
Thánh Mátthêu
Người đứng dậy khỏi bàn thu thuế
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 5 chặng
Bắt đầu hành trìnhNgày mừng kính
Thánh Mátthêu
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 21 tháng 9
Mở đầu
Mở đầu
Đức Giêsu đi ngang qua một người đàn ông đang ngồi sau chiếc bàn thu tiền, dựng ngay bên vệ đường sầm uất. Người dừng lại, nhìn thẳng vào ông, chỉ nói vỏn vẹn hai tiếng:
“Hãy theo Ta.”
Người đàn ông ấy đứng phắt dậy, bỏ lại tất cả những gì đang bày trên bàn, bước theo Người ngay lập tức.
Mátthêu bước vào trang sử Tin Mừng bằng một cử chỉ dứt khoát, ngắn gọn đến bất ngờ như thế. Ông không hề chuẩn bị sẵn một bài diễn văn hùng hồn để chứng minh mình xứng đáng được chọn. Ông cũng chẳng đưa ra lời phân trần nào để biện minh cho cái nghề bị cả xã hội khinh miệt của mình. Chỉ có một tiếng gọi yêu thương tìm đến tận nơi làm việc trần tục, đầy tai tiếng của ông — và cả một cuộc đời đã đổi hướng hoàn toàn kể từ giây phút ông dám đứng dậy đáp lời.
Chặng 1 / 5
Chiếc bàn giữa phố và ánh mắt người đời
Trong chính cuốn Tin Mừng mang tên mình, Mátthêu tự giới thiệu bản thân là một người thu thuế. Còn hai thánh sử Máccô và Luca, khi thuật lại cùng cảnh tượng ấy, lại gọi ông bằng tên Lêvi — truyền thống ngàn đời của Hội Thánh luôn xác nhận cả hai tên gọi đều thuộc về cùng một con người, có lẽ Lêvi là tên khai sinh, còn Mátthêu là tên ông nhận sau khi theo Chúa. Cuộc gặp gỡ định mệnh ấy diễn ra ngay tại Caphácnaum — thị trấn cảng cá sầm uất bên bờ hồ Galilê, nơi cũng chính là quê nhà mới của Phêrô và Anrê.
Vị trí ấy không phải ngẫu nhiên. Caphácnaum nằm đúng ngay đường biên giới giữa lãnh thổ do Hêrôđê Antipas cai trị và lãnh thổ do người em Philípphê cai quản — hai vùng đất tách biệt trong cùng một xứ Do Thái bị chia năm xẻ bảy dưới ách đô hộ La Mã. Bất cứ hàng hóa nào di chuyển qua ranh giới ấy đều phải đóng thuế quan, và Mátthêu chính là người ngồi thu khoản thuế đó — một trạm thu thuế được canh giữ bởi cả một đội lính La Mã, đủ để thấy đây không phải một công việc nhỏ lẻ, vô danh, mà là một mắt xích trong cả một guồng máy thu vét tài chính của đế quốc.
Kinh Thánh không ghi lại ngày sinh, tuổi tác hay tuổi thơ của Mátthêu. Nhưng công việc của ông thì được nhắc đến rất rõ ràng, không hề mập mờ. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, người thu thuế đứng ở một vị trí hết sức cay đắng: bị chính đồng bào mình khinh miệt, xa lánh, xem như những kẻ phản bội dân tộc, làm tay sai thu lợi cho ngoại bang, sống bám trên chính mồ hôi nước mắt của người nghèo cùng xứ sở. Các sách Tin Mừng thường xếp họ chung một hàng với những kẻ bị coi là tội lỗi công khai — hạng người mà một người Do Thái mộ đạo tuyệt đối tránh giao du.
Điều đó không có nghĩa là chúng ta được phép tự ý tưởng tượng, thêu dệt thêm từng vụ gian lận cụ thể mà Mátthêu có thể đã từng làm. Nhưng nó giúp ta cảm nhận trọn vẹn hơn sức nặng của ánh mắt Đức Giêsu, khi Người dừng chân ngay trước chiếc bàn thu thuế ấy. Người nhìn thấy nơi con người này một khả năng được thứ tha, được biến đổi thành một đời sống hoàn toàn mới — ngay tại chính nơi mà cả xã hội chung quanh chỉ nhìn thấy một nghề nghiệp đáng khinh và một tội lỗi không thể gột rửa.
Mátthêu đứng dậy. Thánh Luca dùng một cụm từ hết sức đẹp để diễn tả khoảnh khắc ấy: ông
“bỏ lại mọi sự mà đi theo Người.”
Tiếng gọi của Chúa không đơn thuần chỉ đem lại một cảm giác được tha thứ, được xoa dịu tâm hồn nhất thời. Nó đòi hỏi một bước chuyển thực sự, cụ thể trong cả lối sống — dám rời bỏ chiếc bàn tích cóp bấy lâu, rời bỏ cả nguồn thu nhập ổn định dù đầy tai tiếng ấy, để bước hẳn vào một tương lai hoàn toàn chưa biết trước.
Chặng 2 / 5
Bữa tiệc làm nhiều người gai mắt
Ngay sau tiếng gọi đổi đời ấy là một bữa tiệc thịnh soạn. Rất đông những người thu thuế khác và những kẻ bị xã hội gán cho cái mác tội lỗi đã cùng kéo đến, ngồi ăn chung bàn với Đức Giêsu và các môn đệ của Người. Thánh Luca kể rằng chính Lêvi đã đứng ra tổ chức một bữa tiệc lớn ngay tại nhà mình để thết đãi Thầy — có lẽ đó là dịp để ông giới thiệu người Thầy mới của mình với chính những người bạn cũ, những đồng nghiệp cùng cảnh ngộ bị xã hội ruồng bỏ như ông.
Những người Pharisêu và các kinh sư nhìn thấy cảnh tượng ấy thì tức giận ra mặt, quay sang chất vấn các môn đệ: tại sao Thầy của các anh lại ngồi ăn uống chung chạ với phường thu thuế và tội lỗi như thế? Nghe được lời trách móc ấy, Đức Giêsu đáp lại bằng một hình ảnh hết sức bình dị, dễ hiểu:
“Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Ta không đến để kêu gọi người công chính, nhưng để kêu gọi người tội lỗi sám hối ăn năn.”
Trong bản văn Tin Mừng mang tên chính mình, Mátthêu còn ghi thêm một lời nhắc nhở sắc bén của Thầy về lòng thương xót mà Thiên Chúa mong muốn, chứ không phải những nghi thức tế lễ hình thức bên ngoài.
Bữa ăn chan chứa tình thân ấy không hề xóa bỏ đi sự cần thiết của việc hoán cải thật lòng. Nhưng nó cho thấy rõ: sự hoán cải đích thực chỉ có thể bắt đầu khi một con người cảm nhận được mình đang thực sự được đón nhận, được ngồi gần bên Đấng có quyền năng chữa lành mọi thương tích sâu kín trong tâm hồn. Trước khi trở thành một vị Tông đồ được muôn đời kính trọng, Mátthêu đã từng chỉ là một người được Đức Giêsu ưng thuận ngồi chung một mâm cơm, không hề câu nệ.
Chúng ta không biết chính xác hôm ấy ông đã tâm sự những gì với đám bạn bè quen biết cũ của mình. Nhưng rõ ràng, chính căn nhà của một người thu thuế bị cả xã hội xa lánh đã biến thành điểm hẹn để những phận đời lầm lỡ khác được có cơ hội gặp gỡ Chúa. Đời sống mới của một người vừa tin Chúa, hóa ra, không cần phải cắt đứt hoàn toàn với những mối dây liên hệ cũ — nó có thể được mở ra ngay giữa lòng những mối quan hệ thân quen nhất của quãng đời trước đây.
Chặng 3 / 5
Học làm một người được sai đi
Mátthêu được chọn vào nhóm Mười Hai. Ngồi bên cạnh ông trong nhóm môn đệ ấy là những con người có xuất thân, nghề nghiệp và tính khí vô cùng khác biệt nhau — có những ngư dân chân chất như Phêrô, Anrê, lại có cả Simon thuộc nhóm Quá Khích vốn căm ghét đến tận xương tủy bất cứ ai làm việc cho chính quyền La Mã. Một người thu thuế từng bị cả xã hội Do Thái xem là kẻ phản bội dân tộc, giờ đây lại phải ngồi chung mâm, đi chung đường với chính những người có thể từng khinh bỉ mình ra mặt. Nhóm Mười Hai ấy không hề được gom góp từ những người vốn đã hợp tính hợp nết, hay cùng chung một tầng lớp xã hội thuận lợi cho việc kết bạn. Họ buộc phải học cách sống chung, nhẫn nại với nhau, xoay quanh một trung tâm duy nhất là chính Đức Giêsu.
Ông ở trong nhóm những người được nghe Thầy giảng dạy trên núi, được sai đi rao giảng khắp các làng mạc, và cùng Thầy đi trọn qua những ngày Thương khó rồi Phục Sinh. Tuy nhiên, các sách Tin Mừng không hề ghi lại riêng phản ứng của Mátthêu trong bất cứ biến cố cụ thể nào sau đó. Chúng ta không thể tự tiện đặt vào miệng ông những lời nói mà Kinh Thánh chưa từng chép lại, cũng không thể khẳng định chắc chắn ông đã đứng ở vị trí nào dưới chân cây Thập Giá trong giờ phút đau thương ấy.
Sau ngày Chúa lên trời, sách Công vụ Tông đồ vẫn ghi tên ông giữa các Tông đồ quy tụ cầu nguyện trong căn phòng trên lầu, chờ đón ơn Chúa Thánh Thần. Từ một chiếc bàn thu tiền lẻ loi ngoài phố chợ đến căn phòng cùng anh em đồng tâm hiệp ý cầu nguyện là cả một hành trình dài — mà những chi tiết không được ghi chép cụ thể lại chẳng hề làm giảm bớt đi chút nào ý nghĩa thiêng liêng của nó. Ông đã âm thầm, bền bỉ trung thành với đúng tiếng gọi đã vang lên bên chiếc bàn thu thuế năm nào.
Chặng 4 / 5
Tin Mừng mang tên người thu thuế
Truyền thống cổ kính của Hội Thánh gắn liền tên tuổi Mátthêu với cuốn sách Tin Mừng đứng đầu tiên trong cả bộ Tân Ước. Papias, một chứng nhân sống vào đầu thế kỷ thứ hai, được sử gia Êusêbiô trích dẫn lại nhiều thế kỷ sau, từng nhắc đến việc Mátthêu đã thu thập các lời của Chúa bằng ngôn ngữ Hípri. Lời chứng cổ xưa ấy rất quý báu, dù các học giả hiện đại sau này nhận định rằng bản văn Tin Mừng bằng tiếng Hy Lạp mà chúng ta có ngày nay không đơn thuần chỉ là một bản dịch chữ đối chữ từ chính ngòi bút của ông.
Trong gia sản Tin Mừng mang tên Mátthêu, người đọc luôn nhận ra một Đức Giêsu là Đấng làm trọn vẹn mọi lời hứa đã được ghi trong Cựu Ước dành cho dân tộc Israel. Bản gia phả mở đầu sách đưa Người vào ngay giữa một dòng lịch sử nhân loại đầy những đứt gãy, những yếu đuối rất con người — không hề tô hồng, không hề che giấu. Bài giảng trên núi mở ra Tám Mối Phúc Thật, dành riêng cho người nghèo khó, người hiền lành, người xây dựng hòa bình. Và xuyên suốt cuốn sách là những lời dạy sâu sắc không ngừng về sự tha thứ, về việc chăm lo cho những kẻ bé mọn nhất trong xã hội — có lẽ chẳng phải ngẫu nhiên mà chính người viết ra những lời ấy từng là một kẻ bị xã hội liệt vào hàng bé mọn, đáng khinh nhất.
Cuốn Tin Mừng khép lại bằng lệnh truyền vĩ đại của Đấng Phục Sinh: hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, cùng với lời hứa ấm áp đi kèm:
“Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”
Một con người từng ngồi lẻ loi thu thuế bên vệ đường, bị cả xã hội quay lưng, nay được ký ức của cả Hội Thánh nối kết vĩnh viễn với một lời loan báo vươn xa đến tận cùng trái đất.
Chặng 5 / 5
Phần đời trong sự thinh lặng của lịch sử
Những truyền thống về sau kể rằng Mátthêu đã rao giảng trước hết cho chính người Do Thái, rồi sau đó dấn thân đến những vùng đất xa xôi hơn như Êthiôpia, hay các miền đất khác ở phương Đông — dù các lời kể này không hoàn toàn thống nhất với nhau, có bản kể ông qua đời bình an, có bản khác lại kể ông chịu tử đạo. Ngày qua đời, tuổi thọ, cùng cách thức ngài chịu hy sinh vì đức tin, tất cả đều không thể xác định một cách chắc chắn qua các sử liệu còn sót lại đến hôm nay.
Hội Thánh mừng kính thánh Mátthêu Tông đồ vào ngày 21 tháng 9 hằng năm. Ngài được tôn kính từ những thời kỳ đầu tiên trong lòng Giáo hội, không hề trải qua một thủ tục tuyên thánh chính thức theo quy chuẩn hiện đại như nhiều vị thánh về sau.
Đối với người tín hữu Việt Nam mang tên thánh Mátthêu, cuộc đời ngài mang lại một niềm an ủi và hy vọng rất lớn: quá khứ lầm lỡ, hay một nghề nghiệp bị người đời khinh rẻ, không thể khóa chặt tương lai của một con người trước nhan Thiên Chúa. Nhưng niềm hy vọng ấy vẫn đòi hỏi một hành động cụ thể, không thể chỉ dừng lại ở suy nghĩ: dám đứng dậy, dám bước hẳn ra khỏi những thói quen vụ lợi cũ, để cho tình thương của Chúa có cơ hội làm mới lại trọn vẹn cuộc đời mình. Chiếc bàn thu thuế năm xưa bên bờ hồ Galilê vẫn còn đó, như một lời nhắc nhớ rằng Chúa có thể tìm đến gọi ta ở bất cứ nơi nào trong đời sống thường nhật — và điều quan trọng duy nhất, có lẽ, chỉ là lòng ta có đang sẵn sàng đứng dậy, bước theo Người hay không mà thôi.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Mátthêu đến cuối câu chuyện.
Bạn khó lòng quên được:

Đang ngồi sau bàn thu thuế, ông nghe đúng hai tiếng: "Hãy theo Ta" — và đứng dậy ngay, không một lời phân trần.

Mở tiệc mời cả những người bạn cũ, những kẻ bị xã hội xa lánh như mình, đến gặp Thầy.

Từ một cái tên bị cả xã hội khinh miệt, trở thành người viết nên cuốn Tin Mừng đầu tiên của Tân Ước.
Ở lại trong thinh lặng
Suy đi nghĩ lại, bạn nhận ra: ánh mắt Chúa dừng lại đúng nơi cả xã hội chỉ thấy một nghề nghiệp đáng khinh — và nhìn thấy một cuộc đời có thể làm lại từ đầu.
Quá khứ không khóa chặt tương lai của ai — chỉ cần một người còn dám đứng dậy.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmvatican.va
- Lời suy ngẫmgutenberg.org




