Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Gioan XXIII

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút · Khi ngài bước lên ngai tòa thánh Phêrô ở tuổi bảy mươi bảy, người ta cứ ngỡ ngài chỉ là…

Một buổi tối tháng 10 năm 1962, hàng vạn người cầm nến sáng rực đứng chật kín Quảng trường Thánh Phêrô. Dưới ánh trăng thanh bình soi bóng xuống vương cung thánh đường, một vị Giáo hoàng già nua tám mươi mốt tuổi, dáng người đẫy đà, gương mặt phúc hậu như một người ông trong gia đình thôn quê, bước ra ban công.

Ông không đọc một bài huấn từ thần học cao siêu nào. Ông nhìn xuống đoàn con cái đang ngước lên, bằng ánh mắt chan chứa tình phụ tử, và cất lời mộc mạc đến mức làm rung động hàng triệu con tim cả trong lẫn ngoài Giáo hội:

“Anh chị em thân mến, khi trở về nhà tối nay, anh chị em hãy ôm hôn và vuốt ve những đứa con thơ của mình, và hãy nói với chúng rằng: Đây là cái ôm hôn của Đức Giáo hoàng gửi cho các con!”

Bài diễn văn dưới ánh trăng ấy — mà báo chí Ý sau này gọi là “Discorso della Luna”, bài diễn văn ánh trăng — đã tóm gọn trọn vẹn chân dung của Angelo Giuseppe Roncalli, Đức Giáo hoàng Gioan XXIII, người mà cả thế giới, không phân biệt tôn giáo, vẫn trìu mến gọi bằng cái tên “Đức Giáo hoàng Nhân Từ” — Il Papa Buono.

Khi ông bước lên ngai tòa Thánh Phêrô ở tuổi bảy mươi bảy, giới quan sát quốc tế gần như đồng loạt phán đoán rằng đây chỉ là một “Giáo hoàng chuyển tiếp” — một lựa chọn an toàn, để mật nghị Hồng y có thêm thời gian cân nhắc cho người kế nhiệm thực sự. Nhưng dưới sự thúc đẩy mà chính ông tin là đến từ Chúa Thánh Thần, vị Giáo hoàng già nua ấy đã đưa ra một quyết định làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt Giáo hội Công giáo trong thời hiện đại: triệu tập Công đồng Chung Vaticanô II. “Hãy mở toang mọi cánh cửa sổ của Giáo hội ra,” ông từng nói, “để luồng gió mát lành của Chúa Thánh Thần ùa vào làm mới lại dung mạo Hội Thánh giữa lòng thế giới hôm nay.”

Chặng 1 / 7

Đứa con của người nông dân nghèo Sotto il Monte

Khoảng 2 phút · Từ ruộng đồng Sotto il Monte

Đứa con của người nông dân nghèo Sotto il Monte

Angelo Giuseppe Roncalli sinh ngày 25 tháng 11 năm 1881 tại ngôi làng nhỏ Sotto il Monte, nằm dưới chân một quả đồi thuộc tỉnh Bergamo, vùng Lombardia miền bắc nước Ý. Cha ông, Giovanni Battista Roncalli, và mẹ, bà Marianna Mazzola, là những người tá điền nghèo, cày cấy thuê trên đất của người khác — dù dòng họ Roncalli, theo gia phả, từng thuộc về một nhánh quý tộc nhỏ đã sa sút từ nhiều đời trước, chẳng còn để lại gì ngoài cái tên. Ông là con thứ tư trong một gia đình đông con hiếm thấy, gồm mười ba người con.

Cậu bé Angelo lớn lên trong cảnh nhà đơn sơ đến bần hàn: ăn cháo ngô, đi chân đất trên những cánh đồng lầy lội, và từ nhỏ đã phải phụ giúp cha mẹ làm lụng ngoài đồng áng như một lao động chính. Nhưng căn nhà nghèo ấy lại ngập tràn bầu khí đức tin và sự ấm áp gia đình. Người chú ruột Zaverio — một người đàn ông độc thân, sống đạo đức và tận tụy — đã trở thành người thầy đầu tiên gieo vào lòng cậu bé tình yêu cầu nguyện và sự gắn bó sâu sắc với đời sống xứ đạo.

Nhờ sự giúp đỡ của các vị ân nhân trong vùng — một điều không hiếm ở nước Ý thời đó, khi các gia đình quý tộc hay hàng giáo sĩ địa phương thường tài trợ học phí cho những cậu bé nông dân có tố chất — năm mười một tuổi, Angelo được nhận vào tiểu chủng viện Bergamo. Ông là một chủng sinh chăm chỉ, khiêm tốn, tính tình vui vẻ, luôn giữ một sự trung thực gần như đến mức ngây thơ trong mắt bạn bè cùng lớp.

Từ năm mười bốn tuổi, ông bắt đầu ghi lại những suy tư của mình trong một cuốn nhật ký tâm linh mang tên “Nhật Ký Tâm Hồn” — Giornale dell‘Anima — cuốn sổ theo ông suốt gần bảy mươi năm cuộc đời, cho đến tận những ngày cuối cùng, phản ánh một nỗ lực bền bỉ không ngừng nghỉ để sống kết hiệp với Chúa qua chính những việc bình dị nhất mỗi ngày, chứ không phải qua những thành tựu lớn lao.

Năm 1901, ông được gửi về Rôma học thần học tại Học viện Apollinare. Việc học bị gián đoạn một năm vì ông phải thi hành nghĩa vụ quân sự như một người lính bình thường, mặc quân phục, sống trong doanh trại — một trải nghiệm hiếm có đối với một chủng sinh, nhưng sẽ còn lặp lại với cường độ khốc liệt hơn nhiều mười ba năm sau đó. Ngày 10 tháng 8 năm 1904, Angelo Roncalli được thụ phong linh mục tại nhà thờ Santa Maria in Monte Santo, ngay giữa lòng Rôma. Sáng hôm sau, khi dâng Thánh Lễ đầu đời của mình ngay tại hầm mộ Thánh Phêrô — nơi được tin là lưu giữ mộ phần vị Tông đồ trưởng — ông đã âm thầm dâng trọn cuộc đời mình để phục vụ Hội Thánh, dù khi đó chưa ai, kể cả chính ông, hình dung được con đường ấy sẽ dẫn xa đến đâu.

Chặng 2 / 7

Mười năm làm thư ký và bài học chiến hào

Khoảng 2 phút

Sau khi thụ phong, cha Angelo được chọn làm thư ký riêng cho Đức Giám mục Radini-Tedeschi, người đứng đầu giáo phận Bergamo — một vị chủ chăn có tầm nhìn xã hội tiến bộ hiếm có ở Ý thời đó, người tin rằng Giáo hội phải đứng về phía những người lao động nghèo trong các cuộc tranh chấp với giới chủ công nghiệp. Suốt mười năm gắn bó kề cận bên vị giám mục ấy, từ 1904 đến 1914, cha Roncalli vừa dạy lịch sử Giáo hội tại chủng viện, vừa trực tiếp tham gia vào phong trào công nhân Công giáo đang lên, đồng hành với những người thợ đình công đòi quyền lợi chính đáng — một kinh nghiệm mục vụ gắn liền với đời sống xã hội thực tế, khác hẳn với hình ảnh một linh mục chỉ quanh quẩn trong khuôn viên nhà thờ.

Năm 1914, khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, cha Roncalli bị gọi tái ngũ. Lần này, ông phục vụ trong quân y viện với cấp bậc trung sĩ, sau đó được phong làm tuyên úy quân đội — người có nhiệm vụ ban các bí tích và nâng đỡ tinh thần binh sĩ ngay giữa chiến trường. Chiếc áo chùng thâm của linh mục hòa lẫn vào bụi đất và bùn lầy của chiến hào. Ông đích thân băng bó cho những người lính mang thân thể rách nát vì đạn pháo, ngồi bên cạnh lắng nghe những lời trăn trối nghẹn ngào của những chàng trai trẻ đang hấp hối, chứng kiến tận mắt sự tàn khốc phi nhân tính của một cuộc chiến quy mô chưa từng có trong lịch sử nhân loại đến lúc đó. Chính trải nghiệm đẫm máu ấy, kéo dài suốt những năm tháng chiến tranh, đã hun đúc trong ông một khát vọng hòa bình cháy bỏng — thứ khát vọng mà gần năm mươi năm sau, ông sẽ đúc kết thành một trong những thông điệp có ảnh hưởng sâu rộng nhất thế kỷ hai mươi.

Chặng 3 / 7

Ba mươi năm làm nhà ngoại giao giữa những biên giới

Khoảng 3 phút · Ba mươi năm làm nhà ngoại giao giữa những biên giới

Năm 1921, Đức Giáo hoàng Bênêđictô XV triệu ông về Rôma để tổ chức lại Hội Truyền Bá Đức Tin — cơ quan điều phối công cuộc truyền giáo của toàn Giáo hội. Năm 1925, ông được tấn phong giám mục và bổ nhiệm làm Khâm sứ Tòa Thánh tại Bulgaria, một đất nước theo Chính Thống giáo, nơi sự hiện diện của một đại diện Công giáo Rôma không phải lúc nào cũng được chào đón nồng nhiệt. Ông chọn khẩu hiệu giám mục cho mình: “Vâng phục và Bình an” — Obœdientia et Pax — một phương châm sẽ theo ông suốt quãng đời ngoại giao còn lại.

Suốt mười năm tại Bulgaria, từ 1925 đến 1934, ông kiên nhẫn vượt qua muôn vàn nghi kỵ ban đầu, dần dần xây dựng được một nhịp cầu đối thoại huynh đệ chân thành với hàng giáo phẩm Chính Thống giáo địa phương — một công việc đòi hỏi sự tinh tế và kiên trì hơn là quyền uy. Năm 1934, ông được chuyển sang làm Khâm sứ tại Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp, một vùng đất mà đa số dân cư theo Hồi giáo hoặc Chính Thống giáo, nơi cộng đồng Công giáo chỉ là một thiểu số nhỏ bé.

Chính tại Istanbul, trong những năm tháng đen tối nhất của Thế chiến thứ hai, lòng bác ái âm thầm của Đức cha Roncalli đã cứu sống hàng chục ngàn người Do Thái khỏi cuộc diệt chủng của Đức Quốc Xã. Với tư cách một nhà ngoại giao của Tòa Thánh tại một quốc gia trung lập, ông đã cấp các thị thực quá cảnh từ tòa Khâm sứ, phối hợp với các đại sứ quán khác để tổ chức những chuyến tàu bí mật đưa phụ nữ và trẻ em Do Thái từ vùng Balkan trốn sang Palestine an toàn. Với những người không thể xin được thị thực, ông còn cấp cả giấy chứng nhận rửa tội — không đòi hỏi họ phải thực sự chịu phép rửa — chỉ để họ có giấy tờ hợp lệ giúp thoát khỏi sự truy lùng của Đức Quốc Xã đang lan rộng khắp vùng Balkan. Nhiều năm sau, các nhân chứng của cơ quan cứu trợ người Do Thái đã xác nhận: nhờ Roncalli, hàng ngàn sinh mạng đã được cứu sống trong những năm tháng đen tối nhất của thế kỷ.

Năm 1944, giữa lúc nước Pháp vừa được giải phóng khỏi ách phát xít, ngài bất ngờ được…

Năm 1944, ngay khi nước Pháp vừa được giải phóng khỏi ách chiếm đóng phát xít, ông bất ngờ được bổ nhiệm làm Sứ thần Tòa Thánh tại Paris — một vị trí ngoại giao cực kỳ nhạy cảm trong bối cảnh hậu chiến đầy chia rẽ chính trị, khi nước Pháp phải xử lý cả vấn đề thanh trừng những ai từng hợp tác với chính quyền Vichy, trong đó có không ít giám mục. Bằng sự giản dị, khiêm nhường, óc hài hước tinh tế và một sự công tâm gần như tuyệt đối, ông đã nhanh chóng chinh phục được cảm tình của các chính khách Pháp thuộc mọi khuynh hướng chính trị đối lập nhau.

Năm 1953, Đức Giáo hoàng Piô XII phong ông làm Hồng y và bổ nhiệm làm Thượng phụ thành Venice. Người mục tử bảy mươi hai tuổi khi ấy hẳn đã nghĩ mình sẽ an nghỉ tuổi già bên những dòng kênh thơ mộng của thành phố nổi tiếng ấy. Ông sống hòa mình giữa người dân Venice, tự mình chèo thuyền gondola đi thăm các xứ đạo nghèo, và mở toang cửa tòa giám mục để tiếp đón bất cứ ai muốn gặp ông, không phân biệt địa vị.

Chặng 4 / 7

“Habemus Papam” – Sự lựa chọn bất ngờ của Chúa Thánh Thần

Khoảng 2 phút · "Habemus Papam" – Sự lựa chọn bất ngờ của Chúa Thánh Thần

Ngày 9 tháng 10 năm 1958, Đức Giáo hoàng Piô XII qua đời sau mười chín năm trị vì — một triều đại dài, đầy uy quyền, đã dẫn dắt Giáo hội qua cả Thế chiến thứ hai lẫn những năm đầu Chiến Tranh Lạnh. Mật nghị Hồng y nhóm họp trong một bối cảnh thế giới căng thẳng tột độ, khi khối Đông và khối Tây đối đầu gay gắt trên mọi mặt trận ngoại giao.

Ngày 28 tháng 10 năm 1958, sau vòng bỏ phiếu thứ mười một, các Hồng y đã chọn Hồng y Angelo Roncalli. Ông chọn danh hiệu Gioan XXIII — một tước hiệu đã không được vị Giáo hoàng nào sử dụng suốt hơn năm trăm năm, kể từ thời một “Giáo hoàng đối lập” gây tranh cãi hồi thế kỷ mười lăm, khiến việc ông chọn lại cái tên này cũng đã là một tuyên bố ngầm về ý muốn làm mới lại mọi thứ.

Khi ông bước ra ban công Đền thờ Thánh Phêrô chào thế giới lần đầu tiên trong cương vị Giáo hoàng, các nhà bình luận quốc tế gần như đồng thanh dự đoán: một vị Giáo hoàng già nua bảy mươi bảy tuổi hẳn chỉ là lựa chọn “chuyển tiếp” an toàn, một triều đại ngắn ngủi, không có gì đáng kể sẽ xảy ra.

Nhưng những gì diễn ra sau đó đã vượt xa mọi tính toán của giới quan sát. Ngay sau khi đăng quang, ông bắt đầu phá vỡ hàng loạt nghi thức cứng nhắc vốn bao bọc cung đình Vatican suốt nhiều thế kỷ. Ông đi bộ thăm các giáo xứ nghèo ngay giữa lòng Rôma. Ông đến thăm bệnh viện nhi đồng Bambino Gesù, ngồi hẳn xuống bên giường bệnh để dỗ dành từng em nhỏ đang đau ốm. Và vào chính ngày lễ Giáng Sinh năm 1958, chỉ vài tháng sau khi lên ngôi, ông đã đích thân bước vào nhà tù Regina Coeli ở Rôma — một hành động chưa từng có tiền lệ đối với một vị Giáo hoàng.

Đứng giữa các tù nhân đang sững sờ không tin vào mắt mình, vị Giáo hoàng nhân từ mỉm cười nói:

“Các con không thể đến gặp cha, vì thế cha phải đích thân đến gặp các con... Cha có một người anh trai từng bị tù, nên cha rất hiểu nỗi lòng của các con!”

Hàng trăm phạm nhân đã bật khóc, quỳ sụp xuống dưới chân ông.

Chặng 5 / 7

Khai mở Công đồng Chung Vaticanô II

Khoảng 2 phút · Cánh cửa công đồng

Khai mở Công đồng Chung Vaticanô II

Ngày 25 tháng 1 năm 1959, chỉ ba tháng sau khi lên ngôi, tại Vương cung thánh đường Thánh Phaolô Ngoại Thành, trước sự hiện diện của một nhóm nhỏ các Hồng y, Đức Gioan XXIII công bố một quyết định làm rúng động cả giới lãnh đạo Giáo hội lẫn dư luận thế giới: ông sẽ triệu tập một Công đồng Chung cho toàn thể Giáo hội hoàn vũ — Công đồng Vaticanô II.

Mục đích của Công đồng ấy được ông đúc kết trong một từ tiếng Ý ngắn gọn nhưng đầy sức nặng: “Aggiornamento” — canh tân, làm cho phù hợp với thời đại. Theo tinh thần ông đặt ra,

  • Giáo hội không được phép tự nhốt mình như một pháo đài cô lập, sợ hãi thế giới bên ngoài;
  • Giáo hội phải mở toang các cánh cửa sổ, đối thoại với thế giới hiện đại bằng ngôn ngữ của lòng nhân từ và niềm hy vọng, thay vì dùng những bản án lên án khắt khe như đã từng làm với nhiều trào lưu tư tưởng mới trong quá khứ;
  • và Giáo hội cần chủ động thúc đẩy phong trào đại kết, tìm cách hàn gắn sự chia rẽ đã kéo dài hàng thế kỷ với các anh em Kitô hữu Chính Thống giáo và Tin Lành.

Ngày 11 tháng 10 năm 1962, Công đồng Vaticanô II long trọng khai mạc tại Đền thờ Thánh Phêrô, với sự tham dự của hơn hai ngàn năm trăm giám mục từ khắp năm châu — một trong những cuộc tập hợp giáo phẩm lớn nhất trong lịch sử Kitô giáo. Trong bài diễn văn khai mạc nổi tiếng mang tên Gaudete Mater Ecclesia — Mẹ Hội Thánh hãy vui mừng — Đức Gioan XXIII đã thẳng thắn bác bỏ những gì ông gọi là “ngôn sứ của sự gieo rắc tai ương”, tức những người luôn nhìn thế giới hiện đại chỉ toàn một màu đen tối, suy đồi, không còn gì đáng cứu vãn. Ông khẳng định ngược lại: Thiên Chúa đang dẫn dắt nhân loại bước vào một trật tự mới, chan chứa niềm hy vọng, và Giáo hội cần đồng hành cùng bước đi ấy chứ không đứng ngoài chỉ trích.

Chặng 6 / 7

Sứ giả hòa bình thế giới và hơi thở cuối cùng

Khoảng 2 phút · Sứ giả hòa bình thế giới và hơi thở cuối cùng

Cũng vào chính tháng 10 năm 1962, khi Công đồng vừa khai mạc được vài ngày, cuộc Khủng hoảng tên lửa Cuba bùng nổ, đẩy Hoa Kỳ và Liên Xô đến sát bờ vực của một cuộc chiến tranh hạt nhân có thể hủy diệt cả nhân loại. Giữa lúc cả thế giới nín thở dõi theo từng động thái của hai siêu cường, Đức Gioan XXIII đã can đảm can thiệp bằng con đường duy nhất mà một vị Giáo hoàng có thể: ông phát đi một thông điệp qua sóng phát thanh, khẩn thiết kêu gọi Tổng thống Kennedy và Chủ tịch Khrushchev hãy dừng lại vì lương tri chung của nhân loại. Lời kêu gọi chân thành ấy, theo nhiều sử gia sau này ghi nhận, đã góp phần làm mềm lòng cả hai bên, góp một tiếng nói giúp thế giới thoát khỏi thảm họa hạt nhân trong gang tấc.

Tháng 4 năm 1963, dù khi ấy đã đang chịu đựng những cơn đau đớn của căn bệnh ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển, ông vẫn ban hành một trong những thông điệp có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất thế kỷ hai mươi: “Pacem in Terris” — Hòa Bình Trên Trái Đất. Đây là thông điệp Giáo hoàng đầu tiên trong lịch sử được đề tặng không chỉ riêng cho người Công giáo, mà gửi đến “tất cả mọi người có thiện chí trên toàn thế giới” — một cách diễn đạt chưa từng có tiền lệ, phản ánh đúng tinh thần đối thoại mà cả cuộc đời ông theo đuổi. Ông khẳng định hòa bình đích thực phải được xây dựng trên bốn cột trụ vững chắc: Chân lý, Công lý, Tình yêu và Tự do.

Ngài thầm thì những lời sau cùng: "Con đường của cha kết thúc rồi

Những ngày cuối tháng 5 năm 1963, căn bệnh ung thư dạ dày bước vào giai đoạn cuối. Nằm trên giường bệnh tại Vatican, ông có thể nhìn ra Quảng trường Thánh Phêrô, nơi hàng vạn người đang quỳ cầu nguyện thâu đêm suốt sáng cho ông. Ông thầm thì những lời cuối cùng:

“Con đường của cha kết thúc rồi... Nhưng công trình Công đồng thì phải tiếp tục! Nguyện xin cho mọi người nên một — Ut unum sint... Lạy Chúa, Chúa biết con đã yêu mến Chúa biết bao!”

Chiều tối ngày 3 tháng 6 năm 1963 — ngày thứ Hai sau lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống — Đức Giáo hoàng Gioan XXIII thanh thản trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ tám mươi mốt tuổi. Cả thế giới, thuộc mọi màu da, mọi ý thức hệ, mọi tôn giáo, đã cùng nghiêng mình rơi lệ tiễn đưa một con người đã sống trọn vẹn ý nghĩa của lòng nhân từ giữa một thời đại đầy bất trắc.

Chặng 7 / 7

Vị thánh của lòng nhân hậu

Khoảng 1 phút

Ngày 3 tháng 9 năm 2000, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II long trọng tuyên phong Chân phước cho ông. Và ngày 27 tháng 4 năm 2014 — đúng vào Đại Lễ Lòng Chúa Thương Xót — Đức Thánh Cha Phanxicô đã tôn phong Gioan XXIII lên bậc Hiển Thánh, cùng ngày với Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, trong một nghi lễ kép hiếm có trước sự chứng kiến của hàng trăm ngàn tín hữu tại Quảng trường Thánh Phêrô. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 11 tháng 10 hằng năm, đúng ngày khai mạc Công đồng Vaticanô II — công trình lớn nhất mà ông để lại.

Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII để lại một di sản không dễ phai mờ: sự thánh thiện vĩ đại nhất đôi khi lại mang một dáng vẻ vô cùng mộc mạc, gần gũi, không cần đến những nghi thức xa hoa hay những bài diễn văn cầu kỳ để chạm đến lòng người. Từ một đứa trẻ nông dân đi chân đất ở Sotto il Monte, đến vị Giáo hoàng đứng trước ban công dưới ánh trăng gọi mời cả thế giới hãy ôm lấy con cái mình, ông nhắc nhở mỗi người: đừng nhìn cuộc đời bằng sự bi quan, sợ hãi. Hãy luôn giữ nụ cười đôn hậu trên môi, mở rộng con tim đón nhận tha nhân, và để cho ngọn gió của Chúa Thánh Thần thổi tan đi những chai cứng, ích kỷ, làm tươi mới lại đời sống đức tin mỗi ngày.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Gioan XXIII đến cuối câu chuyện.

Vài khoảnh khắc bạn không thể không nhắc tới:

Dưới ánh trăng trên ban công Quảng trường Thánh Phêrô, ông dặn đoàn con cái: "Khi trở về nhà tối nay, hãy ôm hôn những đứa con thơ của mình, và hãy nói: Đây là cái ôm hôn của Đức Giáo hoàng gửi cho các con!"

Tại Istanbul giữa Thế chiến thứ hai, ông cấp cả giấy chứng nhận rửa tội cho người Do Thái dù họ không hề chịu phép rửa, chỉ để họ thoát khỏi sự truy lùng của Đức Quốc Xã.

Đêm Giáng Sinh năm 1958, ông đích thân bước vào nhà tù Regina Coeli, nói với các tù nhân: "Các con không thể đến gặp cha, vì thế cha phải đích thân đến gặp các con!"

Ở lại trong thinh lặng

Bạn cảm nhận được điều gì đó rất con người nơi một vị Giáo hoàng: sự thánh thiện vĩ đại nhất đôi khi chỉ cần một trái tim biết ôm lấy người khác như một người ông trong gia đình.

Hãy mở toang mọi cánh cửa sổ của Giáo hội ra, để luồng gió mát lành của Chúa Thánh Thần ùa vào.

Nguồn tư liệu

Ở lại trong thinh lặng