Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Charles De Foucauld

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Nơi ốc đảo Tamanrasset heo hút giữa lòng sa mạc cát bỏng Sahara vào đầu thế kỷ hai mươi, người ta thấy một người đàn ông người Pháp trạc tuổi năm mươi, mặc chiếc áo vải thô màu trắng với trái tim đỏ có gắn cây Thánh Giá nơi ngực áo. Ông sống trong một túp lều bằng đất và đá thô sơ, cheo leo trên độ cao gần một ngàn bốn trăm mét giữa dãy núi Hoggar khô cằn, tự tay xay bột, làm bánh mì và dành hàng giờ liền quỳ sấp mình trước một Nhà Tạm đơn sơ bằng gỗ.

Xung quanh ông là những người thổ dân Tuareg nghèo hèn, sống đời du mục giữa hoang vu. Suốt mười lăm năm sống giữa họ, ông không rửa tội được cho một người trưởng thành nào, không lập được một giáo xứ đông đúc, cũng chẳng có một bài thuyết giảng công khai nào. Ông chỉ sống như một người anh em bé mọn, ân cần chia sẻ từng bát nước, viên thuốc, và kiên nhẫn học từng từ ngữ của họ.

Người ẩn tu thầm lặng ấy chính là Charles de Foucauld — trong đời tu lấy tên Thầy Charles của Chúa Giêsu. Hành trình của ông là một cuộc vượt qua phi thường: từ một chàng sĩ quan quý tộc ăn chơi trác táng, sống buông thả trụy lạc và từng mất hết đức tin, ông đã bị tình yêu vô điều kiện của Đức Kitô biến đổi để trở thành “người anh em phổ quát” của mọi người. Ông đã chọn lấy chỗ rốt cùng nhất của xã hội — sống giữa sa mạc như hạt lúa mì vùi sâu vào lòng đất — để chuẩn bị cho một mùa gặt tâm linh trổ sinh hàng chục hội dòng và phong trào thiêng liêng sau này.

Chặng 1 / 6

Tuổi trẻ buông thả của chàng quý tộc mồ côi

Khoảng 1 phút · Tuổi trẻ buông thả của chàng quý tộc mồ côi

Charles Eugène de Foucauld sinh ngày 15 tháng 9 năm 1858 tại thành phố Strasbourg, nước Pháp, trong một gia đình quý tộc giàu sang và danh giá. Cha là ông Édouard de Foucauld, một viên chức quản lý lâm nghiệp; mẹ là bà Élisabeth de Morlet.

Năm Charles mới lên sáu tuổi, cả cha lẫn mẹ đều lần lượt qua đời chỉ trong vòng vài tháng. Cậu bé mồ côi cùng người em gái Marie được đưa về sống với ông ngoại là Đại tá Beaudet de Morlet — một người hết lòng yêu thương nhưng chiều chuộng cháu quá mức. Thừa kế một khối gia tài khổng lồ từ gia đình, chàng thanh niên Charles bước vào Trường Quân sự Danh tiếng Saint-Cyr. Tại đây, ông nhanh chóng nổi tiếng khắp trường về lối sống phóng túng, ăn chơi xa xỉ bậc nhất: thích tiệc tùng xa hoa, uống rượu đắt tiền, mê bài bạc và sống buông thả. Ông tự tuyên bố từ bỏ đức tin Kitô giáo năm mười sáu tuổi và coi mình là một người hoàn toàn vô thần.

Thế nhưng, khi hay tin trung đoàn cũ của mình ở Algérie bước vào một chiến dịch quân sự…

Năm 1880, ông tốt nghiệp sĩ quan kỵ binh và được điều động sang đóng quân tại Algérie, Bắc Phi. Tại đây, vì dính líu vào một vụ bê bối tình ái với một phụ nữ và kiên quyết đưa cô này về sống chung trong doanh trại, Charles đã bị quân đội kỷ luật tước quân tịch và đuổi về nước vì tội làm ô danh quân đội. Nhưng khi hay tin trung đoàn cũ của mình ở Algérie bước vào một chiến dịch quân sự nguy hiểm chống lại quân nổi dậy, lòng tự trọng của người lính trỗi dậy. Ông cắt đứt với người tình, tình nguyện xin tái ngũ, xông pha nơi tiền tuyến và chiến đấu vô cùng dũng cảm.

Chặng 2 / 6

Cuộc thám hiểm Maroc và tiếng gọi bí ẩn nơi sa mạc

Khoảng 1 phút · Cuộc thám hiểm Maroc và tiếng gọi bí ẩn nơi sa mạc

Sau khi chiến sự kết thúc, bị cuốn hút bởi vẻ đẹp hoang sơ của Bắc Phi, năm 1882, Charles de Foucauld xin giải ngũ để thực hiện một cuộc thám hiểm táo bạo vào đất nước Maroc — một vùng đất Hồi giáo khép kín thời bấy giờ, nơi người Kitô hữu bị nghiêm cấm bước vào dưới hình phạt tử hình. Ông đã cải trang thành một thầy tu Do Thái giáo nghèo khổ mang tên Joseph Aleman, đi chân đất, ăn mặc rách rưới, lội bộ hàng ngàn cây số xuyên qua các rặng núi tuyết Atlas và sa mạc Sahara. Ông bí mật ghi chép nhật ký, vẽ bản đồ địa hình và đo đạc thiên văn.

Công trình thám hiểm kéo dài mười một tháng ấy đã mang lại cho ông Huân chương Vàng danh giá của Hội Địa Lý Paris vào năm 1885, đưa ông trở thành một nhà thám hiểm lừng danh. Nhưng điều làm biến đổi tâm hồn Charles không phải là vinh quang khoa học. Nơi sa mạc hoang vu, nhìn thấy những người Hồi giáo sấp mình sát đất cầu nguyện năm lần mỗi ngày với lòng tôn kính tuyệt đối trước Đấng Tối Cao, tâm hồn khô cằn của chàng thanh niên vô thần bỗng bị đánh động sâu sắc. Ông bắt đầu tự vấn về sự hiện hữu của Thiên Chúa. Trở về Paris, ông thường bước vào các nhà thờ vắng lặng, quỳ nép mình sau những cây cột đá và thầm thì một lời cầu nguyện kỳ lạ:

“Lạy Chúa, nếu Chúa có thật, xin hãy làm cho con nhận biết Chúa!”

Chặng 3 / 6

“Ngay khi tôi nhận biết có Thiên Chúa...”

Khoảng 2 phút · "Ngay khi tôi nhận biết có Thiên Chúa..."

Thiên Chúa đã dẫn đưa ông gặp gỡ cha Henri Huvelin — một linh mục thánh thiện và khôn ngoan tại nhà thờ Thánh Augustinô ở Paris. Cuối tháng 10 năm 1886, Charles bước vào tòa giải tội gặp cha Huvelin để xin đàm đạo về tôn giáo. Vị linh mục nhìn sâu vào mắt người thanh niên ba mươi tuổi và bảo:

“Con không cần tranh luận; hãy quỳ xuống, xưng tội và tin vào lòng thương xót Chúa!”

Charles đã quỳ xuống, xưng ra những tội lỗi hoen ố của quá khứ trong nước mắt ăn năn, và được rước Mình Thánh Chúa ngay sáng hôm ấy.

Cuộc hoán cải diễn ra như một tiếng sét. Sau này ông đã viết nên câu nói định hình trọn vẹn phần đời còn lại:

“Ngay khi tôi nhận biết có một Thiên Chúa, tôi hiểu rằng tôi không thể làm điều gì khác ngoài việc sống hoàn toàn cho một mình Người!”

Năm 1888, ông thực hiện chuyến hành hương sang Đất Thánh. Khi bước đi trên những con đường bụi bặm ở Nazaret — nơi Con Thiên Chúa đã sống ba mươi năm trong cảnh nghèo hèn, lao động chân tay âm thầm mà người đời không hề hay biết — Charles đã tìm thấy lý tưởng duy nhất của đời mình: sống “Đời Sống Nazaret”. Năm 1890, ông từ bỏ toàn bộ gia tài quý tộc, gia nhập Dòng Trappist — Dòng Xitô Khổ Tu — tại Notre-Dame des Neiges, sau đó chuyển sang một tu viện nghèo hơn nữa ở Akbès, Syria.

Những năm mất phương hướng

Nhưng sau bảy năm sống đời đan viện, ông cảm thấy các tu viện này vẫn còn quá đầy đủ và an toàn. Ông xin phép rời dòng để sống cảnh nghèo khó triệt để hơn. Từ năm 1897 đến 1900, ông sống tại Nazaret như một người đầy tớ vô danh cho các nữ tu Dòng Clara: ở trong một túp lều gỗ chứa nông cụ, ngày ngày quét sân, làm vườn, quét dọn và dành trọn đêm thức trắng cầu nguyện trước Nhà Tạm. Dưới sự thúc đẩy của vị linh hướng, ông trở về Pháp học thần học và được thụ phong linh mục tại Viviers vào ngày 9 tháng 6 năm 1901, ở tuổi bốn mươi ba.

Chặng 4 / 6

Người anh em phổ quát nơi sa mạc Sahara

Khoảng 2 phút · Người anh em phổ quát nơi sa mạc Sahara

Sau khi thụ phong, cha Charles de Foucauld lập tức lên đường quay trở lại sa mạc Algérie. Ông đến định cư tại ốc đảo Béni Abbès — tiền đồn hẻo lánh của sa mạc Sahara. Tại đây, ông tự tay xây dựng một “Nhà Huynh Đệ” — Khaoua — mở rộng cửa đón tiếp mọi người: những người lính Pháp cô đơn, những người lữ hành băng qua sa mạc, những người nghèo đói và những người nô lệ da đen. Ông dùng tiền người thân gửi sang để mua lại tự do cho các nô lệ. Ông tuyên bố:

“Tôi muốn tất cả mọi cư dân nơi đây — Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo hay lương dân — đều coi tôi như người anh em của họ, người anh em phổ quát của mọi người!”

"Tôi ở đây không phải để nói về Đức Kitô, mà là để sống Đức Kitô

Năm 1905, theo lời mời của người bạn cũ là tướng Laperrine, ông quyết định tiến sâu hơn nữa vào miền nam sa mạc, đến định cư tại Tamanrasset — một ngôi làng biệt lập giữa rặng núi đá Hoggar khô cằn, nơi sinh sống của bộ tộc Tuareg. Tại Tamanrasset, ông sống hoàn toàn trơ trọi giữa những người du mục hoang dã. Ông không tìm cách cải đạo họ bằng những lời thuyết giáo, mà dạy các đan sĩ tương lai bài học về sự “truyền giáo bằng sự hiện diện”:

“Tôi ở đây không phải để nói về Đức Kitô, mà là để sống Đức Kitô... Hãy làm sao để khi người ta nhìn thấy cách chúng ta sống, nhìn thấy sự dịu hiền và lòng bác ái của chúng ta, họ phải tự hỏi: Đấng mà con người này tôn thờ là ai mà làm cho người ấy trở nên tốt lành đến thế?”

Ông kiên nhẫn học thổ ngữ Tamahaq của người Tuareg. Suốt mười năm miệt mài, ông đã biên soạn nên bộ Từ điển Pháp — Tuareg khổng lồ gồm bốn tập, một công trình ngôn ngữ học và nhân chủng học vô giá cứu vãn nền văn hóa của người dân du mục, vẫn còn được các nhà nghiên cứu tham khảo cho đến hôm nay. Ông đan dệt những chiếc áo ấm, chia sẻ từng hạt lúa mạch cho dân làng trong những năm hạn hán đói kém. Người dân Tuareg từ chỗ nghi ngờ đã coi ông như một vị “Marabout” — vị thánh sống — che chở cho bộ tộc.

Chặng 5 / 6

Hạt lúa mì vùi sâu vào lòng đất

Khoảng 1 phút · Đi tìm chỗ ở giữa những người xa lạ

Năm 1914, Thế chiến thứ nhất bùng nổ, kéo theo sự bất ổn lan sang cả vùng sa mạc Sahara. Các nhóm phiến quân du kích nổi dậy cướp bóc và chống lại người Pháp. Bạn bè nhiều lần khuyên ông nên rút về các đồn quân sự an toàn, nhưng cha Charles kiên quyết từ chối. Ông bảo:

“Tôi không thể bỏ rơi những người dân nghèo của tôi lúc này!”

Ông xây một pháo đài nhỏ bằng đất bùn tại Tamanrasset để làm nơi trú ẩn an toàn cho dân làng mỗi khi có cướp.

Chiều tối ngày 1 tháng 12 năm 1916, một toán phiến quân du kích Senussi, do một thủ lĩnh tên El Madani ag Soba cầm đầu, đã kéo đến bao vây pháo đài. Một người quen đã lừa ông mở cửa. Chúng xông vào, lôi ông ra ngoài, trói giật cánh khuỷu và bắt ông quỳ gối dưới đất. Bất ngờ, có tiếng báo động quân đội Pháp đang đến gần, một tên lính canh trẻ mới mười lăm tuổi tên Sermi ag Thora, được giao canh giữ ông, vì hoảng sợ đã dí súng vào đầu ông bóp cò.

Hạt lúa mì vùi sâu vào lòng đất

Viên đạn xuyên qua đầu, cha Charles de Foucauld gục ngã xuống bãi cát sa mạc trong sự thinh lặng tuyệt đối, không một lời kêu la hay oán trách. Ông trút hơi thở cuối cùng ở tuổi năm mươi tám. Bọn cướp lục soát căn nhà đất, vứt tung tóe mọi thứ. Thi hài người tôi tớ trung kiên bị vùi vội trong một hố cát bên ngoài pháo đài.

Kỳ diệu thay, khi một sĩ quan Pháp đến thu dọn hiện trường sau đó, người ta tìm thấy cỗ Mặt Nhật nhỏ chứa Mình Thánh Chúa mà cha Charles tôn kính bấy lâu nằm vùi trong cát cách thi hài ông chỉ vài bước chân. Vị linh mục đã chết kề bên Đấng mà ông đã say mến suốt cả cuộc đời.

Chặng 6 / 6

Mùa gặt bội thu từ sa mạc

Khoảng 1 phút · Mùa gặt bội thu từ sa mạc

Khi qua đời, cha Charles de Foucauld hoàn toàn trắng tay theo cái nhìn trần thế: không có một môn đệ nào đi theo, hội dòng ông hằng mơ ước vẫn chưa thành hình. Nhưng lời Tin Mừng về hạt lúa mì đã ứng nghiệm trọn vẹn: từ giọt máu tự hiến của ông nơi sa mạc, ngày nay đã có hơn hai mươi gia đình tâm linh gồm các dòng tu, tu hội đời và phong trào giáo dân mọc lên khắp thế giới mang linh đạo của ông — như Tiểu Đệ Chúa Giêsu, Tiểu Muội Chúa Giêsu, Huynh Đoàn Giáo Dân Charles de Foucauld. Họ hiện diện giữa những người nghèo nhất, những người lao nhân nghèo khổ tại các khu ổ chuột, giữa sa mạc và các xưởng thợ.

Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã tuyên phong Chân phước cho ông vào năm 2005. Và ngày 15 tháng 5 năm 2022, Đức Thánh Cha Phanxicô đã long trọng tôn phong Charles de Foucauld lên bậc Hiển Thánh tại Quảng trường Thánh Phêrô. Hội Thánh mừng kính ông vào ngày 1 tháng 12 hằng năm.

Thánh Charles de Foucauld để lại một linh đạo sâu sắc cho thời đại hôm nay:

“Lời cầu nguyện của chúng ta phải biến chúng ta thành những con người biết yêu thương... Hãy hét to Tin Mừng bằng cả cuộc đời của bạn!”

Từ một chàng sĩ quan quý tộc từng đánh mất mọi đức tin, đến một ẩn sĩ chết trong cô độc giữa sa mạc nhưng để lại một di sản tâm linh trải rộng khắp năm châu, ông dạy mỗi người chúng ta: truyền giáo không phải là sự áp đặt hay tranh luận ồn ào. Truyền giáo là dám trở nên người anh em bé mọn của mọi người, dám sống một đời sống tử tế, bác ái và thinh lặng phục vụ, để qua sự hiện diện dịu hiền ấy, tha nhân có thể nhận ra dung mạo đích thực của Thiên Chúa Tình Yêu.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Charles de Foucauld đến cuối câu chuyện.

Ba khoảnh khắc cứ đọng lại trong bạn:

Từng là một người vô thần, ông lặng lẽ quỳ sau những cây cột đá trong nhà thờ Paris, thì thầm: "Lạy Chúa, nếu Chúa có thật, xin hãy làm cho con nhận biết Chúa!"

Suốt mười lăm năm sống giữa người Tuareg ở Sahara, ông không rửa tội được cho một ai, chỉ âm thầm sống như một người anh em bé mọn giữa họ.

Ông bị một cậu lính trẻ mới mười lăm tuổi bắn chết trong hoảng loạn, và người ta tìm thấy cỗ Mặt Nhật chứa Mình Thánh Chúa nằm cách thi hài ông chỉ vài bước chân.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn nhận ra cách truyền giáo lặng lẽ nhất: không phải bằng lời thuyết giáo, mà bằng cách sống đến mức người khác phải tự hỏi Đấng nào đã làm cho con người này trở nên tốt lành đến thế.

Tôi ở đây không phải để nói về Đức Kitô, mà là để sống Đức Kitô.

Nguồn tư liệu