Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Êlisabét Hungary

Thánh Êlisabét Hungary

Con đường từ lâu đài xuống xóm nghèo

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 5 chặng

Khoảng 9 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 5Đứa trẻ xa quê hương từ thuở lên bốn2 phút
  3. Chặng 2 / 5Tình yêu nở hoa nơi lâu đài Wartburg1 phút
  4. Chặng 3 / 5Năm đói kém và đôi bàn tay chạm vào vết thương2 phút
  5. Chặng 4 / 5Tin dữ từ biển Otranto2 phút
  6. Chặng 5 / 5Những năm tháng cuối đời tại Marburg2 phút

Ngày mừng kính

Thánh Êlisabét Hungary

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 17 tháng 11

Bổn mạng của

  • Gia đình Phan Sinh muôn đời tôn vinh ngài như vị quan thầy của những người sống tinh thần Tin Mừng giữa lòng đời.

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Đứng từ trên những vọng gác nguy nga của lâu đài Wartburg phóng tầm mắt nhìn xuống thung lũng sâu thẳm, những mái nhà tranh liêu xiêu bên dưới có thể chỉ hiện ra như một nét chấm phá nho nhỏ trong bức tranh phong cảnh hữu tình. Thế nhưng, đối với nàng công chúa trẻ tuổi Êlisabét, dưới mỗi một mái nhà xiêu vẹo ấy là cả một gia đình đang thắt ruột vì thiếu ăn, là một thân thể bệnh tật đang co ro chờ được chăm sóc, là những giọt nước mắt cơ hàn không hề vơi bớt chỉ vì họ ở quá xa nơi lầu son gác tía.

Trọn vẹn cuộc đời của ngài gắn chặt với con đường dốc đi xuống ấy. Một nàng công chúa học cách bước ra khỏi nơi nhung lụa có kẻ hầu người hạ, để lội bộ đến tận những túp lều hôi hám, ngồi bên những con người chẳng có ai đoái hoài chờ đón. Rồi đến khi chính bản thân mình bị người đời tước đoạt mọi chỗ dựa vững chãi nhất, ngài vẫn một lòng giữ trọn con đường phục vụ ấy trong tim.

Chặng 1 / 5

Đứa trẻ xa quê hương từ thuở lên bốn

Khoảng 2 phút · Đứa trẻ xa quê hương từ thuở lên bốn

Êlisabét cất tiếng khóc chào đời năm 1207 tại Hungary. Nàng là con gái của vua András II và hoàng hậu Gertrude. Cô bé hãy còn ẵm ngửa khi những toan tính liên minh chính trị giữa các vương triều quyền thế thời Trung Cổ đã vội vã định đoạt tương lai của em.

Năm 1211, khi mới tròn bốn tuổi đầu, cô bé đã phải rời xa vòng tay cha mẹ ruột thịt, rời xa quê cha đất tổ để được đưa sang vùng Thuringia, thuộc nước Đức ngày nay. Em phải lớn lên giữa những con người hoàn toàn xa lạ trong gia đình lãnh chúa mà sau này em sẽ kết hôn. Dù khoác trên mình tấm áo quý tộc đắt tiền, đứa trẻ bốn tuổi vẫn chỉ là một đứa trẻ thơ dại, phải học nói một thứ ngôn ngữ mới, tập làm quen với những khuôn mặt xa lạ và nếp sống cung đình lạnh lùng.

Lâu đài Wartburg, dựng trên một mỏm đá cao hơn bốn trăm mét sừng sững nhìn xuống thị trấn Eisenach, là trung tâm rực rỡ của thi ca, văn hóa và sự giàu sang phú quý — chỉ ít năm trước khi Êlisabét đến, nơi đây từng vang danh khắp châu Âu với cuộc thi ca hát của các thi sĩ cung đình lừng lẫy, quy tụ những bậc thầy thi ca như Wolfram von Eschenbach, người từng ngồi ngay tại chốn này để viết nên một phần kiệt tác của mình. Thế nhưng, ẩn giấu bên dưới những nghi thức hoa mỹ ấy là những cuộc tranh giành quyền lực ngấm ngầm. Năm 1213, khi Êlisabét mới sáu tuổi, một tin dữ như sét đánh ngang tai truyền từ quê nhà sang: hoàng hậu Gertrude, mẹ ruột của em, đã bị các thế lực thù địch ám sát dã man tại Hungary. Vết thương mồ côi mẹ đã hằn sâu vào tuổi thơ của người con gái đang sống lưu lạc nơi đất khách, xa cách ngàn dặm không kịp về chịu tang.

Êlisabét lớn lên trong bầu khí đức tin sâu sắc, sớm hướng lòng về sự cầu nguyện âm thầm và đặc biệt xót thương những người bần cùng. Lối sống giản dị, từ chối những đồ trang sức xa hoa và lòng hay thương người của em không ít lần làm cho các quý tộc trong triều đình ngứa mắt, chê bai là không xứng với phong thái quyền quý. Thế nhưng, người thanh niên mà sau này sẽ thành chồng em lại nhìn thấy và hết lòng nâng niu, che chở cho tấm lòng thánh thiện ấy.

Chặng 2 / 5

Tình yêu nở hoa nơi lâu đài Wartburg

Khoảng 1 phút · Tình yêu ở Wartburg

Năm 1221, Êlisabét chính thức cử hành hôn lễ với Ludwig IV, người kế vị cai trị xứ Thuringia. Nàng dâu mới khi ấy mới mười bốn tuổi, theo tập tục hôn nhân của thời đại. Cuộc hôn nhân ban đầu do sự sắp đặt chính trị của hai vương triều dần dần nảy nở thành một tình yêu đằm thắm, thủy chung hiếm có giữa hai con người.

Họ sinh được ba người con: Hermann sinh năm 1222, Sophia sinh năm 1224 và Gertrude sinh năm 1227. Giữa muôn vàn trách nhiệm nặng nề của một bậc quốc phụ mẫu nghi, Êlisabét vẫn ngày ngày mở rộng cửa chăm lo cho người nghèo đói. Ludwig không những không ngăn cản mà còn hết lòng hỗ trợ những việc làm bác ái của vợ.

Hình ảnh hai vợ chồng trở nên vô cùng ấm áp: một người có thể kiên trì làm việc thiện khi người bạn đời của mình không xem lòng tốt ấy là sự lãng phí hay là mối đe dọa đối với gia đình. Họ cùng nhau tìm cách biến sự giàu có, sung túc trong cung điện thành điểm tựa che chở cho những phận đời khốn khổ bên ngoài cửa thành.

Tình yêu nở hoa nơi lâu đài Wartburg

Êlisabét còn có một sự nhạy cảm sâu sắc về nguồn gốc của những của cải mình dùng. Nàng kiên quyết không muốn ăn những món ăn hay mặc những tấm áo được gom góp từ sự bóc lột, sưu cao thuế nặng đè trên lưng người nông dân nghèo. Lòng đạo đức của nàng không dừng lại ở việc đem thức ăn thừa ban phát cho kẻ khó, mà đi thẳng vào lương tâm công bằng: ta có đang sống phè phỡn trên nỗi cơ cực bị bỏ quên của ai hay không?

Chặng 3 / 5

Năm đói kém và đôi bàn tay chạm vào vết thương

Khoảng 2 phút · Năm đói kém và đôi bàn tay chạm vào vết thương

Năm 1226, xứ Thuringia trải qua một trận đại hạn hán dẫn đến nạn đói khủng khiếp và dịch bệnh hoành hành dữ dội. Lúc bấy giờ, Ludwig đang phải đi vắng vì công việc triều chính.

Đứng trước cảnh dân chúng chết đói la liệt, Êlisabét đã mở toang các kho thóc dự trữ của hoàng gia để phân phát lương thực cứu đói cho muôn dân. Nàng đem hết tiền bạc, y phục quý giá đi bán để mua thuốc men, và cho xây dựng một bệnh xá nhỏ ngay dưới chân núi lâu đài Wartburg.

Nàng không đứng trên lầu cao sai bảo đầy tớ đem đồ cứu trợ xuống, mà chính bản thân nàng ngày ngày lội bộ xuống núi. Nàng trực tiếp cúi mình xuống bên những thân xác lở loét, đút từng thìa cháo cho người kiệt sức, giặt giũ quần áo bẩn thỉu cho người bệnh truyền nhiễm, và ân cần vuốt mắt cho những kẻ lâm chung.

Lòng thương xót của con người rất dễ khởi đầu bằng một cảm xúc bùi ngùi nhất thời, nhưng người đau khổ thì cần nó biến thành một công việc bền bỉ, lặp đi lặp lại mỗi ngày. Ngày hôm sau thức dậy, người đói vẫn còn đó, người bệnh vẫn rên siết; và Êlisabét lại tiếp tục xắn tay áo bước xuống xóm nghèo.

Truyền tụng dân gian sau này kể lại câu chuyện những chiếc bánh mì nàng giấu trong vạt áo mang cho người nghèo bỗng hóa thành những bông hoa hồng tươi thắm khi bị người nhà gặng hỏi. Hình ảnh thơ mộng ấy đi vào tranh tượng để tôn vinh lòng quảng đại; nhưng điều làm nên sức nặng ngàn đời của thánh nữ chính là những ổ bánh mì thật đã trao đi làm ấm lòng người đói, những vết thương lở loét thật đã được đôi bàn tay công chúa rửa sạch bằng tình yêu. Tinh thần khó nghèo và bác ái của thánh Phanxicô Assisi — vị thánh khi ấy vẫn còn sống và đang làm chấn động cả châu Âu bằng lối sống của mình — cũng đã được nàng đón nhận sâu xa trong những năm tháng này.

Chặng 4 / 5

Tin dữ từ biển Otranto

Khoảng 2 phút · Tin dữ từ biển Otranto

Năm 1227, vâng lệnh hoàng đế, Ludwig lên đường tham gia đoàn quân Thập tự chinh. Thế nhưng, vị hôn phu trẻ tuổi chưa kịp đặt chân đến Đất Thánh thì đã ngã bệnh nặng. Ngày 11 tháng 9 năm 1227, chàng qua đời tại thành phố cảng Otranto miền nam nước Ý.

Êlisabét nhận được tin dữ rụng rời ngay sau khi vừa sinh hạ người con thứ ba. Ở tuổi hai mươi, nàng trở thành một góa phụ trẻ giữa chốn lầu son.

Đức tin không biến cuộc chia lìa đau đớn ấy thành một nghi thức nhẹ nhàng. Người chồng hết lòng yêu thương che chở cho nàng đã vĩnh viễn không bao giờ trở về nữa. Mọi dự định lứa đôi sụp đổ tan tành, trong khi ba đứa con thơ dại vẫn đang cần bàn tay mẹ dưỡng nuôi.

Sau cái chết của Ludwig, sóng gió cung đình nổi lên dữ dội. Gia đình bên chồng bắt đầu gây khó dễ, tước đoạt quyền hành và cô lập nàng. Không còn người bảo vệ, Êlisabét bị buộc phải rời khỏi lâu đài Wartburg giữa một đêm đông giá rét buốt xương. Nàng phải dắt díu những đứa con thơ đi tìm chốn nương thân qua các quán trọ tồi tàn, có lúc phải xin ngủ nhờ nơi chuồng lợn của một kẻ từng được nàng cưu mang giúp đỡ.

Người phụ nữ từng đem của cải cứu giúp bao người nghèo nay nếm trải trọn vẹn sự bấp bênh của một kẻ vô gia cư. Khi không còn biết ngày mai mẹ con mình sẽ nương náu ở đâu, người ta mới hiểu thấu giá trị thiêng liêng của một cánh cửa biết mở rộng đón người lỡ bước.

Nhờ sự can thiệp của gia đình mẹ đẻ và các hiệp sĩ trung thành trở về từ cuộc Thập tự chinh, danh dự và một phần tài sản thừa kế của nàng được khôi phục. Nàng cẩn thận thu xếp tương lai an toàn cho ba đứa con thơ, rồi chọn cho mình một lối đi dứt khoát.

Chặng 5 / 5

Những năm tháng cuối đời tại Marburg

Khoảng 2 phút · Những năm tháng cuối đời tại Marburg

Năm 1228, Êlisabét khấn giữ đời sống khó nghèo của Dòng Ba Phanxicô. Với số của cải nhận lại, nàng cho xây dựng một bệnh xá tại Marburg để phục vụ những người nghèo khổ nhất.

Nàng không làm một bà đỡ đầu đứng tên trên tấm biển danh dự. Nàng mặc chiếc áo dòng vải thô xám, ngày ngày trực tiếp làm việc như một người phục vụ bần hàn: kéo nước, chẻ củi, nấu nướng, tắm rửa cho những người bệnh phong cùi mà ai nấy đều kinh tởm lánh xa.

Sự hướng dẫn tâm linh của linh mục Conrad thành Marburg thời bấy giờ vô cùng khắt khe, nghiệt ngã và đem lại cho nàng nhiều đau đớn tâm hồn. Êlisabét đã kiên nhẫn đi qua cả những thử thách cay đắng ấy. Điều đáng trân trọng nơi nàng là lòng trung thành tuyệt đối với Chúa và tình thương không đáy dành cho người nghèo; sự khắc nghiệt của vị linh hướng không bao giờ là điều mà Giáo hội cổ võ bắt chước.

Những năm cuối ở Marburg

Chỉ ba năm sau ngày rời bỏ lâu đài, sức tàn lực kiệt. Tháng 11 năm 1231, nàng lên cơn sốt nặng kéo dài. Đêm ngày 17 tháng 11 năm 1231, Êlisabét bình an trút hơi thở cuối cùng tại Marburg, khi mới tròn hai mươi bốn tuổi.

Một đời người quá đỗi ngắn ngủi. Thế nhưng, trong hai mươi tư năm ngắn ngủi ấy, nàng đã sống trọn vẹn mọi phận đời: một đứa trẻ xa quê, một người vợ nồng nàn, một người mẹ ba con, một góa phụ trắng tay bị xua đuổi, và một người tôi tớ tận tụy của những kẻ khốn cùng.

Đức Giáo hoàng Grêgôriô IX đã long trọng tuyên thánh cho ngài vào ngày 27 tháng 5 năm 1235, chỉ bốn năm sau ngày ngài qua đời — một tốc độ tuyên thánh nhanh đến mức hiếm hoi trong lịch sử Giáo hội, cho thấy lòng sùng kính của dân chúng đối với ngài đã lan rộng mãnh liệt đến chừng nào ngay khi ngài vừa nhắm mắt. Hội Thánh mừng kính thánh nữ Êlisabét Hungary vào ngày 17 tháng 11 hằng năm. Gia đình Phan Sinh muôn đời tôn vinh ngài như vị quan thầy của những người sống tinh thần Tin Mừng giữa lòng đời.

Khoảng cách từ lâu đài xuống xóm nghèo năm xưa vẫn luôn chờ đợi bước chân của mỗi chúng ta hôm nay: bước ra khỏi sự an toàn của bản thân để đến gần một người bệnh, mở rộng vòng tay nâng đỡ một gia đình đang bế tắc, và dám chia sẻ chén cơm bằng chính tình thương chân thật của trái tim mình.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Êlisabét Hungary đến cuối câu chuyện.

Bạn khó lòng rời khỏi:

Một nàng công chúa rời khỏi lầu son, tự tay đút từng thìa cháo cho người kiệt sức, rửa vết thương cho người bị cả xã hội xa lánh.

Chồng qua đời, nàng bị tước đoạt tất cả, phải dắt con đi xin ngủ nhờ giữa đêm đông giá rét.

Khoác chiếc áo dòng vải thô, nàng tự tay kéo nước, chẻ củi, chăm sóc những người bệnh phong mà ai cũng lánh xa.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn nhận ra một điều đau mà đẹp: người từng bị tước đoạt mọi thứ khi còn sống, đến ba trăm năm sau khi đã thành thánh, vẫn còn bị tước đoạt thêm một lần nữa — nhưng lòng sùng kính dành cho bà thì chưa từng bị lấy đi.

Khoảng cách từ nơi an toàn đến bên một người đang cần, chưa bao giờ là một quãng đường quá xa để bước tới.

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmnewadvent.org