Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Phaolô VI

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút

Một buổi sáng đầu tháng 1 năm 1964, trên đỉnh Núi Ôliu nhìn xuống thành cổ Giêrusalem, hai người đàn ông mặc phẩm phục khác màu — một trắng, một đen với chiếc mũ trụ cao đặc trưng của các Thượng phụ Đông phương — bước về phía nhau và ôm chầm lấy nhau giữa tiếng máy ảnh bấm liên hồi của báo chí quốc tế. Đó là lần đầu tiên kể từ Công đồng Firenze năm 1438 — nghĩa là suốt hơn năm trăm năm mươi năm — một Giáo hoàng Rôma và một Thượng phụ Constantinople đứng đối diện nhau, không phải để tranh luận thần học, mà để trao nhau cái ôm hòa giải.

Cái ôm huynh đệ ấy, giữa Đức Phaolô VI và Đức Thượng phụ Athenagoras I, dường như đã làm tan chảy một phần tảng băng ngăn cách kéo dài gần một ngàn năm giữa Giáo hội Đông phương và Tây phương, kể từ cuộc Đại Ly Giáo năm 1054 khi hai bên tuyệt thông lẫn nhau. Vị Giáo hoàng đã can đảm bước lên chuyến bay lịch sử ấy — chuyến công du nước ngoài đầu tiên của một Giáo hoàng kể từ đầu thế kỷ mười chín — chính là Phaolô VI, tên khai sinh Giovanni Battista Montini.

Ông là người đã đón nhận, trên đôi vai vốn không hề vạm vỡ của mình, một trọng trách lịch sử nặng nề bậc nhất trong Giáo hội thế kỷ hai mươi: dẫn dắt Công đồng Vaticanô II đi qua vô số cuộc tranh luận thần học gay gắt để cập bến bình an, rồi tiếp tục lèo lái con thuyền Giáo hội vượt qua cơn phong ba của cuộc khủng hoảng văn hóa và luân lý thời hậu Công đồng — một trong những giai đoạn xáo trộn nhất trong lịch sử Công giáo hiện đại. Ông cũng là vị Giáo hoàng đầu tiên trong thời hiện đại rời khỏi châu Âu, bước lên máy bay đi khắp năm châu để loan báo Tin Mừng, mở đường cho những chuyến tông du toàn cầu mà các vị kế nhiệm sau này sẽ còn tiếp tục và mở rộng hơn nữa.

Chặng 1 / 7

Người con của miền đất văn hóa Brescia

Khoảng 2 phút · Người con của miền đất văn hóa Brescia

Giovanni Battista Enrico Antonio Maria Montini sinh ngày 26 tháng 9 năm 1897 tại Concesio, một thị trấn nhỏ gần thành phố Brescia, miền bắc nước Ý — vùng đất từ lâu nổi tiếng vì truyền thống trí thức Công giáo dấn thân vào đời sống xã hội và chính trị. Cha ông, Giorgio Montini, là một luật sư có tiếng, đồng thời là tổng biên tập một tờ báo Công giáo và từng là nghị sĩ quốc hội. Mẹ ông, bà Giuditta Alghisi, là một phụ nữ quý tộc mộ đạo.

Cậu bé Giovanni lớn lên trong một gia đình trí thức, sớm thấm nhuần ý thức trách nhiệm xã hội cùng tình yêu sâu sắc đối với sách vở, văn hóa. Nhưng thể trạng của cậu, ngay từ nhỏ, đã hết sức mỏng manh, thường xuyên đau ốm — một điều khiến nhiều người thời đó khó tin rằng cậu bé ấy sau này sẽ gánh vác một trong những trọng trách nặng nề nhất Giáo hội từng trao cho một con người.

Năm 1916, khi vào chủng viện Brescia, vì sức khỏe quá yếu để theo kịp nếp sinh hoạt nội trú nghiêm ngặt, ông được bề trên đặc cách cho phép ở nhà trọ riêng và tự học để thi. Ngày 29 tháng 5 năm 1920, ông được thụ phong linh mục tại Brescia, khi mới hai mươi hai tuổi.

Sau khi thụ phong, cha Montini được gửi về Rôma học tại Đại học Giáo hoàng Gregorian và Học viện Ngoại giao Tòa Thánh — nơi đào tạo các nhà ngoại giao tương lai của Vatican. Ông xuất sắc bảo vệ các văn bằng tiến sĩ triết học, giáo luật và thần học liên tiếp, cho thấy một trí tuệ sắc sảo ẩn sau vóc dáng gầy yếu.

Năm 1925, ông được bổ nhiệm làm tuyên úy quốc gia cho Liên đoàn Sinh viên Công giáo Ý — tổ chức viết tắt là FUCI. Suốt tám năm đồng hành cùng giới trẻ trí thức ấy, ông đã dạy họ cách đối thoại can đảm với nền văn hóa hiện đại, đồng thời giữ vững đức tin trước áp lực đàn áp ngày càng gay gắt từ chế độ phát xít của Mussolini — vốn coi mọi tổ chức thanh niên độc lập, kể cả các đoàn thể Công giáo, là mối đe dọa cần triệt tiêu.

Chặng 2 / 7

Ba mươi năm phụng sự nơi Phủ Quốc Vụ Khanh

Khoảng 2 phút · Một ơn gọi lớn lên trong sự kín đáo

Ba mươi năm phụng sự nơi Phủ Quốc Vụ Khanh

Năm 1924, ông bắt đầu làm việc tại Phủ Quốc Vụ Khanh Tòa Thánh — cơ quan tương đương với bộ ngoại giao của Vatican. Suốt ba mươi năm liên tục, từ 1924 đến 1954, trải qua hai triều đại Giáo hoàng Piô XI và Piô XII, ông dần trở thành một trong những cánh tay đắc lực nhất của Tòa Thánh, giữ chức vụ Phụ tá Quốc vụ khanh.

Trong những năm tháng đen tối của Thế chiến thứ hai, ông là người đứng đầu một cơ quan cứu trợ nhân đạo khổng lồ của Vatican: tổ chức mạng lưới tìm kiếm hàng triệu tù binh chiến tranh mất tích, điều phối các chuyến cứu trợ lương thực, và — theo nhiều tài liệu ghi lại sau này — góp phần che giấu hàng ngàn người Do Thái cùng các chiến sĩ kháng chiến ngay trong lòng các tu viện và dinh thự thuộc quyền Tòa Thánh, những nơi được luật quốc tế công nhận là lãnh thổ trung lập, nằm ngoài tầm với trực tiếp của quân Đức Quốc Xã đang chiếm đóng Rôma. Ông làm việc trong âm thầm, mười bốn đến mười sáu tiếng mỗi ngày, không màng đến danh vọng cá nhân, đến mức nhiều người cùng thời chỉ biết đến ông như một viên chức mẫn cán chứ không hình dung được tầm ảnh hưởng thực sự của công việc ông đang gánh vác.

Năm 1954, Đức Giáo hoàng Piô XII bổ nhiệm ông làm Tổng giám mục giáo phận Milano — giáo phận lớn nhất nước Ý, nơi có hàng triệu công nhân đang bị lôi cuốn mạnh mẽ bởi làn sóng công nghiệp hóa và sức hút ngày càng lớn của chủ nghĩa cộng sản trong giới lao động. Rời bàn giấy ngoại giao quen thuộc suốt ba mươi năm, ông dấn thân trực tiếp vào các nhà máy, xưởng thợ, thậm chí trèo lên giàn giáo công trường để bắt tay từng người thợ đang lao động. Ông cho xây hơn một trăm ngôi nhà thờ mới tại các khu công nghiệp nghèo quanh Milano, đưa đời sống đức tin đến gần hơn với giới lao động vốn cảm thấy xa cách với một Giáo hội bị coi là gắn liền với giới thượng lưu. Dân chúng trìu mến gọi ông là “Tổng giám mục của công nhân”. Năm 1958, ông là vị Hồng y đầu tiên được chính Đức Gioan XXIII vinh thăng ngay sau khi lên ngôi.

Chặng 3 / 7

Chèo lái con thuyền Công đồng Vaticanô II

Khoảng 1 phút · Chèo lái con thuyền Công đồng Vaticanô II

Ngày 3 tháng 6 năm 1963, Đức Gioan XXIII qua đời, khi Công đồng Vaticanô II mới chỉ hoàn tất kỳ họp đầu tiên trong dự kiến nhiều kỳ họp. Một câu hỏi lớn bao trùm cả Giáo hội: liệu công trình canh tân đầy tham vọng ấy có bị đình trệ, thậm chí giải tán hoàn toàn, khi người khởi xướng nó không còn nữa?

Tiếp tục điều đã được mở ra

Ngày 21 tháng 6 năm 1963, Mật nghị Hồng y đã bầu chọn Hồng y Montini. Ông chọn danh hiệu Phaolô VI — một cái tên mang hàm ý rõ ràng: trở thành một vị tông đồ ra đi đến với muôn dân, theo gương Thánh Phaolô năm xưa. Hành động đầu tiên của vị tân Giáo hoàng, gần như ngay lập tức, là tuyên bố: Công đồng Vaticanô II phải được tiếp tục, và phải được hoàn tất.

Bằng trí tuệ sáng suốt, tài ngoại giao được mài giũa qua ba mươi năm ở Phủ Quốc Vụ Khanh, và một sự kiên nhẫn hiếm có, Đức Phaolô VI đã chèo lái ba kỳ họp tiếp theo của Công đồng vượt qua những cuộc tranh luận đôi khi gay gắt giữa hai khuynh hướng bảo thủ và cấp tiến trong hàng giám mục — luôn tìm cách dung hòa, bảo vệ sự tinh tuyền của đức tin tông truyền, nhưng đồng thời mở rộng cửa cho những đổi mới mục vụ mà thời đại đang đòi hỏi. Chính ông là người hướng dẫn việc biểu quyết và ban hành mười sáu văn kiện lịch sử của Công đồng — trong đó có các Hiến chế vĩ đại về Giáo hội (Lumen Gentium), về Phụng vụ (Sacrosanctum Concilium), về Mặc khải (Dei Verbum), và về Giáo hội trong thế giới ngày nay (Gaudium et Spes) — những văn bản vẫn còn định hình đời sống Công giáo cho đến hôm nay. Ngày 8 tháng 12 năm 1965, ông long trọng bế mạc Công đồng Vaticanô II, đồng thời tuyên bố Đức Maria là “Mẹ Hội Thánh” — Mater Ecclesiae.

Chặng 4 / 7

Vị Giáo hoàng lữ hành đầu tiên của lịch sử

Khoảng 1 phút · Vị Giáo hoàng lữ hành đầu tiên của lịch sử

Phá vỡ truyền thống hàng thế kỷ khiến các Giáo hoàng gần như giam mình sau bức tường Vatican, Đức Phaolô VI trở thành vị Giáo hoàng đầu tiên trong thời hiện đại bước lên máy bay đi kinh lý khắp năm châu. Năm 1964, ông hành hương về Đất Thánh, quỳ hôn mảnh đất nơi Chúa Giêsu sinh ra và chịu chết, và thực hiện cuộc gặp gỡ lịch sử với Đức Thượng phụ Athenagoras I trên Núi Ôliu như đã kể ở đầu chương — cuộc gặp đầu tiên giữa một Giáo hoàng và một Thượng phụ Constantinople kể từ Công đồng Firenze năm 1438. Cũng trong năm 1964, ông sang Bombay, Ấn Độ, tham dự Đại hội Thánh Thể quốc tế, đích thân bước vào những khu ổ chuột để chăm sóc người nghèo.

Năm 1965, ông trở thành vị Giáo hoàng đầu tiên bước lên diễn đàn Đại Hội Đồng Liên Hợp Quốc tại New York, cất tiếng kêu thiết tha làm lay động lương tri cả thế giới đang chìm trong Chiến Tranh Lạnh:

“Đừng bao giờ chiến tranh nữa! Đừng bao giờ chiến tranh nữa! Hòa bình phải dẫn dắt số phận của các dân tộc!”

Ông còn đặt chân đến Fátima ở Bồ Đào Nha, Colombia ở Nam Mỹ, Thụy Sĩ, Uganda ở châu Phi, Philippines và Australia — biến những chuyến tông du của Giáo hoàng từ một điều chưa từng có thành một phần bình thường của đời sống Giáo hội hiện đại. Tại Manila năm 1970, ông đã thoát khỏi một âm mưu ám sát bằng dao găm của một kẻ cuồng tín trà trộn trong đám đông — một biến cố mà rất ít người còn nhớ đến, bị lu mờ trước những sự kiện lớn lao hơn trong triều đại của ông.

Chặng 5 / 7

Hai thông điệp lịch sử và nỗi cô đơn của vị ngôn sứ

Khoảng 2 phút · Hai thông điệp lịch sử và nỗi cô đơn của vị ngôn sứ

Giữa một thập niên sáu mươi đầy biến động của cuộc cách mạng tình dục và những xáo trộn xã hội sâu rộng ở phương Tây, Đức Phaolô VI đã ban hành hai thông điệp mà ảnh hưởng của chúng còn kéo dài đến tận hôm nay. Thông điệp “Populorum Progressio” — Sự Phát Triển Các Dân Tộc — năm 1967, đưa ra một định nghĩa thần học xã hội mang tính bước ngoặt:

“Sự phát triển không đơn thuần là sự tăng trưởng kinh tế; sự phát triển đích thực phải là sự phát triển toàn diện của con người và của mọi con người... Phát triển chính là tên gọi mới của Hòa Bình!”

Nhưng chính thông điệp thứ hai, “Humanae Vitae” — Sự Sống Con Người — ban hành năm 1968, mới thực sự đặt ông vào giữa cơn bão dữ dội nhất đời mình. Sau nhiều năm lắng nghe, cầu nguyện và suy ngẫm — kể cả tham khảo ý kiến một ủy ban chuyên gia mà đa số thành viên nghiêng về hướng nới lỏng giáo huấn truyền thống — ông đã can đảm tái khẳng định lập trường của Giáo hội về sự thánh thiêng của hôn nhân và sự sống: nghiêm cấm mọi hình thức ngừa thai nhân tạo. Ông còn tiên báo rằng việc bình thường hóa ngừa thai nhân tạo trong xã hội sẽ dẫn đến sự suy đồi luân lý, sự đổ vỡ của cấu trúc gia đình, và nguy cơ người phụ nữ bị nhìn nhận như một công cụ thỏa mãn dục vọng thay vì một con người trọn vẹn.

Đức Phaolô VI đã phải gánh chịu một "cuộc tử đạo trắng" – một sự cô đơn đớn đau tột…

Thông điệp ấy đã làm bùng nổ một làn sóng phản đối dữ dội chưa từng có ngay trong nội bộ Giáo hội phương Tây: nhiều thần học gia công khai chỉ trích ông, không ít linh mục rời bỏ chức vụ vì bất đồng, và truyền thông thế tục công kích ông không thương tiếc, biến ông từ một Giáo hoàng của canh tân, đối thoại, hòa bình, thành hình ảnh một người bảo thủ cứng nhắc trong mắt công luận. Đức Phaolô VI đã phải gánh chịu điều mà những người viết tiểu sử ông sau này gọi là một “cuộc tử đạo trắng” — một nỗi cô đơn đớn đau trên thập giá của chính mình, để bảo vệ một chân lý mà ông tin là thuộc về Tin Mừng, dù biết trước cái giá phải trả về mặt hình ảnh cá nhân.

Năm 1972, giữa những năm tháng đầy khủng hoảng ấy, ông đã đau đớn thốt lên một câu nói về sau trở thành một trong những phát biểu được trích dẫn nhiều nhất của ông: “Khói của Xatan đã len lỏi vào Đền Thờ Thiên Chúa qua một khe hở nào đó!” Nhưng dù đau đớn đến mấy, ông chưa bao giờ tìm cách thỏa hiệp hay rút lại lập trường của mình. Năm 1975, ông ban hành Tông huấn “Evangelii Nuntiandi” — Loan Báo Tin Mừng — với một câu khẳng định vẫn còn nguyên giá trị đến hôm nay:

“Người thời nay tin vào các chứng nhân hơn là thầy dạy, và nếu họ có tin thầy dạy thì chỉ vì thầy dạy ấy đã là một chứng nhân!”

Chặng 6 / 7

Chén đắng cuối đời và cuộc hội ngộ trên đồi Castel Gandolfo

Khoảng 2 phút · Giờ kinh tối cuối cùng tại Castel Gandolfo

Năm 1978, chén đắng của ông lên đến đỉnh điểm khi Aldo Moro — cựu Thủ tướng Ý, và cũng là người bạn thân thiết suốt năm mươi năm của ông — bị nhóm khủng bố cực tả Lữ Đoàn Đỏ bắt cóc ngay giữa lòng Rôma vào ngày 16 tháng 3, sau khi năm vệ sĩ tháp tùng ông bị bắn chết tại chỗ trên đường Via Fani.

Suốt năm mươi lăm ngày Moro bị giam giữ, Đức Phaolô VI đã tha thiết viết một bức thư công khai gửi trực tiếp đến những kẻ bắt cóc:

“Tôi viết cho các người, những con người của Lữ Đoàn Đỏ... những kẻ thù xa lạ và không khoan nhượng với người xứng đáng và vô tội này, tôi quỳ gối van xin các người: hãy trả tự do cho Aldo Moro, đơn giản và không điều kiện.”

Ông thậm chí còn đề nghị dùng chính tài sản của Tòa Thánh để trả một khoản tiền chuộc lớn, đổi lấy mạng sống người bạn. Nhưng mọi nỗ lực đều vô ích. Ngày 9 tháng 5 năm 1978, thi thể của Aldo Moro, bị bắn nát, được tìm thấy trong cốp một chiếc xe hơi đậu trên đường Via Caetani, chỉ cách trụ sở của cả hai đảng chính trị lớn nhất nước Ý vài bước chân — một sự sắp đặt mang tính biểu tượng tàn nhẫn của những kẻ bắt cóc.

Chén đắng cuối đời và cuộc hội ngộ trên đồi Castel Gandolfo

Vị Giáo hoàng khi ấy đã tám mươi tuổi hoàn toàn suy sụp trong Thánh Lễ cầu hồn cho người bạn tri kỷ. Mùa hè năm ấy, tại dinh thự mùa hè Castel Gandolfo, ông ngã bệnh nặng vì chứng phù phổi cấp tính. Nằm trên giường bệnh, ông thanh thản đọc lại bản chúc thư tâm linh sâu sắc mà chính ông đã viết từ năm 1965 — như thể đã chuẩn bị tinh thần cho giờ phút này từ rất lâu. Chiều tối ngày 6 tháng 8 năm 1978 — đúng vào ngày lễ Chúa Biến Hình — giữa lúc chiếc đồng hồ báo thức cũ kỹ trong phòng reo lên nhắc giờ kinh tối, Thánh Giáo hoàng Phaolô VI thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ tám mươi tuổi.

Theo đúng ước nguyện khiêm hạ ghi trong chúc thư, ông được an táng trong một ngôi mộ đất đơn sơ ngay dưới nền hầm mộ Đền thờ Thánh Phêrô, không có đài kỷ niệm lộng lẫy nào, chỉ một phiến đá hoa cương phẳng khắc tên ông — một sự đối lập rõ rệt với những lăng mộ cầu kỳ của không ít vị tiền nhiệm.

Chặng 7 / 7

Vị thánh của cuộc đối thoại can trường

Khoảng 1 phút

Ngày 19 tháng 10 năm 2014, Đức Thánh Cha Phanxicô tuyên phong Chân phước cho ông, đúng vào dịp bế mạc Thượng Hội Đồng Giám Mục về Gia Đình — một sự lựa chọn thời điểm mang nhiều ý nghĩa, khi chính “Humanae Vitae” từng là tâm điểm tranh cãi về các vấn đề gia đình và sự sống. Và ngày 14 tháng 10 năm 2018, chính Đức Thánh Cha Phanxicô đã long trọng tôn phong Phaolô VI lên bậc Hiển Thánh tại Quảng trường Thánh Phêrô. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 29 tháng 5 hằng năm — đúng ngày ông được thụ phong linh mục gần một thế kỷ trước.

Thánh Giáo hoàng Phaolô VI để lại một bài học can trường cho Giáo hội ở mọi thời đại: trung thành với Chúa Kitô không có nghĩa là khép kín trong sợ hãi, mà là dám can đảm bước ra đối thoại với thế giới bằng tất cả tình yêu thương — như ông đã làm khi bay đến Giêrusalem ôm lấy một Thượng phụ Đông phương sau gần năm thế kỷ chia rẽ. Nhưng cũng chính ông đã dạy rằng: giữa những giông bão của thời cuộc, người môn đệ đôi khi phải kiên cường đứng vững bên cạnh Thập Giá một mình, dám chấp nhận sự cô đơn và cả sự hiểu lầm của chính những người đồng đạo, để gìn giữ cho bằng được ngọn đèn chân lý và phẩm giá sự sống con người luôn bừng sáng, dù phải trả giá bằng chính danh tiếng của mình.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Phaolô VI đến cuối câu chuyện.

Có những cảnh bạn cứ suy đi nghĩ lại:

Trên đỉnh Núi Ôliu, ông ôm chầm lấy Đức Thượng phụ Athenagoras I — lần đầu tiên sau hơn năm trăm năm một Giáo hoàng và một Thượng phụ Đông phương đứng đối diện nhau trong hòa giải.

Giữa cơn bão phản đối dữ dội sau thông điệp Humanae Vitae, ông đau đớn thốt lên: "Khói của Xatan đã len lỏi vào Đền Thờ Thiên Chúa qua một khe hở nào đó!"

Ông viết thư quỳ gối van xin nhóm khủng bố Lữ Đoàn Đỏ trả tự do cho người bạn thân Aldo Moro, nhưng mọi nỗ lực đều vô ích.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu thêm về cái giá của lòng can trường: có những vị mục tử phải đứng một mình giữa hiểu lầm của chính người đồng đạo, chỉ để gìn giữ một chân lý mà mình tin là thuộc về Tin Mừng.

Đừng bao giờ chiến tranh nữa! Đừng bao giờ chiến tranh nữa! Hòa bình phải dẫn dắt số phận của các dân tộc!

Nguồn tư liệu