
Thánh Anrê Trần An Dũng Lạc
Người mục tử của những cuộc đổi tên và chén rượu tạ ơn
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Cậu bé nghèo nơi đất Bắc Ninh và mười quan tiền đổi phận2 phút
Chặng 2 / 6Người mục tử lén lút giữa đêm đen2 phút
Chặng 3 / 6Ba lần bị bắt và sự tự nguyện bước lên đài tử đạo1 phút
Chặng 4 / 6Khúc thơ thanh thản nơi ngục tối Nam Định2 phút
Chặng 5 / 6Ngày khải hoàn nơi pháp trường Bảy Mẫu1 phút
Chặng 6 / 6Vị Thánh Đại Diện cho hàng hàng lớp lớp chứng nhân1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Anrê Trần An Dũng Lạc
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 24 tháng 11
Mở đầu
Mở đầu
Tại pháp trường Bảy Mẫu ở ngoại thành Nam Định vào một buổi sáng mùa đông buốt giá ngày 21 tháng 12 năm 1839, có một linh mục Việt Nam sáu mươi bốn tuổi, dáng vẻ quắc thước, đôi mắt sáng ngời lòng nhân hậu, đang đứng trước án chém.
Xung quanh ông, quân lính gươm giáo tuốt trần sáng loáng. Tên đao phủ ngần ngại nhìn vị linh mục già đạo đức, bước lại gần khẽ thầm thì: “Tôi không biết thầy phạm tội ác gì mà triều đình bắt phải chém đầu... Xin thầy hãy tha thứ cho tôi, tôi chỉ biết làm theo lệnh quan trên!” Cha Anrê mỉm cười dịu dàng, nhìn tên đao phủ bằng ánh mắt ấm áp của một người cha và nhỏ nhẹ đáp lại:
“Anh hãy cứ thi hành phận sự của anh đi... Cha đã tha thứ cho anh từ lâu rồi, và cha sẽ cầu nguyện cùng Chúa ban ơn cho anh!”
Đoạn, ông xin phép quan cho ít phút thinh lặng để quỳ xuống cầu nguyện. Ông cúi đầu sốt sắng đọc kinh phó dâng linh hồn, rồi thanh thản chìa cổ cho đao phủ thi hành án.
Vị linh mục đứng đầu danh sách các thánh tử đạo Việt Nam được Hội Thánh mừng kính long trọng hằng năm ấy chính là Thánh Anrê Trần An Dũng Lạc. Cuộc đời của ông là một khúc ca tuyệt đẹp của sự nhẫn nại: ông từng là một cậu bé mồ côi nghèo đói bị cha mẹ đem bán lấy tiền mua gạo, từng phải đổi tên đổi họ nhiều lần để lén lút đi bộ giữa đêm khuya mang Mình Thánh Chúa xoa dịu nỗi đau của đoàn chiên, và đã hiến trọn cuộc đời mình làm chén rượu tạ ơn dâng lên Thiên Chúa.
Chặng 1 / 6
Cậu bé nghèo nơi đất Bắc Ninh và mười quan tiền đổi phận
Thánh Anrê Dũng Lạc sinh vào khoảng năm 1775, theo một số tài liệu khác là năm 1795, tại miền Kinh Bắc, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh, trong một gia đình lương dân nghèo túng bần hàn — nghĩa là gia đình chưa từng theo đạo Công giáo, chỉ sống theo tín ngưỡng dân gian truyền thống của làng quê Bắc Bộ. Tên khai sinh cha mẹ đặt cho ông là Trần Văn Dũng.
Năm Dũng lên mười tuổi, cảnh nhà túng quẫn đến mức cha mẹ không còn khả năng nuôi nổi con cái. Giữa nạn đói, hai ông bà đành ngậm ngùi dắt cậu bé Dũng lên vùng Kẻ Chợ, nay là Hà Nội, để tìm đường sống. Hẳn không khó để hình dung cảnh tượng ấy: một người cha, một người mẹ, dắt tay đứa con trai gầy gò đi bộ hàng chục cây số trên những con đường đất lầy lội, bụng đói cồn cào, chẳng biết ngày mai sẽ ra sao, chỉ mong tìm được một nơi nào đó chịu cưu mang đứa trẻ để nó khỏi phải chết đói ngay trước mắt mình.
Tại Kẻ Chợ, một thầy giảng đạo đức người Công giáo nhìn thấy cậu bé nghèo có đôi mắt sáng dạ, dáng vẻ ngoan ngoãn liền đem lòng thương xót. Thầy giảng đã chuộc cậu bé với giá mười quan tiền, nhận cậu về nuôi nấng và cho ăn học. Mười quan tiền thời ấy không phải là một số tiền nhỏ đối với một thầy giảng nghèo, nhưng đối với cha mẹ cậu bé Dũng, đó lại là món tiền cứu cả gia đình qua khỏi một mùa đói kém. Cậu bé Dũng được dạy chữ Nho, chữ Quốc ngữ, học giáo lý và được lãnh nhận bí tích Rửa Tội, nhận tên thánh Anrê.
Mười quan tiền trần thế đã cứu thoát cậu bé khỏi cảnh bần hàn, nhưng quan trọng hơn, nó đã mở toang cánh cửa đưa ông bước vào kho tàng ân sủng vô giá của đức tin. Cậu thiếu niên Anrê lớn lên thành một chú bé giúp lễ chăm chỉ, tính tình nết na, trung thực và sớm bộc lộ chí hướng dâng mình cho Chúa. Năm mười chín tuổi, ông được tuyển vào hàng Thầy giảng — một bậc trong đời sống tận hiến truyền thống của Giáo hội Việt Nam thời bấy giờ, dành cho những người nam giáo dân sống độc thân, chuyên lo việc dạy giáo lý và phụ giúp các linh mục, ở giữa ranh giới mà chưa hẳn là giáo sĩ.
Suốt mười năm ròng rã làm thầy giảng, ông đi khắp các xứ đạo vùng Đoài, vùng Đông, tận tụy dạy kinh, dạy chữ cho trẻ em nghèo và phụ giúp các linh mục thừa sai — những công việc âm thầm, không tên tuổi, nhưng đòi hỏi một sự bền bỉ mà không phải ai cũng giữ được suốt cả một thập niên. Nhận thấy sự thánh thiện trổi vượt của ông, Bề trên đã gọi ông vào Tiểu Chủng Viện Kẻ Vĩnh — nay thuộc giáo xứ Vĩnh Trị, xã Yên Tiến, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định — để học triết học và thần học. Ngày 15 tháng 3 năm 1823, ở tuổi trung niên, Thầy giảng Anrê Trần Văn Dũng đã long trọng bước lên bàn thánh lãnh nhận chức linh mục.
Chặng 2 / 6
Người mục tử lén lút giữa đêm đen
Sau khi thụ phong linh mục, cha Anrê Dũng được cử đi làm cha phó xứ Đồng Chuối, phụ giúp cha Khiết trong bốn tháng, rồi làm cha chính xứ Đoài, sau đó chuyển về coi sóc xứ Kẻ Đầm và phụ giúp thêm nhiều xứ đạo khác trong vùng.
Cuộc đời mục tử của ông diễn ra giữa một thời kỳ phong ba bão táp: vua Minh Mạng lên ngôi, ban hành hàng loạt sắc lệnh cấm đạo ngặt nghèo trên toàn quốc. Các nhà thờ, chủng viện bị triệt hạ; các thừa sai Tây phương bị bắt giam; việc tụ họp đọc kinh bị nghiêm cấm gắt gao; và các làng xóm Công giáo bị quân lính ngày đêm rình rập, vây bắt. Đây là giai đoạn mà lịch sử Giáo hội Việt Nam gọi là một trong những thời kỳ bách hại khốc liệt nhất, kéo dài từ đầu thế kỷ mười chín đến tận những năm sáu mươi, cướp đi sinh mạng của hàng chục ngàn tín hữu.
Giữa cảnh hiểm nguy ấy, cha Anrê Dũng không hề bỏ rơi đoàn chiên. Ông cởi bỏ bộ áo chùng thâm, mặc chiếc áo vải nâu sồng của một người nông dân nghèo đi làm đồng, chân quấn xà cạp, đầu đội nón lá rách. Ban ngày ông ẩn náu dưới những căn hầm bí mật đào sâu dưới lũy tre làng, hoặc trên các gác xép chuồng trâu chuồng bò — những nơi mà quân lính khám xét thường ít khi để mắt tới vì mùi hôi và sự bẩn thỉu.
Đêm về, khi cả làng đã say ngủ, ông lẳng lặng bò ra khỏi hầm, lội bộ qua những cánh đồng sình lầy đến từng gia đình giáo dân: ngồi trên chiếc chõng tre dâng Thánh Lễ thầm lặng dưới ánh đèn dầu le lói, giải tội cho các hối nhân, xức dầu cho người ốm đau và rửa tội cho các trẻ sơ sinh. Không khó để tưởng tượng cảnh một người đàn ông đã ngoài sáu mươi tuổi, lưng còng, chân run, vẫn phải lội qua bùn lầy giữa đêm tối mịt mùng, tai luôn vểnh lên nghe ngóng tiếng chó sủa hay tiếng bước chân lạ, sẵn sàng chạy trốn bất cứ lúc nào nếu có dấu hiệu bị phát hiện.
Để che mắt quan quân và mật thám lùng sục, ông đã phải đổi tên từ Dũng sang Lạc. Ông bảo:
“Tôi đổi tên thành Lạc là để nhắc nhớ lòng tôi luôn luôn tràn ngập niềm vui hoan lạc của Chúa giữa muôn vàn gian truân!”
Ông sống vô cùng đạm bạc: ăn cơm với muối vừng, rau muống luộc, và hễ nhận được đồng bạc nào của giáo dân biếu, ông liền đem chia hết cho những gia đình nghèo đói trong xứ.
Chặng 3 / 6
Ba lần bị bắt và sự tự nguyện bước lên đài tử đạo
Lòng nhiệt thành của người mục tử đã đưa ông vào ba lần thử thách cam go. Lần thứ nhất diễn ra vào năm 1835 tại Kẻ Sông: quân lính ập vào vây bắt cha. Giáo dân trong xứ vì quá thương tiếc người cha linh hồn nên đã cùng nhau gom góp được một trăm quan tiền chuộc ông ra khỏi tay quan huyện. Cha Lạc buồn bã bảo họ:
“Anh em chuộc tôi làm gì cho tốn kém tiền của? Chúa muốn tôi làm chứng cho Người thì tôi sẵn lòng chết!”
Nhưng vì thương con chiên chưa vững đức tin, ông đã vâng theo để tiếp tục đi phục vụ nơi khác.
Lần thứ hai diễn ra vào ngày 10 tháng 11 năm 1839 tại Kẻ Liêu: ông bị bắt cùng với một linh mục bạn già yếu là cha Phêrô Trương Văn Thi. Giáo dân lại cuống cuồng gom góp tiền chuộc được cha Lạc ra, còn cha Thi bị giam giữ. Nhưng vừa bước chân qua khỏi cổng làng, cha Lạc liền dừng lại bên bờ sông. Ông quay nhìn người bạn tù già yếu đang bị xiềng xích, lòng quặn thắt tự vấn:
“Tại sao bạn ta phải chịu xiềng xích vì danh Chúa, mà ta lại tìm cách trốn chạy an nhàn một mình?”
Và đúng lúc ấy, Thiên Chúa đã định đoạt số phận của ông: đang khi qua sông sang vùng Kẻ Trình để tránh nạn, ông bất ngờ bị một người lý trưởng ngoại giáo nhận diện và bắt giữ trở lại. Lần này, giáo dân lại định mang tiền đến chuộc, nhưng cha Lạc đã kiên quyết giơ tay xua đi:
“Thôi, anh em đừng lo chuộc tôi nữa! Đây chính là thánh ý của Thiên Chúa... Tôi muốn cùng chịu tù đày và cùng chết với cha già Thi để làm chứng cho Đức Kitô!”
Chặng 4 / 6
Khúc thơ thanh thản nơi ngục tối Nam Định
Hai cha bị đóng gông nặng nề, xích sắt quanh cổ, áp giải về nhà giam tỉnh Nam Định. Tại công đường, các quan thẩm vấn dùng đủ mọi thủ đoạn: từ những lời hứa hẹn ban bổng lộc, tước vị, cho đến việc bắt hai ông phải bước qua cây Thập Giá đặt trên đất để chối đạo — một hình thức thử thách quen thuộc của các quan lại thời Minh Mạng, dựa trên niềm tin rằng bước qua Thánh Giá là hành động phủ nhận đức tin rõ ràng nhất mà không cần lời nói.
Cha Anrê Dũng Lạc ngẩng cao đầu, dõng dạc tuyên bố trước mặt các quan lớn:
“Bẩm các quan lớn, từ thuở nhỏ cho đến nay, tôi chỉ tôn thờ một mình Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa dựng nên trời đất, và tôi một lòng trung hiếu với vua quan! Tôi không bao giờ phạm bất kỳ một điều gian tà nào hại dân hại nước... Nhưng nếu các quan bắt tôi phải giẫm đạp lên cây Thập Giá của Thầy tôi, thì thà các quan chém đầu tôi ngay tại chỗ này, chứ tôi quyết không bao giờ phản bội Thiên Chúa của tôi!”
Thấy không thể lay chuyển nổi đức tin của người linh mục già, các quan giận dữ tống ông vào ngục tối, chờ ngày hành quyết. Trong chốn lao tù hôi hám, gông cùm đè nặng trên cổ, thân xác bầm dập vì muỗi rệp cắn xé, cha Anrê Dũng Lạc vẫn giữ được một tâm hồn thanh thoát lạ kỳ. Khi một người bạn gửi thư vào thăm hỏi và ngỏ ý lo lắng cho số phận ông, ông đã mỉm cười gửi lại một bài thơ chữ Nôm tuyệt mỹ, tràn đầy khí phách của một đấng trượng phu Tin Mừng:
“Đông qua tiết lại thời xuân tới, Hiệp cảnh sum sê rạng vẻ tươi. Lạc bước đường trần lòng chẳng đổi, Chữ trung chữ hiếu dạ nào vơi. Gông cùm nặng trĩu xem như nhẹ, Khổ nạn trần gian há sá cười! Chén rượu tạ ơn xin uống cạn, Thiên Đàng rạng rỡ đón chào tôi!”
Ông coi chiếc gông cùm trên cổ như một vòng hoa chiến thắng, và coi cái chết sắp đến như một chén rượu tạ ơn ngọt ngào mà ông được diễm phúc uống cạn cùng với Chúa Giêsu. Có một điều đáng để dừng lại suy ngẫm nơi bài thơ ấy: giữa cảnh gông cùm tù ngục, giữa lúc cái chết đã cận kề chỉ còn tính bằng ngày, người tù già ấy vẫn dùng chính ngôn ngữ thơ ca truyền thống của dân tộc mình — thể thơ Nôm quen thuộc với bất cứ nhà nho nào thời đó — để nói lên niềm vui, chứ không phải nỗi sợ hãi hay oán hận.
Chặng 5 / 6
Ngày khải hoàn nơi pháp trường Bảy Mẫu
Ngày 21 tháng 12 năm 1839, sắc lệnh xử trảm của triều đình vua Minh Mạng gửi về tới Nam Định. Cha Anrê Trần An Dũng Lạc cùng cha già Phêrô Trương Văn Thi bị điệu ra pháp trường Bảy Mẫu. Trên đường đi ra bãi chém, ông bước đi thanh thản, hai tay lần chuỗi Mân Côi, miệng khẽ cất tiếng hát các bài thánh vịnh tạ ơn.
Sau khi quỳ gối dâng lời kinh phó thác sau cùng và tha thứ cho người đao phủ, nhát gươm vung lên, người mục tử hiền lành sáu mươi tư tuổi đã hoàn tất cuộc chạy đua trần thế, đổ giọt máu cuối cùng xuống mảnh đất quê hương. Giáo dân đã can đảm thu nhặt thi hài ông, rước về an táng trọng thể tại nhà thờ Kẻ Sông.
Chặng 6 / 6
Vị Thánh Đại Diện cho hàng hàng lớp lớp chứng nhân
Ngày 27 tháng 5 năm 1900, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã long trọng tuyên phong Chân phước cho cha Anrê Dũng Lạc cùng các bạn tử đạo. Và vào ngày 19 tháng 6 năm 1988 — một ngày hồng phúc vĩ đại nhất trong lịch sử Giáo hội Việt Nam — tại Quảng trường Thánh Phêrô ở kinh thành Rôma, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã long trọng tôn phong Anrê Trần An Dũng Lạc cùng một trăm mười sáu vị Tử Đạo Việt Nam lên bậc Hiển Thánh.
Tên của ông được chọn đứng đầu danh mục các Thánh Tử Đạo Việt Nam trong niên lịch phụng vụ của Giáo hội hoàn vũ, được mừng kính trọng thể vào ngày 24 tháng 11 hằng năm — không chỉ để tưởng nhớ riêng ông, mà để đại diện cho hàng trăm ngàn tín hữu Việt Nam đã đổ máu vì đức tin suốt gần ba thế kỷ bách hại, từ thời các chúa Trịnh, Nguyễn, cho đến các đời vua Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức.
Thánh Anrê Trần An Dũng Lạc để lại một bài học sáng ngời muôn thuở cho người Công giáo Việt Nam:
“Đạo Chúa không bao giờ đi ngược lại với lòng yêu nước và đạo hiếu của dân tộc!”
Từ một cậu bé bị bán đi vì mười quan tiền cứu đói, đến vị linh mục già bước ra pháp trường Bảy Mẫu với nụ cười tha thứ trên môi, ông dạy mỗi người chúng ta: dù hoàn cảnh xã hội có đổi thay, dù cuộc sống có muôn vàn khó khăn thử thách, hãy luôn giữ trọn niềm vui hoan lạc trong tâm hồn. Hãy biến cuộc đời lam lũ của mình thành một chén rượu tạ ơn dâng lên Thiên Chúa, và hãy sống trọn vẹn tình yêu thương phục vụ đồng bào bằng một tấm lòng trung hiếu vẹn toàn.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Anrê Trần An Dũng Lạc đến cuối câu chuyện.
Vài chi tiết trong đời ngài khiến bạn nao lòng:

Năm lên mười, giữa nạn đói, cha mẹ đã phải bán cậu bé Dũng cho một thầy giảng với giá mười quan tiền chỉ để cứu cả nhà qua khỏi cơn túng quẫn.

Để tránh mật thám truy lùng, ngài đổi tên từ Dũng sang Lạc, bảo rằng: "Tôi đổi tên thành Lạc là để nhắc nhớ lòng tôi luôn luôn tràn ngập niềm vui hoan lạc của Chúa giữa muôn vàn gian truân!"

Trong ngục tối, ngài gửi ra ngoài một bài thơ Nôm, coi gông cùm là vòng hoa chiến thắng và cái chết sắp đến là một chén rượu tạ ơn ngọt ngào.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn hiểu được vì sao ngài đổi tên: một cậu bé từng bị bán đi vì mười quan tiền cứu đói đã học được cách biến cả những gian truân cùng cực nhất thành niềm hoan lạc dâng lên Thiên Chúa.
Chén rượu tạ ơn xin uống cạn, Thiên Đàng rạng rỡ đón chào tôi!
Thắp một ngọn nến cho Thánh Anrê Trần An Dũng Lạc
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmgphaiphong.org
- Lời suy ngẫmtonggiaophanhanoi.org
