Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Đa Minh Guzmán

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 2 phút

Vào thế kỷ mười ba, tại miền nam nước Pháp, giữa vùng đất Languedoc ngập tràn ánh nắng và gió lộng, có một phong trào lạc giáo mang tên Albi (Albigenses hay Cathar) đã bùng lên dữ dội, cuốn phăng đức tin của hàng trăm ngàn tín hữu. Họ chủ trương một nhị nguyên thuyết cực đoan: coi vạn vật hữu hình và thân xác con người là do ma quỷ tạo dựng, từ chối hôn nhân, phủ nhận mầu nhiệm Nhập Thể và các bí tích của Hội Thánh. Trong con mắt của họ, thế giới vật chất tự nó đã là một nhà tù, và chỉ có sự khước từ tuyệt đối mọi lạc thú trần gian — kể cả việc sinh con — mới có thể giải thoát linh hồn khỏi ngục tù ấy.

Để đối phó với làn sóng ấy, các vị khâm sai của Tòa Thánh và các viện phụ dòng Xitô quyền thế đã được cử đến. Các ngài cưỡi trên những con tuấn mã lộng lẫy, mặc phẩm phục xa hoa, có đoàn tùy tùng rầm rộ đi theo bảo vệ nhằm dùng uy quyền thế tục để áp đảo đối phương. Thế nhưng, càng làm như thế, họ càng thất bại cay đắng trước những thủ lĩnh Albi vốn sống một đời sống bên ngoài vô cùng khắc khổ, đạm bạc — những “người hoàn thiện” (perfecti) ăn chay trường, mặc áo đen giản dị, đi chân trần rao giảng khắp làng mạc, và chính lối sống khổ hạnh ấy đã chinh phục được cảm tình của dân chúng nghèo khổ, khiến những đoàn khâm sai lộng lẫy kia, dù mang danh nghĩa chính thống, lại bị nhìn như những kẻ giả hình sống xa hoa trên lưng người dân.

Chính giữa cảnh tượng bế tắc ấy, một linh mục người Tây Ban Nha với dáng vẻ thanh tú, vầng trán rộng sáng ngời và đôi mắt rực lửa đức ái đã bước tới bên các vị khâm sai. Ngài đưa ra một lời khuyên làm đảo lộn hoàn toàn chiến lược của Giáo hội:

“Thưa các ngài, không thể dập tắt sự kiêu ngạo bằng sự phô trương quyền thế; muốn đánh bại sự giả hình của tà giáo, chúng ta phải dùng chính sự nghèo khó đích thực của Tin Mừng, dùng đôi chân đi bộ, sự khiêm hạ và lời cầu nguyện chân thành!”

Vị linh mục can đảm ấy chính là Đa Minh Guzmán (Domingo de Guzmán) — Đấng sáng lập Dòng Anh Em Thuyết Giáo, thường gọi là Dòng Đa Minh. Bằng ngọn lửa Chân Lý (Veritas) và tràng chuỗi Mân Côi thánh thiện, ngài đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nền truyền giáo: kết hợp sự thinh lặng chiêm niệm với việc loan báo Lời Chúa, để đem ánh sáng Tin Mừng chiếu tỏa vào những góc tối tăm nhất của lòng người. Nhưng trước khi trở thành người thay đổi cả một phương pháp truyền giáo của Giáo hội, Đa Minh đã là một cậu bé lớn lên giữa vùng cao nguyên khô cằn của xứ Castile, mang trong lòng một giấc mơ mà chính mẹ ngài đã thấy từ trước khi cậu chào đời.

Chặng 1 / 7

Người con của Caleruega và tấm lòng trắc ẩn bên giá sách

Khoảng 4 phút · Người con của Caleruega và tấm lòng trắc ẩn bên giá sách

Đa Minh sinh vào khoảng năm 1170 tại Caleruega, một thị trấn nhỏ nằm giữa hai thành Osma và Aranda de Duero, thuộc vùng Old Castile nước Tây Ban Nha — một miền đất cao nguyên khô cằn, gió lộng, nơi những ngọn đồi đá vôi trải dài đến tận chân trời và những tu viện cổ kính mọc lên như những ốc đảo tĩnh lặng giữa vùng biên giới từng nhiều thế kỷ là chiến trường giữa các vương quốc Kitô giáo và các tiểu quốc Hồi giáo Moorish. Cha ngài là ông Félix de Guzmán, một nhà quý tộc danh giá thuộc dòng dõi lâu đời của vùng; mẹ ngài là Chân phước Juana de Aza, một phụ nữ nổi tiếng khắp vùng về lòng đạo hạnh và sự quảng đại giúp đỡ người nghèo — chính bà sau này cũng được Giáo hội tôn phong lên bậc Chân phước, một điều hiếm hoi cho thấy cả gia đình ấy đã được nuôi dưỡng trong một bầu khí đạo đức sâu xa.

Truyền tích kể rằng trước khi sinh ngài, người mẹ hiền đã nằm mơ thấy mình sinh ra một chú chó nhỏ ngậm một bó đuốc rực lửa trong miệng chạy khắp nơi làm bừng sáng cả thế giới. Giấc mơ ấy dự báo sứ mạng tương lai của người con: trở thành ngọn đuốc chân lý xua tan bóng tối sai lầm và nhóm lên ngọn lửa tình yêu Chúa khắp mặt đất. Về sau, khi Dòng Đa Minh phát triển lớn mạnh, các họa sĩ thời Trung Cổ đã lấy hình ảnh ấy — con chó ngậm bó đuốc — làm biểu tượng quen thuộc gắn liền với vị thánh sáng lập, và có một lối chơi chữ tiếng Latinh nổi tiếng mà các tu sĩ Đa Minh vẫn tự hào nhắc lại: Domini canes — “những con chó của Chúa”, vừa gần âm với tên Dominicanes (Dòng Đa Minh), vừa gợi lên hình ảnh những người canh giữ đàn chiên trung thành, sẵn sàng sủa lên báo động mỗi khi sói dữ lạc giáo len lỏi vào giữa đàn.

Năm mười bốn tuổi, Đa Minh được gửi đến thành phố Palencia để theo học nghệ thuật tự do và thần học tại trường đại học danh tiếng — một trong những trung tâm học thuật lâu đời nhất bán đảo Iberia, nơi sau này sẽ trở thành tiền thân của Đại học Valladolid. Ngài là một sinh viên miệt mài học tập suốt mười năm ròng, sở hữu trí nhớ phi thường và lòng yêu mến Lời Chúa sâu sắc. Ngài luôn mang bên mình cuốn Tin Mừng thánh Mátthêu và các thư của thánh Phaolô, đọc đi đọc lại đến mức các trang giấy da cừu sờn mòn vì tay ngài lật giở không biết bao nhiêu lần, và người ta kể rằng ngài đã học thuộc lòng gần như trọn vẹn hai tác phẩm ấy.

Những trang sách giữa mùa đói

Vào năm 1191, một trận hạn hán kinh hoàng kéo theo nạn đói tàn khốc quét qua vùng Palencia. Mưa không rơi xuống hết mùa này sang mùa khác, ruộng đồng nứt nẻ, lúa mạch chết khô trên cánh đồng, và dân chúng nghèo đói chết la liệt ngoài đường phố. Đứng trước cảnh tượng xé ruột ấy, chàng sinh viên Đa Minh hai mươi mốt tuổi đã làm một hành động làm kinh ngạc toàn thể giới học thuật: ngài đem bán toàn bộ đồ đạc quý giá, và đặc biệt là bán sạch toàn bộ những cuốn sách da cừu chép tay vô giá có những dòng chú giải do chính tay ngài cẩn thận ghi chép — tài sản quý báu nhất của một đời học giả, thứ mà bất cứ sinh viên nghèo nào thời ấy cũng phải dành dụm nhiều năm trời mới mua nổi một cuốn — để lấy tiền mua thức ăn cứu đói cho dân nghèo.

Khi các bạn học ngạc nhiên trách móc, cho rằng ngài đã đánh đổi cả tương lai học vấn của mình một cách dại dột, Đa Minh đã trả lời bằng một câu nói bất hủ:

“Làm sao tôi có thể ngồi yên đọc những trang sách da chết này, trong khi những trang sách bằng xương bằng thịt của Đức Kitô là những người anh em nghèo khó kia đang phải chết đói ngoài đường phố?”

Lòng trắc ẩn phi thường ấy đã đánh động các giáo sư và sinh viên, thôi thúc họ cùng nhau mở một chiến dịch quyên góp cứu sống hàng ngàn người. Một chàng trai sẵn sàng bán đi chính công cụ học tập quý giá nhất của mình để cứu người khác — đó không phải là hành động của một học giả khô khan chỉ biết chữ nghĩa, mà là dấu hiệu sớm nhất cho thấy nơi Đa Minh, tri thức và tình yêu chưa bao giờ tách rời nhau.

Năm 1196, ngài được thụ phong linh mục và gia nhập Hội Kinh Sĩ Nhà Thờ Chính Tòa Osma, sống theo Tu Luật Thánh Augustinô — một cộng đoàn các linh mục sống chung, giữ kỷ luật tu trì nghiêm ngặt, chuyên chăm việc phụng vụ và học hỏi Kinh Thánh. Ngài sống đời chiêm niệm, canh thức cầu nguyện suốt đêm trong khi các kinh sĩ khác đã yên giấc, và chẳng bao lâu được anh em tín nhiệm bầu làm Phó Niên trưởng kinh sĩ đoàn. Nếu cuộc đời ngài cứ tiếp tục như thế, có lẽ Đa Minh đã trở thành một vị linh mục thánh thiện nhưng âm thầm, sống trọn đời trong bốn bức tường thánh đường Osma. Nhưng Thiên Chúa đã dành cho ngài một con đường khác, và con đường ấy bắt đầu từ một chuyến đi tưởng chừng chỉ mang tính chất ngoại giao.

Chặng 2 / 7

Đêm tranh luận tại quán trọ Toulouse

Khoảng 2 phút · Đêm tranh luận tại quán trọ Toulouse

Năm 1203, Đa Minh cùng Đức Giám mục Diego de Acebo — vị Giám mục Osma mà ngài kính phục sâu xa — được vua xứ Castile cử đi sứ sang Đan Mạch để thương lượng một cuộc hôn nhân hoàng gia cho hoàng tử. Chuyến đi ấy đã đưa hai vị đi xuyên qua miền nam nước Pháp, băng qua chính vùng đất Languedoc đang bị tà giáo Albi hoành hành dữ dội nhất.

Dừng chân nghỉ đêm tại một quán trọ ở thành phố Toulouse — trung tâm thương mại sầm uất và cũng là một trong những thành trì kiên cố nhất của phong trào Cathar — cha Đa Minh nhận thấy người chủ quán trọ là một tín đồ nhiệt thành của lạc giáo. Thay vì đi ngủ sau một ngày dài mệt mỏi trên yên ngựa, cha Đa Minh đã ngồi lại bên bàn ăn với người chủ quán, dưới ánh nến le lói của một đêm mùa đông miền nam nước Pháp.

Bằng sự dịu dàng hiếm có, sự am tường Kinh Thánh sâu sắc và thái độ hoàn toàn tôn trọng đối phương — không hề có chút gì của sự áp đặt quyền uy mà các khâm sai khác thường sử dụng — ngài đã ngồi đàm đạo, tranh luận thâu đêm suốt sáng với ông. Từng lập luận sai lầm của tà thuyết bị bẻ gãy, không phải bằng những lời lẽ nặng nề buộc tội, mà bằng cách kiên nhẫn giải thích, từng bước một, ý nghĩa đích thực của mầu nhiệm sáng tạo, của thân xác con người là đền thờ Chúa Thánh Thần chứ không phải là ngục tù của ma quỷ, và tình yêu thương xót của Đấng Cứu Thế được soi tỏ qua từng câu Kinh Thánh mà cha Đa Minh trích dẫn không cần sách vở, chỉ từ trí nhớ đã thấm nhuần bao năm.

Khi bình minh ló rạng chiếu qua khung cửa sổ nhỏ của quán trọ, người chủ quán trọ đã bật khóc quỳ sụp dưới chân cha Đa Minh, từ bỏ tà giáo và xin quay trở về với đức tin Công giáo. Một đêm, một cuộc đối thoại kiên nhẫn, đã làm được điều mà bao đoàn khâm sai lộng lẫy với vũ lực và quyền uy không làm nổi.

Biến cố trong đêm ấy đã mở toang cánh cửa cuộc đời Đa Minh: ngài nhận ra sứ mạng của đời mình không phải là an phận nơi chiếc ghế kinh sĩ êm ấm tại Osma, dù đó là một đời sống thánh thiện và bình an. Ngài phải trở thành người đi gieo hạt giống Chân Lý bằng chính cuộc đối thoại của tình yêu — không phải bằng gươm giáo, không phải bằng quyền lực thế tục, mà bằng chính đôi chân đi bộ khắp làng mạc, bằng sự khó nghèo tự nguyện khiến mình trở nên giống hệt những con người mình muốn thuyết phục, và bằng một trí tuệ được tôi luyện đủ sâu để đối đáp với bất cứ lý lẽ nào của kẻ lạc đường.

Chặng 3 / 7

Sự ra đời của Dòng Anh Em Thuyết Giáo

Khoảng 2 phút · Sự ra đời của Dòng Anh Em Thuyết Giáo

Từ năm 1206, được sự cho phép của Đức Giáo hoàng Innocentê III, cha Đa Minh cùng Giám mục Diego bắt đầu công cuộc truyền giáo lưu động tại vùng Languedoc. Các ngài từ bỏ ngựa xe sang trọng, đi chân trần từ làng này sang làng khác dưới cái nắng gay gắt của miền nam nước Pháp, sống hoàn toàn dựa vào của bố thí từng ngày — một sự đảo ngược hoàn toàn so với lối sống xa hoa của các khâm sai trước đó, và chính sự đảo ngược ấy đã bắt đầu chinh phục được lòng tin của dân chúng vốn đã quá chán ngán sự giả hình.

Năm 1206, tại Prouille — một ngôi làng nhỏ nằm không xa Toulouse — cha Đa Minh thành lập một tu viện nữ đầu tiên dành cho các phụ nữ vừa từ bỏ tà giáo Albi quay về với Giáo hội, nhiều người trong số họ vốn xuất thân nghèo khổ và từng được các “nữ hoàn thiện” Cathar nuôi dạy, giáo dục miễn phí — một trong những lý do khiến tà giáo lan rộng nhanh chóng trong dân nghèo. Ngôi nhà Prouille trở thành điểm tựa cầu nguyện vững chắc cho công cuộc loan báo Tin Mừng, nơi các nữ tu âm thầm nâng đỡ bằng lời cầu nguyện cho công cuộc giảng thuyết đầy gian nan bên ngoài.

Năm 1215, tại Toulouse — chính thành phố nơi ngài đã có đêm tranh luận định mệnh mười hai năm trước — cha Đa Minh cùng sáu môn đệ đầu tiên đã chính thức thành lập một cộng đoàn mới chuyên lo việc giảng thuyết. Thời bấy giờ, theo giáo luật cổ, việc giảng thuyết công khai chỉ dành riêng cho các giám mục; linh mục thường chỉ được phép cử hành các bí tích chứ không có quyền giảng dạy rộng rãi. Việc thành lập một dòng tu gồm các linh mục đi giảng thuyết lưu động khắp nơi, được huấn luyện chuyên biệt cho sứ mạng ấy, là một sự đổi mới chưa từng có trong lịch sử Giáo hội thời Trung Cổ.

Linh đạo của Dòng Đa Minh được tóm gọn trong một câu châm ngôn thần học tuyệt mỹ do…

Đức Giáo hoàng Hônôriô III đã long trọng phê chuẩn Dòng Anh Em Thuyết Giáo, tức Dòng Đa Minh, qua sắc chỉ ngày 22 tháng 12 năm 1216, và gọi các tu sĩ của dòng là “những nhà vô địch của đức tin và những ngọn đuốc sáng của thế giới”. Linh đạo của Dòng Đa Minh được tóm gọn trong một câu châm ngôn thần học tuyệt mỹ do thánh Tôma Aquinô — người sẽ gia nhập dòng chưa đầy ba mươi năm sau — đúc kết: Contemplari et contemplata aliis tradere, nghĩa là chiêm niệm, và trao ban cho tha nhân những hoa trái của sự chiêm niệm ấy.

Ngài dạy các tu sĩ của mình: trước khi mở miệng giảng cho người khác, chính bản thân người giảng phải dành nhiều giờ thinh lặng trước Thánh Thể để Lời Chúa thấm sâu vào từng huyết quản, chứ không chỉ là những lý luận khô khan học thuộc lòng. Ngài đưa ra nguyên tắc sống bất hủ mà đến nay vẫn còn được nhắc lại trong các tu viện Đa Minh khắp thế giới:

“Người tu sĩ Đa Minh chỉ nói với Chúa, hoặc nói về Chúa!”

Chặng 4 / 7

Phân tán anh em đến các trường đại học

Khoảng 2 phút · Phân tán anh em đến các trường đại học

Năm 1217, giữa lúc cộng đoàn Đa Minh tại Toulouse mới chỉ có vỏn vẹn mười sáu tu sĩ — một con số quá nhỏ bé để mơ đến việc truyền giáo cho cả châu Âu — cha Đa Minh đã làm một quyết định táo bạo làm kinh ngạc tất cả anh em: ngài quyết định phân tán toàn bộ nhóm anh em nhỏ bé ấy đi khắp châu Âu.

Mặc cho các cộng sự viên nài xin giữ họ lại để củng cố cộng đoàn ban đầu vốn còn quá mong manh, sợ rằng nếu phân tán ra thì chính cộng đoàn non trẻ này sẽ tan rã, cha Đa Minh kiên quyết bảo họ bằng một hình ảnh nông nghiệp giản dị nhưng sâu sắc:

“Thóc giống mà chất đống một chỗ thì sẽ bị thối rữa; nhưng nếu đem gieo vãi ra khắp nơi thì sẽ trổ sinh một mùa gặt phong phú!”

Gieo những hạt giống đi xa

Ngài cử họ đến hai trung tâm đại học lớn nhất thế giới phương Tây lúc bấy giờ: Paris, nơi tập trung những bộ óc thần học sắc bén nhất châu Âu, và Bologna, cái nôi của luật học và cũng là nơi sau này chính ngài sẽ trút hơi thở cuối cùng. Ngài muốn các tu sĩ của mình phải dấn thân vào giảng đường đại học, nắm vững tri thức khoa học và triết học đỉnh cao, để dùng chính tri thức ấy phục vụ cho đức tin, thay vì chỉ giảng đạo bằng lòng nhiệt thành đơn thuần mà thiếu chiều sâu trí thức. Quyết định thiên tài ấy đã biến Dòng Đa Minh thành một lực lượng trí thức và thần học vĩ đại nhất của Giáo hội thời Trung Cổ, làm trổ sinh những bộ óc khổng lồ như Albertô Cả và Tôma Aquinô — những người sẽ tiếp nối và làm rạng danh con đường mà Đa Minh đã vạch ra.

Đặc biệt, truyền thống Giáo hội từ ngàn xưa luôn gắn liền thánh Đa Minh với nguồn gốc của Kinh Mân Côi. Truyền tích kể lại rằng trong những năm tháng chiến đấu chống lại tà giáo Albi đầy khó khăn, khi những cuộc tranh luận lý luận đôi khi không đủ sức lay chuyển những tâm hồn đã quá cứng cỏi, Đức Mẹ đã hiện ra trao cho ngài tràng chuỗi Mân Côi như một vũ khí thiêng liêng đầy quyền năng — một phương thế cầu nguyện đơn sơ mà ngay cả người dân quê ít học cũng có thể sử dụng được, khác hẳn với những cuộc tranh luận thần học phức tạp dành riêng cho giới học giả.

Ngài đã dùng chuỗi kinh đơn sơ ấy để giảng dạy các mầu nhiệm Nhập Thể, Khổ Nạn và Phục Sinh của Chúa Giêsu, biến kinh Mân Côi thành lời kinh bình dân nuôi dưỡng đức tin của hàng triệu người nghèo khổ qua bao thế kỷ — một hạt giống nhỏ bé gieo xuống từ những ngày gian nan ở Languedoc, để rồi trổ sinh thành một trong những hình thức cầu nguyện phổ biến nhất của toàn thể Giáo hội Công giáo cho đến tận hôm nay.

Chặng 5 / 7

Chín cách cầu nguyện và lòng trắc ẩn thâu đêm

Khoảng 2 phút · Chín cách cầu nguyện và lòng trắc ẩn thâu đêm

Đằng sau những cuộc tranh luận sắc bén nơi công trường, đằng sau tài hùng biện khiến bao kẻ lạc giáo phải quy phục, là một đời sống cầu nguyện thầm lặng đến rơi lệ mà ít ai biết đến, trừ những anh em tu sĩ sống cùng ngài.

Ban ngày ngài miệt mài đi bộ giảng đạo dưới nắng gắt hay mưa dầm, không kể mệt nhọc; ban đêm ngài hầu như không bao giờ ngủ trên giường. Ngài dành trọn đêm thức trắng trong nhà thờ, quỳ sấp mình trước bàn thờ, đấm ngực và khóc lóc thảm thiết. Các anh em thường nghe thấy tiếng ngài than thở xé ruột giữa đêm khuya, khi tưởng rằng không ai đang lắng nghe:

“Lạy Chúa, rồi những người tội lỗi kia sẽ ra sao? Lòng thương xót của Chúa dành cho họ ở đâu?”

Đó không phải là lời than của một nhà thần học đang lý luận về tội lỗi một cách trừu tượng, mà là tiếng khóc của một người mục tử thực sự mang trong lòng gánh nặng của từng linh hồn lạc lối mà ngài đã gặp trên đường.

Tác phẩm cổ kính mang tên “Chín cách cầu nguyện của thánh Đa Minh”, được các môn đệ ghi chép lại từ chính những gì họ quan sát được nơi ngài, miêu tả cách ngài dùng trọn vẹn cả thân xác để cầu nguyện: khi thì quỳ sụp cúi đầu sát đất trong tâm tình thống hối, khi thì sấp mình nằm dài trên nền đá lạnh của nhà thờ, khi thì giang tay hình Thánh Giá đứng bất động hàng giờ, khi thì đứng thẳng giơ cao hai tay lên trời như đang nài xin một ân huệ khẩn thiết. Với ngài, cầu nguyện không chỉ là một hoạt động của tâm trí hay của đôi môi thì thầm kinh nguyện, mà là một hành vi sống động của toàn bộ con người — thân xác cùng linh hồn cùng hướng về Thiên Chúa.

Dù nghiêm khắc với bản thân đến mức khắc khổ, ngài lại vô cùng dịu dàng, vui tươi và tràn đầy lòng trắc ẩn đối với tha nhân — một sự tương phản khiến những ai gặp ngài lần đầu đều ngạc nhiên. Các nhân chứng trong án tuyên thánh, những người từng sống nhiều năm bên cạnh ngài, đều khẳng định với một sự đồng thuận hiếm có:

“Người ta không bao giờ nhìn thấy ngài buồn bã hay giận dữ; khuôn mặt ngài lúc nào cũng rạng rỡ niềm vui của Chúa Thánh Thần!”

Chính sự kết hợp lạ lùng ấy — khắc khổ với chính mình, nhưng luôn tươi cười với người khác — đã trở thành một trong những nét đặc trưng của linh đạo Đa Minh, được truyền lại qua bao thế hệ tu sĩ của dòng.

Chặng 6 / 7

Giờ phút an nghỉ dưới chân anh em

Khoảng 2 phút · Giờ phút an nghỉ dưới chân anh em

Mùa hè năm 1221, sau một chuyến đi mục vụ dài ngày tại miền bắc nước Ý dưới nắng hè thiêu đốt, cha Đa Minh kiệt sức hoàn toàn vì sốt nặng — có lẽ là hậu quả tích lũy của hai mươi năm ròng rã đi bộ không nghỉ, ăn uống đạm bạc và những đêm thức trắng cầu nguyện đã bào mòn dần sức lực của ngài. Ngài được đưa về tu viện Thánh Nicôla ở Bologna, nơi cộng đoàn Đa Minh đã bén rễ vững chắc từ những năm phân tán anh em trước đó.

Biết mình sắp về nhà Cha, ngài xin anh em cởi bỏ chiếc áo dòng tốt đang mặc, mặc cho ngài chiếc áo dòng cũ kỹ, sờn rách của một người anh em khác — ngay cả trong giờ phút hấp hối, ngài vẫn không muốn mình được đối xử khác biệt hay ưu ái hơn những tu sĩ nghèo hèn nhất trong dòng. Vì tu phòng của ngài vốn không có giường, đúng theo tinh thần khó nghèo mà ngài đã sống suốt đời, ngài nằm trên chiếc chiếu rách trải dưới sàn nhà, giữa những anh em đang quỳ khóc chung quanh.

Ngài để lại bản chúc thư thiêng liêng bất hủ cho các người con đang quỳ khóc chung quanh, tóm gọn trọn vẹn linh đạo mà ngài đã dày công xây dựng suốt cả đời:

“Các con thân yêu, đây là gia tài cha để lại cho các con như những người con thảo:

Hãy có lòng bác ái;

Hãy giữ đức khiêm nhường;

Và hãy sống đức khó nghèo tự nguyện!“

Khi anh em khóc thương hỏi ngài ra đi thì ai sẽ lo lắng, dẫn dắt cho dòng tu còn non trẻ, ngài mỉm cười an ủi họ bằng một lời hứa đầy tin tưởng:

“Đừng khóc, hỡi các con! Cha sẽ hữu ích cho các con hơn sau khi cha qua đời; cha sẽ cầu bàu cho các con trước nhan Chúa một cách hiệu nghiệm hơn là khi cha còn sống nơi trần gian này!”

Ngài xin anh em đọc kinh phó dâng linh hồn. Trưa ngày 6 tháng 8 năm 1221, khi anh em đọc đến câu:

“Xin các thánh của Thiên Chúa hãy đến nghênh đón linh hồn này...”

, Thánh Đa Minh thanh thản trút hơi thở cuối cùng về với Chúa, hưởng thọ năm mươi mốt tuổi, giữa vòng tay của những người con thiêng liêng mà ngài đã dày công gây dựng suốt mười lăm năm.

Theo đúng ước nguyện khiêm hạ của ngài, ngài được an táng ngay dưới sàn nhà nguyện…

Theo đúng ước nguyện khiêm hạ của ngài, ngài được an táng ngay dưới sàn nhà nguyện, dưới chân của các anh em tu sĩ, để mọi người bước qua chân ngài mỗi khi ra vào — một sự khiêm nhường tột cùng ngay cả sau khi qua đời, đúng như cách ngài đã sống suốt cả cuộc đời trần thế.

Chặng 7 / 7

Ngọn đuốc không bao giờ tắt

Khoảng 2 phút

Chưa đầy mười ba năm sau, ngày 13 tháng 7 năm 1234, Đức Giáo hoàng Grêgôriô IX — người từng là bạn thân của ngài từ những năm tháng còn là Hồng y Ugolino, luôn sát cánh nâng đỡ Dòng Đa Minh non trẻ — đã long trọng tôn phong Đa Minh Guzmán lên bậc Hiển Thánh. Đức Thánh Cha thốt lên một lời chứng đầy xúc động:

“Tôi không hề nghi ngờ gì về sự thánh thiện của con người này, cũng như tôi không hề nghi ngờ về sự thánh thiện của các Tông đồ Phêrô và Phaolô!”

Hội Thánh mừng kính ngài vào ngày 8 tháng 8 hằng năm.

Thi hài ngài ngày nay được lưu giữ trong một công trình nghệ thuật lộng lẫy mang tên Arca di San Domenico — Hòm Thánh tích thánh Đa Minh — đặt trong một nguyện đường riêng bên trong Vương cung thánh đường San Domenico tại Bologna. Điều đáng chú ý là chính công trình nghệ thuật ấy đã trở thành một chứng tích sống động cho việc Dòng Đa Minh tiếp tục sinh hoa kết trái qua nhiều thế kỷ: bắt đầu được điêu khắc gia Nicola Pisano thực hiện từ năm 1264, rồi được tiếp nối qua nhiều thế hệ nghệ nhân, trong đó có cả những đường nét chạm khắc từ bàn tay của một Michelangelo còn rất trẻ vào cuối thế kỷ mười lăm — một công trình kéo dài gần năm trăm năm mới hoàn tất trọn vẹn, như thể chính lịch sử nghệ thuật châu Âu cũng muốn góp phần tôn vinh vị thánh khiêm nhường đã từng nằm ngủ trên chiếu rách.

Tại Việt Nam, Dòng Đa Minh có một vị trí lịch sử vô cùng sâu đậm: các thừa sai Đa Minh Tây Ban Nha là những người đã đặt nền móng vững chắc cho các giáo phận miền Bắc, vùng Địa phận Đông và Trung cũ, và trong số một trăm mười bảy Thánh Tử Đạo Việt Nam, có đến ba mươi tám vị thánh thuộc gia đình Đa Minh, gồm các giám mục, linh mục, thầy dòng và giáo dân Dòng Ba. Tràng chuỗi Mân Côi của thánh Đa Minh — món quà thiêng liêng ngài nhận được giữa những năm tháng gian nan chống lạc giáo tại Languedoc — đã trở thành hơi thở sống đạo nuôi dưỡng người tín hữu Việt Nam qua muôn thế hệ, từ những cụ già lần chuỗi bên hiên nhà đến những gia đình quây quần đọc kinh tối.

Thánh Đa Minh để lại một bài học sáng ngời, mà chính cuộc đời ngài đã minh chứng từ đêm tranh luận tại quán trọ Toulouse cho đến giờ phút cuối đời trên chiếc chiếu rách ở Bologna: Chân lý không bao giờ được áp đặt bằng bạo lực hay sự đàn áp kiêu ngạo. Chân lý chỉ có thể được loan báo bằng sự khó nghèo thanh thoát, bằng cuộc đối thoại kiên nhẫn của tình yêu thương, và bằng một đời sống kết hiệp sâu thẳm với Thiên Chúa trong thinh lặng của lời cầu nguyện — một con đường tưởng chừng chậm chạp và khiêm tốn, nhưng lại có sức mạnh bền vững hơn bất cứ đoàn quân hay quyền uy thế tục nào, bởi nó chạm được đến chính trái tim con người.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Đa Minh Guzmán đến cuối câu chuyện.

Mấy cảnh này bạn không dễ bỏ qua:

Giữa nạn đói khủng khiếp ở Palencia, chàng sinh viên hai mươi mốt tuổi bán sạch những cuốn sách da cừu quý giá nhất đời mình để lấy tiền cứu đói cho dân nghèo.

Một đêm tại quán trọ Toulouse, bằng sự dịu dàng và trí nhớ Kinh Thánh thấm nhuần, ngài đã cảm hóa người chủ quán theo tà giáo Albi cho đến khi bình minh ló rạng.

Khi cộng đoàn Đa Minh còn quá nhỏ bé, ngài vẫn quyết định phân tán mười sáu anh em đi khắp châu Âu, ví von: "Thóc giống mà chất đống một chỗ thì sẽ bị thối rữa!"

Ở lại trong thinh lặng

Bạn hiểu được vì sao ngài dám làm điều ngược đời ấy: một hạt giống chân lý, khi được gieo rộng bằng khó nghèo và đối thoại, sẽ trổ sinh mạnh hơn bất cứ quyền uy áp đặt nào.

Thóc giống mà chất đống một chỗ thì sẽ bị thối rữa; nhưng nếu đem gieo vãi ra khắp nơi thì sẽ trổ sinh một mùa gặt phong phú!

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmop.org
  • Lời suy ngẫmfr.op.org