
Thánh Tôma Aquinô
Tiến sĩ Thiên thần và sự thinh lặng trước Mầu Nhiệm
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Chú “Bò Câm” của thành Roccasecca4 phút
Chặng 2 / 6Ngôi trường Cologne và lời tiên tri của Albertô Cả2 phút
Chặng 3 / 6Tòa lâu đài Tổng Luận Thần Học3 phút
Chặng 4 / 6Nhạc sĩ của Bí tích Thánh Thể2 phút
Chặng 5 / 6“Tất cả chỉ là rơm rác!”3 phút
Chặng 6 / 6Ngọn hải đăng của Chân Lý4 phút
Ngày mừng kính
Thánh Tôma Aquinô
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 28 tháng 1
Bổn mạng của
- Năm 1880, ngài được đặt làm Quan thầy của mọi trường học, học viện và đại học Công giáo.
Mở đầu
Mở đầu
Có một buổi chiều cuối năm 1273, trong nhà nguyện nhỏ của tu viện thánh Nicôla ở Naples, một người đàn ông to lớn quỳ gối trước cây Thánh Giá, thân hình bất động như một khối đá. Ông đã quỳ như thế hàng giờ đồng hồ. Người thầy dòng đi ngang qua khe cửa khẽ hé nhìn vào, rồi vội vàng rụt lại, không dám thở mạnh, vì ông vừa trông thấy đôi chân của người đang cầu nguyện kia không còn chạm đất.
Người đàn ông ấy là Tôma Aquinô — bộ óc vĩ đại nhất mà thần học Kitô giáo từng sản sinh, tác giả của bộ Tổng Luận Thần Học đồ sộ mà đến hôm nay, hơn bảy trăm năm sau, các phân khoa thần học trên khắp thế giới vẫn còn cặm cụi nghiên cứu từng trang. Người ta gọi ngài là Doctor Angelicus — Tiến sĩ Thiên thần — vì lý trí của ngài dường như vươn tới những tầng cao mà con người bình thường không sao với tới. Nhưng chính con người có bộ óc phi thường ấy, vào cuối đời, đã bỏ bút xuống và nói một câu khiến cả châu Âu học thuật phải sững sờ: tất cả những gì ngài viết ra chỉ là rơm rác.
Làm sao một đời người có thể đi từ chỗ xây nên tòa lâu đài tư tưởng vĩ đại nhất của nhân loại đến chỗ gọi chính công trình ấy là rơm rác? Câu trả lời không nằm ở sự phủ nhận, mà nằm ở một khoảnh khắc ngài đã chạm tới điều mà không một cuốn sách nào, dù uyên bác đến đâu, có thể diễn tả trọn vẹn: chính Thiên Chúa. Để hiểu được bước ngoặt ấy, ta phải trở về từ đầu, về với một cậu bé câm lặng, chậm chạp trong mắt bạn học, bị coi là “chú bò câm” của một dòng họ quý tộc miền nam nước Ý.
Chặng 1 / 6
Chú “Bò Câm” của thành Roccasecca
Vào cuối năm 1224 hoặc đầu năm 1225, tại lâu đài Roccasecca — một pháo đài đá vôi xám sừng sững trên một mỏm núi đá cheo leo nhìn xuống thung lũng sông Melfa, gần thành Aquino thuộc miền Terra di Lavoro, nam nước Ý — một cậu bé ra đời trong nhung lụa của dòng dõi quý tộc. Cha cậu, Bá tước Landolfo d‘Aquino, là chư hầu của Hoàng đế Friedrich II; mẹ cậu, Nữ Bá tước Theodora Caracciolo, mang trong huyết quản dòng máu quyền quý có họ hàng xa với hoàng gia Norman và cả với triều đình Hohenstaufen. Cậu là con út trong một gia đình đông đúc, được đặt tên Tôma.
Ngày nay, lâu đài Roccasecca chỉ còn là những bức tường đổ nát bám vào sườn đồi, những tháp canh trơ trọi giữa trời, nhưng vào thế kỷ mười ba, đây là một trong những pháo đài kiên cố nhất vùng biên giới giữa Vương quốc Sicily và Lãnh địa Giáo hoàng — một vị trí chiến lược khiến gia tộc d‘Aquino luôn phải dè chừng cả hai phía quyền lực đang giằng co nhau: Hoàng đế và Giáo hoàng. Chính trong bối cảnh tranh chấp quyền lực ấy, cha mẹ Tôma đã nuôi một tham vọng rất đời thường cho đứa con út: họ muốn cậu trở thành Viện phụ của Đan viện Biển Đức Monte Cassino gần đó — một chức vị vừa mang lại vinh dự tôn giáo, vừa củng cố thanh thế chính trị của dòng họ trong vùng.
Năm lên năm tuổi, cậu bé Tôma được gửi vào Đan viện Monte Cassino để bắt đầu con đường học vấn dưới sự dạy dỗ của các đan sĩ Biển Đức. Các sử liệu về thời thơ ấu của ngài kể lại một chi tiết đáng yêu: cậu bé trầm tính ấy có thói quen chạy đến hỏi các thầy một câu duy nhất, lặp đi lặp lại không biết chán:
“Thiên Chúa là ai?”
Câu hỏi tưởng như ngây thơ của một đứa trẻ năm, sáu tuổi ấy thực ra đã vạch sẵn con đường của cả một đời người — bởi suốt bốn mươi chín năm sau đó, toàn bộ sự nghiệp trí tuệ khổng lồ của Tôma Aquinô sẽ chỉ xoay quanh việc trả lời câu hỏi ấy, càng lúc càng sâu sắc hơn, càng lúc càng khiêm nhường hơn trước sự bất khả đo lường của Đấng mình đang tìm kiếm.
Năm 1239, khi Hoàng đế Friedrich II trục xuất các đan sĩ khỏi Monte Cassino vì xung đột với Giáo hoàng, cậu thiếu niên mười bốn tuổi chuyển đến học tại Đại học Naples — một trong những trung tâm học thuật sôi động nhất châu Âu thời bấy giờ, nơi các bản dịch tiếng Latinh mới nhất của triết gia Aristotle đang gây chấn động giới trí thức. Chính tại đây, cậu học trò to lớn, ít nói, luôn ngồi lặng lẽ ở góc lớp đã gặp các tu sĩ Dòng Đa Minh — những “Anh Em Thuyết Giáo” vừa mới thành lập, sống khó nghèo, đi chân trần khắp các thành phố để giảng đạo và học hỏi. Có điều gì đó trong lý tưởng khó nghèo và khát khao chân lý của họ đã đánh động sâu xa tâm hồn chàng trai trẻ.
Năm 1244, ở tuổi mười chín, Tôma bí mật gia nhập Dòng Đa Minh — một quyết định làm nổ tung mọi kế hoạch của gia đình. Đối với Bá tước Landolfo và Nữ Bá tước Theodora, việc con trai từ bỏ tương lai làm Viện phụ danh giá để đi theo một nhóm tu sĩ khất thực nghèo hèn, sống nhờ của bố thí, là một sự sỉ nhục không thể chấp nhận đối với danh dự dòng họ. Hai người anh trai của Tôma, đang phục vụ trong quân đội của Hoàng đế, đã ra tay: họ phục kích bắt cóc em trai mình ngay trên đường ngài đi Paris, rồi giam ngài trong một căn phòng kín tại chính lâu đài Roccasecca — nơi ngài đã chào đời — suốt hơn một năm trời.
Trong cảnh giam cầm ấy, gia đình đã dùng đủ mọi cách để lung lạc quyết tâm của Tôma, kể cả cách cám dỗ tàn nhẫn nhất: họ đưa một kỹ nữ vào phòng giam, hy vọng sự sa ngã xác thịt sẽ bẻ gãy ơn gọi tu trì của chàng trai trẻ. Nhưng Tôma, khi thấy người phụ nữ bước vào, đã lập tức chộp lấy một thanh củi đang cháy đỏ trong lò sưởi, giơ lên xua đuổi cô ra khỏi phòng, rồi dùng chính đầu than còn nóng ấy vẽ hình Thánh Giá lên bức tường đá. Đêm hôm đó, theo truyền tụng của Dòng Đa Minh được ghi lại trong các án phong thánh, hai thiên thần đã hiện đến, thắt quanh eo ngài một chiếc dây lưng trắng tinh khiết, như một dấu chỉ Thiên Chúa ban cho ngài ơn giữ mình khiết tịnh trọn đời — một ơn mà từ đó về sau, không một cơn cám dỗ nào có thể lay chuyển được nữa.
Mùa hè năm 1245, sau hơn một năm bị giam cầm, Tôma tìm được cách trốn thoát: người ta kể rằng chị gái của ngài, vì thương em, đã lén đưa cho ngài một sợi dây thừng, và Tôma đã dùng nó tụt xuống từ cửa sổ tháp canh cao của lâu đài, trong đêm tối, trở về với anh em Dòng Đa Minh đang chờ đợi bên dưới. Gia đình cuối cùng đành bất lực chấp nhận. Chàng trai câm lặng ấy đã chọn con đường của mình, và con đường ấy sẽ đưa cậu đi xa hơn bất cứ tòa lâu đài nào có thể tưởng tượng.
Chặng 2 / 6
Ngôi trường Cologne và lời tiên tri của Albertô Cả
Bề trên Dòng Đa Minh, nhận ra tiềm năng trí tuệ phi thường ẩn giấu sau vẻ ngoài trầm lặng của Tôma, đã gửi ngài sang Paris, rồi đến Cologne để theo học với một trong những bộ óc lỗi lạc nhất thời Trung Cổ: thánh Albertô Cả (Albertus Magnus), người được coi là bách khoa toàn thư sống của thời đại, thông thạo từ thần học đến khoáng vật học, từ triết học đến thực vật học.
Tại giảng đường Cologne, chàng tu sĩ trẻ người Ý cao lớn, chậm chạp, ít nói, thường ngồi cuối lớp và hầu như không bao giờ phát biểu đã trở thành trò cười cho các bạn học. Họ đặt cho ngài biệt danh chế giễu: “Chú Bò Câm xứ Sicily” (Bos Mutus Siciliae) — vừa vì thân hình đồ sộ của ngài, vừa vì sự im lặng khó hiểu, tưởng chừng như là dấu hiệu của trí tuệ chậm chạp, đần độn.
Nhưng thánh Albertô Cả, với con mắt tinh tường của một bậc thầy thực thụ, đã sớm nhận ra điều khác biệt. Có một câu chuyện được truyền tụng rộng rãi trong Dòng Đa Minh: một hôm, các bạn học tinh nghịch quyết định chọc ghẹo Tôma. Họ thấy ngài đang bước đi trầm ngâm trong khuôn viên tu viện, bèn chạy đến báo tin giả rằng có một con bò bay ngang qua bầu trời — một điều hoàn toàn vô lý, chỉ để xem phản ứng của “chú bò câm”. Tôma vội ngước mắt lên nhìn trời với vẻ ngạc nhiên thành thật. Khi các bạn học phá lên cười nhạo báng, ngài chỉ điềm tĩnh đáp lại:
“Tôi thà tin rằng một con bò có thể bay, còn hơn tin rằng anh em tu sĩ lại đi nói dối với nhau.”
Câu trả lời ấy, vừa hài hước vừa thâm thúy, khiến những kẻ chế giễu phải im bặt.
Bước ngoặt thực sự đến trong một buổi tranh luận học thuật công khai — hình thức sinh hoạt trí thức quan trọng bậc nhất của các đại học thời Trung Cổ, nơi sinh viên phải ứng đối trực tiếp trước các câu hỏi hóc búa của giáo sư và bạn học. Khi được yêu cầu trình bày và bảo vệ một luận điểm thần học phức tạp, “chú bò câm” bỗng cất tiếng, và những gì tuôn ra không phải là sự ấp úng của kẻ đần độn, mà là một dòng lý luận mạch lạc, sâu sắc, vượt xa tầm hiểu biết của bất cứ sinh viên nào cùng lứa, thậm chí còn vượt qua chính những gì thầy Albertô đã giảng dạy.
Cả giảng đường lặng đi trong kinh ngạc. Thánh Albertô Cả, sau khi lắng nghe trọn vẹn bài trình bày, đã quay sang các sinh viên khác và thốt lên một lời tiên tri mà lịch sử Giáo hội còn ghi nhớ đến tận hôm nay: “Các con gọi cậu ấy là con bò câm, nhưng ta nói cho các con biết: tiếng rống của Chú Bò này một ngày kia sẽ vang dội khắp toàn cầu!” Lời tiên tri ấy, phát ra từ miệng một trong những học giả vĩ đại nhất thời đại, đã không hề cường điệu chút nào — bởi bảy trăm năm sau,
“tiếng rống”
ấy vẫn còn vang vọng trong mọi phân khoa thần học và triết học trên khắp thế giới.
Chặng 3 / 6
Tòa lâu đài Tổng Luận Thần Học
Năm 1252, Tôma trở lại Đại học Paris để tiếp tục con đường giảng dạy, và đến năm 1256, ở tuổi ba mươi mốt, ngài được phong chức Giáo sư Thần học — một vinh dự học thuật cao quý mà không phải ai cũng đạt được, huống hồ là một tu sĩ khất thực trẻ tuổi từng bị gia đình giam cầm chỉ vài năm trước đó. Từ đây, sự nghiệp giảng dạy của ngài trải rộng qua Paris, Rôma, Viterbo, Naples, và ngài trở thành cố vấn thần học được nhiều Giáo hoàng tin cậy, kể cả vị vua thánh thiện của nước Pháp, Louis IX.
Thời đại Tôma sống là một thời đại đầy biến động trí thức. Các bản dịch tác phẩm của triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle — được lưu truyền qua các học giả Ả Rập và Do Thái, đặc biệt là qua nhà bình giải Averroës — đang tràn vào các đại học châu Âu, mang theo một hệ thống tư duy lý tính mạnh mẽ nhưng dường như mâu thuẫn với nhiều tín điều Kitô giáo về sự sáng tạo, sự bất tử của linh hồn cá nhân, sự quan phòng của Thiên Chúa. Phái Averroës cực đoan tại Paris thậm chí còn chủ trương học thuyết “hai chân lý” nguy hiểm: một chân lý của triết học lý tính, và một chân lý khác, có khi đối nghịch, của đức tin — như thể con người có thể đồng thời tin hai điều mâu thuẫn nhau tùy vào việc mình đang đứng trong giảng đường triết học hay trong nhà thờ.
Đứng trước cơn khủng hoảng trí thức ấy, nhiều nhà thần học bảo thủ chọn con đường an toàn: cấm đoán hoàn toàn việc nghiên cứu Aristotle, coi đó là mối nguy hiểm cho đức tin. Nhưng Tôma Aquinô đã chọn một con đường táo bạo hơn nhiều, và đó chính là công trình vĩ đại nhất của đời ngài: thay vì chạy trốn khỏi lý trí, ngài bước thẳng vào giữa cơn bão trí thức ấy và chứng minh rằng Đức Tin và Lý Trí không hề là hai kẻ thù, mà là hai người bạn đồng hành, cùng dẫn con người đến một Chân Lý duy nhất, vì cả hai đều phát xuất từ cùng một Thiên Chúa. Ngài đúc kết nguyên tắc nền tảng ấy trong một câu châm ngôn bất hủ: Gratia non tollit naturam, sed perficit — Ân sủng không hủy diệt bản tính tự nhiên, mà kiện toàn nó.
Từ nền tảng tư tưởng ấy, Tôma đã dựng nên một công trình đồ sộ đến mức người ta phải ví nó như một tòa lâu đài kiến trúc của tư duy: bộ Tổng Luận Thần Học (Summa Theologiae), chia làm ba phần lớn, mỗi phần lại chia thành hàng trăm câu hỏi nhỏ, mỗi câu hỏi được trình bày theo một cấu trúc lý luận chặt chẽ đến kinh ngạc — nêu vấn đề, liệt kê các phản biện, đưa ra câu trả lời, rồi giải đáp từng phản biện một cách thấu đáo. Trong phần đầu tiên, ngài trình bày “Năm Con Đường” (Quinque Viae) để chứng minh sự hiện hữu của Thiên Chúa bằng lý trí thuần túy — từ chuyển động, từ nguyên nhân, từ sự tất yếu, từ các cấp độ hoàn thiện, và từ trật tự của vũ trụ. Ngài bàn về công trình sáng tạo, về bản tính con người là sự kết hợp của linh hồn và thân xác, về các nhân đức luân lý và đối thần, về mầu nhiệm Nhập Thể của Ngôi Lời, và về bảy Bí tích như những phương thế Thiên Chúa dùng để tuôn đổ ân sủng xuống trên nhân loại.
Đây không phải là công trình của một học giả ngồi trong tháp ngà xa cách cuộc đời. Những ai từng làm việc gần ngài kể lại rằng khi gặp một vấn đề thần học hóc búa, khi lý trí của ngài — dù mạnh mẽ đến đâu — cũng phải bó tay trước một mầu nhiệm sâu thẳm, Tôma không bao giờ cố gắng tự mình vắt óc tìm ra câu trả lời bằng sức riêng. Ngài đứng dậy khỏi bàn viết, rời phòng làm việc, đi thẳng đến nhà nguyện, quỳ gối trước Nhà Tạm, và khóc. Có những đêm anh em tu sĩ nghe thấy tiếng ngài thổn thức trong bóng tối nhà thờ, cầu xin Thiên Chúa soi sáng cho trí khôn bé nhỏ của mình trước những mầu nhiệm vượt quá tầm với của con người. Bộ óc vĩ đại nhất của thời Trung Cổ, hóa ra, lại được nuôi dưỡng không phải chỉ bằng sách vở, mà bằng nước mắt của một người đang quỳ gối.
Chặng 4 / 6
Nhạc sĩ của Bí tích Thánh Thể
Lòng sùng kính đặc biệt của Tôma dành cho Bí tích Thánh Thể không chỉ dừng lại ở những giờ cầu nguyện âm thầm trong nhà nguyện. Năm 1264, Đức Giáo hoàng Urbanô IV quyết định thiết lập một đại lễ mới trong lịch phụng vụ của toàn thể Giáo hội: Lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô, gọi tắt là Corpus Christi, nhằm tôn vinh mầu nhiệm Chúa Giêsu hiện diện thực sự trong hình bánh và hình rượu. Đức Giáo hoàng đã giao cho Tôma Aquinô — người mà ngài biết rõ có một tình yêu sâu đậm và một trí tuệ thần học sắc bén đối với Bí tích Thánh Thể — nhiệm vụ soạn thảo toàn bộ các bài đọc, các bài suy niệm và đặc biệt là các bài thánh ca cho ngày lễ trọng đại này.
Từ ngòi bút của nhà thần học vĩ đại ấy đã tuôn trào những vần thơ phụng vụ đẹp đẽ đến kinh ngạc, mà cho đến ngày nay vẫn còn được hát vang trong các nhà thờ Công giáo khắp thế giới: bài thánh ca Pange Lingua với đoạn kết Tantum Ergo trang nghiêm hùng tráng, thường được xướng lên trong nghi thức Chầu Thánh Thể; bài Panis Angelicus dịu dàng tha thiết, ca ngợi Bánh của các Thiên Thần trở nên lương thực cho loài người lữ hành; bài O Salutaris Hostia ngắn gọn nhưng sâu lắng; và bài Adoro Te Devote — một lời tuyên xưng đức tin cá nhân đầy xúc động của chính Tôma trước mầu nhiệm mà lý trí không thể thấu suốt, mở đầu bằng câu: “Con thờ lạy Chúa cách âm thầm, lạy Chúa ẩn mình thật sự dưới các hình bánh này...”
Điều đáng kinh ngạc là con người có thể viết nên những trang lý luận triết học chặt chẽ, khô khan đến từng chi tiết trong bộ Tổng Luận Thần Học, lại cũng chính là người viết nên những vần thơ phụng vụ giàu chất trữ tình và cảm xúc thiêng liêng sâu xa đến vậy. Nhưng đối với Tôma, đó không phải là hai con người khác nhau. Lý trí sắc bén và trái tim yêu mến nồng nàn, nơi ngài, chỉ là hai cách diễn tả của cùng một khát khao duy nhất: khát khao được hiểu biết và được kết hợp trọn vẹn với Thiên Chúa. Các tu sĩ Dòng Đa Minh đã đúc kết linh đạo ấy của ngài, và của cả dòng, bằng một câu châm ngôn bất hủ: Contemplari et contemplata aliis tradere — Chiêm niệm, và trao ban cho tha nhân những hoa trái của sự chiêm niệm ấy. Tôma chiêm niệm trước Thánh Thể, rồi từ sự chiêm niệm đó, ngài viết ra thần học; ngài suy niệm mầu nhiệm, rồi từ đó, ngài làm thơ.
Chặng 5 / 6
“Tất cả chỉ là rơm rác!”
Năm 1273, tại tu viện thánh Nicôla ở Naples, xảy ra biến cố đã làm thay đổi vĩnh viễn phần đời còn lại — dù ngắn ngủi — của Tôma Aquinô. Một buổi sáng ngày 6 tháng 12, sau khi cử hành Thánh Lễ kính thánh Nicôla, người bạn đồng hành và người thư ký thân tín của ngài, thầy Reginald de Piperno, chứng kiến Tôma trải qua một điều gì đó khác thường, sâu xa đến mức không thể diễn tả bằng lời.
Không lâu trước đó, thầy Dominic de Caserta cũng đã có lần chứng kiến Tôma quỳ cầu nguyện trước cây Thánh Giá trong nhà nguyện và bị nâng bổng lên khỏi mặt đất, trong khi một giọng nói phát ra từ Đấng chịu đóng đinh: “Con đã viết đúng đắn về Ta, hỡi Tôma. Vậy con muốn Ta ban cho con phần thưởng nào vì công lao ấy?” Và Tôma, không một chút do dự, đã đáp lại bằng một câu trả lời ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một đời khát khao: “Non aliam nisi Te, Domine!” —
“Lạy Chúa, con không muốn phần thưởng nào khác ngoài chính Chúa!”
Nhưng biến cố ngày 6 tháng 12 năm 1273 còn đi xa hơn thế. Sau Thánh Lễ hôm ấy, một điều gì đó — các sử gia và các nhà thần học vẫn tranh luận đó là một thị kiến thần bí, một cuộc gặp gỡ trực tiếp và choáng ngợp với chính sự hiện diện của Thiên Chúa — đã xảy đến với Tôma. Từ giây phút ấy trở đi, con người đã dành cả đời viết ra hàng nghìn trang thần học sắc bén nhất trong lịch sử tư tưởng Kitô giáo đột nhiên đặt bút xuống, và không bao giờ viết thêm một dòng nào nữa.
Thầy Reginald, lo lắng và không hiểu chuyện gì đã xảy ra, nhiều lần nài nỉ Tôma tiếp tục công trình dang dở — bộ Tổng Luận Thần Học vẫn còn chưa hoàn tất phần cuối. Cuối cùng, trước sự thúc giục kiên trì của người bạn đồng hành, Tôma đã thốt lên một câu nói mà lịch sử Giáo hội còn ghi nhớ như một trong những lời khiêm nhường sâu sắc nhất từng được nói ra bởi một bậc thầy trí thức:
“Reginald, cha không thể làm được nữa đâu. Tất cả những gì cha đã viết đối với cha giờ đây chỉ là rơm rác, so với những điều cha đã được nhìn thấy và đã được mặc khải cho cha.”
Đây không phải là một lời phủ nhận công trình vĩ đại của cả một đời người, càng không phải một sự tự ti hay chán nản. Đó là lời chứng của một người đã dành trọn đời để dùng ngôn ngữ loài người, dùng logic chặt chẽ nhất mà trí tuệ con người từng nghĩ ra, để cố gắng nói về Thiên Chúa — và rồi, trong một khoảnh khắc, được cho nếm trải trực tiếp chính Đấng mà bao năm ngài chỉ có thể nói về Người từ xa. Trước ánh sáng chói lòa của thực tại ấy, mọi ngôn từ, dù tinh vi và sâu sắc đến đâu, cũng trở nên như rơm rác — không phải vì chúng sai, mà vì chúng quá nhỏ bé so với Đấng chúng cố gắng diễn tả. Đó là bài học cuối cùng, và có lẽ là bài học sâu sắc nhất, mà Tiến sĩ Thiên thần để lại cho hậu thế: mọi thần học, mọi tri thức, cuối cùng đều phải cúi đầu trước Mầu Nhiệm.
Chặng 6 / 6
Ngọn hải đăng của Chân Lý
Đầu năm 1274, dù sức khỏe đã suy yếu rõ rệt sau biến cố thần bí ấy, Tôma vẫn lên đường theo lệnh của Đức Giáo hoàng Grêgôriô X để tham dự Công đồng Chung Lyon II tại Pháp — một công đồng quan trọng nhằm tìm kiếm sự hiệp nhất giữa Giáo hội Đông phương và Tây phương. Trên đường đi, khi băng qua một con đường mòn có những cành cây thấp, đầu ngài va phải một cành cây lớn, khiến ngài ngã bệnh nặng.
Đoàn tùy tùng đưa ngài đến nghỉ tại Đan viện Xitô Fossanova, gần Terracina, thuộc vùng Latium — đan viện Xitô đầu tiên được xây dựng trên đất Ý, nổi tiếng với lối kiến trúc Gothic sơ khai thanh thoát, giản dị đến mức khắc khổ, đúng tinh thần khó nghèo của Dòng Xitô. Các đan sĩ đã dành cho vị khách quý một căn phòng nhỏ, giản dị trên tầng trên của khu nhà khách, nơi từ ô cửa sổ hẹp có thể nhìn thấy mái vòm nhà thờ đan viện và những ngọn đồi xanh thẫm phía xa. Người ta kể rằng khi được hỏi có muốn nằm trên chiếc giường êm ái dành cho khách quý tộc hay không, Tôma — vẫn giữ trọn lời khấn khó nghèo của Dòng Đa Minh đến hơi thở cuối cùng — đã xin được nằm trên nền đất, trải một tấm chiếu đơn sơ, giống như bất cứ tu sĩ khất thực nào khác.
Biết mình sắp về nhà Cha, Tôma xin được rước Của Ăn Đàng. Trong giây phút thiêng liêng ấy, trước sự hiện diện của Mình Thánh Chúa mà cả đời ngài đã suy niệm, đã viết nên những bài thánh ca bất hủ, Tôma đã thốt lên những lời cuối cùng đầy xúc động:
“Con xin đón nhận Chúa, Đấng là giá chuộc linh hồn con. Vì tình yêu Chúa, con đã học hành, đã thức khuya dậy sớm, đã lao nhọc, đã giảng dạy và đã viết lách...”
Đó là lời tổng kết khiêm nhường của một đời người đã dâng hiến toàn bộ trí tuệ phi thường của mình cho một mục đích duy nhất: phụng sự Thiên Chúa mà mình yêu mến.
Tôma Aquinô qua đời vào sáng ngày 7 tháng 3 năm 1274, tại Đan viện Fossanova, khi mới bốn mươi chín tuổi. Bốn mươi chín năm ngắn ngủi ấy đã để lại một di sản đồ sộ đến mức các thế hệ học giả sau này vẫn còn dành trọn sự nghiệp để nghiên cứu, chú giải và tranh luận về từng câu chữ trong các tác phẩm của ngài.
Ngày 18 tháng 7 năm 1323, tại Avignon, Đức Giáo hoàng Gioan XXII long trọng tuyên phong Tôma Aquinô lên hàng Hiển Thánh. Năm 1567, Đức Giáo hoàng Piô V, nhìn nhận tầm vóc thần học vô song của ngài, đã tôn phong ngài làm Tiến sĩ Hội Thánh — một trong số rất ít những bậc thầy đức tin được vinh danh với tước hiệu cao quý ấy. Năm 1879, trong thông điệp Aeterni Patris, Đức Giáo hoàng Lêô XIII đã chính thức đặt Thuyết Tôma (Thomism) làm nền tảng cho việc giảng dạy triết học và thần học trong toàn thể Giáo hội Công giáo — một quyết định khẳng định rằng tư tưởng của “chú bò câm” năm nào giờ đây đã thực sự trở thành ngọn hải đăng soi đường cho biết bao thế hệ học giả Công giáo. Năm 1880, ngài được tôn phong làm Quan thầy của tất cả các trường học và đại học Công giáo trên toàn thế giới.
Thi hài ngài, sau nhiều lần di chuyển qua các thế kỷ, ngày nay được an nghỉ tại Vương cung thánh đường Jacobins ở thành phố Toulouse, nước Pháp — chính nơi Dòng Đa Minh, mà ngài đã tận hiến trọn đời, từng đặt một trong những nền móng đầu tiên. Giáo hội mừng kính ngài vào ngày 28 tháng 1 hằng năm, đúng vào ngày hài cốt ngài được cải táng về Toulouse.
Lời tiên tri của thánh Albertô Cả năm xưa, trong giảng đường Cologne, đã trở thành sự thật vượt xa cả những gì người thầy ấy có thể tưởng tượng. Tiếng rống của “Chú Bò Câm” không chỉ vang dội khắp toàn cầu trong thời của ngài, mà còn tiếp tục vang vọng qua bảy thế kỷ, nhắc nhở mỗi thế hệ rằng lý trí con người, khi được soi sáng bởi đức tin và được nuôi dưỡng bằng lời cầu nguyện khiêm nhường, có thể vươn tới những tầm cao phi thường — nhưng đồng thời cũng phải luôn biết cúi đầu, như chính Tôma đã cúi đầu trong những giờ phút cuối đời, trước một Mầu Nhiệm lớn lao hơn bất cứ trang sách nào có thể chứa đựng.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Tôma Aquinô đến cuối câu chuyện.
Ba cảnh sau cứ neo lại trong bạn:

Bị chính gia đình giam trong lâu đài để lung lạc ơn gọi, ngài chộp lấy thanh củi cháy đỏ đuổi một kỹ nữ ra khỏi phòng rồi vẽ hình Thánh Giá lên tường.

Bị bạn học chế giễu là "chú bò câm", đến khi cất tiếng tranh luận, ngài khiến thầy Albertô Cả phải thốt lên lời tiên tri: "Tiếng rống của Chú Bò này một ngày kia sẽ vang dội khắp toàn cầu!"

Sau một thị kiến năm 1273, bộ óc đã viết nên bộ Tổng Luận Thần Học đồ sộ bỗng đặt bút xuống, gọi tất cả những gì mình viết ra chỉ là "rơm rác" so với điều đã được mặc khải.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn thấy được điều quý giá nhất nơi một bộ óc lớn: dù lý trí có vươn cao đến đâu, nó vẫn biết cúi đầu trước một Mầu Nhiệm lớn hơn chính nó.
Con không muốn phần thưởng nào khác ngoài chính Chúa!
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmop.org
- Lời suy ngẫmenglish.op.org
