Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Anphongsô Maria Liguori

Thánh Anphongsô Maria Liguori

Vị luật sư đứng về phía những linh hồn bơ vơ

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 8 chặng

Khoảng 16 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 8Tuổi trẻ thần đồng nơi lâu đài Marianella2 phút
  3. Chặng 2 / 8Bệnh viện của những người vô phương cứu chữa2 phút
  4. Chặng 3 / 8Những “Nhà nguyện buổi tối” giữa đường phố Naples2 phút
  5. Chặng 4 / 8Sự ra đời của Dòng Chúa Cứu Thế2 phút
  6. Chặng 5 / 8Vị Tiến sĩ Thần học Luân lý2 phút
  7. Chặng 6 / 8Giám mục của người nghèo và chiếc cằm đè lên ngực2 phút
  8. Chặng 7 / 8Chén đắng cuối đời và lời trăng trối2 phút
  9. Chặng 8 / 8Tiến sĩ của Hội Thánh2 phút

Ngày mừng kính

Thánh Anphongsô Maria Liguori

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 1 tháng 8

Bổn mạng của

  • Năm 1950, Đức Giáo hoàng Piô XII đã công bố ngài là Quan thầy của mọi cha giải tội và các nhà luân lý học.

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Một buổi chiều năm 1723, trong phòng xử án lớn nhất kinh thành Naples, một luật sư ba mươi bảy tuổi đứng chết lặng giữa những ánh mắt chế giễu. Suốt tám năm hành nghề, ông chưa từng thua một vụ kiện nào. Nhưng hôm ấy, trong một vụ tranh chấp tài sản khổng lồ giữa hai gia tộc quyền quý, ông đã đọc nhầm một điều khoản trong tài liệu — chỉ một sơ suất nhỏ, nhưng đủ để lật ngược toàn bộ thế cờ. Đối thủ bật cười khoái trá. Vị quan tòa lắc đầu. Và trong khoảnh khắc ấy, cả danh tiếng dày công xây dựng suốt gần một thập niên của ông sụp đổ trước mặt mọi người.

Người luật sư ấy không đợi ai an ủi. Ông bước thẳng ra khỏi phòng xử, cởi bỏ chiếc áo choàng luật sư sang trọng đang khoác trên vai, và buông một câu mà sau này người ta vẫn nhắc lại như một bản lề định mệnh:

“Hỡi thế gian, ta đã biết ngươi rồi! Tòa án ơi, vĩnh biệt, ngươi sẽ không bao giờ nhìn thấy mặt ta nữa!”

Người ấy là Anphongsô Maria de Liguori. Và điều ít ai ngờ tới là: cú vấp ngã tưởng như nhục nhã ấy lại chính là cánh cửa mở ra cho một trong những cuộc đời phong phú và bền bỉ nhất trong lịch sử Giáo hội — một vị Giám mục của người nghèo, đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, và là Tiến sĩ Luân lý học được cả thế giới Công giáo tôn kính đến tận hôm nay. Không phải là sự hờn dỗi nông nổi của một kẻ vừa thua cuộc muốn trút giận lên đời. Đó là khoảnh khắc một tâm hồn lớn nhận ra bao năm tài năng của mình đã đổ vào một cuộc chơi quá chật hẹp so với những gì nó có thể làm được.

Chặng 1 / 8

Tuổi trẻ thần đồng nơi lâu đài Marianella

Khoảng 2 phút · Tuổi trẻ thần đồng nơi lâu đài Marianella

Anphongsô chào đời ngày 27 tháng 9 năm 1696 tại Marianella, một thị trấn nhỏ ngoại ô Naples, trong một gia đình quý tộc có thế lực. Cha ông, Don Giuseppe Liguori, là hạm trưởng hải quân hoàng gia — một chức vụ đòi hỏi cả dòng dõi lẫn kỷ luật thép. Mẹ ông, bà Donna Anna Cavalieri, là một phụ nữ đạo hạnh sâu sắc, người đã âm thầm gieo vào lòng đứa con trưởng trong tám anh chị em một nền tảng đức tin vững chắc từ rất sớm, dù bà không hề biết những hạt giống ấy sẽ nảy mầm theo cách nào.

Ngay từ nhỏ, Anphongsô đã bộc lộ một trí tuệ khiến người lớn phải kinh ngạc. Dưới sự kèm cặp của những gia sư giỏi nhất mà gia đình quý tộc có thể thuê, cậu bé thông thạo tiếng Latinh, Hy Lạp, Pháp, Tây Ban Nha, đồng thời say mê thi ca, hội họa, và trở thành một tay chơi đàn harpsichord điêu luyện — thứ nhạc cụ quý tộc bậc nhất thời baroque, đòi hỏi cả sự khéo léo lẫn cảm thụ âm nhạc tinh tế. Năm mới mười hai tuổi, khi hầu hết trẻ con cùng lứa còn đang học vỡ lòng, Anphongsô đã bước chân vào giảng đường Đại học Naples. Năm mười sáu tuổi, năm 1713, ông bảo vệ thành công luận án tiến sĩ cả hai ngành Dân luật và Giáo luật cùng lúc — một kỷ lục chưa từng có trong lịch sử trường đại học ấy.

Năm mười chín tuổi, ông bắt đầu hành nghề luật sư tại tòa án Naples, và trong suốt tám năm sau đó, bằng trí tuệ sắc bén cùng một lương tâm nghề nghiệp trong sạch hiếm có — không bao giờ nhận hối lộ, không bao giờ nhận bào chữa cho những vụ án mà ông biết rõ là gian dối — ông đã thắng tất cả các vụ kiện mình đảm nhận, trở thành một trong những luật sư danh tiếng và giàu có nhất vương quốc Naples. Người cha, tự hào không giấu giếm, đã bắt đầu tính chuyện sắp đặt một cuộc hôn nhân quý tộc xứng tầm để nối dài cơ nghiệp rực rỡ ấy cho dòng họ.

Chặng 2 / 8

Bệnh viện của những người vô phương cứu chữa

Khoảng 2 phút · Bệnh viện của những người vô phương cứu chữa

Nhưng cú vấp tại tòa án năm 1723 đã đảo lộn tất cả. Sau khi bước ra khỏi phòng xử với danh dự tan tành, Anphongsô không về nhà than vãn. Ông nhốt mình trong phòng suốt ba ngày ba đêm, chỉ ăn chay và cầu nguyện. Trong khoảng lặng ấy, một câu hỏi cứ trở đi trở lại trong đầu ông: bao nhiêu năm tài năng, bao nhiêu giờ thức khuya dậy sớm của mình, cuối cùng chỉ để phục vụ cho những cuộc tranh giành tài sản của giới nhà giàu, trong khi ngoài kia có biết bao linh hồn nghèo khổ bị bỏ rơi, không ai đoái hoài.

Ông bắt đầu lui tới Bệnh viện Bất Khả Trị — Ospedale degli Incurabili — một trong những bệnh viện lâu đời nhất Naples, được thành lập từ đầu thế kỷ mười sáu bởi một góa phụ quý tộc tên Maria Lorenza Longo, chuyên tiếp nhận những bệnh nhân mắc các căn bệnh nan y mà thời đó y học coi là vô phương cứu chữa: giang mai, lở loét mãn tính, các chứng bệnh khiến gia đình cũng phải xa lánh. Anphongsô đến đó không phải với tư cách luật sư ghé thăm cho có, mà lăn tay vào chăm sóc, băng bó, ngồi bên những người mà cả thành phố đã quay lưng.

Ngày 28 tháng 8 năm 1723, đang khi cúi xuống chăm một bệnh nhân, một điều gì đó bất thường xảy đến với ông: một luồng ánh sáng dường như bao trùm cả căn phòng, và ông nghe — rõ ràng, hai lần liên tiếp — một tiếng nói vang lên trong tâm trí mình: “Hãy từ bỏ thế gian và hãy dâng mình cho Ta.” Bệnh viện ấy, về sau, còn lưu giữ một bức ảnh Đức Mẹ được tôn kính đặc biệt — Đức Mẹ Thương Xót — nơi các bệnh nhân và người chăm sóc vẫn đến cầu khấn. Chính trước bức ảnh ấy, choáng váng vì điều vừa trải qua, Anphongsô đã vội vã chạy đến một nhà thờ gần đó, quỳ sụp xuống, tháo thanh gươm quý tộc mà một người đàn ông dòng dõi như ông luôn đeo bên hông, đặt xuống dưới chân tượng Đức Mẹ, và thốt lên lời thề nguyện dứt khoát:

“Lạy Mẹ Maria, con xin từ bỏ mọi sự để dâng trọn cuộc đời con cho Chúa Giêsu và cho Mẹ.”

Hành động đặt gươm xuống ấy không chỉ mang tính biểu tượng. Với một quý tộc thế kỷ mười tám, thanh gươm là dấu hiệu của thân phận, của danh dự dòng họ, của quyền được đứng ngang hàng với giới quý tộc khác. Từ bỏ nó nghĩa là từ bỏ toàn bộ căn tính xã hội mà ông đã được nuôi dạy để giữ gìn suốt hai mươi bảy năm cuộc đời.

Người cha Don Giuseppe phản ứng dữ dội — những trận thịnh nộ, những giọt nước mắt van xin, rồi cả sự lạnh lùng từ mặt con trai suốt một thời gian dài. Nhưng Anphongsô không lay chuyển. Ông kiên quyết bước vào chủng viện, và ngày 21 tháng 12 năm 1726, ở tuổi ba mươi, ông được thụ phong linh mục.

Chặng 3 / 8

Những “Nhà nguyện buổi tối” giữa đường phố Naples

Khoảng 2 phút · Khi cánh cửa thành công khép lại

Trở thành linh mục, cha Anphongsô không tìm một vị trí danh giá nào trong hàng giáo sĩ Naples — điều mà với xuất thân và học vấn của ông, hoàn toàn nằm trong tầm tay. Thay vào đó, ông bước xuống những khu xóm nghèo và bến cảng ồn ào của thành phố, nơi tụ tập những phu khuân vác, ngư dân, thợ thủ công nghèo, và cả những kẻ từng trộm cắp nay đã hoàn lương nhưng chẳng ai buồn để mắt tới đời sống thiêng liêng của họ.

Những "Nhà nguyện buổi tối" giữa đường phố Naples

Từ đó, ông khởi xướng một phong trào mục vụ độc đáo mang tên “Các Nhà Nguyện Buổi Tối” — Cappelle Serotine. Mỗi tối, sau một ngày lao động nhọc nhằn, ông quy tụ những người lao động ấy lại nơi góc phố, trong sân các tiệm thợ, dạy họ cầu nguyện bằng ngôn ngữ bình dân nhất có thể, không hoa mỹ, không thuật ngữ thần học cao siêu. Dần dần, chính những người từng bị coi là “cặn bã xã hội” ấy trở thành những người truyền đạt đức tin cho chính bạn bè, hàng xóm của họ. Phong trào lan rộng nhanh chóng, với hàng trăm nhóm nhỏ mọc lên khắp thành phố, làm thay đổi hẳn bộ mặt đạo đức của cả Naples — một đô thị vốn khét tiếng về tình trạng tội phạm và sa đọa nơi các khu cảng.

Nhưng cường độ làm việc phi thường ấy đã bào mòn sức khỏe ông. Mùa thu năm 1732, theo lệnh các bác sĩ, ông buộc phải rời thành phố lên vùng núi Scala — một thị trấn nhỏ trên dãy núi phía trên bờ biển Amalfi, nổi tiếng với những bậc thang đá dốc đứng và khí hậu trong lành — để nghỉ dưỡng.

Chính tại nơi tưởng chỉ để dưỡng bệnh ấy, cha Anphongsô đã chứng kiến một thực trạng khiến ông bàng hoàng còn hơn cả cảnh nghèo khổ nơi phố thị: những người chăn dê, nông dân sống rải rác trên các sườn núi hoàn toàn bị bỏ quên về mặt thiêng liêng. Họ không hề biết Chúa Giêsu là ai theo bất cứ nghĩa nào có ý nghĩa, không có linh mục nào từng đặt chân đến, sống trong cảnh dốt nát pha lẫn mê tín dị đoan qua nhiều thế hệ. Trái tim người mục tử trong ông đau nhói. Ông nhận ra: phải có một dòng tu chuyên tâm mang Tin Mừng đến cho chính những con người bị lãng quên nhất ấy, chứ không chỉ dừng lại ở những khu phố nghèo đã quen thuộc.

Chặng 4 / 8

Sự ra đời của Dòng Chúa Cứu Thế

Khoảng 2 phút · Sự ra đời của Dòng Chúa Cứu Thế

Ngày 9 tháng 11 năm 1732, tại chính thị trấn Scala trên núi, cha Anphongsô cùng một nhóm linh mục đầu tiên chính thức thành lập Dòng Chúa Cứu Chuộc Cực Thánh — Congregatio Sanctissimi Redemptoris, viết tắt CSsR, mà người Việt vẫn quen gọi là Dòng Chúa Cứu Thế. Linh đạo của dòng được đúc kết trong một câu ngắn trích từ Thánh Vịnh 129: “Copiosa apud Eum Redemptio” — Nơi Người chan chứa ơn cứu chuộc.

Các tu sĩ dòng mới cam kết sống khó nghèo triệt để, đi chân đất đến những ngôi làng hẻo lánh nhất để tổ chức các tuần đại phúc — những đợt giảng dạy kéo dài, tập trung vào các vùng quê chưa từng có linh mục thường trực. Cách giảng thuyết của họ, theo đúng tinh thần cha Anphongsô truyền lại, phải đơn sơ, bình dân, tránh mọi thứ văn chương hoa mỹ rỗng tuếch — sao cho người nông dân ít học nhất cũng có thể hiểu và cảm nhận được tình thương xót của Thiên Chúa dành cho mình.

Một trong những đóng góp mang tính cách mạng nhất của cha Anphongsô nằm ở chính tòa giải tội. Thời bấy giờ, ảnh hưởng của chủ thuyết Jansenism — một khuynh hướng khắt khe cực đoan lan rộng trong Giáo hội Pháp và một phần nước Ý — đã biến nhiều tòa giải tội thành nơi tra vấn nghiêm khắc hơn là nơi tha thứ. Không ít linh mục từ chối ban ơn xá giải chỉ vì những lỗi lầm nhỏ nhặt, khiến giáo dân dần dà sợ hãi, xa lánh hẳn bí tích Hòa Giải. Cha Anphongsô dạy các linh mục của mình một triết lý hoàn toàn khác:

“Tòa giải tội là một nơi của lòng thương xót, chứ không phải là nơi hành quyết. Người giải tội phải là một người cha dịu hiền, một người thầy thuốc chữa lành vết thương, chứ không phải một viên quan tòa nghiệt ngã. Hãy mở rộng vòng tay ôm lấy hối nhân, và hãy nhớ rằng chính Đức Kitô đã chết vì họ.”

Chặng 5 / 8

Vị Tiến sĩ Thần học Luân lý

Khoảng 2 phút · Vị Tiến sĩ Thần học Luân lý

Để trang bị cho các linh mục một kim chỉ nam mục vụ quân bình, không rơi vào cực đoan theo cả hai hướng, cha Anphongsô đã dành nhiều năm nghiên cứu, viết nên bộ sách để đời: “Thần Học Luân Lý” — Theologia Moralis. Ông khéo léo tìm ra con đường trung dung giữa chủ nghĩa khắc kỷ cứng nhắc (Rigorism), vốn bóp nghẹt lương tâm con người bằng những đòi hỏi quá sức, và chủ nghĩa buông lỏng dễ dãi (Laxism), khiến luân lý trở nên vô nghĩa vì cái gì cũng có thể biện minh được.

Ông đưa ra thuyết “Trọng xác suất quân bình” — Aequiprobabilismus — một hệ thống lý luận luân lý lấy sự thật Tin Mừng và phần rỗi các linh hồn làm thước đo tối thượng, thay vì những công thức máy móc. Bộ sách ấy, dù mang tính học thuật cao, đã trở thành cẩm nang chuẩn mực cho việc đào tạo linh mục khắp Giáo hội Công giáo suốt hàng trăm năm sau đó.

Không dừng ở đó, cha Anphongsô còn là một trong những tác giả viết nhiều nhất trong lịch sử linh đạo Công giáo, với hơn một trăm mười một tác phẩm được dịch ra hơn bảy mươi thứ tiếng khác nhau, nuôi dưỡng đời sống đức tin bình dân của biết bao thế hệ. “Các Vinh Quang Của Mẹ Maria” — Le Glorie di Maria — là một tuyệt phẩm Thánh Mẫu học, giải thích từng câu trong kinh Lạy Nữ Vương, ca ngợi lòng nhân từ bao la của Đức Mẹ. “Viếng Thánh Thể và Mẹ Maria” trở thành cuốn sách gối đầu giường của không biết bao tín hữu, dạy cách trò chuyện thân tình mỗi ngày với Chúa Giêsu nơi Thánh Thể. Ông còn viết “Cách Thức Yêu Mến Chúa Giêsu Kitô”, “Luyện Tập Đàng Thánh Giá”, và đặc biệt, chính ông là tác giả của bài thánh ca Giáng Sinh tiếng Ý nổi tiếng bậc nhất còn được hát khắp nơi trên thế giới cho đến hôm nay: “Tu scendi dalle stelle” — Chúa từ ngàn sao hạ sinh nơi trần thế.

Chặng 6 / 8

Giám mục của người nghèo và chiếc cằm đè lên ngực

Khoảng 2 phút · Giám mục của người nghèo và chiếc cằm đè lên ngực

Năm 1762, khi đã sáu mươi sáu tuổi và chỉ mong được sống những năm cuối đời trong tu viện, cha Anphongsô nhận lệnh của Đức Giáo hoàng Clêmentê XIII: phải nhận chức Giám mục giáo phận Sant‘Agata dei Goti, một giáo phận nghèo nàn, sa sút cả về vật chất lẫn luân lý ở miền nam nước Ý. Ông cúi đầu vâng phục, dù đã lớn tuổi và sức khỏe không còn như xưa.

Vừa nhận giáo phận, việc đầu tiên ông làm là bán sạch cỗ xe ngựa mạ vàng và mọi đồ đạc quý giá còn sót lại trong tòa giám mục để lấy tiền cứu đói cho dân nghèo. Ông mặc chiếc áo dòng thô, bạc màu, đã vá đi vá lại nhiều lần, tự tay chấn chỉnh kỷ luật hàng giáo sĩ, mở các lớp giáo lý, và lặn lội đến từng giáo xứ vùng sâu vùng xa nhất trong địa phận. Trong trận hạn hán đói kém khủng khiếp năm 1764, ông đã không ngần ngại bán cả chiếc nhẫn giám mục — biểu tượng chức vụ của mình — lẫn chén thánh bằng vàng, để mua lúa mì cứu sống hàng chục ngàn người dân khỏi cảnh chết đói.

Năm 1768, một căn bệnh nghiệt ngã ập đến: viêm khớp thoái hóa cột sống cổ nghiêm trọng. Bệnh khiến cột sống ông từ từ còng gập xuống vĩnh viễn, đến mức chiếc cằm bị đè chặt vào lồng ngực, tạo thành một vết loét hoại tử rỉ máu ngay trên da ngực ông — một cơn đau âm ỉ, triền miên, không thuốc nào chữa được ở thời đại chưa có các phương pháp giảm đau hiện đại. Ông chỉ có thể dâng Thánh Lễ khi ngồi trên một chiếc ghế gỗ đặc biệt được đóng riêng, và uống nước qua một chiếc ống hút vì không thể ngẩng đầu lên như người bình thường.

Năm 1775, sau mười ba năm phục vụ kiệt xuất, Đức Giáo hoàng Piô VI mới chấp thuận cho…

Thế nhưng, giữa cơn đau đớn thể xác dai dẳng ấy, vị giám mục già vẫn miệt mài đọc sách, viết sách — bằng cách dùng một tay đỡ trán lên để có thể nhìn vào trang giấy trước mặt. Năm 1775, sau mười ba năm phục vụ kiệt xuất trong tình trạng thể xác gần như tàn phế, Đức Giáo hoàng Piô VI mới chấp thuận cho ông từ chức giám mục vì tuổi đã quá cao và sức khỏe suy kiệt.

Chặng 7 / 8

Chén đắng cuối đời và lời trăng trối

Khoảng 2 phút · Vị thầy ngồi gần người sám hối

Nếu tưởng những năm cuối đời tại tu viện Pagani sẽ là quãng thời gian bình yên sau bao thập niên lao nhọc, thì thực tế lại phũ phàng hơn nhiều. Đó là những năm tháng ông phải chịu đựng một cuộc tử đạo nội tâm còn đau đớn hơn cả căn bệnh thể xác.

Năm 1780, do sự gian dối của một số cộng sự viên trong chính hội dòng ông sáng lập, cộng với sự can thiệp chính trị từ triều đình Naples, một bản tu luật giả mạo — khác hẳn với tinh thần nguyên thủy ông đã đặt ra — đã được trình lên Tòa Thánh mà không qua sự đồng ý thực sự của ông. Bị đánh lừa bởi những thông tin sai lệch, Đức Giáo hoàng Piô VI đã ra một sắc lệnh khiến chính Anphongsô phải đau đớn tột cùng: trục xuất ông — chính Đấng Sáng Lập — ra khỏi Dòng Chúa Cứu Thế mà ông đã rứt ruột đẻ ra gần năm mươi năm trước.

Bị chính những người anh em trong dòng mình ruồng bỏ, bị Tòa Thánh tước quyền một cách oan uổng, vị thánh già tám mươi bốn tuổi ấy đã không hề oán trách hay tìm cách minh oan bằng mọi giá. Ông quỳ sụp trước Thánh Thể, nuốt nước mắt vào trong, thốt lên:

“Đức Giáo hoàng muốn như thế, Thiên Chúa muốn như thế; con xin vâng phục thánh ý Chúa trong mọi sự.”

Ông đã đón nhận sự sỉ nhục ấy trong thinh lặng tuyệt đối, không một lời biện bạch công khai, cho đến hết đời.

Cùng lúc với nỗi đau bị ruồng bỏ ấy, ông còn phải trải qua một đêm tối đức tin kéo dài suốt nhiều năm — những cơn cám dỗ tuyệt vọng, những nghi ngờ dai dẳng về sự phán xét nghiêm khắc của Thiên Chúa, vây bủa lấy tâm hồn một con người đã cống hiến trọn đời cho việc rao giảng lòng thương xót cho người khác. Có một nghịch lý cay đắng ở đây: chính người đã dạy cả một thế hệ linh mục rằng tòa giải tội phải là nơi của lòng nhân từ, lại là người phải vật lộn dữ dội nhất với chính nỗi sợ hãi bị Thiên Chúa từ bỏ.

Giữa cơn giông tố nội tâm ấy, ông vẫn kiên cường bám chặt lấy chuỗi hạt Mân Côi như chiếc phao cứu sinh cuối cùng. Ông dặn dò người tu huynh chăm sóc mình những ngày cuối:

“Nếu thấy tôi quên lần chuỗi, xin thầy hãy nhắc tôi ngay lập tức, vì phần rỗi của tôi gắn liền với tràng chuỗi Mân Côi.”

Trưa ngày 1 tháng 8 năm 1787, giữa tiếng chuông nhà thờ Pagani đổ hồi kinh Truyền Tin — đúng giờ khắc mà cả đời ông vẫn dừng lại để đọc kinh — ông ôm chặt bức ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp vào ngực và thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ chín mươi tuổi — một tuổi thọ hiếm có ở thế kỷ mười tám.

Chặng 8 / 8

Tiến sĩ của Hội Thánh

Khoảng 2 phút · Tiến sĩ của Hội Thánh

Sáu năm sau ngày ông qua đời, năm 1793, Tòa Thánh đã cho xem xét lại toàn bộ hồ sơ vụ trục xuất năm 1780, phát hiện ra sự dối trá của những cộng sự viên năm xưa, phục hồi trọn vẹn danh dự cho ông và chính thức công nhận Anphongsô Maria Liguori là Đấng Sáng Lập đích thực duy nhất của Dòng Chúa Cứu Thế.

Đức Giáo hoàng Piô VII tuyên phong Chân phước cho ông năm 1816, và ngày 26 tháng 5 năm 1839, Đức Giáo hoàng Grêgôriô XVI long trọng tôn phong ông lên bậc Hiển Thánh. Năm 1871, Đức Piô IX công bố ông là Tiến sĩ Hội Thánh, ghi nhận chính thức những đóng góp thần học luân lý sâu rộng của ông. Năm 1950, Đức Piô XII tuyên phong ông là Quan thầy của mọi cha giải tội và các nhà luân lý học — một sự công nhận hoàn toàn xứng đáng với người đã dành cả đời để biến tòa giải tội từ một nơi đáng sợ thành nơi của lòng thương xót. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 1 tháng 8 hằng năm.

Tại Việt Nam, Dòng Chúa Cứu Thế đã hiện diện từ năm 1925, gắn liền mật thiết với lòng sùng kính Linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp mà tín hữu Việt Nam hết sức quen thuộc, với những tuần đại phúc nơi thôn quê, và với việc đồng hành cùng những người nghèo khổ nơi các vùng sâu vùng xa — một sự nối dài đúng nghĩa tinh thần mà chính cha Anphongsô đã khởi xướng từ những sườn núi Scala gần ba trăm năm trước.

Thánh Anphongsô để lại một bài học không hề lỗi thời: đạo Chúa không phải là một mớ lề luật đè bẹp con người, mà là một Tin Mừng của tình yêu cứu chuộc chan chứa. Người từng thắng mọi vụ kiện trong tám năm, rồi mất trắng chỉ vì một sơ suất nhỏ, đã dành trọn quãng đời còn lại để nhắc nhở mỗi người: dù tội lỗi có nặng nề đến đâu, đừng bao giờ sợ hãi mà chạy trốn Thiên Chúa. Hãy chạy đến tòa giải tội, nép mình bên Trái Tim nhân từ của Đấng Cứu Thế, dưới tà áo che chở của Mẹ Hằng Cứu Giúp — nơi, theo chính kinh nghiệm cả một đời ông đã sống, người ta sẽ luôn tìm thấy sự sống và ơn tha thứ trọn vẹn.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Anphongsô Maria Liguori đến cuối câu chuyện.

Ba cảnh bạn khó lòng gạt sang một bên:

Sau một sơ suất khiến ông thua kiện lần đầu tiên trong tám năm hành nghề, vị luật sư cởi bỏ áo choàng, tuyên bố dứt khoát rời bỏ tòa án mãi mãi.

Ông tháo thanh gươm quý tộc, đặt xuống dưới chân tượng Đức Mẹ Thương Xót, thề nguyện từ bỏ mọi sự để dâng trọn đời cho Chúa.

Cuối đời, bị chính hội dòng mình sáng lập trục xuất vì một âm mưu gian dối, ông chỉ thưa: "Đức Giáo hoàng muốn như thế, Thiên Chúa muốn như thế; con xin vâng phục thánh ý Chúa trong mọi sự."

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu thêm về một cuộc trở về: người từng thắng mọi vụ kiện rồi mất trắng danh dự chỉ vì một sơ suất nhỏ, đã dành cả đời còn lại để dạy người khác đừng bao giờ sợ hãi chạy trốn Thiên Chúa.

Đức Giáo hoàng muốn như thế, Thiên Chúa muốn như thế; con xin vâng phục thánh ý Chúa trong mọi sự.

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmcssr.news

Ở lại trong thinh lặng