
Thánh Gioan Tông đồ
Ở lại trong tình yêu
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Thánh Gioan Tông đồ
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 27 tháng 12
Bổn mạng của
- Với người tín hữu nhận ngài làm quan thầy, cuộc đời ngài là lời mời gọi trưởng thành trong đức ái: bớt nóng nảy bốc đồng, bớt tranh giành phần đúng về mình, biết lặng lẽ có mặt khi người khác đau khổ, và sẵn sàng đón nhận những bổn phận không do mình tự chọn.
Mở đầu
Mở đầu
Có một lần, Đức Giêsu đặt cho hai anh em Giacôbê và Gioan một biệt danh chẳng dịu dàng chút nào: “con của sấm sét”. Vậy mà qua bao năm tháng, Hội Thánh lại nhớ về Gioan như vị Tông đồ hiền hòa nhất trong cả nhóm Mười Hai, với một câu nói được ông lặp đi lặp lại đến mức gần như thành điệp khúc trong những trang viết cuối đời:
“Anh em hãy yêu thương nhau.”
Khoảng cách giữa một biệt danh sấm sét và một câu châm ngôn về tình yêu là cả một quãng đường dài của một con người được uốn nắn từng ngày, chứ không phải một phép lạ biến hình tức khắc. Ông không sinh ra đã sẵn hiền lành, thánh thiện. Ông từng nóng nảy, từng ham hố chỗ đứng, từng đòi hỏi những điều rất trần tục — và chính nhờ được ở kề bên Đấng mình yêu suốt bao năm ròng, ông mới dần học được thế nào là yêu cho thật.
Chặng 1 / 5
Rời chiếc thuyền của cha
Gioan là con trai út của ông Dêbêđê, em ruột của Giacôbê. Gia đình ông làm nghề chài lưới trên hồ Galilê, nhưng có lẽ không nghèo như phần đông những gia đình đánh cá khác trong vùng: Tin Mừng thánh Máccô còn ghi rõ nhà ông có thuê hẳn người làm công phụ giúp việc chài lưới, và về sau, chính Gioan lại là người quen biết với vị thượng tế đương thời đến mức có thể dắt Phêrô lọt qua cổng vào sân dinh thượng tế trong đêm Chúa bị bắt — một chi tiết cho thấy gia đình ông hẳn có chút vị thế xã hội hơn hẳn những người đánh cá bình thường khác.
Hôm ấy, khi Đức Giêsu đi ngang qua bờ hồ và cất tiếng gọi, hai anh em đang ngồi trong thuyền cùng cha vá lại tấm lưới rách. Nghe tiếng gọi, họ bỏ lại ngay người cha già giữa đám thợ làm công đang phụ việc, bước theo Người không một chút chần chừ, không kịp cả một lời từ biệt cho phải phép.
Ông được chọn vào nhóm ba môn đệ thân tín nhất, cùng với Phêrô và người anh Giacôbê. Ông có mặt lúc Đức Giêsu cầm tay con gái đã chết của ông Giaia mà gọi em sống dậy. Ông có mặt trên đỉnh núi cao, được chiêm ngưỡng dung nhan Thầy biến đổi sáng láng chói lòa. Và ông cũng chính là người được Thầy dẫn đi sâu nhất vào bóng tối của vườn Cây Dầu, trong cái đêm Thầy sầu khổ đến toát cả mồ hôi máu.
Một chàng trai còn rất trẻ được chứng kiến đủ mọi thái cực trong đời một con người: quyền năng chiến thắng sự chết, vinh quang chói lòa của trời cao, và nỗi đau đớn tột cùng đến mức gần như tuyệt vọng. Những điều ấy hẳn không dễ gì dung hòa được trong đầu óc còn non trẻ của ông. Phải đi trọn con đường Thập Giá rồi tới Phục Sinh, Gioan mới thực sự thấu suốt được rằng: tình yêu của Thiên Chúa chưa bao giờ đứng ngoài, càng không hề xa lánh, thân phận khổ đau của con người.
Là con trai út trong một gia đình có của ăn của để, hẳn Gioan đã quen với một nếp sống có phần dễ chịu hơn những người bạn đồng môn xuất thân nghèo khó. Rời bỏ thuyền lưới, với ông, không đơn thuần là từ bỏ sinh kế, mà còn là từ bỏ một chỗ đứng, một sự bảo đảm mà không phải ai cũng sẵn lòng đánh đổi. Có lẽ chính vì quen được bảo bọc từ nhỏ mà tính khí của ông, ít nhất trong những năm đầu bước theo Thầy, lại mang dáng vẻ của một người trẻ tuổi quen được chiều chuộng, chưa từng phải học cách nhường nhịn ai.
Chặng 2 / 5
“Đứa con của sấm sét” được uốn nắn
Tính khí của chàng trai trẻ miền Galilê ấy, thật ra, có những lúc rất gay gắt, chẳng hiền hòa chút nào như người ta vẫn tưởng tượng về “người môn đệ Chúa yêu” sau này. Một lần nọ, Gioan hớt hải chạy về mách với Thầy rằng ông vừa ra sức ngăn cản một người đang nhân danh Giêsu mà trừ quỷ, chỉ vì người đó không thuộc về nhóm của các ông. Đức Giêsu chỉ ôn tồn đáp:
“Đừng ngăn cản người ta.”
Lần khác, khi đi ngang một ngôi làng Samari mà dân trong làng không chịu tiếp đón cả đoàn, hai anh em bừng bừng nổi giận, xin Thầy cho gọi lửa từ trời xuống thiêu rụi sạch cả làng ấy cho hả giận. Đức Giêsu quay ngoắt lại, quở trách hai ông hết sức nghiêm khắc.
Chưa dừng ở đó, hai anh em còn nhờ chính mẹ mình đến tận nơi xin riêng với Thầy một ân huệ: cho một người được ngồi bên tả, một người bên hữu, khi Thầy vào trong vinh quang. Đức Giêsu nhìn thẳng vào họ, hỏi một câu nặng trĩu:
“Các con có uống nổi chén Thầy sắp uống không?”
Rồi Người nhân dịp ấy dạy cho cả nhóm Mười Hai một bài học nền tảng: ai muốn làm lớn thì phải làm người phục vụ mọi người, bởi chính Con Người đến không phải để được kẻ khác hầu hạ, nhưng là để hầu hạ và hiến dâng mạng sống mình làm giá chuộc cho muôn người.
Kinh Thánh không hề che giấu những câu chuyện bộc trực, có phần nông nổi ấy. Nhờ vậy, ta mới không lầm tưởng rằng sự thánh thiện là một thứ bản tính hiền lành có sẵn tự nhiên trong lòng người. Gioan cũng đầy nhiệt huyết như bao thanh niên khác, nhưng thứ nhiệt huyết ban đầu ấy còn lẫn lộn cả ý muốn độc chiếm, cả lòng ham hố được đứng trên kẻ khác.
Với những ai đang gánh vác việc chung nơi hội đoàn, giáo xứ ngày nay, câu chuyện của Gioan chẳng hề xa lạ chút nào. Người ta có thể rất sốt sắng, rất tận tụy với phần việc mình đang làm, nhưng vẫn phải học đi học lại cách mở lòng ra để vui mừng khi thấy người ngoài nhóm mình cũng làm được điều tốt lành. Gioan đã phải đi qua từng bài học đau đớn ấy, rất lâu trước khi chúng ta phải học lại chính những bài học đó.
Chặng 3 / 5
Người môn đệ nép bên lòng Thầy
Truyền thống của Hội Thánh vẫn luôn nhận ra Gioan chính là “người môn đệ được Chúa Giêsu thương mến” được nhắc đến nhiều lần trong sách Tin Mừng thứ tư — cuốn sách khiêm tốn không bao giờ chịu nêu đích danh tác giả của mình. Bước vào từng trang sách ấy, ta đang bước theo sự nhận diện đầy tâm tình mà biết bao thế hệ Kitô hữu đã nâng niu gìn giữ qua hai ngàn năm.
Trong bữa Tiệc Ly cuối cùng, chính người môn đệ ấy đã ngồi ngay sát bên Đức Giêsu, nghiêng hẳn đầu vào lòng Thầy để khẽ hỏi ai trong số họ sẽ là kẻ phản bội. Và rồi, giữa chiều thứ Sáu Tuần Thánh, khi tất cả các môn đệ khác đã tan tác bỏ chạy vì khiếp sợ, chỉ riêng người môn đệ ấy còn đứng vững dưới chân cây Thập Giá, kề ngay bên cạnh Đức Mẹ. Giữa cơn hấp hối nghẹn ngào sắp tắt thở, Đức Giêsu nhìn xuống, trối lại:
“Thưa Bà, đây là con của Bà.”
Rồi Người quay sang người môn đệ: “Đây là mẹ của con.” Kể từ đúng giờ phút đó, người môn đệ ấy đã đón Đức Mẹ về sống chung trong nhà mình.
Thập Giá, vào chính khoảnh khắc ấy, đã khiến tình yêu không còn là một cảm xúc mơ hồ nữa, mà trở thành một trách nhiệm hết sức cụ thể: ở lại với Thầy nghĩa là đón nhận lấy chính người mà Thầy đã tin tưởng trăn trối trao phó. Một mái nhà mới được mở ra ngay giữa giờ phút mất mát tang thương nhất trong đời một con người.
Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, nghe tin bà Maria Mađalêna tất tả chạy về báo mộ trống, Gioan cùng Phêrô lập tức chạy như bay ra đó. Ông trẻ hơn, chạy nhanh hơn, tới nơi trước, nhưng lại kính cẩn dừng chân ngoài cửa, nhường cho người anh cả Phêrô bước vào trước. Rồi chính ông bước vào sau, nhìn thấy những dải khăn liệm còn xếp gọn gàng nằm đó — và ông tin, dù chưa hiểu hết. Sau này, trong một buổi sớm mai sương còn giăng mờ trên bờ hồ Tibêria, khi các môn đệ còn đang ngờ ngợ nhìn về phía người lạ đứng nướng cá trên bờ, cũng chính đôi mắt tinh nhạy của Gioan đã nhận ra trước tiên, reo lên khe khẽ:
“Chúa đó!”
Sự gắn bó mật thiết ấy đã để lại nơi Gioan một nét rất riêng: một cái nhìn cực kỳ nhạy bén, biết nhận ra tình yêu qua cả những dấu chỉ nhỏ nhặt nhất mà người khác thường bỏ qua. Đó không phải là một tài năng đoán biết mọi sự một cách kỳ lạ, mà đơn giản chỉ là sự nhạy cảm tự nhiên của một trái tim đã hoàn toàn thuộc trọn về Thầy mình.
Chặng 4 / 5
Từ Giêrusalem đến ký ức Êphêsô
Sau ngày lễ Ngũ Tuần, sách Công vụ Tông đồ kể lại rằng Gioan luôn sát cánh không rời bên cạnh Phêrô. Ông cùng Phêrô bước lên Đền Thờ vào đúng giờ cầu nguyện buổi chiều, cùng chữa lành cho người què ngồi ăn xin ở Cửa Đẹp, cùng bị bắt giam và hiên ngang làm chứng trước cả một công nghị đầy quyền lực. Khi tin mừng lan đến vùng Samari, chính các Tông đồ ở Giêrusalem đã cử riêng Phêrô và Gioan xuống đó, đặt tay cầu nguyện cho các tân tòng được lãnh nhận ơn Thánh Thần.
Trong thư gửi tín hữu Galát, thánh Phaolô còn nhắc đến Gioan cùng với Giacôbê và Kêpha như những cột trụ vững chãi nhất của cả Hội Thánh sơ khai. Sau những dấu mốc ấy, Kinh Thánh không còn kể thêm một hành trình chi tiết nào khác về riêng ông nữa — ông lặng lẽ lùi vào phía sau những trang sử được ghi chép.
Truyền thống Kitô giáo cổ kính ghi nhận những năm tháng cuối đời ông tại thành Êphêsô, miền Tiểu Á — một đô thị phồn hoa nổi tiếng với ngôi đền thờ nữ thần Artemis đồ sộ, một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại, thu hút khách hành hương từ khắp vùng Địa Trung Hải đổ về. Việc rao giảng một Thiên Chúa duy nhất giữa lòng một thành phố sùng bái nữ thần như thế hẳn đã va chạm dữ dội với cả một nền tín ngưỡng đa thần đang cực thịnh. Vậy mà ông vẫn trụ lại được đó, sống thọ đến một tuổi già hiếm có — điều đặc biệt hiếm hoi trong số các Tông đồ, khi phần lớn những người khác đều đã đổ máu tử đạo từ rất sớm.
Cũng trong ký ức truyền thống ấy, tên tuổi ông còn gắn liền với hòn đảo nhỏ Patmô giữa biển Êgiê — nơi hoàng đế Đôminixianô từng lưu đày những ai bị xem là chống đối chính quyền — và với cuốn sách Khải Huyền đầy hình ảnh mãnh liệt. Trên đảo ấy đến nay vẫn còn một hang đá nhỏ, tương truyền chính là nơi ông đã nhận được thị kiến để viết nên cuốn sách này. Ngay từ thời cổ đại đã có những suy tư học thuật đặt câu hỏi liệu tác giả sách Khải Huyền có thực sự đồng nhất hoàn toàn với vị Tông đồ hay không. Vì lẽ đó, ta nên đón nhận hình ảnh Gioan trên đảo Patmô trong sự cẩn trọng cần thiết ấy, chứ không nên tự ý dựng nó thành một chuyến lưu đày với đầy đủ ngày tháng chắc chắn như một biên niên sử.
Giữa lúc các cộng đoàn cuối thế kỷ thứ nhất đang phải rên xiết dưới muôn vàn cuộc bắt bớ, cuốn sách Khải Huyền đã nâng ánh mắt người tín hữu ngước lên nhìn Con Chiên từng bị sát tế nhưng nay đang đứng đó, uy nghi khải hoàn. Đau khổ không hề bị che giấu hay tô hồng trong những trang sách ấy, nhưng niềm hy vọng thì không một quyền lực trần thế nào có đủ sức dập tắt được.
Một truyền thuyết khác, tuy không có trong Kinh Thánh nhưng được nhiều tác giả Kitô giáo cổ thời truyền lại, kể rằng trước khi bị đày ra Patmô, Gioan từng bị áp giải về Rôma và bị ném vào một vạc dầu sôi trước cổng thành, nhưng ông bước ra hoàn toàn nguyên vẹn, không hề hấn gì. Dù tính xác thực lịch sử của câu chuyện này không thể kiểm chứng, hình ảnh ấy vẫn được gìn giữ như một biểu tượng cho một cuộc đời được gìn giữ qua bao nghịch cảnh, để có thể sống thọ đến tuổi già hiếm có và tận mắt chứng kiến Hội Thánh mà mình từng bước theo từ những ngày đầu tiên nay đã lan rộng khắp cả đế quốc.
Chặng 5 / 5
Điều còn lại khi tiếng sấm đã lặng
Sách Tin Mừng thứ tư cùng ba bức thư mang tên Gioan là một di sản vô giá mà Hội Thánh đã đón nhận và gìn giữ suốt hai ngàn năm qua. Dẫu quá trình hình thành những bản văn ấy vẫn còn những câu hỏi học thuật riêng chưa có lời giải đáp tuyệt đối, nhưng xuyên suốt từng trang viết vẫn là một lời chứng rực sáng không hề mờ nhạt: Ngôi Lời đã thực sự làm người, và
“Thiên Chúa là tình yêu.”
Tình yêu ấy, trong các bức thư của ông, chưa bao giờ chỉ là một lý thuyết viển vông xa vời. Nó mang một khuôn mặt rất cụ thể, rất thật: Đức Giêsu đã cúi xuống rửa chân cho từng môn đệ, đã yêu thương họ cho đến cùng, đã hiến trọn mạng sống mình, và mời gọi những ai bước theo Người hãy yêu thương nhau đúng như Người đã từng yêu thương họ trước. Các bức thư của Gioan còn thẳng thắn chất vấn: làm sao một người có thể nói mình yêu mến Thiên Chúa, Đấng mình chưa từng nhìn thấy, nếu lại nhắm mắt ngoảnh mặt đi trước một người anh em đang thiếu thốn ngay bên cạnh mình?
Hội Thánh mừng kính thánh Gioan Tông đồ vào ngày 27 tháng 12, ngay liền sau lễ Giáng Sinh. Với người tín hữu nhận ngài làm quan thầy bổn mạng, cuộc đời ngài là một lời mời gọi trưởng thành dần trong đức ái: bớt nóng nảy bốc đồng, bớt mải tranh giành phần đúng về phía mình, biết lặng lẽ có mặt bên cạnh khi người khác đang đau khổ, và sẵn lòng đón nhận cả những bổn phận vốn chẳng do mình tự chọn lựa lấy.
“Đứa con của sấm sét” ngày nào chưa từng bị lãng quên trong hành trình ấy. Chính con người bộc trực, có phần thô ráp, từng đòi lửa trời thiêu rụi cả một ngôi làng ấy, đã kiên trì bước theo Thầy suốt bao năm tháng, để rồi qua từng ngày kề cận bên nhau, tình yêu của Thầy đã kiên nhẫn mài giũa, biến đổi ông thành vị Tông đồ của chính tình yêu ấy. Cuộc đời ông thắp lên cho mỗi chúng ta một niềm hy vọng rất lớn: dẫu bản tính mỗi người còn nhiều điều vụng về, nhiều góc cạnh chưa mài nhẵn, ơn Chúa vẫn có đủ sức biến đổi ta từng ngày một, nếu ta chịu mở lòng ra để ở lại mãi trong tình yêu của Người.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Gioan Tông Đồ đến cuối câu chuyện.
Bạn sẽ khó quên:

Bỏ lại cha giữa đám thợ làm công, bước theo tiếng gọi mà không kịp một lời từ biệt.

Xin lửa trời thiêu rụi một ngôi làng không chịu tiếp đón — rồi bị Thầy quở trách nặng lời.

Đứng lại một mình dưới chân Thập Giá, đón nhận Đức Mẹ về làm mẹ của chính mình.
Ở lại trong thinh lặng
Một điều cứ lặng lẽ ở lại trong bạn: "đứa con của sấm sét" ấy không sinh ra đã hiền lành. Tình yêu của Thầy đã mài giũa ông từng ngày, cho đến khi ông chỉ còn biết lặp đi lặp lại một điều — "Anh em hãy yêu thương nhau."
Không ai sinh ra đã biết yêu cho trọn — chỉ có những người chịu để tình yêu uốn nắn mình mỗi ngày.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmvatican.va



