để hơn hai trăm chủng sinh còn kịp trốn thoát ra phía đầm lầy sau chủng viện, cha Giám đốc Phaolô Lê Bảo Tịnh đã bình thản mặc áo chùng thâm, đứng ngay nơi cửa chủng viện, chờ đón quân lính thay vì tìm đường lẩn trốn.
Quân lính ập vào bắt trói ngài, đập phá gần như toàn bộ trường học, đốt cháy sách vở tài liệu — trong đó có lẽ không ít bản thảo do chính tay ngài biên soạn — rồi đóng gông lên cổ ngài, áp giải về nhà giam Nam Định, sau đó chuyển tiếp về kinh đô Huế.
Tại công đường Huế, chính vua Tự Đức cùng các quan đại thần đích thân thẩm vấn ngài — một điều hiếm khi xảy ra với một tù nhân bình thường, cho thấy danh tiếng học vấn của ngài đã vượt xa khỏi phạm vi một giáo phận. Họ kinh ngạc trước phong thái ung dung, đĩnh đạc và khả năng đối đáp bằng chữ Nho trác tuyệt của vị linh mục già sáu mươi tư tuổi. Họ dùng cả lời đường mật lẫn những hứa hẹn lớn lao: một chức quan Thượng thư trong triều, cùng bổng lộc hậu hĩnh, chỉ cần ngài chịu từ bỏ chức linh mục và bước qua cây thập giá.
Cha Phaolô Lê Bảo Tịnh ngẩng cao đầu, đáp lại:
“Bẩm hoàng thượng và các quan lớn, suốt cả cuộc đời tôi, từ thuở niên thiếu cho đến khi đầu bạc hoa râm nơi ngục tù, tôi chỉ tôn thờ một mình Thiên Chúa là Cha chung muôn loài. Tôi đã dạy dỗ hàng ngàn học trò phải sống lương thiện, trung hiếu với vua quan và yêu thương đồng bào. Thân xác già nua này tôi đã dâng cho Chúa từ lâu; các ngài muốn chém thì cứ việc chém, chứ tôi quyết không bao giờ phản bội đức tin của tôi.”
Vua Tự Đức, không lay chuyển được ý chí của ngài, tức giận phê bút chuẩn y bản án trảm quyết ngay tức khắc, không chờ thời hạn thông thường.
Chặng 5 / 6
Ngày khải hoàn nơi pháp trường Bảy Mẫu
Trưa ngày 6 tháng 4 năm 1857, bản án được thi hành tại pháp trường Bảy Mẫu, gần chợ An Hòa, ngoại thành Huế. Đoàn áp giải đi qua các con phố lớn của kinh đô. Cha Phaolô Lê Bảo Tịnh bước đi hiên ngang, gương mặt ngời sáng một niềm vui khó lý giải đối với những người chứng kiến — như thể ngài đang trở về sau một cuộc chiến đã thắng, chứ không phải đang tiến ra pháp trường.
Đến nơi hành quyết, ngài quỳ trên chiếc chiếu hoa, chắp hai tay dâng lời kinh phó thác cuối cùng — không chỉ cho riêng mình, mà cho cả Hội Thánh và những chủng sinh mà ngài đã để lại phía sau. Sau ba hồi chiêng, lưỡi gươm hạ xuống. Vị giám đốc chủng viện sáu mươi tư tuổi đã hoàn tất một cuộc đời mà phần lớn thời gian đã trôi qua trong gông cùm, tù đày, và những năm tháng ngắn ngủi còn lại được dùng để đào tạo nên những thế hệ linh mục kế tiếp.
Giáo dân họ đạo Phủ Cam đã can đảm rước thi hài ngài về an táng trọng thể. Về sau, thánh tích của ngài được đưa về tôn kính tại quê hương Trinh Hà, Thanh Hóa, và tại chính Chủng viện Vĩnh Trị — nơi ngài đã gắn bó gần trọn quãng đời linh mục ngắn ngủi nhưng đầy dấu ấn của mình.
Chặng 6 / 6
Vị thánh quan thầy của chủng viện
Ngày 2 tháng 5 năm 1909, Đức Giáo hoàng Piô X tuyên phong Chân phước cho cha Phaolô Lê Bảo Tịnh. Và ngày 19 tháng 6 năm 1988, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II tôn phong ngài lên bậc Hiển thánh, cùng với một trăm mười sáu vị Tử đạo Việt Nam khác, tại Rôma. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 6 tháng 4 hằng năm.
Trong số các thánh tử đạo Việt Nam, hiếm có ai để lại một áng văn tự tay viết ra từ chính những ngày cuối đời như cha Phaolô Lê Bảo Tịnh. Bức thư viết trong ngục tối năm xưa — gọi nhà tù là hình ảnh hỏa ngục, nhưng vẫn quả quyết rằng Thiên Chúa đã biến chính nơi ấy thành thiên đàng — không phải một áng văn được nhuận sắc, trau chuốt trong yên bình, mà được viết ra bởi một người đang thực sự mang gông cùm trên cổ, không biết mình còn bao nhiêu ngày để sống. Có lẽ chính vì được viết ra từ một hoàn cảnh không thể giả tạo như vậy, những dòng chữ ấy mới còn giữ được sức nặng cho đến tận hôm nay — như một lời nhắc rằng, dù cuộc đời có đẩy một con người vào nơi tăm tối và ngột ngạt đến đâu, vẫn luôn còn một khoảng trống đủ để ánh sáng lọt vào, nếu người ta chịu tin rằng mình không cô đơn ở đó.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Phaolô Lê Bảo Tịnh đến cuối câu chuyện.
Ba chặng đường trong đời ngài khiến bạn khâm phục:

Còn là một thầy giảng trẻ, ngài đã xin lui vào một hang đá hoang vu suốt một năm ròng để sống ẩn tu, tôi luyện một ý chí sẽ nâng đỡ ngài suốt gần hai mươi năm tù đày sau này.

Sau bảy năm chờ án tử trong ngục, ngài được phóng thích trong gang tấc nhờ một cuộc đại xá bất ngờ, ngay trước khi chuyến lưu đày kịp bắt đầu.

Từ trong xà lim, ngài viết cho các chủng sinh: "Nhà tù này quả thật là một hình ảnh sống động của hỏa ngục muôn đời... Thế nhưng, chính giữa chốn hỏa ngục trần gian này, Thiên Chúa hằng sống vẫn ở cùng cha."
Ở lại trong thinh lặng
Bạn hiểu được điều ngài muốn nhắn gửi từ ngục tối: dù cuộc đời có đẩy một con người vào nơi tăm tối và ngột ngạt đến đâu, vẫn luôn còn một khoảng trống đủ để ánh sáng lọt vào.
Nhà tù này quả thật là một hình ảnh sống động của hỏa ngục muôn đời; thế nhưng, chính giữa chốn hỏa ngục trần gian này, Thiên Chúa hằng sống vẫn ở cùng cha.
Thắp một ngọn nến cho Thánh Phaolô Lê Bảo Tịnh
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmgiaophanbaria.org
- Lời suy ngẫmchungvienthanhhoa.net
