
Thánh Frances Xavier Cabrini
Trái tim người mẹ trên những chuyến tàu di dân
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 5Giấc mơ hoa giấy bên dòng sông Brembiolo2 phút
Chặng 2 / 5“Không phải sang Đông phương, nhưng là sang Tây phương!”1 phút
Chặng 3 / 5Bàn tay người mẹ nơi khu ổ chuột Five Points1 phút
Chặng 4 / 5Những chuyến đi không mỏi trên lưng ngựa và tàu lửa1 phút
Chặng 5 / 5Hơi thở cuối cùng bên gói kẹo Giáng Sinh2 phút
Ngày mừng kính
Thánh Frances Xavier Cabrini
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 13 tháng 11
Bổn mạng của
- Năm 1950, ngài được công bố là Quan thầy của những người di dân trên toàn thế giới.
Mở đầu
Mở đầu
Trên những bến cảng New York sầm uất cuối thế kỷ mười chín, từng chuyến tàu viễn dương từ châu Âu cập bến mang theo hàng ngàn con người rách rưới, lam lũ. Họ rời bỏ quê hương nghèo đói bên bờ Địa Trung Hải với giấc mơ tìm một tương lai tươi sáng nơi Tân Thế Giới. Thế nhưng, đón chờ họ không phải là nhung lụa, mà là những khu ổ chuột tăm tối Five Points khét tiếng, sự bóc lột thậm tệ nơi các hầm mỏ, và ánh mắt kỳ thị cay nghiệt của người bản xứ đối với những người nhập cư nghèo hèn không biết tiếng Anh.
Chính giữa cảnh đời bơ vơ, lạc lõng ấy, một người phụ nữ Ý nhỏ nhắn, thể trạng mỏng manh vì từng suýt chết đuối thuở nhỏ, đã xuất hiện.
Bà không mang theo súng đạn hay bạc vàng. Bà chỉ mang theo một trái tim rực lửa yêu mến Thánh Tâm Chúa Giêsu và một ý chí sắt đá không gì bẻ gãy nổi. Mẹ Frances Xavier Cabrini đã trở thành người mẹ, người che chở và là chỗ dựa vững chắc cho hàng triệu người di dân khốn cùng.
Bà đã vượt Đại Tây Dương gần ba mươi lần, mở ra một mạng lưới trường học, bệnh viện và cô nhi viện trải dài khắp hai bờ châu Mỹ, trở thành công dân Hoa Kỳ đầu tiên được Hội Thánh tuyên phong Hiển Thánh.
Chặng 1 / 5
Giấc mơ hoa giấy bên dòng sông Brembiolo
Francesca Saverio Cabrini sinh ngày 15 tháng 7 năm 1850 tại Sant‘Angelo Lodigiano, gần thành phố Milano nước Ý. Bà là người con út trong một gia đình nông dân sùng đạo gồm mười ba người con của ông Agostino Cabrini và bà Stella Oldini. Sinh thiếu tháng sau khi người mẹ bị một đàn chim bồ câu bay vụt qua làm giật mình hoảng sợ, cô bé Francesca từ nhỏ đã có thể trạng vô cùng yếu ớt, mảnh khảnh — một chi tiết định mệnh sẽ còn theo đuổi bà suốt cả cuộc đời, khi hết dòng tu này đến dòng tu khác từ chối nhận bà chỉ vì sức khỏe.
Thế nhưng, tâm hồn cô bé ấy lại ấp ủ những chân trời bao la. Khi ngồi bên bờ sông Brembiolo, Francesca thường gấp những con thuyền nhỏ bằng giấy, đặt vào đó những bông hoa tím dại tượng trưng cho các nhà thừa sai, rồi thả trôi theo dòng nước với ước mơ một ngày nào đó sẽ sang tận đất nước Trung Hoa xa xôi để loan báo Tin Mừng. Đó là trò chơi của một đứa trẻ, nhưng cũng là lời tiên tri thầm lặng về một cuộc đời sẽ trải dài trên khắp các đại dương.
Năm mười tám tuổi, Francesca tốt nghiệp bằng sư phạm tiểu học. Khao khát dâng mình cho Chúa, cô nộp đơn xin gia nhập hai dòng tu nữ chuyên lo việc từ thiện, nhưng cả hai nơi đều thẳng thừng từ chối vì sức khỏe của cô quá đỗi mong manh, cho rằng cô không thể sống sót nổi qua thời gian tập viện. Hai lần bị khước từ, hai lần nghe người ta gián tiếp nói với mình rằng cơ thể yếu đuối ấy không xứng đáng với đời sống thánh hiến — với một tâm hồn kém kiên định hơn, có lẽ giấc mơ đã lụi tàn ngay từ đó.
Không nản lòng, năm 1874, vâng lời cha sở, cô đến làm việc tại một cô nhi viện nhỏ mang tên Nhà Quan Phòng ở Codogno. Suốt sáu năm ròng rã, cô kiên nhẫn chịu đựng những sự hiểu lầm và tính khí thất thường của người sáng lập cơ sở này, đồng thời uốn nắn một nhóm thiếu nữ đạo đức cùng chung chí hướng.
Năm 1880, khi viện cô nhi ấy buộc phải giải thể, vị giám mục giáo phận Lodi đã gọi cô đến và bảo:
“Con muốn trở thành một nữ tu thừa sai ư? Cha không biết có dòng thừa sai nữ nào nhận con, nhưng con hãy tự mình thành lập một dòng thừa sai mới đi!”
Chặng 2 / 5
“Không phải sang Đông phương, nhưng là sang Tây phương!”
Vâng lời giám mục, Francesca cùng bảy người chị em đầu tiên đã đến định cư tại một tu viện dòng Phanxicô bị bỏ hoang ở Codogno. Ngày 14 tháng 11 năm 1880, Hội Dòng Các Nữ Thừa Sai Thánh Tâm Chúa Giêsu, Missionary Sisters of the Sacred Heart of Jesus, chính thức ra đời. Bà chọn thêm tên đệm “Xavier” — theo tên thánh Phanxicô Xaviê — để ghi khắc ngọn lửa truyền giáo không biên giới.
Mẹ Cabrini vẫn nung nấu ước mơ đưa các nữ tu sang Trung Hoa — giấc mơ của cô bé từng thả những chiếc thuyền giấy năm nào. Thế nhưng, trong buổi yết kiến lịch sử tại Rôma vào năm 1887, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã chăm chú nhìn người nữ tu nhỏ bé và nói một câu làm đảo lộn hoàn toàn hướng đi của đời bà:
“Không phải sang Đông phương đâu, hỡi Mẹ Cabrini, nhưng là sang Tây phương! Hãy sang Hoa Kỳ, nơi có hàng trăm ngàn người di dân Ý nghèo khổ đang bị bỏ rơi và khao khát được giúp đỡ!”
Lời của vị cha chung Giáo hội chính là mệnh lệnh của Chúa. Mẹ Cabrini lập tức gác lại giấc mơ Á châu. Không một chút do dự hay tiếc nuối công khai, bà đã học được từ chính những lần bị từ chối thuở thiếu thời: ý muốn của bản thân, dù tha thiết đến đâu, vẫn phải nhường bước trước thánh ý được tỏ bày qua Giáo hội.
Ngày 31 tháng 3 năm 1889, Mẹ cùng sáu nữ tu bước chân xuống bến cảng New York. Đón chờ họ là một sự thật cay đắng: Tổng giám mục New York vì những bất đồng tài chính trước đó đã lạnh lùng khuyên các sơ nên quay trở lại Ý trên chuyến tàu sớm nhất!
Nhưng Mẹ Cabrini đã bình thản, dõng dạc trả lời:
“Thưa Đức Tổng giám mục, Đức Thánh Cha đã cử chúng con đến đây, và chúng con không thể quay về!”
Chặng 3 / 5
Bàn tay người mẹ nơi khu ổ chuột Five Points
Không có tiền bạc, không biết tiếng Anh, không người đỡ đầu, Mẹ Cabrini cùng các chị em đã bước thẳng vào khu ổ chuột Five Points và Little Italy tồi tàn nhất New York — cùng khu vực mà ngày nay đã trở thành khu phố Tàu sầm uất giữa lòng Manhattan, nhưng vào thời ấy lại là một trong những nơi tệ nạn, nghèo đói và bệnh dịch khét tiếng nhất nước Mỹ. Họ thuê một căn phòng chật chội, ẩm thấp, hằng ngày đi gõ cửa từng gia đình người nhập cư.
Mẹ nhìn thấy những đứa trẻ di dân lấm lem bùn đất, không được đến trường, bị xã hội kỳ thị gọi là những kẻ hạ đẳng. Mẹ gom góp các em lại, dạy chữ, dạy tiếng Anh, dạy giáo lý và dạy các em lòng tự hào về nguồn cội của mình. Khi không có tiền nuôi trẻ, chính tay Mẹ và các nữ tu đã khoác giỏ đi xin ăn trên các con phố đầy ánh mắt lạnh lùng.
Nhận thấy người nghèo nhập cư không được chăm sóc y tế và bị các bệnh viện lớn từ chối, năm 1892, Mẹ đã liều mình thành lập Bệnh viện Columbus tại New York.
Khi các kỹ sư và nhà thầu xây dựng e ngại khả năng tài chính của các nữ tu, chính Mẹ Cabrini đã trực tiếp đội mũ bảo hộ, xắn tay áo leo lên các giàn giáo cao vút để kiểm tra từng viên gạch, thương lượng giá từng bao xi măng. Đức tin của Mẹ không phải là sự thụ động chờ sung rụng; đó là một sự dấn thân thực tế, thông minh và can đảm đến kinh ngạc.
Mẹ thường bảo các nữ tu:
“Nếu công việc này là của chúng ta, nó sẽ sụp đổ; nhưng nếu nó là công trình của Thánh Tâm Chúa Giêsu, thì không sức mạnh nào dưới đất hay hỏa ngục có thể ngăn cản nổi!”
Chặng 4 / 5
Những chuyến đi không mỏi trên lưng ngựa và tàu lửa
Trái tim của Mẹ Cabrini không dừng lại ở New York. Bất cứ nơi nào có tiếng kêu than của người di dân nghèo khó, Mẹ đều tìm đến.
- Mẹ đến Chicago mở trường học và bệnh viện;
- Mẹ đến New Orleans để chăm sóc con cái của những công nhân Ý vừa bị đám đông phân biệt chủng tộc hành quyết oan sai;
- Mẹ vượt qua dãy núi Rocky hiểm trở bằng lưng ngựa để đến tận các hầm mỏ khai thác than ở Colorado, trèo xuống những đường hầm sâu hun hút dưới lòng đất để thăm hỏi, an ủi những người thợ mỏ đang làm việc trong cảnh hiểm nguy.
Mẹ vượt đại dương sang Trung Mỹ, vượt qua dãy núi Andes tuyết phủ trên lưng lừa để đến Argentina, mở các cơ sở giáo dục tại Buenos Aires. Mẹ sang tận Brazil, Nicaragua, Pháp, Anh và Tây Ban Nha. Suốt hai mươi tám năm phục vụ, người phụ nữ từng bị coi là “sức khỏe yếu ớt” ấy đã thành lập sáu mươi bảy cơ sở bác ái gồm bệnh viện, trường học, viện mồ côi và nhà dưỡng lão! Hai lần bị các dòng tu từ chối vì thân xác mong manh, nay chính thân xác ấy đã vượt Đại Tây Dương gần ba mươi lần trên những con tàu hơi nước chòng chành, ở thời đại mà một chuyến hải hành có thể kéo dài hàng tuần lễ đầy hiểm nguy.
Năm 1909, để hoàn toàn thuộc về đoàn chiên mà mình đang phục vụ, Mẹ đã chính thức nhập quốc tịch để trở thành một công dân Hoa Kỳ.
Chặng 5 / 5
Hơi thở cuối cùng bên gói kẹo Giáng Sinh
Những chuyến hải hành liên tục, khí hậu khắc nghiệt và gánh nặng điều hành đã bào mòn chút sinh lực cuối cùng của Mẹ.
Những ngày giữa tháng 12 năm 1917, tại Bệnh viện Columbus ở Chicago, Mẹ Cabrini đang ngồi bên chiếc bàn làm việc, tự tay chuẩn bị gói từng phong kẹo nhỏ để làm quà Giáng Sinh cho các trẻ em nghèo trong khu phố. Đột nhiên, một cơn sốt rét tái phát kèm theo biến chứng kiệt sức đã quật ngã Mẹ.
Ngày 22 tháng 12 năm 1917, Mẹ Frances Xavier Cabrini thanh thản trút hơi thở cuối cùng trong sự cô tịch thánh thiện, khi đang ngồi trên chiếc ghế bành nơi phòng làm việc, hưởng thọ sáu mươi bảy tuổi.
Năm 1933, trong quá trình tiến hành án phong thánh, thi hài Mẹ được khai quật. Phần lớn thánh tích được cung nghinh về nhà nguyện của trường Mother Cabrini High School tại New York, nơi ngày nay là Đền thánh Frances Xavier Cabrini; riêng phần đầu được lưu giữ tại nhà nguyện trụ sở trung ương dòng ở Rôma. Dưới bàn thờ đền thánh New York, một pho tượng sáp mô phỏng dung mạo Mẹ được đặt trong hộp kính để khách hành hương chiêm bái, trong khi hài cốt thật được lưu giữ cẩn trọng trong một chiếc bình đồng gần đó — cùng những di vật đời thường như chiếc áo dòng, cặp kính, đôi tất mà Mẹ từng dùng, nhắc nhớ khách hành hương rằng vị thánh vĩ đại ấy trước hết vẫn là một con người bằng xương bằng thịt.
Đức Giáo hoàng Piô XI đã tuyên phong Chân phước cho Mẹ năm 1938, và ngày 7 tháng 7 năm 1946, Đức Giáo hoàng Piô XII đã long trọng tôn phong Mẹ lên bậc Hiển Thánh. Năm 1950, ngài được công bố là Quan thầy của những người di dân trên toàn thế giới. Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 13 tháng 11 hằng năm, trước đây kính ngày 22 tháng 12.
Đối với những người Việt Nam đang phải sống xa quê hương bản quán, bươn chải nơi đất khách quê người để mưu sinh, thánh nữ Frances Xavier Cabrini là một người mẹ, một điểm tựa tinh thần vô cùng gần gũi.
Ngài dạy chúng ta rằng cảnh tha hương cầu thực dẫu có trăm chiều đắng cay, nhục nhằn, nhưng nếu ta biết giữ vững đức tin và mở lòng đùm bọc những người anh em cùng cảnh ngộ, thì chính nơi đất khách quê người ấy, ta vẫn có thể dựng xây nên những mái ấm chan chứa tình yêu thương đích thực của Chúa.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Frances Xavier Cabrini đến cuối câu chuyện.
Bạn không thể không nghĩ tới:

Hai dòng tu liên tiếp từ chối nhận cô vì thân xác quá mong manh, không ai tin cô có thể sống sót qua thời gian tập viện.

Đức Giáo hoàng Lêô XIII nhìn người nữ tu nhỏ bé và nói: "Không phải sang Đông phương đâu, hỡi Mẹ Cabrini, nhưng là sang Tây phương! Hãy sang Hoa Kỳ!"

Khi các nhà thầu e ngại khả năng tài chính của các nữ tu, chính Mẹ đội mũ bảo hộ, leo lên giàn giáo cao vút kiểm tra từng viên gạch xây Bệnh viện Columbus.
Ở lại trong thinh lặng
Ngẫm lại chặng đường ấy, bạn thấy: người hai lần bị chê là quá yếu ớt để dâng mình, sau đó lại vượt Đại Tây Dương gần ba mươi lần trên những con tàu chòng chành.
Nếu công việc này là của chúng ta, nó sẽ sụp đổ; nhưng nếu nó là công trình của Thánh Tâm Chúa Giêsu, thì không sức mạnh nào dưới đất hay hỏa ngục có thể ngăn cản nổi!
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmcabriniworld.org
- Lời suy ngẫmmothercabrini.org
