Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Stêphanô

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Khi những hòn đá sắc nhọn vút qua không trung, trút xuống thân mình như mưa đổ, Stêphanô đã ngước mắt lên trời, tha thiết cầu xin Chúa Giêsu đón lấy linh hồn ông. Rồi lấy hết chút tàn lực cuối cùng, ông gục đầu quỳ xuống, cất tiếng kêu lớn cầu nguyện cho chính những kẻ đang tâm ném đá giết mình:

“Lạy Chúa, xin đừng chấp tội họ!”

Người làm chứng đầu tiên bằng chính giọt máu của mình trong Hội Thánh đã đi trọn con đường của Thầy chí thánh chỉ với hai lời kinh ngắn ngủi ấy: một lời trọn vẹn phó thác sinh mạng trong tay Chúa, và một lời kiên quyết không để cho những kẻ làm hại mình bị loại ra ngoài bờ cõi của lòng thương xót.

Thế nhưng, trước khi bước vào giờ phút bi hùng ngoài cửa thành ấy, Stêphanô đã bắt đầu cuộc đời dâng hiến của mình bằng một công việc hết sức bình dị, đời thường: đi lại chăm lo từng bữa ăn cho các bà góa nghèo trong xứ đạo, sao cho không ai bị bỏ sót. Con đường tử đạo vinh quang của ông đã nảy mầm từ một Hội Thánh non trẻ đang tập học cách chia sẻ bát cơm manh áo cho thật công bằng, chan chứa tình người.

Chặng 1 / 6

Một vết rạn trong cộng đoàn đầu tiên

Khoảng 2 phút · Một vết rạn trong cộng đoàn đầu tiên

Sau ngày lễ Ngũ Tuần, số lượng người tin theo Chúa tại Giêrusalem gia tăng nhanh chóng đến chóng mặt. Các tín hữu cùng chung một niềm tin vào Đấng Phục Sinh, nhưng điều đó không có nghĩa mọi khác biệt hay va chạm đời thường bỗng nhiên biến mất theo phép lạ.

Trong cộng đoàn bấy giờ có hai nhóm: những người Do Thái nói tiếng Hy Lạp, phần lớn từ các cộng đồng Do Thái hải ngoại trở về, và những người Do Thái bản xứ nói tiếng Hípri. Những người nói tiếng Hy Lạp bắt đầu kêu ca, phàn nàn rằng các bà góa nghèo trong nhóm của họ bị ngó lơ, bỏ sót trong việc chia phát lương thực hằng ngày, so với nhóm kia được ưu ái hơn.

Một vết rạn trong cộng đoàn đầu tiên

Cộng đoàn vừa mới lớn lên đã phải đối diện ngay với câu hỏi rất thực tế về sự công bằng trong việc chăm sóc cơm áo. Những con người cô thế cô thân, ít tiếng nói nhất trong xã hội, lại rất dễ bị lãng quên ngay chính tại nơi mà mọi người đều xưng hô với nhau là anh em một nhà — một nghịch lý không hề xa lạ với bất cứ cộng đoàn nào, kể cả hôm nay.

Nhóm Mười Hai Tông đồ liền triệu tập toàn thể cộng đoàn lại. Các ngài nhận thấy mình không thể bỏ bê việc cầu nguyện và giảng dạy Lời Chúa để đi lo việc chợ búa, bàn ăn, nên đề nghị cộng đoàn hãy tự lựa chọn lấy bảy người có tiếng tốt, đầy Thánh Thần và khôn ngoan, để giao phó hẳn công việc phục vụ này. Cộng đoàn đồng lòng nhất trí. Bảy người được chọn ra được đưa đến trước các Tông đồ; các ngài đặt tay cầu nguyện trên họ.

Stêphanô đứng đầu danh sách bảy người ấy — một con người tràn đầy đức tin và ơn Chúa Thánh Thần. Truyền thống Hội Thánh luôn nhìn nhận nhóm Bảy người này như cội nguồn tiên khởi của thừa tác vụ phó tế sau này.

Kinh Thánh không ghi lại ngày sinh, tuổi tác hay quê quán của Stêphanô. Tên của ông mang gốc Hy Lạp, có nghĩa là “triều thiên” hay “vương miện” — một cái tên phù hợp với chính môi trường ngôn ngữ của những người đang kêu ca bấy giờ, và về sau, nghe lại càng vang lên đầy ý nghĩa khi nghĩ đến triều thiên tử đạo mà ông sắp lãnh nhận. Ông xuất hiện trước hết không phải như một nhà giảng thuyết, mà như một người được anh em tín cẩn trao phó việc săn sóc những phận đời yếu thế, thiệt thòi nhất trong họ đạo.

Chặng 2 / 6

Bát cơm được trao và Lời Chúa được cất lên

Khoảng 2 phút · Bát cơm được trao và Lời Chúa được cất lên

Việc nhận lãnh trách nhiệm lo chuyện cơm nước vật chất không hề giam hãm tâm hồn Stêphanô trong những việc lặt vặt bên ngoài. Sách Công vụ kể lại rằng ông đầy ân sủng và quyền năng, làm nhiều dấu lạ điềm thiêng giữa dân chúng, đồng thời vẫn nhiệt thành tranh luận, bảo vệ đức tin bất cứ khi nào có dịp.

Một số người thuộc “Hội đường của những người được giải phóng” — nơi quy tụ con cháu của những người Do Thái từng bị bắt làm nô lệ rồi được trả tự do, cùng những Do Thái kiều bào đến từ Kyrênê, Alexandria, Kilikia và cả vùng Tiểu Á xa xôi — đã đứng lên tranh cãi kịch liệt với ông. Đây hẳn là những con người vốn đã quen sống giữa hai nền văn hóa, quen tranh luận sắc bén bằng chính ngôn ngữ Hy Lạp lưu loát. Thế nhưng, họ không thể nào địch nổi sự khôn ngoan và Thần Khí đang hướng dẫn từng lời ông nói ra.

Thua trí, họ liền ngấm ngầm xúi giục người ta vu khống rằng ông buông lời xúc phạm đến ông Môsê, phạm đến Thiên Chúa, Đền Thờ và Lề Luật. Họ kích động dân chúng rồi ập đến bắt giữ Stêphanô, điệu ông ra trước Thượng Hội Đồng — cơ quan tôn giáo quyền lực nhất của cả dân tộc Do Thái thời ấy.

Các nhân chứng giả đứng lên tố cáo rằng ông tuyên bố Đức Giêsu người Nazareth sẽ phá hủy nơi thánh này và thay đổi các tập tục Môsê truyền lại. Đứng giữa vòng vây của những ánh mắt hằn học, thù hận, mọi người trong phiên tòa chăm chú nhìn Stêphanô thì lại thấy gương mặt ông sáng ngời như gương mặt một thiên sứ.

Hình ảnh ấy diễn tả một sự bình an sâu thẳm, một tâm hồn hoàn toàn kết hiệp cùng Chúa ngay giữa cơn giông bão dữ dội nhất. Nó không hề làm cho những lời vu khống bớt đi phần nguy hiểm; con người từng ngày ngày giữ gìn sự công bằng cho người nghèo khó, nay chính bản thân mình lại phải đứng trước một sự bất công tày trời nhất trong đời.

Chặng 3 / 6

Trang sử cứu độ được kể lại trước tòa án

Khoảng 2 phút · Trang sử cứu độ được kể lại trước tòa án

Khi vị thượng tế cất tiếng hỏi:

“Có đúng như lời người ta tố cáo không?”

, Stêphanô không hề cãi cọ hay tìm cách biện minh cho bản thân trước. Ông bình thản cất lời, bắt đầu kể lại trọn vẹn dòng lịch sử đức tin của cha ông, từ thuở tổ phụ Abraham còn ở tận miền Lưỡng Hà xa xôi.

Ông nhắc lại chuyện Giuse bị chính các anh ruột ghen ghét đem bán sang Ai Cập, nhưng Thiên Chúa đã ở cùng ông và dùng chính sự thiệt thòi ấy để cứu sống cả dòng tộc qua cơn đói kém. Ông kể về Môsê, người từng bị chính đồng bào mình chối từ, xua đuổi, rồi lại được Thiên Chúa sai trở về giải thoát dân khỏi ách nô lệ; và về việc dân tộc ấy đã bao lần cứng đầu cứng cổ quay lưng lại với Chúa, dẫu đã được nhận lãnh những lời hằng sống quý giá nhất.

Bài giảng dài của Stêphanô không phải là một đoạn lịch sử chen ngang cho đầy trang sách, vô thưởng vô phạt. Đó là một câu trả lời đanh thép: Thiên Chúa chưa bao giờ chịu bị giam hãm trong bốn bức tường của một Đền Thờ do tay phàm nhân dựng nên. Người hằng đồng hành với dân Người ngay cả trong cảnh lưu lạc tha hương, và lịch sử cho thấy rõ: những sứ giả đích thực nhất của Người luôn bị chính những kẻ tự nhận là đạo đức nhất khước từ đầu tiên.

Cuối cùng, tràn ngập Thần Khí, ông thẳng thắn vạch trần thói giả hình của chính những kẻ đang ngồi xử án mình: họ luôn luôn kháng cự lại Thánh Thần, y như tổ phụ họ ngày xưa đã nhẫn tâm bách hại các ngôn sứ và phản bội Đấng Công Chính. Lời tố giác gay gắt ấy nằm trong bối cảnh một cuộc tranh luận nội bộ hết sức căng thẳng của chính lịch sử Do Thái thời ấy, không thể bị bóp méo thành một lời kết án toàn bộ người Do Thái qua muôn đời — bởi chính Stêphanô và cả cộng đoàn của ông cũng đang mang trọn dòng máu Do Thái trong huyết quản mình.

Chặng 4 / 6

Bầu trời mở ra và cơn mưa đá

Khoảng 2 phút · Bầu trời mở ra và cơn mưa đá

Nghe những lời ấy, những kẻ ngồi xử án phát điên lên vì giận dữ, nghiến răng kèn kẹt với ông. Còn Stêphanô, được đầy Thánh Thần, đăm đăm nhìn lên trời cao. Ông thấy vinh quang Thiên Chúa ngập tràn, và thấy Đức Giêsu đang đứng bên hữu Thiên Chúa.

Ông thốt lên giữa cả phiên tòa đang sục sôi giận dữ:

“Kìa, tôi thấy trời mở ra, và Con Người đang đứng bên hữu Thiên Chúa!”

Con người vừa mới kể lại lịch sử cứu độ, giờ đây lại làm chứng sống động về một Đấng đang thực sự sống hiển trị. Đấng từng bị chính họ kết án tử và đóng đinh trần truồng trên đồi Canvê, nay đang ngự trị trong vinh quang khải hoàn của Thiên Chúa — một lời chứng khiến cơn giận của họ không còn kìm nén nổi nữa.

Họ liền la toáng lên, bịt chặt hai tai lại như không thể chịu đựng thêm một lời nào nữa, đồng thanh xông vào lôi ông ra khỏi tường thành Giêrusalem để ném đá — vì theo luật, việc hành hình phải diễn ra bên ngoài ranh giới thành thánh. Những kẻ làm chứng giả, để tiện tay ném đá hơn, đã cởi áo choàng của mình ra đặt dưới chân một chàng thanh niên trẻ tuổi tên là Saolô. Chàng thanh niên ấy đứng đó, gật đầu đồng tình với việc giết chết người công chính, chưa hề biết rằng chỉ ít lâu sau, chính mình sẽ trở thành người mang tên Đấng mà Stêphanô vừa tuyên xưng.

Kinh Thánh không ghi lại ngày tháng cụ thể của biến cố này, chỉ biết nó diễn ra vào…

Kinh Thánh không ghi lại ngày tháng cụ thể của biến cố này, chỉ biết nó diễn ra vào những năm 30 của thế kỷ thứ nhất, trước ngày Saolô ngã ngựa trên đường Đamas. Saolô không trực tiếp cầm đá ném, nhưng sự đồng thuận và việc giữ áo hộ những kẻ ném đá ấy là một vết nhức nhối mà sau này, khi đã trở thành Tông đồ Phaolô, ông chẳng bao giờ có thể quên được, và cũng chưa từng một lần tìm cách giấu giếm trong những bức thư của mình.

Chặng 5 / 6

Hai lời nguyện giữa những hòn đá

Khoảng 1 phút · Hai lời nguyện giữa những viên đá

Đang khi đá bay rào rào vào thân thể, Stêphanô cất lời nguyện thứ nhất:

“Lạy Chúa Giêsu, xin đón nhận tâm hồn con!”

Ông trao trọn sinh mạng mình cho chính Đấng mà ông vừa tuyên xưng đang ngự trong cõi vinh hằng, không một chút do dự hay sợ hãi.

Rồi ông gục quỳ xuống, cất lời nguyện thứ hai làm rúng động muôn đời sau:

“Lạy Chúa, xin đừng chấp tội họ!”

Nói xong lời ấy, ông an nghỉ.

Hai lời kinh ấy họa lại trọn vẹn sự phó thác và lòng tha thứ tuyệt đỉnh của chính Đức Giêsu trên Thập Giá năm nào. Người môn đệ đã nên giống Thầy chí thánh của mình ngay trong chính cách thức đối diện với sự hung bạo, tàn độc của con người. Lòng tha thứ của Stêphanô không hề biến hành động giết người thành đúng đắn, cũng không xóa bỏ trách nhiệm của những kẻ thủ ác đang tay ném đá.

Nhưng nó chứng minh một điều: Stêphanô kiên quyết không để cho nọc độc của sự hận thù được phép xâm chiếm chính tâm hồn mình, ngay cả trong giây phút đau đớn nhất. Trong khoảnh khắc cuối cùng, khi thân xác đã rách nát, không còn tự vệ được nữa, ông vẫn giữ lại được phần tự do thiêng liêng nhất mà không kẻ nào có thể tước đoạt: tự do trao ban một lời chúc lành, tha thứ.

Chặng 6 / 6

Nỗi tiếc thương và những nẻo đường mở ra

Khoảng 2 phút · Nỗi tiếc thương và những nẻo đường mở ra

Những người đạo đức đã đến cất thi hài Stêphanô đem đi mai táng và khóc thương ông thảm thiết. Kinh Thánh giữ lại những giọt nước mắt nghẹn ngào ấy, không hề vội vàng lướt qua. Giáo hội không bắt người ta phải dửng dưng, xem cái chết của một người thân yêu là nhẹ tênh chỉ vì người ấy đã chết vì Chúa. Nỗi đau mất mát vẫn luôn là một vết thương có thật, cần được khóc cho trọn vẹn.

Ngay sau cái chết của Stêphanô, một cơn bách hại dữ dội bùng lên khắp Giêrusalem. Các tín hữu phải tản mác đi khắp các miền Giuđê và Samari để lánh nạn, bỏ lại nhà cửa, ruộng vườn. Thế nhưng, chính những con người tản mác vì bão táp bất công ấy lại vô tình mang theo hạt giống Tin Mừng gieo vãi khắp muôn phương họ đi qua. Cái chết của vị tử đạo tiên khởi, từ trong đau thương, đã trở thành mảnh đất màu mỡ làm trổ sinh biết bao hoa trái ơn cứu độ mà chính ông không thể nào lường trước được lúc ngã xuống.

Hội Thánh mừng kính thánh Stêphanô vào ngày 26 tháng 12, ngay liền sau ngày lễ Giáng Sinh. Vị tử đạo tiên khởi được đặt kề bên máng cỏ Bêlem trong lịch phụng vụ, như một lời nhắc nhớ rằng: niềm vui Con Chúa giáng trần không phải là một sự êm ái ru ngủ, mà là một sự dấn thân yêu thương dám đi cùng con người đến tận những nơi tăm tối và đau thương nhất của cuộc đời trần thế.

Đối với bà con giáo dân Việt Nam, gương sáng của thánh Stêphanô gắn kết chặt chẽ hai chiều kích không bao giờ nên tách rời nhau: phụng sự nơi bàn thờ Chúa, và chăm lo từng bát cơm cho người nghèo khó ngay bên cạnh mình.

Và trên hết, lời kinh tha thứ của ông vẫn còn là liều thuốc xoa dịu những vết thương âm ỉ trong đời sống gia đình, xóm đạo hôm nay: khi ta bị người khác hiểu lầm, vu oan hay đối xử tệ bạc, xin cho ta có được chút ơn can đảm của Stêphanô, để không lấy oán trả oán, nhưng biết lấy sự hiền lành và một lời cầu nguyện chân thành mà chữa lành cho chính mình, và cho cả những người đã từng làm ta đau.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Stêphanô đến cuối câu chuyện.

Bạn khó quên nổi:

Được giao việc chia cơm cho các bà góa nghèo, ông làm tròn đến mức được cả cộng đoàn tín nhiệm chọn đứng đầu.

Trước tòa án đầy thù hận, gương mặt ông sáng ngời như gương mặt một thiên sứ.

Giữa những hòn đá bay rào rào, ông vẫn quỳ xuống cầu nguyện cho chính những kẻ đang giết mình: "Lạy Chúa, xin đừng chấp tội họ!"

Ở lại trong thinh lặng

Rồi bạn nhận ra: người từng ngày ngày lo cho sự công bằng của kẻ khác, đến phút cuối đời lại chính là người bị đối xử bất công nhất — và vẫn chọn tha thứ.

Tha thứ không xóa đi điều đã xảy ra — nhưng nó giữ cho lòng ta không bị nọc độc của hận thù chiếm mất.

Nguồn tư liệu