
Thánh Giuse Bakhita
Bông hoa tự do nở ra từ xiềng xích
Bản đồ cuộc đời
Cuộc đời này kể trong 6 chặng
Bắt đầu hành trình
Mở đầuMở đầu1 phút
Chặng 1 / 6Nỗi kinh hoàng nơi cánh rừng Olgossa1 phút
Chặng 2 / 6Mười hai năm trong địa ngục trần gian1 phút
Chặng 3 / 6Đất nước Ý và cuộc gặp gỡ Đấng Tối Cao2 phút
Chặng 4 / 6“Mẹ Đen” của thị trấn Schio1 phút
Chặng 5 / 6Lời kinh sau cùng bên chiếc xích sắt1 phút
Chặng 6 / 6Vị thánh bảo trợ cho tự do và lòng tha thứ1 phút
Ngày mừng kính
Thánh Giuse Bakhita
Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.
Ngày 8 tháng 2
Bổn mạng của
- Từ vực thẳm đen tối của chế độ nô lệ tàn bạo, bà đã bước vào ánh sáng của tự do đích thực, trở thành biểu tượng sống động của sự tha thứ và là vị thánh bảo trợ cho những nạn nhân của nạn buôn người trên toàn thế giới.
Thường được vẽ với
- Từ vực thẳm đen tối của chế độ nô lệ tàn bạo, bà đã bước vào ánh sáng của tự do đích thực, trở thành biểu tượng sống động của sự tha thứ và là vị thánh bảo trợ cho những nạn nhân của nạn buôn người trên toàn thế giới.
Mở đầu
Mở đầu
Nếu có một cuộc đời nào nếm trải trọn vẹn sự tàn bạo dã man nhất mà con người có thể gây ra cho đồng loại, thì đó chính là cuộc đời của Giuse Bakhita.
Bị bắt cóc từ năm lên tám tuổi, bị xích cổ đi bộ hàng trăm cây số xuyên sa mạc, bị đem ra chợ bán đi bán lại qua tay năm đời chủ như một món hàng, và thân xác phải mang hơn một trăm bốn mươi vết sẹo sâu hoắm do những trận đòn roi và tục lệ rạch da khắc dấu tàn độc thời nô lệ.
Thế nhưng, điều làm rúng động toàn thể nhân loại không phải là những vết thương rỉ máu trên da thịt bà, mà là một sự tự do tuyệt đối của tâm hồn.
Khi được hỏi: “Nếu gặp lại những kẻ buôn người đã bắt cóc và tra tấn dã man bà năm xưa, bà sẽ làm gì?”, người phụ nữ da đen ấy đã mỉm cười hiền từ đáp lại:
“Tôi sẽ quỳ xuống hôn bàn tay họ, bởi vì nếu không có những đau khổ ấy, tôi đã không bao giờ được biết đến Đức Kitô và không bao giờ được trở thành người Kitô hữu!”
Từ vực thẳm đen tối của chế độ nô lệ tàn bạo, bà đã bước vào ánh sáng của tự do đích thực, trở thành biểu tượng sống động của sự tha thứ và là vị thánh bảo trợ cho những nạn nhân của nạn buôn người trên toàn thế giới.
Chặng 1 / 6
Nỗi kinh hoàng nơi cánh rừng Olgossa
Bakhita sinh vào khoảng năm 1869 tại ngôi làng nhỏ Olgossa, thuộc vùng Darfur miền tây xứ Sudan ở châu Phi. Bà thuộc bộ tộc Daju, trong một gia đình nông dân có cuộc sống ấm êm, hạnh phúc bên cạnh cha mẹ và các anh chị em.
Tên thật thuở nhỏ của bà là gì, không một ai hay biết. Bởi vì vào một buổi sáng năm 1877, khi mới khoảng tám tuổi, đang khi một mình dạo chơi ngoài cánh đồng ngô gần làng, cô bé bất ngờ bị hai tên buôn người Ả Rập cầm súng xông ra bịt miệng, lôi tuột vào rừng sâu.
Nỗi kinh hoàng tột độ đã khiến đứa trẻ bị chấn động tâm lý nặng nề đến mức quên sạch hoàn toàn tên gọi của chính mình và tên của cha mẹ! Hãy thử hình dung nỗi đau ấy: một cô bé không những bị cướp mất gia đình, cướp mất tự do, mà còn bị cướp mất chính cái tên — thứ neo đậu cuối cùng gắn kết con người với cội nguồn của mình. Những kẻ bắt cóc nhìn thấy cô bé khóc lóc thảm thiết liền mỉa mai đặt cho cô cái tên: “Bakhita”, trong tiếng Ả Rập có nghĩa là “Kẻ may mắn”!
Một cái tên mang đầy sự mỉa mai chua xát — được đặt ra bởi chính những kẻ đã cướp đi mọi thứ của cô — nhưng sau này trong kế hoạch nhiệm mầu của Thiên Chúa, nó đã trở thành một lời tiên tri ứng nghiệm.
Chặng 2 / 6
Mười hai năm trong địa ngục trần gian
Suốt mười hai năm tiếp theo, Bakhita sống kiếp nô lệ đọa đày. Cô bị bán qua tay nhiều đời chủ khác nhau ở El Obeid và Khartoum — những thành phố nội địa Sudan từng là những trạm trung chuyển lớn của mạng lưới buôn người xuyên Sahara và Biển Đỏ, nơi hàng vạn con người châu Phi bị tước đoạt nhân phẩm mỗi năm trong suốt thế kỷ mười chín.
Người chủ thứ tư là một viên tướng quân đội Thổ Nhĩ Kỳ khét tiếng tàn bạo. Tại tư dinh của ông ta, Bakhita và các nữ nô lệ khác phải chịu đựng một tập tục man rợ gọi là tục “xăm khắc dấu”: người ta dùng một chiếc dao cạo sắc bén rạch hàng trăm nhát sâu hoắm lên ngực, bụng và hai cánh tay của cô, rồi nhét muối trắng và bột thuốc súng vào các vết thương hở để vết sẹo lồi lên vĩnh viễn không bao giờ phai!
Bakhita phải nằm bất động trên một chiếc chiếu rách suốt hơn một tháng trời giữa ranh giới của sự sống và cái chết, với hơn một trăm bốn mươi vết sẹo rỉ máu hành hạ trên thân xác. Về sau, khi đã là một nữ tu già, mỗi lần thay áo tắm rửa, các chị em cùng dòng vẫn không khỏi rùng mình khi nhìn thấy tấm lưng và đôi cánh tay chằng chịt sẹo lồi ấy — bằng chứng câm lặng của một tuổi thơ bị đánh cắp.
Năm 1883, khi viên tướng Thổ Nhĩ Kỳ phải hồi hương, ông ta bán Bakhita lại cho ông Callisto Legnani — viên lãnh sự Ý tại thủ đô Khartoum.
Lần đầu tiên sau bao năm bị đọa đày, Bakhita run rẩy bước vào một gia đình mà ở đó không có roi vọt, không có những lời chửi rủa. Vị lãnh sự nhân từ và người bạn của ông là Augusto Michieli đã đối xử với cô bằng sự tôn trọng và tình thương nhân bản.
Chặng 3 / 6
Đất nước Ý và cuộc gặp gỡ Đấng Tối Cao
Năm 1885, do tình hình chiến tranh nổi dậy tại Sudan, viên lãnh sự Legnani đưa Bakhita cùng gia đình Michieli lên tàu trở về Ý. Tại thị trấn Zianigo gần Venice, Bakhita được giao nhiệm vụ làm vú em chăm sóc cô con gái nhỏ Mimmina của gia đình Michieli.
Năm 1888, khi vợ chồng Michieli phải quay lại châu Phi để quản lý một khách sạn lớn, theo lời khuyên của người quản lý, họ đã gửi Bakhita và bé Mimmina vào nội trú tại tu viện của các Nữ tu Bác Ái Canôsa ở Venice.
Chính tại tu viện này, một thế giới hoàn toàn mới đã mở ra trước mắt người phụ nữ châu Phi.
Lần đầu tiên trong đời, Bakhita được các nữ tu dạy giáo lý, được nghe kể về một Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa đầy lòng yêu thương. Bà xúc động nhìn lên cây Thánh Giá lớn trong nhà nguyện, lắng nghe câu chuyện về một Người Con Thiên Chúa cũng đã từng bị lột trần, bị đánh đòn tàn nhẫn và bị đóng đinh vì yêu thương con người. Với một người từng mang trên da thịt mình hàng trăm vết sẹo do roi vọt, hình ảnh ấy không phải là một biểu tượng thần học xa vời — đó là một sự đồng cảm sâu xa, gần gũi đến rợn người.
Bà thốt lên:
“Từ thuở nhỏ khi nhìn ngắm mặt trời, mặt trăng và các vì sao lung linh trên bầu trời sa mạc, tôi đã thầm hỏi ai là Đấng đã làm nên những vẻ đẹp lạ lùng ấy... Và giờ đây, tôi đã tìm thấy Người: Người chính là Đấng Tối Cao!”
Khi bà Michieli từ châu Phi trở về Ý và đến tu viện đòi đưa Bakhita quay lại làm nô lệ, người phụ nữ da đen ấy đã can đảm từ chối. Bà tuyên bố muốn ở lại tu viện để phụng sự Thiên Chúa.
Vụ việc được đưa ra trước tòa án hoàng gia Ý. Ngày 29 tháng 11 năm 1889, một phán quyết lịch sử được công bố: luật pháp nước Ý không công nhận chế độ nô lệ, và kể từ ngày đặt chân lên đất Ý, Bakhita hoàn toàn là một con người tự do trước pháp luật!
Chặng 4 / 6
“Mẹ Đen” của thị trấn Schio
Ngày 9 tháng 1 năm 1890, Bakhita hân hoan bước vào làn nước rửa tội tại nhà thờ chính tòa Venice, nhận tên thánh là Giusephina Margarita Tự Do, Giuseppina Margherita Fortunata.
Năm 1893, nghe theo tiếng gọi dâng hiến, bà chính thức bước vào tập viện của Dòng Nữ Tử Bác Ái Canôsa. Ngày 8 tháng 12 năm 1896, tại Verona, người cựu nữ nô lệ da đen đã long trọng tuyên khấn trọn đời để trở thành một nữ tu đích thực của Đức Kitô.
Năm 1902, sơ Giuse Bakhita được cử đến tu viện Canôsa tại thị trấn nhỏ Schio, thuộc tỉnh Vicenza miền bắc nước Ý. Bà đã sống trọn vẹn bốn mươi lăm năm còn lại của cuộc đời mình tại nơi chốn bình yên này.
Sơ Bakhita làm những công việc khiêm hạ nhất: nấu bếp, may vá và đặc biệt là làm người giữ cửa tu viện. Bằng nụ cười rạng rỡ luôn nở trên khuôn mặt đen nhánh, giọng nói trầm ấm và đôi mắt tràn ngập lòng nhân ái, sơ đã trở thành điểm tựa yêu thương của toàn thể người dân trong vùng. Người ta trìu mến gọi sơ là “Madre Moretta”, Mẹ Đen thân yêu.
Trẻ em ríu rít chạy đến vây quanh sơ mỗi khi tan học để được sơ đặt bàn tay chai sần lên đầu chúc lành; những người nghèo đến xin ăn được sơ chia sẻ từng mẩu bánh; và những gia đình gặp thử thách tìm đến để được sơ an ủi.
Trong suốt những năm Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai, khi bom đạn tàn phá dữ dội miền bắc nước Ý, thị trấn Schio đã được bảo vệ an toàn một cách lạ lùng, không một người dân nào bị thiệt mạng. Dân chúng đều xác tín rằng chính lời cầu nguyện thánh thiện của “Mẹ Đen” đã che chở cho cả thị trấn.
Chặng 5 / 6
Lời kinh sau cùng bên chiếc xích sắt
Những năm tháng cuối đời, căn bệnh viêm khớp và hen suyễn hành hạ dữ dội khiến sơ Bakhita phải ngồi xe lăn.
Trong những cơn mê sảng vì sốt cao, ký ức kinh hoàng về những ngày tháng nô lệ thời thơ ấu lại ùa về ám ảnh. Bà thều thào van xin các nữ tu đang chăm sóc mình:
“Làm ơn nới lỏng dây xích ra cho tôi một chút... chúng làm tôi đau quá!”
Bảy mươi năm đã trôi qua kể từ ngày bị bắt cóc, nhưng những sợi xích vô hình vẫn còn siết chặt lấy tiềm thức của người phụ nữ đã sống gần cả cuộc đời trong tự do và bình an.
Thế nhưng, khi một nữ tu dịu dàng nhắc nhở: “Thưa Mẹ Bakhita, hôm nay là ngày của Đức Mẹ đấy!”, bà bỗng tỉnh táo trở lại, mỉm cười rạng rỡ:
“Vâng, đúng thế! Tôi sẽ đi đến cùng Mẹ Maria!”
Chiều tối ngày 8 tháng 2 năm 1947, sơ Giuse Bakhita thanh thản trút hơi thở cuối cùng tại tu viện Schio, hưởng thọ bảy mươi tám tuổi.
Hàng chục ngàn người dân khắp vùng Veneto đã tuôn về kính viếng thi hài người nữ tu da đen. Người ta kinh ngạc thấy thân xác bà sau khi qua đời vẫn mềm mại, các khớp xương linh hoạt và tỏa ra một vẻ đẹp thanh bình thánh thiện.
Chặng 6 / 6
Vị thánh bảo trợ cho tự do và lòng tha thứ
Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tuyên phong Chân phước cho bà vào ngày 17 tháng 5 năm 1992, và ngày 1 tháng 10 năm 2000, ngài đã long trọng tôn phong Giuse Bakhita lên bậc Hiển Thánh tại Quảng trường Thánh Phêrô. Ngày nay, thánh tích của bà được lưu giữ trong một tiểu quách bằng đồng và pha lê tại nhà thờ Thánh Gia bên cạnh tu viện Canôsa ở Schio, ngay cạnh căn phòng nhỏ nơi bà từng sống — được gìn giữ nguyên vẹn với những vật dụng cá nhân giản dị — nay đã trở thành một bảo tàng nhỏ mang tên bà, đón hàng ngàn khách hành hương từ khắp châu Âu đến kính viếng và tìm hiểu về hành trình từ nô lệ đến bàn thờ hiển thánh.
Giáo hội chọn ngày lễ kính của ngài, 8 tháng 2 hằng năm, làm “Ngày Thế giới Cầu nguyện và Nhận thức về Nạn Buôn người” — một sự lựa chọn đầy ý nghĩa, khi tệ nạn buôn người vẫn còn hoành hành dưới nhiều hình thức tinh vi trong thế giới hiện đại.
Thánh Giuse Bakhita để lại một chứng từ sáng ngời cho nhân loại hôm nay: xiềng xích bạo lực của con người có thể làm thương tổn thân xác, nhưng không bao giờ có thể giam cầm được một linh hồn biết hướng về Thiên Chúa.
Bà nhắc nhở mỗi chúng ta rằng sự tha thứ đích thực không phải là sự hèn nhát lãng quên tội ác; tha thứ là quyền năng vĩ đại nhất giải thoát tâm hồn ta khỏi ngục tù của sự hận thù, để ta thực sự trở thành những con người tự do bước đi trong tình yêu thương của Chúa.
Hết câu chuyện
Bạn đã đi cùng Thánh Giuse Bakhita đến cuối câu chuyện.
Có những chi tiết bạn cứ quay lại nghĩ về:

Bị bắt cóc năm lên bảy, cô bé hoảng loạn đến mức quên sạch tên thật của mình, để rồi bị chính kẻ bắt cóc đặt cho cái tên mỉa mai "Bakhita" — Kẻ may mắn.

Tại tư dinh viên tướng Thổ Nhĩ Kỳ, cô phải chịu tục "xăm khắc dấu": hàng trăm nhát dao rạch sâu trên ngực, bụng, cánh tay, rồi bị nhét muối và bột thuốc súng vào vết thương.

Khi được hỏi sẽ làm gì nếu gặp lại kẻ đã bắt cóc mình, bà mỉm cười đáp sẽ quỳ xuống hôn bàn tay họ, vì nhờ đau khổ ấy mà bà đã gặp được Đức Kitô.
Ở lại trong thinh lặng
Bạn thấy lòng chùng xuống khi nhận ra: xiềng xích có thể hằn lên da thịt cả trăm vết sẹo, nhưng không cách nào giam cầm nổi một tâm hồn đã chọn tha thứ.
Nếu không có khổ đau ấy, tôi đã chẳng bao giờ gặp được Đấng đã biến khổ đau thành tự do.
Nguồn tư liệu
- Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
- Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
- Hình ảnh thường gặpHồ sơ tác giả đã biên tập
- Lời suy ngẫmcausesanti.va
- Lời suy ngẫmcanossian.org
