Các Thánh Bổn Mạng
Thánh Catarina Siena

Thánh Catarina Siena

Người con gái nhuộm đỏ thế giới bằng ngọn lửa yêu mến

Bản đồ cuộc đời

Cuộc đời này kể trong 6 chặng

Khoảng 21 phút đọc

Bắt đầu hành trình
  1. Mở đầuMở đầu1 phút
  2. Chặng 1 / 6Đứa con thứ hai mươi tư của người thợ nhuộm Siena6 phút
  3. Chặng 2 / 6Ba năm trong phòng kín và chiếc nhẫn hôn ước thần bí3 phút
  4. Chặng 3 / 6Nụ hôn trên chiếc cổ của tử tù Niccolò3 phút
  5. Chặng 4 / 6Bức thư gửi Giáo hoàng và cuộc giải cứu Avignon3 phút
  6. Chặng 5 / 6Tuyệt phẩm “Đối Thoại” và những giọt máu cuối cùng3 phút
  7. Chặng 6 / 6Nữ Tiến sĩ Hội Thánh và Quan thầy châu Âu2 phút

Ngày mừng kính

Thánh Catarina Siena

Mỗi nơi có thể mừng vào ngày khác đôi chút.

Ngày 29 tháng 4

Bổn mạng của

  • Người phụ nữ phi thường ấy là Catarina thành Siena (Caterina da Siena) – Đấng sáng lập phong trào Dòng Ba Đa Minh giữa đời, Nữ Tiến sĩ Hội Thánh, và là Quan thầy của nước Ý cùng toàn cõi châu Âu.
  • Năm 1999, Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã tôn vinh ngài là một trong các vị Quan thầy chính của toàn cõi châu Âu.

Mở đầu

Mở đầu

Khoảng 1 phút

Mùa hè năm 1376, trong đại sảnh của cung điện các Giáo hoàng ở Avignon — một pháo đài đá khổng lồ xây trên vách núi bên bờ sông Rhône, có tường dày tới bốn mét để chống lại mọi cuộc vây hãm — một người phụ nữ hai mươi chín tuổi quỳ trước ngai của Đức Grêgôriô XI. Bà không mang theo tùy tùng, không có sắc phong nào ngoài tấm áo choàng đen của Dòng Ba Đa Minh. Người ta kể lại, giọng bà không hề run:

“Nhân danh Đức Kitô chịu đóng đinh, con xin Đức Thánh Cha hãy là một người đàn ông đích thực. Hãy can đảm quay về Rôma.”

Đó là một câu nói có thể khiến bất cứ ai khác mất đầu. Nhưng người phụ nữ ấy không phải hoàng hậu, không phải công chúa, cũng chẳng có một tấc đất riêng nào để nương náu nếu triều đình Avignon nổi giận. Bà là con gái một người thợ nhuộm vải ở Siena, một thị trấn vùng Tuscany, lớn lên trong khu phố Fontebranda — nơi có một cái giếng cổ chảy nước quanh năm mà cả xóm thợ nhuộm sống nhờ vào đó. Bà không biết viết. Suốt đời, những lá thư mang tên bà đều do người khác cầm bút chép lại lời bà đọc.

Thế mà chỉ vài tháng sau cuộc gặp ấy, một vị Giáo hoàng đã rời bỏ cung điện an toàn, xuống tàu ở Marseille, vượt biển suốt hai tháng ròng, để trở về một kinh thành Rôma đổ nát, đầy rẫy hiểm nguy chính trị. Người ta gọi bà là Catarina thành Siena — người sau này Hội Thánh phong làm Tiến sĩ, làm quan thầy của cả châu Âu. Nhưng trước khi là tất cả những danh hiệu ấy, bà chỉ là một đứa trẻ trong một căn nhà chật chội mùi thuốc nhuộm, một trong hai mươi lăm anh chị em.

Chặng 1 / 6

Đứa con thứ hai mươi tư của người thợ nhuộm Siena

Khoảng 6 phút · Từ căn nhà người thợ nhuộm

Ngôi nhà của gia đình Benincasa nằm trên con dốc nhỏ mang tên Vicolo del Tiratoio, ngay sát khu Fontebranda — cái tên vẫn còn tồn tại đến hôm nay, và ngôi nhà ấy vẫn còn đứng đó, được người dân Siena mua lại chỉ vài chục năm sau khi bà qua đời để giữ làm nơi hành hương. Nhà chia làm ba tầng theo kiểu xưởng thợ: tầng dưới là nơi ngâm vải, nhuộm màu, chất đầy những thùng gỗ bốc mùi phèn chua và vỏ cây; tầng trên là nơi ở của cả một đại gia đình đông đúc. Giacomo di Benincasa, cha bà, là thành viên của phường hội thợ nhuộm — một nghề đủ ăn nhưng chẳng bao giờ dư dả, vì giá vải len còn phụ thuộc vào thời tiết, vào chiến tranh, vào việc con nước từ giếng Fontebranda có chảy đều hay không.

Đứa con thứ hai mươi tư của người thợ nhuộm Siena

Caterina Benincasa chào đời ngày 25 tháng 3 năm 1347, đúng vào ngày lễ Truyền Tin — một sự trùng hợp mà sau này người ta không ngừng nhắc tới, như thể đã có sẵn một dấu chỉ từ lúc bà chưa kịp mở mắt. Bà và người em song sinh Giovanna là hai đứa trẻ cuối cùng trong hai mươi lăm anh chị em của ông bà Benincasa — con số nghe có vẻ khó tin với người thời nay, nhưng ở một gia đình thợ thủ công thế kỷ mười bốn, khi cứ vài đứa trẻ sinh ra lại có một đứa không qua khỏi những năm đầu đời, thì sinh nhiều con là cách duy nhất để bảo đảm gia đình có người nối dõi, có người tiếp tục nghề nghiệp. Giovanna, đứa em song sinh của Catarina, đã chết yểu ngay trong những tháng đầu.

Người ta hay hình dung các vị thánh thời thơ ấu đã khác thường ngay từ trong nôi. Với Catarina, những ghi chép còn lại — chủ yếu qua lời cha giải tội của bà, Raymond thành Capua, người viết tiểu sử bà sau này — cho thấy một đứa trẻ vui vẻ, hoạt bát, được cả nhà cưng chiều vì tính tình dễ thương, hay cười, thích chơi đùa với anh chị. Không có gì u ám, không có gì gượng gạo. Chính cái nền tảng bình thường ấy khiến biến cố xảy ra năm bà lên sáu tuổi càng trở nên khó giải thích.

Hôm đó, Catarina cùng anh trai Stefano đi bộ về nhà sau khi thăm người chị gái đã lấy chồng, băng qua thung lũng nhỏ mang tên Vallepiatta, nơi có thể nhìn thấy rõ mái vòm nhà thờ Thánh Đa Minh sừng sững trên đồi. Cô bé bỗng dừng chân, mắt dán chặt lên bầu trời phía trên nóc nhà thờ. Anh trai gọi mấy lần không thấy trả lời, quay lại kéo tay em, cô bé mới giật mình bừng tỉnh, mặt đầy nước mắt, nói rằng nếu được nhìn thấy cảnh ấy lâu hơn, cô sẽ không còn biết đến đói khát là gì. Cô kể lại: trên khoảng trời ấy, Chúa Giêsu đã hiện ra, mặc phẩm phục Giáo hoàng, ngồi trên ngai, đưa tay chúc lành cho cô.

Một năm sau, năm lên bảy — độ tuổi mà giáo luật thời đó coi là tuổi bắt đầu có trí khôn để chịu trách nhiệm luân lý — Catarina tự mình quỳ trong một góc phòng, âm thầm khấn hứa sống đời trinh khiết trọn đời dâng cho Đức Kitô. Không ai chứng kiến, không ai bảo cô làm vậy. Đó là quyết định của một đứa trẻ bảy tuổi, tự đưa ra và tự giữ lấy suốt hai mươi sáu năm sau đó, qua mọi áp lực gia đình.

Áp lực ấy đến khi cô mười hai tuổi — độ tuổi mà các cô gái con nhà thợ thủ công thời Trung Cổ thường đã được cha mẹ tính chuyện dựng vợ gả chồng. Lapa, mẹ bà, bắt đầu để ý sửa soạn cho con gái theo đúng khuôn mẫu một cô dâu tương lai: uốn tóc, mặc đẹp, học cách đi đứng duyên dáng để lọt vào mắt một gia đình khá giả nào đó. Catarina từ chối thẳng thừng. Và để chấm dứt hẳn mọi lời dạm hỏi, cô đã lấy kéo, tự tay cắt phăng mái tóc vàng óng — thứ tài sản nhan sắc quý giá nhất của một thiếu nữ thời ấy, thứ mà bất cứ bà mẹ nào cũng tự hào khoe với hàng xóm.

Đó không phải một cơn bốc đồng trẻ con. Đó là một tuyên bố, và cha mẹ bà hiểu ngay ý nghĩa của nó. Phản ứng của họ không phải là sự cảm thông, mà là một cơn giận dữ kéo dài. Họ đuổi cô hầu gái vẫn giúp việc trong nhà, giao hết phần việc nặng nhọc nhất — giặt giũ, nấu nướng, dọn dẹp cho cả một gia đình gần ba mươi miệng ăn — cho Catarina, như thể muốn dùng lao động khổ sai để bẻ gãy ý chí cô con gái ương bướng. Họ không cho cô một góc riêng nào để cầu nguyện, kể cả căn gác xép nhỏ mà cô vẫn lén lút dùng.

Đây là đoạn mà tiểu sử về bà thường lướt qua nhanh, nhưng lại là một trong những chi tiết cho thấy rõ nhất chất người của Catarina. Bị dồn vào chỗ không còn nơi nào để lánh mình, cô không phản kháng, không bỏ nhà đi, cũng không giả vờ khuất phục. Cô nghĩ ra một cách khác: dựng một căn phòng không ai nhìn thấy được, ngay bên trong chính mình. Cô tự nhủ, cha cô chính là hình ảnh Chúa Giêsu, mẹ cô là Đức Mẹ, anh chị em chung quanh là các Tông đồ — và mỗi lần cúi xuống cọ rửa nồi niêu hay khiêng nước, cô coi đó là đang phục vụ chính Thánh Gia. Một đứa trẻ mười hai, mười ba tuổi, giữa cảnh bị trừng phạt oan ức, đã tìm ra cách biến sự nhục nhã thành một hình thức cầu nguyện không lời. Không phải ai cũng làm được điều đó, kể cả người lớn.

Cuộc giằng co kéo dài gần một năm. Rồi một buổi tối, người cha, sau khi lặng lẽ quan sát con gái cắm cúi làm việc mà gương mặt không hề oán trách, đã bước vào phòng, nhìn thấy — theo lời kể sau này — một con chim câu trắng đậu trên đầu Catarina lúc cô đang cầu nguyện. Ông không nói gì về thị kiến ấy, chỉ lặng lẽ gọi cả nhà lại, tuyên bố sẽ không ép con gái lấy chồng nữa, để cô tự do sống theo con đường cô đã chọn.

Năm mười sáu tuổi, Catarina xin gia nhập nhóm các phụ nữ mặc áo choàng đen của Dòng Ba Đa Minh, dân gian gọi là các Mantellate — theo đúng nghĩa đen là “những người mặc áo choàng”. Đây vốn là một hội đoàn dành riêng cho các quả phụ lớn tuổi, những người đã qua đời chồng, sống độc thân, làm việc bác ái trong thành phố mà không phải tuyên khấn trọn đời như các nữ tu trong đan viện. Một thiếu nữ chưa từng kết hôn xin gia nhập là điều chưa từng có tiền lệ. Các bà trong hội ban đầu từ chối thẳng. Nhưng Lapa, mẹ bà — người từng là kẻ phản đối gay gắt nhất — giờ lại trở thành người đứng ra thuyết phục các bà Mantellate thay đổi ý, lấy lý do con gái mình bệnh tật ốm yếu, cần một đời sống đạo đức để chữa lành tâm hồn. Cuối cùng, các bà đồng ý phỏng vấn cô. Catarina bước vào buổi gặp ấy với gương mặt còn để lại di chứng của bệnh đậu mùa vừa khỏi — có lẽ chính vẻ ngoài không còn xinh đẹp rực rỡ như trước đã khiến các bà tin rằng cô gái này thực lòng, chứ không phải muốn dùng chiếc áo dòng để chạy trốn một cuộc hôn nhân không mong muốn.

Chặng 2 / 6

Ba năm trong phòng kín và chiếc nhẫn hôn ước thần bí

Khoảng 3 phút · Ba năm trong phòng kín và chiếc nhẫn hôn ước thần bí

Khoác chiếc áo choàng đen lên người rồi, Catarina lại làm một điều mà không ai trong gia đình ngờ tới: cô xin rút hẳn vào một căn phòng nhỏ dưới tầng hầm ngôi nhà — nơi trước kia có lẽ dùng để chứa vải nhuộm — và gần như biến mất khỏi đời sống chung suốt ba năm, từ 1364 đến 1367.

Không ai nên tưởng tượng đó là một cuộc sống dễ chịu, tách biệt để nghỉ ngơi. Căn phòng ấy không có cửa sổ đúng nghĩa, chỉ đủ ánh sáng lọt qua một khe hẹp. Cô ngủ trên một tấm ván gỗ, không nệm, không chăn ấm vào mùa đông Siena vốn lạnh cắt da. Khẩu phần ăn mỗi ngày chỉ còn bánh mì khô nhúng nước và ít rau sống — về sau này, khi trưởng thành, cơ thể bà gần như không thể tiêu hóa được thức ăn bình thường nữa, một di chứng mà các nhà nghiên cứu hiện đại vẫn còn tranh luận có phải là dấu hiệu của một dạng rối loạn ăn uống nghiêm trọng, hay đơn thuần là kết quả của khổ chế cực đoan kéo dài từ tuổi thiếu niên.

Chính trong những năm tháng ấy, bà đã trải qua điều mà chính bà kể lại là những cuộc chiến đấu khủng khiếp với các cơn cám dỗ. Không phải những cám dỗ trừu tượng, mà — theo lời bà thuật lại với cha giải tội — là những ảo giác nhục dục dữ dội, những tiếng nói gieo rắc tuyệt vọng, khiến cô nhiều đêm không dám nhắm mắt. Khi cơn giông tố nội tâm ấy cuối cùng cũng tan đi và Catarina cảm nhận được một sự bình an trở lại, cô đã bật khóc, hỏi thẳng vào khoảng không: “Lạy Chúa, Chúa ở đâu khi lòng con phải chịu đựng những điều ô uế kinh khủng như vậy?” Và câu trả lời bà nhận được, theo lời bà kể, không phải một lời quở trách vì đã nghi ngờ, mà là một câu đáp dịu dàng đến bất ngờ:

“Hỡi Catarina, Ta vẫn ở ngay giữa trái tim con. Chính Ta đã ban cho con sức mạnh để con không hề ưng thuận những cám dỗ ấy.”

Có một điều đáng để dừng lại suy ngẫm trong câu trả lời này: Thiên Chúa không hứa sẽ cất đi cơn cám dỗ, mà chỉ ra rằng Người đã ở đó suốt, ngay cả trong khoảnh khắc tưởng như bị bỏ rơi nhất.

Đêm trước ngày thứ Tư Lễ Tro năm 1367, giữa Mùa Chay khắc nghiệt của khổ chế và chay tịnh, Catarina thuật lại một thị kiến vượt xa mọi điều trước đó: Chúa Giêsu hiện đến cùng Đức Mẹ và các thánh, cử hành một nghi thức hôn ước thiêng liêng. Người đeo vào ngón tay bà một chiếc nhẫn vàng, nạm một viên đá quý sáng rực cùng bốn viên ngọc trai nhỏ chung quanh — biểu tượng của một đức tin trọn vẹn, không lay chuyển. Bà nói chiếc nhẫn ấy mắt người đời không nhìn thấy được, nhưng chính bà, suốt quãng đời còn lại, luôn cảm nhận nó ở đó trên ngón tay mình, kể cả những lúc bận rộn nhất giữa đám đông.

Chúa bảo: "Tình yêu đối với Ta và tình yêu đối với tha nhân là một

Điều đáng chú ý không phải là chi tiết huyền nhiệm của thị kiến ấy, mà là điều xảy ra ngay sau đó. Nếu theo lô-gích thông thường của một cuộc “kết hôn thiêng liêng”, người ta có thể chờ đợi Catarina càng thêm khép kín, càng lún sâu vào đời sống ẩn tu. Nhưng điều bà thuật lại hoàn toàn ngược lại: Chúa truyền cho bà phải rời khỏi căn phòng kín ấy, bước ra ngoài, sống giữa xã hội, phục vụ những người chung quanh.

“Tình yêu đối với Ta và tình yêu đối với tha nhân là một. Con không thể làm ơn gì cho Ta, vì Ta không cần gì nơi con. Nhưng con có thể giúp đỡ những người anh em nghèo khổ của con, nhân danh Ta.”

Ba năm khép cửa, hóa ra, không phải là điểm đến, mà chỉ là một khoảng lặng chuẩn bị cho một cuộc đời sắp sửa lao ra giữa chợ đời ồn ã nhất.

Chặng 3 / 6

Nụ hôn trên chiếc cổ của tử tù Niccolò

Khoảng 3 phút · Nụ hôn trên chiếc cổ của tử tù Niccolò

Bước ra khỏi căn phòng nhỏ ấy, Catarina lao vào những công việc mà không nhiều người hình dung nổi một cô gái mảnh khảnh, gần như không ăn uống gì, lại có đủ sức để làm.

Năm 1374, đại dịch Cái Chết Đen — thứ bệnh dịch hạch đã quét qua châu Âu từ giữa thế kỷ, cướp đi gần một phần ba dân số toàn lục địa — bùng phát trở lại tại Siena. Thành phố từng có tới năm mươi ngàn dân trước dịch, sau đợt bùng phát đầu tiên năm 1348 chỉ còn chưa tới một nửa. Đến lần tái phát năm 1374, ký ức kinh hoàng còn chưa nguôi khiến người dân hoảng loạn bỏ mặc người bệnh, đóng cửa không dám ra đường. Catarina cùng nhóm môn đệ nhỏ đi theo bà — về sau người ta gọi họ là “Bella Brigata”, nhóm bạn đẹp — đã xông thẳng vào các khu cách ly, nơi những bệnh nhân lở loét, hôi thối bị chính gia đình mình bỏ rơi vì sợ lây. Bà tự tay rửa vết thương, chôn cất những xác chết mà không ai dám đụng vào, kể cả khi mùi tử khí đã lan khắp cả khu phố.

Không chỉ dừng ở việc chăm bệnh, Catarina còn dấn mình vào một công việc nguy hiểm hơn nhiều: hòa giải những mối thù truyền đời giữa các dòng họ quý tộc vùng Tuscany — những cuộc xung đột đẫm máu kiểu Montague và Capulet, nơi một câu nói sai có thể khiến bà trở thành mục tiêu của cả hai phía. Bà đi đến tận nơi, ngồi giữa những người đàn ông tay còn vấy máu người thân bên kia, và bằng một thứ uy quyền không đến từ gươm giáo mà từ chính sự thẳng thắn không khoan nhượng của mình, bà buộc họ phải ngồi xuống nói chuyện.

Nhưng có lẽ không câu chuyện nào về Catarina được kể đi kể lại nhiều như buổi chiều bà đồng hành cùng Niccolò di Toldo, một thanh niên quý tộc gốc Perugia bị Siena kết án chém đầu vì tội âm mưu phản nghịch. Niccolò vào tù trong tâm trạng phẫn uất tột độ — anh cho rằng bản án là bất công, và trong cơn giận dữ ấy, anh nguyền rủa cả Thiên Chúa, từ chối mọi bí tích, từ chối cả việc xưng tội trước khi chết, một điều thời đó bị coi là mất linh hồn vĩnh viễn.

Catarina xin được vào thăm anh trong ngục. Bà không giảng đạo, không lên án. Bà chỉ ngồi xuống bên cạnh, nói bằng giọng của một người chị, hỏi han, lắng nghe cơn giận của anh cho đến khi nó dịu lại. Chính lòng dịu dàng kiên nhẫn ấy — chứ không phải một lời đe dọa hỏa ngục nào — đã khiến Niccolò gục xuống khóc, xin xưng tội, và bước ra pháp trường với một sự bình thản đến ngỡ ngàng đối với chính người sắp hành quyết anh.

Trong lá thư sau này Catarina viết lại cho cha giải tội Raymond thành Capua — một trong những lá thư sống động và day dứt nhất trong toàn bộ gần bốn trăm bức thư còn lưu lại của bà — bà kể mình đã quỳ xuống bên máy chém, đặt đầu Niccolò vào lòng khi lưỡi rìu vừa hạ xuống, để những giọt máu ấm còn văng lên áo choàng mình, và trong khoảnh khắc ấy bà đã “nhìn thấy” linh hồn anh được đón nhận, như một con chim câu bay lên giữa vòng tay Đấng Cứu Chuộc. Đó không phải một chi tiết bà thêm vào để làm câu chuyện đẹp hơn. Đó là cách một cô gái hai mươi bảy tuổi đối diện với cái chết bạo lực nhất mà cô từng chứng kiến tận mắt — bằng cách ở lại, không quay đầu bỏ chạy, cho đến giây phút cuối cùng.

Chặng 4 / 6

Bức thư gửi Giáo hoàng và cuộc giải cứu Avignon

Khoảng 3 phút · Bức thư gửi Giáo hoàng và cuộc giải cứu Avignon

Một người chưa từng được học đọc học viết bài bản — vì thời đó, con gái nhà thợ thủ công hiếm khi được đến trường — lẽ ra không thể trở thành một trong những cây bút có ảnh hưởng chính trị lớn nhất châu Âu thế kỷ mười bốn. Nhưng Catarina đã làm được điều đó, bằng cách đọc cho các thư ký trong nhóm môn đệ của mình chép lại từng lời. Gần bốn trăm bức thư còn được lưu giữ đến ngày nay — gửi cho các Hồng y, các vị vua Pháp, Anh, Hungary, cho những kỹ nữ ở Siena, cho tù nhân trong ngục, cho chính Đức Giáo hoàng — tất cả đều mang một giọng văn không thể lẫn: vừa tôn kính đến mức khiêm nhường tột cùng, vừa thẳng thắn đến mức không khoan nhượng.

Bà gọi Đức Giáo hoàng là “Dolce Cristo in terra” — Đức Kitô ngọt ngào nơi trần thế — một cách xưng hô thể hiện lòng tôn kính tuyệt đối với ngai tòa Phêrô. Nhưng ngay sau lời xưng hô ấy, bà có thể viết những câu chất vấn khiến bất cứ triều thần nào cũng phải toát mồ hôi. Bối cảnh khiến những lá thư ấy trở nên cấp bách là cuộc khủng hoảng “Lưu đày Avignon” — suốt gần bảy mươi năm, từ 1309, các Giáo hoàng đã rời Rôma sang cư ngụ tại Avignon, miền nam nước Pháp, dưới ảnh hưởng ngày càng nặng nề của triều đình Pháp. Rôma trong khi đó rơi vào cảnh hỗn loạn, các gia tộc quý tộc tranh giành quyền lực, Đền Thờ Thánh Phêrô xuống cấp, đàn cừu còn gặm cỏ ngay trong sân trước đền.

Con đường đến Avignon
Bà can đảm đi thẳng đến Avignon, đối diện với Đức Giáo hoàng Grêgôriô XI, gọi ngài là…

Năm 1376, Catarina — khi ấy hai mươi chín tuổi — thực hiện chuyến đi dài từ Siena tới Avignon, vượt qua dãy Alpes để đến gặp trực tiếp Đức Grêgôriô XI. Cung điện Giáo hoàng ở Avignon, nơi bà bước vào, là một trong những công trình phòng thủ kiên cố bậc nhất châu Âu thời đó — những bức tường đá cao vút, được xây trong bối cảnh các Giáo hoàng lo sợ bị tấn công giữa vùng đất còn đầy rẫy lính đánh thuê thất nghiệp sau chiến tranh. Giữa khung cảnh xa hoa và kiên cố ấy, một phụ nữ nhỏ bé, không chức tước, không đoàn tùy tùng, đã đứng trước ngai Giáo hoàng và nói những lời không ai khác dám nói: hãy là một người đàn ông đích thực, hãy can đảm quay về nơi thuộc về mình.

Grêgôriô XI vốn đã có một lời khấn riêng, giữ kín với hầu hết mọi người, rằng nếu được chọn làm Giáo hoàng, ông sẽ đưa Tòa Thánh về lại Rôma. Khi Catarina — người không thể biết về lời khấn bí mật ấy qua con đường thông thường nào — nhắc đến chính điều đó trong cuộc gặp, Đức Giáo hoàng đã sững sờ. Ba tháng ròng rã bà ở lại Avignon, tiếp tục thuyết phục, tiếp tục viết thư, cho đến ngày 13 tháng 9 năm 1376, Grêgôriô XI chính thức lên đường rời Avignon. Ông xuống tàu tại Marseille ngày 2 tháng 10, đi vòng qua Genoa, và cập bến Corneto ngày 6 tháng 12, trước khi tiếp tục hành trình về Rôma — kết thúc gần bảy mươi năm lưu đày của ngai tòa Phêrô. Không một ai dám chắc quyết định ấy chỉ đến từ lời một cô gái thợ nhuộm. Nhưng các sử gia, kể cả những người dè dặt nhất, đều thừa nhận: tiếng nói của Catarina đã là một trong những lực đẩy quyết định, vào đúng thời điểm cán cân còn đang do dự.

Chặng 5 / 6

Tuyệt phẩm “Đối Thoại” và những giọt máu cuối cùng

Khoảng 3 phút · Tuyệt phẩm "Đối Thoại" và những giọt máu cuối cùng

Niềm vui về sự trở lại Rôma không kéo dài được lâu. Chỉ hai năm sau, năm 1378, cuộc Đại Ly Giáo Tây Phương bùng nổ — một trong những vết rạn nứt tồi tệ nhất trong lịch sử Giáo hội, khi hai người cùng tuyên bố mình là Giáo hoàng hợp pháp, một ở Rôma, một quay lại Avignon, xé toạc sự hiệp nhất mà Catarina đã dốc hết sức để hàn gắn. Đức Urbanô VI, vị Giáo hoàng ở Rôma, triệu Catarina về bên cạnh mình, không phải để giữ một chức vụ nào, mà đơn giản là để có một điểm tựa tinh thần giữa cơn bão chính trị đang xé nát cả châu Âu Công giáo.

Những tháng ngày cuối đời của Catarina tại Rôma là một chuỗi dài của kiệt sức và đau đớn. Bà coi cuộc ly giáo như một vết thương xé toạc chính thân thể mình, và trong niềm tin sâu xa của một người từng “kết ước” với Đức Kitô, bà tin rằng mình có thể dâng chính sự sống, chính những đau khổ thể xác đang gặm nhấm cơ thể, làm của lễ cầu cho sự hiệp nhất được phục hồi.

Chính trong khoảng thời gian bị bủa vây bởi đau đớn ấy, bà đã đọc cho các thư ký chép lại tác phẩm để đời của mình: “Đối Thoại Về Sự Quan Phòng Của Thiên Chúa” — cuộc trò chuyện tưởng tượng giữa linh hồn bà và Thiên Chúa Cha. Trong đó có một hình ảnh trở thành một trong những ẩn dụ thần học đẹp nhất từng được viết bởi một người không qua trường lớp thần học chính quy nào: Đức Kitô như một cây cầu vàng bắc qua vực thẳm ngăn cách trời và đất, với ba bậc thang — đôi bàn chân bị đóng đinh, cạnh sườn bị đâm thâu, và đôi môi ban tặng nụ hôn bình an — để dẫn con người vượt qua dòng sông tội lỗi cuồn cuộn bên dưới mà tiến vào sự sống vĩnh cửu.

Năm 1375, trước đó ít lâu, tại thành phố Pisa, bà đã trải qua một trải nghiệm khác: nhận lãnh Năm Dấu Thánh của Chúa Giêsu — những vết thương không thể nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng bà mô tả là cơn đau nhức dữ dội tại lòng bàn tay, bàn chân và cạnh sườn, cứ tái diễn suốt phần đời còn lại.

Những tuần lễ cuối cùng tại Rôma, cơ thể Catarina gần như không còn khả năng tiêu hóa bất cứ thứ gì ngoài Mình Thánh Chúa. Mỗi buổi sáng, bà lê từng bước run rẩy đến Đền Thờ Thánh Phêrô cũ — công trình khi đó vẫn còn mang dáng dấp từ thời Constantinô, trước khi bị phá đi xây lại thành Đền Thờ Thánh Phêrô nguy nga mà người ta biết ngày nay — để quỳ hàng giờ trước bức tranh ghép đá “Navicella” của Giotto, hình ảnh con thuyền Giáo hội chòng chành giữa sóng gió, với các Tông đồ hoảng loạn còn Chúa Giêsu đang bước đi trên mặt nước. Bà nói mình cảm nhận toàn bộ sức nặng của con thuyền ấy — của cả Giáo hội đang chia rẽ — đè lên đôi vai gầy guộc chỉ còn da bọc xương của mình.

Ngày 29 tháng 4 năm 1380, trên một chiếc giường đơn sơ trải rơm tại Rôma, sau khi thều thào những lời cuối:

“Lạy Chúa, nếu con phải chết, xin hãy nhớ rằng con đã chết vì Hội Thánh của Chúa”

— Catarina thành Siena trút hơi thở cuối cùng. Bà ra đi ở tuổi ba mươi ba, đúng bằng tuổi đời của Đấng bà đã gọi là hôn phu suốt cuộc đời mình.

Chặng 6 / 6

Nữ Tiến sĩ Hội Thánh và Quan thầy châu Âu

Khoảng 2 phút · Nữ Tiến sĩ Hội Thánh và Quan thầy châu Âu

Tám mươi mốt năm sau, ngày 29 tháng 6 năm 1461, Đức Piô II — một người con khác của chính thành Siena — đã long trọng tôn phong Catarina lên bậc Hiển Thánh, đưa tên tuổi người con gái xóm thợ nhuộm Fontebranda trở thành niềm tự hào chính thức của cả thành phố từng nhìn bà bằng ánh mắt nghi hoặc thời thiếu nữ.

Sáu thế kỷ sau đó, ngày 4 tháng 10 năm 1970, Đức Phaolô VI thực hiện một quyết định chưa từng có tiền lệ: tuyên phong Catarina thành Siena là Tiến sĩ Hội Thánh — cùng năm với Têrêsa thành Avila — lần đầu tiên trong lịch sử, hai phụ nữ được trao tặng danh hiệu vốn trước đó chỉ dành cho các học giả, giám mục, những bậc thầy thần học được đào tạo bài bản. Một cô gái chưa từng cắp sách đến trường giờ đây đứng cùng hàng với Tôma Aquinô, với Âutinh, với Bênađô Clairvaux — những bộ óc lớn nhất của thần học Kitô giáo.

Năm 1999, Đức Gioan Phaolô II tôn phong bà là một trong các vị đồng quan thầy chính của toàn cõi châu Âu — cùng với Biển Đức, Cyrillô và Mêthôđiô, Brigitta Thụy Điển và Êđita Stein. Hội Thánh mừng kính bà vào ngày 29 tháng 4 hằng năm, đúng ngày bà qua đời.

Có một điều mà câu chuyện về Catarina Siena để lại, vượt xa những chi tiết thị kiến hay phép lạ vẫn thường được kể: một cô gái không có gì trong tay theo cách người đời vẫn đo lường quyền lực — không học vấn, không tài sản, không địa vị, thậm chí không biết viết tên mình — nhưng lại là người dám nói thẳng với một vị Giáo hoàng rằng ngài phải can đảm hơn, và vị Giáo hoàng ấy đã nghe theo. Trước khi mất, bà từng đọc cho thư ký chép lại một câu nói ngắn mà sau này người ta khắc trên vô số bức tượng của bà khắp nước Ý:

“Nếu bạn sống đúng với căn tính mà Thiên Chúa đã định sẵn cho bạn, bạn sẽ đốt cháy cả thế giới này.”

Bà không nói điều đó như một khẩu hiệu hùng biện. Bà đã sống đúng như thế, và ngọn lửa ấy — bắt đầu từ một góc phố nhỏ đầy mùi thuốc nhuộm ở Siena — quả thật đã lan tới tận Avignon, tới ngai tòa Phêrô, và còn cháy đến tận hôm nay.

Hết câu chuyện

Bạn đã đi cùng Thánh Catarina Siena đến cuối câu chuyện.

Vài khoảnh khắc khiến bạn lặng đi:

Năm lên sáu tuổi, băng qua thung lũng Vallepiatta, cô bé bất chợt nhìn thấy Chúa Giêsu hiện ra trên bầu trời, mặc phẩm phục Giáo hoàng, đưa tay chúc lành.

Để chấm dứt mọi lời dạm hỏi hôn nhân, cô tự tay cắt phăng mái tóc vàng óng của mình, rồi âm thầm biến việc giặt giũ nấu nướng cho gia đình thành một hình thức cầu nguyện không lời.

Bà quỳ xuống bên máy chém, đặt đầu tử tù Niccolò vào lòng khi lưỡi rìu vừa hạ xuống, để những giọt máu ấm văng lên áo choàng mình.

Ở lại trong thinh lặng

Bạn cảm nhận được sức mạnh của một điều giản dị: một cô gái con nhà thợ nhuộm, không biết viết, chưa từng đến trường, lại là người dám bảo một vị Giáo hoàng phải can đảm hơn — và ngài đã nghe theo.

Nếu bạn sống đúng với căn tính mà Thiên Chúa đã định sẵn cho bạn, bạn sẽ đốt cháy cả thế giới này.

Nguồn tư liệu
  • Ngày mừng kínhHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Bổn mạngHồ sơ tác giả đã biên tập
  • Lời suy ngẫmvatican.va
  • Lời suy ngẫmvaticanstate.va

Ở lại trong thinh lặng