Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Bonaventura

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Ở Paris thế kỷ mười ba, người ta thường thấy hai tu sĩ khất thực trẻ tuổi khoác tay nhau tản bộ dọc bờ sông Seine, say sưa trao đổi những mầu nhiệm thần học sâu thẳm nhất mà trí óc con người có thể chạm tới. Một người là tu sĩ Dòng Đa Minh, vóc dáng cao lớn, bệ vệ, tên Tôma Aquinô. Người kia là một tu sĩ Dòng Phanxicô dáng vẻ thanh thoát, đôi mắt dịu hiền, nụ cười luôn thường trực, tên Bonaventura.

Họ là đôi bạn tri kỷ vĩ đại của lịch sử Giáo hội, hai đỉnh núi cao ngất của trí tuệ thời Trung Cổ, cùng giảng dạy tại cùng một trường đại học, cùng bảo vệ dòng tu của mình trước những cuộc tấn công từ hàng giáo sĩ triều, nhưng lại đi theo hai con đường thần học khác biệt rõ rệt. Nếu Thánh Tôma Aquinô dùng sự mạch lạc tuyệt đối của lý trí và triết học để xây nên tòa lâu đài đức tin đồ sộ, thì Thánh Bonaventura lại đưa thần học cất cánh bay lên bằng đôi cánh của trái tim say mến nồng nàn. Ông được mệnh danh là “Tiến sĩ Thanh Thoát” — Doctor Seraphicus — bởi mọi trang viết, mọi bài giảng của ông đều dường như rực cháy ngọn lửa yêu mến của các thiên thần Sêraphim, những thiên thần đứng gần ngai Thiên Chúa nhất trong truyền thống Kinh Thánh. Ông cũng là người đã cứu Dòng Phanxicô thoát khỏi bờ vực tan rã sau khi Đấng Sáng Lập qua đời, đến mức được muôn đời tôn kính bằng danh xưng “Đấng sáng lập thứ hai” của Dòng Anh Em Hèn Mọn.

Chặng 1 / 6

“Ôi vận may lành!” – Tiếng reo của thánh Phanxicô

Khoảng 2 phút · "Ôi vận may lành!" – Tiếng reo của thánh Phanxicô

Giovanni di Fidanza sinh vào khoảng năm 1221 tại Bagnoregio, một thị trấn cổ kính nằm cheo leo trên đỉnh một quả đồi đá thuộc miền trung nước Ý, không xa hồ Bolsena. Cha ông, cũng tên Giovanni di Fidanza, là một thầy thuốc có tiếng trong vùng; mẹ ông, bà Maria di Ritello, là một phụ nữ đạo hạnh sâu sắc.

Thuở nhỏ, cậu bé Giovanni mắc phải một căn bệnh hiểm nghèo đến mức thập tử nhất sinh, hơi thở thoi thóp khiến các thầy thuốc — kể cả chính cha cậu, người am hiểu y thuật — đều đành buông tay bất lực. Trong cơn quẫn bách tột cùng, người mẹ đã bế đứa con thơ đang hấp hối chạy đến gặp Thánh Phanxicô Assisi, khi đó đang giảng đạo gần vùng Bagnoregio, tha thiết xin ông cầu nguyện chữa lành và đoan hứa sẽ dâng đứa bé cho Chúa nếu con mình qua khỏi. Thánh Phanxicô đặt tay chúc lành cho đứa trẻ. Lạ lùng thay, cậu bé lập tức bình phục hoàn toàn ngay trước mắt mọi người.

Nhìn thấy trước một tương lai thánh thiện rực rỡ nơi cậu bé, Thánh Phanxicô đã xúc động thốt lên một câu tiếng Ý:

“O buona ventura!”

— Ôi vận may lành, ôi điềm lành kỳ diệu! Kể từ biến cố ấy, cậu bé được gọi bằng cái tên thiêng liêng gắn liền suốt đời: Bonaventura.

Món quà được nhớ suốt đời

Năm 1235, Bonaventura được gửi sang Paris theo học nghệ thuật tự do — chương trình giáo dục cơ bản của các trường đại học thời Trung Cổ, bao gồm ngữ pháp, tu từ học, lô-gích, số học, hình học, âm nhạc và thiên văn — tại Đại học Paris, khi đó đã là trung tâm học thuật hàng đầu châu Âu. Năm 1243, ở tuổi hai mươi hai, bị cuốn hút mạnh mẽ bởi lý tưởng khó nghèo và sự thánh thiện của vị giáo sư thần học lừng danh Alexander thành Hales, ông chính thức gia nhập Dòng Anh Em Hèn Mọn, tức Dòng Phanxicô. Sau khi hoàn tất chương trình thần học một cách xuất sắc, ông bắt đầu giảng dạy ngay tại Đại học Paris, nhanh chóng trở thành một trong những bậc thầy thần học uyên bác nhất thời bấy giờ, cùng người bạn thân Tôma Aquinô sát cánh bảo vệ các Dòng Khất Thực — Phanxicô và Đa Minh — trước sự tấn công gay gắt của các giáo sư thuộc hàng giáo sĩ triều, những người xem các tu sĩ khất thực là mối đe dọa cạnh tranh với vị thế học thuật truyền thống của mình.

Chặng 2 / 6

Người cứu vãn gia đình Phan sinh

Khoảng 2 phút · Giữ một gia đình trong cùng lý tưởng

Năm 1257, ở tuổi ba mươi sáu, một trọng trách lịch sử bất ngờ đổ ập xuống đôi vai ông: Bonaventura được bầu làm Tổng phục vụ — Bề trên Tổng quyền — thứ bảy của Dòng Anh Em Hèn Mọn.

Người cứu vãn gia đình Phan sinh

Lúc bấy giờ, Dòng Phanxicô đang đứng trước một cuộc khủng hoảng nội bộ hết sức trầm trọng. Chỉ trong vòng vài chục năm kể từ khi Thánh Phanxicô Assisi qua đời, dòng đã phát triển với tốc độ chóng mặt, lên tới hàng chục ngàn tu sĩ trải khắp châu Âu — nhưng chính sự phát triển ấy lại kéo theo một sự chia rẽ nội bộ sâu sắc thành hai phe phái đối nghịch gay gắt. Một phe, gọi là “Tâm linh cực đoan” — Spirituali — đòi giữ đức khó nghèo nguyên thủy một cách tuyệt đối đến mức cực đoan: cấm tu sĩ học hành, cấm xây tu viện kiên cố, thậm chí không được giữ sách vở trong phòng riêng. Phe còn lại chủ trương “Nới lỏng”, muốn biến dòng thành một tổ chức giáo sĩ thông thường, dần dần hòa mình vào nếp sống tiện nghi hơn để dễ dàng thích ứng với vai trò ngày càng lớn của dòng trong Giáo hội.

Ngài khéo léo dung hòa giữa việc giữ đức khó nghèo đích thực của thánh Phanxicô với…

Bằng sự khôn ngoan, dịu hiền nhưng đồng thời hết sức kiên định, Thánh Bonaventura đã cứu dòng thoát khỏi nguy cơ tan rã. Ông tổ chức Tổng tu nghị tại Narbonne năm 1260, ban hành bản Hiến Pháp Narbonne, định hình một cơ cấu tổ chức vững chắc cho toàn dòng — văn kiện này sẽ còn định hướng đời sống Phanxicô trong nhiều thế kỷ sau. Ông khéo léo tìm ra con đường trung dung: vừa giữ vững đức khó nghèo đích thực theo đúng tinh thần của Thánh Phanxicô, vừa khuyến khích các tu sĩ theo đuổi việc học tập thần học để có thể phục vụ Giáo hội một cách hiệu quả hơn, thay vì chỉ dừng lại ở đời sống chiêm niệm đơn thuần. Năm 1263, ông viết tác phẩm “Hạnh Tích Lớn” — Legenda Maior — về cuộc đời Thánh Phanxicô Assisi, tác phẩm chính thức duy nhất được cả dòng phê chuẩn để làm chuẩn mực cho các thế hệ tu sĩ noi theo, thay thế cho nhiều bản tiểu sử khác nhau từng lưu hành trước đó và đôi khi gây tranh cãi. Nhờ công lao vĩ đại ấy, ông được coi là “Đấng sáng lập thứ hai” của Dòng Phanxicô — một danh xưng mà rất ít người kế nhiệm bất cứ vị sáng lập nào trong lịch sử Giáo hội từng đạt được.

Chặng 3 / 6

“Tủ sách của cha ở đâu?”

Khoảng 1 phút · "Tủ sách của cha ở đâu?"

Có một giai thoại đẹp được truyền lại về tình bạn giữa Thánh Tôma Aquinô và Thánh Bonaventura tại Paris. Một ngày nọ, Thánh Tôma đến thăm tu phòng của Bonaventura. Nhìn thấy những tác phẩm thần học uyên thâm, sâu sắc lạ thường do người bạn mình viết ra, Thánh Tôma không khỏi ngạc nhiên, hỏi:

“Thưa cha Bonaventura, cha có thể chỉ cho tôi xem tủ sách của cha ở đâu không? Cha đã kín múc những tư tưởng thần học tuyệt mỹ này từ những cuốn sách nào vậy?”

Bonaventura chỉ mỉm cười, không đáp ngay. Ông nhẹ nhàng bước đến góc phòng, kéo tấm rèm che một góc tường. Ở đó, không có những chồng sách da cừu đồ sộ như Thánh Tôma vẫn hình dung, mà chỉ có một cây Thánh Giá lớn bằng gỗ, hình Chúa Giêsu mình đầy thương tích đang chịu đóng đinh. Bonaventura chỉ vào cây Thánh Giá, khiêm tốn đáp:

“Thưa cha Tôma, đây chính là tủ sách duy nhất của tôi! Tất cả những gì tôi biết, tất cả những gì tôi đã viết, tôi đều học được từ Đấng Chịu Đóng Đinh này!”

Thánh Tôma xúc động cúi đầu, nhận ra chiều sâu thần bí ẩn giấu sau vẻ ngoài giản dị của người bạn mình — một chiều sâu mà chính lý trí sắc bén của ông, dù vĩ đại đến đâu, cũng không thể một mình chạm tới.

Chặng 4 / 6

Tuyệt phẩm “Hành Trình Linh Hồn Về Với Thiên Chúa”

Khoảng 2 phút · Tuyệt phẩm "Hành Trình Linh Hồn Về Với Thiên Chúa"

Mùa thu năm 1259, nhân kỷ niệm ba mươi lăm năm ngày Thánh Phanxicô nhận Năm Dấu Thánh, Bonaventura đã lên đường đến núi La Verna để tĩnh tâm — một ngọn núi cô lập giữa dãy Apennine vùng Tuscany, cao hơn một ngàn một trăm mét, nằm giữa vùng rừng Casentino rậm rạp, nơi từ năm 1213, một bá tước địa phương tên Orlando di Chiusi đã hiến tặng cho Thánh Phanxicô để làm nơi ẩn tu tách biệt hẳn khỏi thế gian. Chính tại đỉnh núi đá cheo leo ấy — nơi ba mươi lăm năm trước, Thánh Phanxicô đã nhận Năm Dấu Thánh trong một thị kiến về vị thiên thần Sêraphim sáu cánh mang hình Đấng Chịu Đóng Đinh — Bonaventura đã đặt bút viết nên kiệt tác triết học và thần học thần bí vĩ đại bậc nhất thời Trung Cổ: “Hành Trình Linh Hồn Về Với Thiên Chúa” — Itinerarium Mentis in Deum.

Trong tác phẩm ấy, ông ví cuộc đời người tín hữu như một cuộc leo núi thiêng liêng gồm sáu nấc thang, tương ứng với sáu cánh của thiên thần Sêraphim mà Thánh Phanxicô từng nhìn thấy, để đưa tâm hồn dần dần tiến vào sự kết hiệp trọn vẹn với Thiên Chúa. Ba chặng đường chính trong hành trình ấy lần lượt là:

  • nhìn ngắm dấu vết của Thiên Chúa nơi thế giới vạn vật hữu hình quanh ta — Vestigium;
  • chiêm ngắm chính hình ảnh của Thiên Chúa nơi linh hồn con người, qua trí nhớ, trí hiểu và ý muốn — Imago;
  • và cuối cùng, chiêm ngưỡng chính Thiên Chúa nơi sự thiện hảo tuyệt đối và mầu nhiệm Ba Ngôi vực thẳm — Similitudo.

Nhưng đỉnh cao của cả hành trình ấy, theo Bonaventura, không phải là một sự hiểu biết thuần túy của lý trí, mà là một sự xuất thần của tình yêu mến, nơi linh hồn bước vào sự thinh lặng tuyệt đối trước Đấng Tình Quân đang treo trên Thập Giá — vượt lên trên mọi ngôn từ, mọi khái niệm mà trí óc con người có thể nắm bắt.

Ông đã đúc kết tinh thần ấy trong một câu định nghĩa ngắn gọn nhưng sâu sắc về chính công việc thần học của mình:

“Thần học không phải chỉ là để thỏa mãn sự tò mò của trí tuệ; mục đích tối hậu của thần học là làm cho chúng ta trở nên tốt lành hơn và yêu mến Chúa nhiều hơn!”

Chặng 5 / 6

Chiếc mũ Hồng y treo trên cành cây

Khoảng 1 phút · Chiếc mũ Hồng y treo trên cành cây

Năm 1273, Đức Giáo hoàng Grêgôriô X bổ nhiệm Bonaventura làm Hồng y Giám mục giáo phận Albano, và cử các sứ giả Tòa Thánh mang phẩm phục Hồng y đến trao tận tay ông tại tu viện Mugello, gần thành Florence.

Khi các sứ giả trang trọng mang mũ và áo Hồng y đến nơi, họ ngỡ ngàng nhìn thấy vị Tổng phục vụ danh tiếng của cả Dòng Phanxicô đang xắn tay áo, cặm cụi rửa bát đĩa nơi góc bếp của tu viện — một công việc mà không ai ngờ một nhân vật ở địa vị ông còn tự tay làm. Thấy đôi bàn tay mình đang dính đầy dầu mỡ, không tiện để đón nhận phẩm phục trang trọng ngay lúc đó, ông chỉ mỉm cười bảo các sứ giả:

“Xin các vị vui lòng mang chiếc mũ hồng y ấy ra ngoài vườn, treo tạm lên cành cây đằng kia giùm tôi, chờ tôi rửa xong chỗ bát đĩa này đã!”

Sự khiêm nhường thanh thoát, gần như hồn nhiên ấy đã khiến các sứ giả Tòa Thánh không khỏi rơi lệ kính phục trước một con người mà danh tiếng học thuật đã vang khắp châu Âu, nhưng vẫn giữ được sự đơn sơ của một tu sĩ khất thực đúng nghĩa.

Năm 1274, ngài cùng Đức Giáo hoàng Grêgôriô X chủ tọa Công đồng Chung Lyon II

Năm 1274, ông cùng Đức Giáo hoàng Grêgôriô X chủ tọa Công đồng Chung Lyon II — một trong những công đồng quan trọng của thời Trung Cổ, quy tụ đông đảo giám mục và các đoàn đại biểu từ khắp châu Âu. Bằng tài ngoại giao và lòng bác ái sâu sắc, ông đã góp phần đạt được một thành quả mang tính lịch sử: hàn gắn phần nào sự chia rẽ giữa Giáo hội Công giáo Rôma và Giáo hội Chính Thống giáo Đông phương — dù sự hiệp nhất đạt được tại Công đồng ấy, đáng tiếc, chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn trước khi những căng thẳng cũ lại nổi lên.

Chặng 6 / 6

Giờ phút an nghỉ nơi thành Lyon

Khoảng 2 phút · Lãnh bí tích Xức Dầu giữa Công đồng Lyon II

Chính giữa lúc Công đồng Lyon II đang diễn ra tốt đẹp, Thánh Bonaventura ngã bệnh nặng vì kiệt sức hoàn toàn — hậu quả tất yếu của nhiều năm liền vừa gánh vác trọng trách lãnh đạo cả một dòng tu lớn, vừa giảng dạy, viết sách, tham gia các công việc ngoại giao của Giáo hội không ngừng nghỉ.

Đêm ngày 14 rạng sáng ngày 15 tháng 7 năm 1274, ông được chính Đức Giáo hoàng Grêgôriô X đích thân ban bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân và trao của ăn đàng. Thánh Bonaventura thanh thản trút hơi thở cuối cùng trong sự bình an thánh thiện, hưởng thọ năm mươi ba tuổi.

Đám tang của ông là một biến cố nghẹn ngào chưa từng có ngay tại Lyon: đích thân Đức Giáo hoàng, toàn thể các nghị phụ đang tham dự Công đồng, các Hồng y, giám mục, thậm chí cả vua nước Aragon đang có mặt tại đó, cùng hàng ngàn tu sĩ, đã cùng nhau đưa tiễn thi hài ông. Biên bản chính thức của Công đồng còn ghi lại những dòng chữ xúc động:

“Một con người có tài năng xuất chúng, thánh thiện khôn tả và dịu hiền tuyệt vời đã qua đời... Ngài được mọi người yêu mến, bởi vì ngài đã hết lòng yêu mến tất cả mọi người!”

Đức Giáo hoàng Xíttô IV long trọng tôn phong Bonaventura lên bậc Hiển Thánh vào ngày 14 tháng 4 năm 1482 — hơn hai trăm năm sau khi ông qua đời. Năm 1588, Đức Giáo hoàng Xíttô V công bố ông là Tiến sĩ Hội Thánh với danh hiệu “Tiến sĩ Thanh Thoát” — Doctor Seraphicus. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 15 tháng 7 hằng năm.

Thánh Bonaventura để lại một bài học vàng ngọc cho người Kitô hữu hôm nay: tri thức triết học hay thần học, dẫu có uyên bác đến đâu, cũng chỉ là vô nghĩa nếu nó không dẫn đưa tâm hồn con người đến việc yêu mến Chúa và yêu mến tha nhân nhiều hơn. Từ một đứa trẻ được cứu sống nhờ lời cầu nguyện của Thánh Phanxicô, đến một học giả lừng danh khắp Paris nhưng vẫn xem cây Thánh Giá là tủ sách duy nhất của đời mình, ông dạy mỗi chúng ta: hãy để cho Thập Giá Đức Kitô trở thành cuốn sách soi sáng cuộc đời ta, và hãy biến trọn vẹn cuộc sống của mình thành một cuộc hành trình không ngừng tiến về sự kết hiệp yêu mến với Thiên Chúa.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Bonaventura đến cuối câu chuyện.

Có những cảnh bạn muốn dừng lại lâu hơn:

Thuở nhỏ hấp hối, cậu bé được chính Thánh Phanxicô Assisi đặt tay chữa lành, và ngài xúc động thốt lên: "O buona ventura!" — Ôi vận may lành!

Khi Tôma Aquinô hỏi tủ sách của ông ở đâu, Bonaventura chỉ vào cây Thánh Giá lớn trong phòng và đáp: "Đây chính là tủ sách duy nhất của tôi!"

Các sứ giả mang mũ Hồng y đến trao tận tay, nhưng bắt gặp ông đang rửa bát nơi góc bếp, nên ông chỉ bảo họ treo tạm chiếc mũ lên cành cây chờ ông rửa xong.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn cảm nhận được chiều sâu ẩn sau một câu nói giản dị: tri thức uyên bác đến đâu cũng chỉ là vô nghĩa nếu nó không dẫn tâm hồn con người đến việc yêu mến Chúa nhiều hơn.

Đây chính là tủ sách duy nhất của tôi! Tất cả những gì tôi biết, tôi đều học được từ Đấng Chịu Đóng Đinh này!

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmofm.org